VASEP kiến nghị phát triển đội tàu container lạnh của Việt Nam
Nông nghiệp Việt Nam đang hướng tới mục tiêu xuất khẩu trên 74 tỷ USD trong năm 2026. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào các hãng tàu ngoại với container lạnh tiếp tục là một 'điểm nghẽn' đáng kể, ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như thủy sản và rau quả.
Tính đến hết tháng 7/2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đã duy trì đà tăng trưởng ấn tượng khi đạt kim ngạch khoảng 42,6 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ và hoàn thành hơn 57,6% kế hoạch xuất khẩu trên 74 tỷ USD cho cả năm 2026.
Để hoàn thành mục tiêu, Bộ xác định tám ngành hàng giữ vai trò động lực, gồm gỗ và sản phẩm gỗ (17,7 tỷ USD), thủy sản (12,034 tỷ USD), rau quả (9,81 tỷ USD), cà phê (9,64 tỷ USD), hạt điều (5,42 tỷ USD), sắn và sản phẩm sắn (1,34 tỷ USD), sản phẩm chăn nuôi (686 triệu USD) và chè (239 triệu USD).

Ảnh minh họa.
Trong số các ngành hàng chủ lực, thủy sản và rau quả có đặc thù là phụ thuộc hoàn toàn vào chuỗi bảo quản lạnh để giữ vững chất lượng sản phẩm từ vùng nguyên liệu đến bàn ăn của người tiêu dùng toàn cầu. Thế nhưng, hoạt động xuất khẩu lại đang phải đối mặt với hàng loạt rào cản từ bên ngoài. Cạnh tranh chiến lược, biến động giá năng lượng và đặc biệt là chi phí vận chuyển quốc tế liên tục biến động đã trực tiếp bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.
Số liệu cho thấy, với ngành thủy sản, chi phí logistics đang chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, ước khoảng 10-20%, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 10-12%. Với sản phẩm đông lạnh, chi phí vận chuyển và bảo quản có thể chiếm tới 25%. Trong khi thị trường, đặc biệt là các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản đều yêu cầu nghiêm ngặt về thời gian giao hàng và tiêu chuẩn bảo quản. Việc chậm trễ có thể dẫn đến bị phạt hợp đồng, thậm chí mất khách hàng.
Vì vậy, việc thiếu chủ động trong chuỗi cung ứng lạnh, nhất là khâu vận tải biển, đang trở thành "gót chân Achilles" khiến nông thủy sản Việt dễ bị tổn thương trước mọi biến động của thị trường toàn cầu.
Tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tổ chức ngày 30/7, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) đã đưa ra một dự báo đầy triển vọng: Xuất khẩu thủy sản cả năm hoàn toàn có thể bứt phá đạt từ 12,3 đến 12,5 tỷ USD (vượt mức mục tiêu 12,034 tỷ USD của Bộ). Tuy nhiên, điều kiện để đạt được con số này là Việt Nam phải tháo gỡ được hai điểm nghẽn lớn: nguồn nguyên liệu và chi phí logistics.
Để giải quyết bài toán chi phí logistics, VASEP đã kiến nghị Chính phủ sớm triển khai chương trình giảm chi phí vận tải, đồng thời nghiên cứu phát triển đội tàu container lạnh riêng của Việt Nam để giảm phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài.
Hiện nay, phần lớn hàng xuất khẩu cần bảo quản lạnh của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc vào container lạnh và dịch vụ vận tải của các hãng tàu nước ngoài. Việc này không chỉ khiến doanh nghiệp trong nước rơi vào thế bị động khi giá cước tăng phi mã, mà còn gặp rủi ro lớn về thời gian giao hàng khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn. Sở hữu một đội tàu container lạnh nội địa sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tự chủ lộ trình, tối ưu hóa thời gian thông quan cho các mặt hàng dễ hư hỏng, đồng thời nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh quốc tế.
Kiến nghị xây dựng đội tàu container lạnh của VASEP phù hợp với định hướng chiến lược mới của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Phát biểu tại hội nghị, Bộ trưởng Trịnh Việt Hùng đã nhấn mạnh yêu cầu toàn ngành phải chuyển dịch mạnh mẽ từ "tư duy sản xuất" sang "tư duy kinh tế nông nghiệp". Bộ trưởng chỉ rõ, năng lực cạnh tranh lâu dài của nông sản Việt Nam không còn nằm ở việc cố gắng tăng trưởng sản lượng bằng mọi giá, mà phải được định hình thông qua phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn, nâng cao năng lực chế biến sâu và hoàn thiện hạ tầng logistics.
Nhà nước đã và đang thể hiện cam kết mạnh mẽ trong đồng hành tháo gỡ thể chế và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Minh chứng rõ nét là việc đưa vào vận hành Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản quốc gia từ 1/7/2026 và quyết định rút ngắn thời gian cấp mã số vùng trồng từ 10 ngày xuống còn 3 ngày kể từ 1/8/2026. Nhưng bên cạnh nỗ lực cải cách thủ tục, việc đầu tư dài hạn cho hạ tầng chuỗi lạnh – bao gồm hệ thống kho lạnh tại các vùng nguyên liệu và đội tàu container lạnh – cũng cần được tính toán để bảo vệ thành quả sản xuất của nông dân và doanh nghiệp.











