Vaccine ung thư mRNA: Thông tin sai lệch đe dọa tiềm năng
Lần đầu tiên, một vaccine ung thư sử dụng công nghệ mRNA đạt kết quả tích cực trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn cuối. Tuy nhiên, những thông tin sai lệch cho rằng vaccine mRNA gây “ung thư tăng tốc” đang đặt ra nguy cơ làm suy giảm niềm tin của công chúng vào một công nghệ y tế đầy tiềm năng…

Vaccine ung thư mRNA cá thể hóa kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Ảnh minh họa: iStock/anilakkus.
Ngày 19/8, Moderna và Merck công bố vaccine ung thư cá thể hóa intismeran autogene đã đạt các mục tiêu chính trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 khi được sử dụng kết hợp với thuốc điều trị miễn dịch Keytruda ở bệnh nhân ung thư hắc tố (melanoma).
Kết quả này đánh dấu một cột mốc đáng chú ý trong quá trình phát triển vaccine điều trị ung thư, vốn đã được các nhà khoa học nghiên cứu trong nhiều năm. Nếu những kết quả tiếp theo tiếp tục được khẳng định, công nghệ mRNA có thể mở đường cho một thế hệ phương pháp điều trị ung thư được thiết kế riêng theo đặc điểm của từng bệnh nhân.
VACCINE CÓ THỂ “HUẤN LUYỆN” HỆ MIỄN DỊCH TẤN CÔNG KHỐI U
Phần lớn công chúng biết đến công nghệ mRNA thông qua vaccine Covid-19. Tuy nhiên, công nghệ này đã được các nhà khoa học nghiên cứu trong nhiều thập kỷ trước khi đại dịch xuất hiện.
Về cơ bản, vaccine mRNA đưa vào cơ thể những “chỉ dẫn” để các tế bào tạo ra một loại protein cụ thể. Hệ miễn dịch nhận diện protein này và hình thành phản ứng miễn dịch, từ đó có khả năng nhận biết và tấn công mục tiêu khi gặp lại.
Trong nghiên cứu ung thư, nguyên lý này được khai thác theo một hướng khác. Thay vì hướng hệ miễn dịch chống lại virus hoặc vi khuẩn, các nhà khoa học tìm cách thiết kế vaccine để giúp hệ miễn dịch nhận diện những đặc điểm đặc trưng của tế bào ung thư.
Điểm đặc biệt của vaccine ung thư mRNA là khả năng cá thể hóa. Mỗi khối u có thể mang những đột biến và đặc điểm sinh học khác nhau. Các nhà nghiên cứu có thể phân tích khối u của từng bệnh nhân, xác định những dấu hiệu đặc trưng và thiết kế vaccine nhằm “dạy” hệ miễn dịch nhận biết các dấu hiệu đó.
Với intismeran autogene, các nhà nghiên cứu phân tích đặc điểm di truyền của khối u sau khi bệnh nhân được phẫu thuật loại bỏ ung thư. Từ dữ liệu này, vaccine được thiết kế riêng để tạo ra phản ứng miễn dịch nhằm vào những đặc điểm đặc trưng của khối u. Cách tiếp cận này có thể giúp hệ miễn dịch phát hiện các tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể và tấn công chúng, qua đó giảm nguy cơ bệnh tái phát.
Trong thử nghiệm giai đoạn 3 INTerpath-001, vaccine được sử dụng kết hợp với Keytruda, một loại thuốc thuộc nhóm liệu pháp miễn dịch. Theo công bố của Moderna và Merck, nghiên cứu đạt các mục tiêu chính về thời gian sống không tái phát và thời gian sống không di căn xa ở bệnh nhân melanoma nguy cơ cao.
Nếu vaccine cá thể hóa có thể giúp hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, phương pháp này có thể bổ sung một công cụ mới cho điều trị sau phẫu thuật.
Thành công của vaccine melanoma không xuất hiện một cách đột ngột. Nghiên cứu vaccine mRNA điều trị ung thư đã được tiến hành từ đầu những năm 2000 và đến nay đã có hơn 120 thử nghiệm lâm sàng được triển khai trên nhiều loại ung thư.
Các nghiên cứu tập trung vào những bệnh ung thư như melanoma, ung thư não, ung thư vú, ung thư phổi và ung thư tuyến tiền liệt. Một trong những hướng nghiên cứu đáng chú ý là u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma), một loại ung thư não rất hung hãn và hiện có ít phương pháp điều trị hiệu quả.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện rằng vaccine mRNA được cá thể hóa có thể kích hoạt nhanh chóng hệ miễn dịch của bệnh nhân chống lại khối u não này. Những kết quả ban đầu cho thấy phương pháp có khả năng cải thiện khả năng sống sót, dù vẫn cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn để xác định hiệu quả và độ an toàn lâu dài.
Các nghiên cứu tiếp theo đang được triển khai nhằm đánh giá khả năng áp dụng vaccine mRNA cá thể hóa đối với nhiều loại ung thư khác, trong đó có ung thư phổi, ung thư thận, ung thư bàng quang và ung thư tuyến tụy.
