Văn hóa Phật giáo Việt Nam kể gì với thế giới?
Từ 87 bảo vật quốc gia Phật giáo đến trái tim Bồ tát Thích Quảng Đức, Vesak 2025 cho thấy một Việt Nam giàu chiều sâu, biết dung hợp và vẫn giữ bản sắc riêng.
Trong lịch trình dày đặc của Vesak 2025, Hòa thượng GS.TS Phra Brahmapundit - Chủ tịch Ủy ban Tổ chức Quốc tế Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc - vẫn dành thời gian dừng chân qua không gian giới thiệu 87 bảo vật quốc gia Phật giáo Việt Nam.
Theo lời Hòa thượng Thích Thọ Lạc - Trưởng ban Văn hóa Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, vị cao tăng Thái Lan không nhìn lướt qua các tủ trưng bày. Ngài dừng lại trước từng bảo vật, tìm hiểu niên đại, nguồn gốc và câu chuyện văn hóa phía sau.

Qua những dấu tích đến từ nhiều thời kỳ và vùng đất, ngài nhìn thấy hành trình Phật giáo từ bên ngoài du nhập vào Việt Nam, hòa quyện với đời sống bản địa, trường tồn qua nhiều biến động nhưng không bị hòa tan. Từ quá trình ấy, một diện mạo Phật giáo mang bản sắc riêng đã hình thành.
Đó cũng là câu chuyện Việt Nam muốn kể tại Vesak 2025: Hơn hai thiên niên kỷ tiếp nhận, dung hợp và sáng tạo; nhiều truyền thống cùng hiện diện mà không xóa bỏ khác biệt; những giá trị từng được khắc trên đá, đúc vào đồng vẫn tiếp tục sống trong con người hôm nay.

Không gian giới thiệu 87 bảo vật quốc gia Phật giáo là một trong những điểm nhấn của Vesak 2025. Hệ thống di sản trải dài từ những thế kỷ đầu Công nguyên đến lịch sử hiện đại được giới thiệu qua triển lãm, sách song ngữ, phim tài liệu và nghệ thuật.
Hòa thượng Thích Thọ Lạc nói, trước đây Việt Nam chủ yếu ở vị trí tiếp nhận và học hỏi tinh hoa Phật giáo thế giới. Vesak 2025 tạo cơ hội để chiều ngược lại diễn ra: Việt Nam chủ động giới thiệu những giá trị đã được bồi đắp trên đất nước mình.
Không cần kể hết 87 bảo vật, chỉ một vài dấu mốc cũng đủ gợi ra chiều sâu ấy. Từ vùng văn hóa Óc Eo ở Nam Bộ có những tượng Phật mang ảnh hưởng nghệ thuật Ấn Độ, nhưng đã được bản địa hóa. Đài thờ Đồng Dương kể về thời kỳ Phật giáo hưng thịnh trong vương quốc Champa. Những quả chuông, bia và cột kinh ở miền Bắc lưu dấu đời sống tôn giáo trong buổi đầu tự chủ của Đại Cồ Việt.
Các hiện vật khác nhau về chất liệu, hình thức và niên đại, nhưng cùng cho thấy Phật giáo đến Việt Nam qua nhiều con đường. Kinh điển, nghệ thuật và nghi lễ từ bên ngoài luôn đi qua quá trình chọn lọc, bản địa hóa và sáng tạo.

Bởi vậy, giá trị của 87 bảo vật không nằm ở việc chứng minh Việt Nam sở hữu bao nhiêu hiện vật cổ. Quan trọng hơn, chúng là bằng chứng vật chất cho một năng lực văn hóa: tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài mà không đánh mất mình.
Chiều dài ấy không dừng ở những di sản hàng nghìn năm. Trong dịp Vesak 2025, xá lợi trái tim Bồ tát Thích Quảng Đức được tôn trí tại Việt Nam Quốc Tự để tăng ni, Phật tử và người dân chiêm bái. Nếu những bảo vật cổ kể về sự khởi nguồn và bền bỉ của Phật giáo trên đất Việt, trái tim còn lại sau ngọn lửa năm 1963 đưa câu chuyện đến lịch sử hiện đại.
Hình ảnh Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu giữa Sài Gòn từng gây chấn động dư luận quốc tế. Trái tim của Ngài trở thành biểu tượng về sự hy sinh, tinh thần bất bạo động và khát vọng bảo vệ tự do tín ngưỡng.
Đặt trong chủ đề hòa bình, nhân phẩm và bao dung của Vesak 2025, biểu tượng ấy mở rộng cách hiểu về di sản. Bên cạnh tuổi đời và kỹ thuật nghệ thuật, di sản còn có thể được tạo nên từ lựa chọn đạo đức của con người trước những thời khắc khắc nghiệt của lịch sử.
Từ tượng Phật cổ, đài thờ Champa đến trái tim Bồ tát Thích Quảng Đức, Việt Nam giới thiệu một mạch văn hóa vừa có chiều dài, vừa có chiều sâu, gắn với đời sống tâm linh, nghệ thuật và khát vọng hòa bình.

