VEFTA mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn chất lượng cao
VEFTA mở ra cơ hội đa dạng hóa thị trường, thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư chất lượng cao, xong cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt
Ngày 18/10, tại Thủ đô Hà Nội, dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng đại diện các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) đã chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA).

Việt Nam cùng đại diện các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) chính thức ký kết hiệp định thương mại tự do.
Hiệp định có phạm vi cam kết toàn diện, bao gồm thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, cạnh tranh, doanh nghiệp vừa và nhỏ, giải quyết tranh chấp, thương mại và phát triển bền vững. Việc ký kết đánh dấu cột mốc quan trọng trong quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và các nước EFTA, đồng thời mở ra cơ hội tăng cường hợp tác thương mại, đầu tư giữa hai bên.
Kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và các nước EFTA đạt trung bình gần 2 tỷ USD mỗi năm. Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này chủ yếu các mặt hàng thủy sản, giày dép, dệt may, máy móc thiết bị, điện tử và linh kiện; trong khi nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp, hóa chất, dược phẩm và nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu có nhiều biến động, việc mở rộng quan hệ với các nền kinh tế phát triển tại châu Âu được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho thương mại hai chiều, đồng thời giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường và nguồn cung đầu vào cho sản xuất.
VEFTA mở rộng dư địa xuất khẩu, kết nối chuỗi giá trị
Phân tích về ý nghĩa của Hiệp định VEFTA, TS. Lê Duy Bình, chuyên gia kinh tế, Giám đốc Economica Việt Nam, cho rằng đây là hiệp định có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động. Theo ông Bình, với 4 nước thành viên gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, đều là các nền kinh tế có thu nhập cao, sức mua lớn và tiêu chuẩn thị trường khắt khe, tạo điều kiện để Việt Nam mở rộng không gian xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào những thị trường truyền thống.
“Bốn nước này là những nền kinh tế có thu nhập cao và giúp cho chúng ta có thể mở rộng và đa dạng hóa thị trường”, TS. Lê Duy Bình phân tích.
Bên cạnh cơ hội tiếp cận thị trường, vị chuyên gia cho rằng hiệp định còn tạo điều kiện thu hút nguồn vốn đầu tư chất lượng cao, kết nối với các chuỗi giá trị và tiếp cận thế mạnh của những nền kinh tế thành viên trong các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn.
Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng và chủ nghĩa bảo hộ có xu hướng quay trở lại, việc ký kết một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với các tiêu chuẩn cao thể hiện cam kết của Việt Nam đối với hội nhập quốc tế và thương mại tự do dựa trên luật lệ.

TS. Lê Duy Bình, chuyên gia kinh tế, Giám đốc Economica Việt Nam.
Về cơ hội xuất khẩu, TS. Lê Duy Bình nhận định các thị trường thuộc EFTA có sức mua lớn, tiêu chuẩn cao nhưng ít trùng lặp trực tiếp với những thị trường truyền thống của Việt Nam. Đây là điều kiện thuận lợi để các nhóm hàng thế mạnh tiếp tục mở rộng thị phần. Ông dẫn các nhóm hàng như máy móc, thiết bị điện, da giày, dệt may và thủy sản là những lĩnh vực có khả năng duy trì đà tăng trưởng thương mại với các nền kinh tế thành viên EFTA.
Không chỉ mở rộng đầu ra, hiệp định còn tạo cơ hội đa dạng hóa nguồn cung công nghệ, nguyên vật liệu, phụ liệu, dược phẩm và các đầu vào phục vụ sản xuất, chế biến trong nước. Theo ông Bình, đây là ý nghĩa quan trọng khi nhìn từ góc độ nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động tại các thị trường lớn.
Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả thực tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh. Theo TS. Lê Duy Bình, các nền kinh tế EFTA có yêu cầu khắt khe về quy định pháp luật, đồng thời kỳ vọng môi trường đầu tư tại Việt Nam minh bạch, rõ ràng và dễ dự đoán. Vì vậy, bên cạnh hoàn thiện thể chế, Việt Nam cần chú trọng nâng cao chất lượng hạ tầng năng lượng, logistics, cải cách dịch vụ công, thủ tục hành chính và đẩy mạnh số hóa quy trình.
Chuyên gia cũng đề cập yêu cầu đổi mới cơ chế ưu đãi đầu tư. Theo đó, chính sách cần tập trung nhiều hơn vào hiệu quả thương mại, đầu tư và nền tảng công nghệ cao, thay vì phân bổ nguồn lực dàn trải hoặc chủ yếu dựa vào ưu đãi thuế, đất đai theo cách truyền thống.
“Chúng ta có thể học hỏi mô hình của các nước phát triển để thiết kế những cơ chế ưu đãi gắn với hiệu quả của hoạt động thương mại hay hoạt động đầu tư”, TS. Lê Duy Bình nêu quan điểm.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị sớm để đáp ứng tiêu chuẩn EFTA
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, TS. Lê Duy Bình nhấn mạnh vai trò chủ động nâng cấp hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị, đáp ứng yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), phát triển bền vững, xanh hóa quy trình sản xuất, tuân thủ quy tắc xuất xứ và nâng cao năng lực tiếp nhận công nghệ. Cùng với đó, doanh nghiệp cần tăng cường liên kết chuỗi giá trị, kết nối với các chuỗi cung ứng toàn cầu, xây dựng thương hiệu và từng bước chuyển lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị.
Theo ông Bình, việc tận dụng VEFTA không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thương mại mà còn gắn với nỗ lực hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi và các chương trình hỗ trợ của Chính phủ. Khi môi trường kinh doanh được cải thiện, doanh nghiệp mới có điều kiện khai thác tốt hơn những lợi thế mà hiệp định mang lại.
Từ góc độ các nước thành viên, Đại sứ Na Uy tại Việt Nam Stein Iversen cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động chuẩn bị để tận dụng hiệu quả các ưu đãi của hiệp định, đồng thời coi việc đáp ứng tiêu chuẩn EFTA là một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh.
Theo Đại sứ Stein Iversen, trong thời gian chờ hiệp định được phê chuẩn và có hiệu lực, doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần tìm hiểu nội dung hiệp định, các cam kết về thuế quan, quy tắc xuất xứ và điều kiện tiếp cận thị trường đối với từng nhóm hàng hóa.
Bên cạnh việc nắm rõ các cam kết, doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và xây dựng quy trình sản xuất bền vững để đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Đại sứ Na Uy cho rằng những nỗ lực này không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi từ hiệp định mà còn tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế. Na Uy có thể hỗ trợ thông qua kết nối doanh nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm và chuyên môn về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc.
Về phía Na Uy và các nước EFTA, Đại sứ Stein Iversen bày tỏ kỳ vọng hiệp định sẽ tạo thêm động lực cho thương mại và đầu tư hai chiều. Để hiện thực hóa tiềm năng đó, môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có tính dự đoán cao là yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp giảm chi phí, hạn chế rủi ro và yên tâm đầu tư dài hạn.
Hiệp định Việt Nam - EFTA trải qua 14 năm đàm phán với 16 vòng đàm phán chính thức cùng 5 vòng đàm phán kỹ thuật là minh chứng cho sự kiên trì trong cách tiếp cận hội nhập của Việt Nam, không chạy theo tốc độ, càng không đánh đổi lợi ích cốt lõi để sớm đi đến đích, mà bền bỉ tìm kiếm sự cân bằng nhằm tạo dựng một khuôn khổ hợp tác lâu dài và bền vững.