Nếu thành công, vaccine ung thư có thể trở thành một phần của mô hình điều trị cá thể hóa, trong đó phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học của từng bệnh nhân và từng khối u.
“UNG THƯ TĂNG TỐC” VÀ CUỘC CHIẾN THÔNG TIN
Trong lúc khoa học tiến nhanh, thông tin sai lệch lại có nguy cơ trở thành một rào cản đối với việc tiếp nhận công nghệ mới.
Một trong những câu chuyện gây chú ý trên mạng xã hội kể từ đại dịch Covid-19 là khái niệm “turbo cancer”, thường được dịch là “ung thư tăng tốc”. Những người phản đối vaccine sử dụng thuật ngữ này để tuyên bố rằng vaccine Covid-19 mRNA gây ra các dạng ung thư phát triển nhanh và đặc biệt hung hãn.
Tuy nhiên, những tuyên bố này không được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Một số thông tin sai lệch dựa trên những trường hợp cá nhân rồi suy diễn thành mối quan hệ nhân quả. Một số khác diễn giải sai các nghiên cứu trên động vật, sử dụng không đúng dữ liệu về các biến cố bất lợi hoặc lặp lại tuyên bố rằng vaccine mRNA có thể làm thay đổi DNA của con người.
Một số bài đăng trên mạng xã hội thậm chí liên hệ tình trạng gia tăng số ca ung thư ở người trẻ với vaccine Covid-19. Tuy nhiên, các nghiên cứu quy mô lớn trên dân số không cho thấy nguy cơ ung thư gia tăng sau tiêm vaccine.
Đây không phải hiện tượng mới. Trong đại dịch Covid-19, sự lan truyền đồng thời của thông tin chính xác và thông tin sai lệch với tốc độ chưa từng có đã tạo ra cái gọi là “đại dịch thông tin” (infodemic). “Đại dịch thông tin” khiến người dân khó phân biệt đâu là nguồn thông tin đáng tin cậy, đồng thời ảnh hưởng đến thái độ đối với vaccine và các biện pháp y tế công cộng.
Thông tin không chính xác về ung thư vốn đã phổ biến trên Internet. Một số bệnh nhân có thể lựa chọn những phương pháp chưa được chứng minh thay vì các liệu pháp được bác sĩ khuyến nghị. Khi đó, việc trì hoãn hoặc từ bỏ điều trị hiệu quả có thể làm tăng đáng kể nguy cơ đối với sức khỏe. Các bác sĩ ung bướu cũng ngày càng phải dành thời gian giải thích cho bệnh nhân về những thông tin mà họ tiếp nhận trên mạng xã hội.
Đối với vaccine mRNA, vấn đề càng đáng chú ý khi công nghệ này đang bước vào một giai đoạn quan trọng. Những thành công trong nghiên cứu có thể giúp vaccine ung thư tiến gần hơn tới bệnh nhân, nhưng niềm tin của công chúng sẽ quyết định một phần khả năng tiếp nhận công nghệ.
Nếu những tuyên bố sai lệch như “turbo cancer” tiếp tục lan rộng, chúng có thể làm phức tạp quá trình đưa vaccine mRNA vào sử dụng trong tương lai và hạn chế những lợi ích có khả năng cứu sống người bệnh.
KHOA HỌC CẦN ĐI CÙNG TRUYỀN THÔNG
Một khi thông tin sai lệch đã hình thành trong nhận thức của công chúng, việc thay đổi nó không dễ dàng. Điều này đặc biệt quan trọng với những công nghệ y tế mới như vaccine ung thư mRNA, vốn có cơ chế phức tạp và không dễ giải thích.
Các nhà nghiên cứu cho rằng hoạt động truyền thông cần được triển khai song song với quá trình phát triển khoa học. Điều này bao gồm theo dõi sớm các xu hướng thông tin sai lệch trên mạng xã hội, giải đáp những mối lo ngại trước khi chúng lan rộng, trang bị cho bác sĩ kỹ năng trao đổi với bệnh nhân và xây dựng các thông điệp y tế công cộng dễ hiểu.
Vaccine ung thư mRNA vẫn đang trong quá trình phát triển và chưa thể được xem là giải pháp thay thế cho các phương pháp điều trị hiện có. Thành công của một thử nghiệm lâm sàng cũng không đồng nghĩa công nghệ đã sẵn sàng được triển khai đại trà.
Nhưng những kết quả mới đang cho thấy một hướng đi đáng chú ý: sử dụng chính hệ miễn dịch của người bệnh, được “lập trình” bằng những thông tin phù hợp với đặc điểm của khối u, để tìm kiếm và tiêu diệt tế bào ung thư.
Trong tương lai, những tiến bộ như vậy có thể giúp điều trị ung thư ngày càng chính xác và cá thể hóa hơn. Đổi mới khoa học có thể mở ra những phương pháp điều trị mới, nhưng để những phương pháp đó thực sự cứu sống người bệnh, khoa học cần đi cùng sự hiểu biết và niềm tin của công chúng.
Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/vaccine-ung-thu-mrna-thong-tin-sai-lech-de-doa-tiem-nang.htm