Hòa thượng Phra Brahmapundit nhận thấy qua các bảo vật cũng hiện diện trong cấu trúc Phật giáo Việt Nam hôm nay. Ông và các đại biểu nhận thấy một điều rất đặc biệt của Phật giáo Việt Nam.
Giáo hội Phật giáo Việt Nam quy tụ Bắc truyền, Nam truyền, Khất sĩ, Nam tông Khmer cùng nhiều hệ phái và sơn môn trong một tổ chức chung. Nhưng sự thống nhất ấy không buộc các truyền thống phải từ bỏ nghi lễ, y phục, kinh điển hay phương thức tu học riêng.
“Phật giáo Việt Nam thống nhất nhưng vẫn tôn trọng nét đặc trưng của từng hệ phái, từng vùng miền” - Hòa thượng Thích Thọ Lạc

Nam tông Khmer vẫn giữ kiến trúc, ngôn ngữ và nghi lễ riêng; hệ phái Khất sĩ có pháp phục, nếp tu học riêng; Bắc truyền và Nam truyền duy trì hệ thống kinh điển, giới luật khác nhau. Nhưng các truyền thống ấy vẫn cùng đứng trong một Giáo hội, tổ chức đại lễ, đối thoại quốc tế và đóng góp cho xã hội.
Theo Hòa thượng Thích Thọ Lạc, đây là điều nhiều đại biểu quốc tế quan tâm, bởi ở không ít nơi, việc dung hòa giữa các truyền thống Phật giáo vẫn là bài toán không đơn giản. Mô hình Việt Nam phản chiếu một cách ứng xử văn hóa rộng hơn: tìm điểm chung trên nền tảng tôn trọng khác biệt.
Thông điệp ấy còn hiện lên trong chương trình văn hóa của Vesak. Trên sân khấu, nghệ thuật Việt Nam không độc thoại. Bên cạnh những tiết mục giới thiệu âm nhạc, sân khấu và văn hóa dân tộc là các đoàn nghệ thuật quốc tế, mỗi đoàn mang theo ngôn ngữ, vũ đạo và trang phục riêng.
Việt Nam giới thiệu mình nhưng đồng thời dành chỗ để bạn bè cất tiếng nói riêng. “Thống nhất trong đa dạng” nhờ đó không còn là một khái niệm, mà trở thành trải nghiệm cụ thể.
Trong một thế giới còn nhiều xung đột vì khác biệt tôn giáo, sắc tộc và văn hóa, khả năng chung sống mà không triệt tiêu nhau mang ý nghĩa vượt khỏi phạm vi Phật giáo. Nhiều hệ phái trong một Giáo hội, nhiều nền nghệ thuật trên một sân khấu chính là bằng chứng thuyết phục.

Di sản có thể được đặt trong tủ kính, bản sắc có thể được viết thành sách. Nhưng điều khiến một nền văn hóa chạm đến người khác thường bắt đầu từ những trải nghiệm rất đời thường.
Trong những ngày Vesak, một không gian trà Việt được bố trí để chư tôn đức và đại biểu quốc tế nghỉ ngơi, thưởng trà và tìm hiểu đặc sản vùng miền. Hòa thượng Thích Thọ Lạc kể rằng khi bước vào đây, Hòa thượng Phra Brahmapundit ngạc nhiên hỏi: “Tất cả những thứ này không phải trả tiền sao?”.
Được giải thích rằng trà, bánh và đặc sản đều do Phật tử nhiều vùng miền phát tâm cúng dường, ngài gọi các đệ tử đi cùng lại và nói: “Mấy con phải học Việt Nam”. Câu nói không xuất hiện trên diễn đàn chính thức, nhưng cho thấy một vị khách quốc tế hiểu thêm về Việt Nam từ chén trà miễn phí và những sản vật người dân tự nguyện gửi đến phục vụ người chưa từng quen biết.

Cùng với trà là những món ăn được tăng ni, Phật tử và người phục vụ chuẩn bị. Phía sau mỗi suất ăn là nhiều hơn công việc hậu cần. Ở đó, các giá trị sẻ chia và tiết chế được chuyển thành trải nghiệm cụ thể đối với người tham dự.
Một đại biểu có thể chưa hiểu hết giáo lý, nhưng vẫn cảm nhận được tinh thần phụng sự qua cách mình được mời ăn, hỏi thăm khẩu vị và chăm sóc sau một ngày dài. Ngoại giao nhân dân đôi khi bắt đầu từ đó.
Nó tiếp tục trong đêm hoa đăng cầu nguyện hòa bình. Hàng nghìn người tập trung bên mặt nước, cùng thắp đèn và cầu nguyện cho quốc thái dân an, thế giới hòa bình, muôn loài an lạc. Điều đọng lại sâu nhất từ đêm hoa đăng là khoảnh khắc đại biểu nhiều quốc gia, tăng ni, Phật tử, người dân và người trẻ cùng lặng im trước một mong ước chung.
Không cần phiên dịch, nghi thức ấy vẫn có thể được hiểu. Ánh sáng trên mặt nước, những bàn tay chắp lại và sự tĩnh lặng giữa đám đông tạo nên ngôn ngữ vượt qua khác biệt về quốc tịch, hệ phái và tiếng nói.
Theo Hòa thượng Thích Thọ Lạc, sự hiện diện đông đảo của giới trẻ khiến nhiều đại biểu quốc tế chú ý. Các bạn trẻ tham gia tổ chức, hướng dẫn khách, giữ trật tự, cầm hoa đăng và cùng cầu nguyện. Hình ảnh ấy cho thấy Phật giáo tại Việt Nam vẫn đang được tiếp nhận như một giá trị tinh thần sống động trong đời sống hôm nay.
Vesak còn có các chương trình nghệ thuật, không gian giới thiệu pháp phục, kiến trúc, quà tặng đại biểu và truyền thông số. Người quan tâm lịch sử bước vào câu chuyện qua 87 bảo vật; người yêu nghệ thuật gặp Việt Nam qua sân khấu; người chưa biết nhiều về Phật giáo có thể bắt đầu bằng một chén trà, bữa cơm chay hay đêm hoa đăng.

Một biểu tượng khác của ngoại giao văn hóa Phật giáo cũng hiện diện tại chùa Bái Đính. Theo Đại sứ Sri Lanka tại Việt Nam Poshitha Perera, năm 2023, Sri Lanka trao tặng Việt Nam một cây Bồ Đề là hậu duệ của cây Bồ Đề thiêng tại Anuradhapura, cố đô đầu tiên của Sri Lanka, vốn được xem là hậu duệ trực tiếp của cây Bồ Đề nơi Đức Phật thành đạo.
Trong chuyến thăm Việt Nam và tham dự Vesak 2025, Tổng thống Sri Lanka đã khánh thành công trình tôn trí cây Bồ Đề tại Bái Đính, với sự kết hợp giữa nghệ thuật điêu khắc, kiến trúc Sri Lanka và Việt Nam.
Nếu 87 bảo vật kể câu chuyện Phật giáo trên đất Việt qua chiều dài lịch sử, cây Bồ Đề ở Bái Đính cho thấy một lớp kết nối khác: Di sản tâm linh được trao tặng, chăm sóc và tiếp tục lớn lên như biểu tượng hữu hình của tình hữu nghị giữa hai quốc gia Phật giáo.
Chính sự phong phú ấy giúp ngoại giao văn hóa vượt khỏi một bài giới thiệu một chiều. Việt Nam đưa bạn bè quốc tế đến với những gì đã được gìn giữ, đồng thời cho họ thấy các giá trị ấy đang tiếp tục sống trong nghi lễ, ẩm thực, nghệ thuật và cách con người đối đãi với nhau.
Các bảo vật tạo nên chiều sâu. “Thống nhất trong đa dạng” cho thấy cách nhiều truyền thống cùng hiện diện. Trà, nghệ thuật, ẩm thực và hoa đăng giúp bạn bè quốc tế trực tiếp cảm nhận tinh thần hiếu khách, sẻ chia và hòa hợp.
Qua ánh mắt của những vị khách như Hòa thượng Phra Brahmapundit, Việt Nam hiện lên như một nền văn hóa biết tiếp nhận khác biệt, gìn giữ ký ức và biến giá trị tinh thần thành cách ứng xử hàng ngày.
Cổ vật kể về bề dày. Con người làm cho di sản sống. Khi hai điều ấy gặp nhau, văn hóa Phật giáo trở thành một phần sức mạnh mềm của Việt Nam: lặng lẽ, bền bỉ, đủ sức khiến người khác dừng lại, tìm hiểu và muốn tiếp tục kết nối.

Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/van-hoa-phat-giao-viet-nam-ke-gi-voi-the-gioi-ar1030636.html












