Vết nứt từ những lòng mỏ và bài toán hạch toán kinh tế tài nguyên
Từ những con số chênh lệch sản lượng trong Kết luận số 467/KL-TTCP của Thanh tra Chính phủ, bức tranh quản trị khoáng sản lộ diện những khoảng trống thể chế sâu sắc, đòi hỏi phải tái lập kỷ cương bằng tư duy kinh tế môi trường hiện đại.
Khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường vốn được xem là mạch máu nuôi dưỡng các công trình hạ tầng trọng điểm. Thế nhưng, sau những đại công trường rầm rộ là câu chuyện thất thoát ngân sách và suy kiệt tài nguyên kéo dài. Những con số 'vênh' hàng trăm nghìn mét khối giữa báo cáo kỹ thuật và tờ khai nghĩa vụ thuế vừa được Thanh tra Chính phủ chỉ ra không đơn thuần là hành vi gian lận tài chính, mà là chỉ dấu cho thấy sự bất cập trong cấu trúc giám sát dòng chảy kinh tế tài nguyên quốc gia.
Nghịch lý sau những khoảng chênh sản lượng
Những đại công trường khai thác đá, cát, sét tại khu vực Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long thời gian qua luôn hoạt động với công suất tối đa để đáp ứng cơn khát vật liệu san lấp, xây dựng cho mạng lưới cao tốc và các khu đô thị mới.
Trong guồng quay sôi động ấy, một dòng chảy ngầm của lợi ích cục bộ đã âm thầm diễn ra, biến nguồn tài nguyên công sản thành lợi nhuận riêng thông qua các thủ thuật sổ sách tinh vi.
Kết luận thanh tra số 467/KL-TTCP của Thanh tra Chính phủ đối với hoạt động quản lý khoáng sản tại một số tỉnh phía Nam đã phơi bày một nghịch lý trớ trêu: cùng một mỏ khoáng sản, nhưng tồn tại hai thực tế hoàn toàn trái ngược nhau trên giấy tờ. Một mặt, doanh nghiệp báo cáo số liệu khai thác rất đầy đủ với Sở Tài nguyên và Môi trường để bảo toàn trữ lượng cấp phép và thể hiện năng lực khai thác; mặt khác, khi bước sang cánh cửa của cơ quan thuế, những con số ấy bỗng nhiên bị 'gọt giũa' đến khó tin.
Chỉ trong phạm vi kiểm tra ngẫu nhiên 14 mỏ khoáng sản tại Bình Phước, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu, Thanh tra Chính phủ đã ghi nhận những khoảng chênh lệch khiến bất kỳ nhà quản lý nào cũng phải giật mình.
Tại Bình Phước, riêng mỏ đá Tiến Hưng đã 'bỏ quên' ngoài tờ khai thuế hơn sáu trăm nghìn mét khối đất bóc tầng phủ; mỏ Đồng Tâm chênh gần một trăm nghìn mét khối đá thương phẩm và hơn một trăm nghìn mét khối đất thải. Câu chuyện tương tự lặp lại ở mỏ đá Tân Cang, Thiện Tân hay Soklu tại Đồng Nai, nơi hàng vạn mét khối vật liệu san lấp được khai thác thực tế nhưng chưa từng xuất hiện trên bảng kê nghĩa vụ tài chính, chưa kể những tính toán sai lệch về hệ số nở rời đã làm bốc hơi hơn chín mươi nghìn mét khối đá nguyên khai.
Hơn mười ba tỷ rưỡi đồng tiền thuế, phí và tiền cấp quyền khai thác bị giảm thu tạm tính chỉ tại vài điểm mỏ kiểm tra là một con số biết nói. Nhưng điều đáng lo ngại hơn cả là nếu việc rà soát được mở rộng trên bình diện toàn bộ các địa bàn khoáng sản trọng điểm, quy mô thất thoát ngân sách chắc chắn sẽ không dừng lại ở mức độ cục bộ vài chục tỷ đồng.

Khoảng trống thể chế và sự đứt gãy giám sát liên ngành
Tại sao những khoản chênh lệch khổng lồ về mặt vật chất lại có thể tồn tại êm thấm qua nhiều kỳ quyết toán tài chính mà không hề kích hoạt các tín hiệu cảnh báo sớm? Câu trả lời nằm ở sự bất đối xứng thông tin và sự thiếu đồng bộ trong cơ chế vận hành giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành.
Về mặt nguyên tắc, cơ quan tài nguyên nắm giữ thước đo vật chất và quy trình kỹ thuật mỏ, trong khi cơ quan thuế nắm giữ dòng tiền và nghĩa vụ ngân sách. Luật pháp đã thiết kế cơ chế liên thông để hai bên đối chiếu dữ liệu định kỳ. Song trên thực tế, sợi dây liên kết này dường như bị đứt đoạn. Quy trình gửi nhận văn bản mang nặng tính thủ tục hành chính thay vì xây dựng một hệ thống dữ liệu số thời gian thực, vô tình tạo ra 'vùng đệm an toàn' cho các chủ mỏ che giấu sản lượng bóc tách và sản lượng tiêu thụ thực tế.
Sự lỏng lẻo ấy càng trở nên trầm trọng hơn khi công cụ định giá tài nguyên tại một số địa phương bị buông lỏng. Việc chậm ban hành bảng giá tính thuế tài nguyên hàng trăm ngày, thậm chí bỏ trống năm áp dụng tại một số tỉnh như Đồng Nai, Đồng Tháp hay Bà Rịa - Vũng Tàu đã tạo nên những khoảng trũng pháp lý, để mặc cho việc định giá tài nguyên chạy theo giá kê khai có lợi cho doanh nghiệp. Cùng với đó, việc tùy tiện khoanh định hàng trăm khu vực mỏ vào diện không đấu giá quyền khai thác đã làm vô hiệu hóa công cụ thị trường, triệt tiêu sự cạnh tranh sòng phẳng và nuôi dưỡng cơ chế xin - cho vốn luôn tiềm ẩn nguy cơ trục lợi chính sách.
Gánh nặng ngoại ứng và món nợ sinh thái
Dưới lăng kính của kinh tế môi trường, khoáng sản là một dạng vốn tự nhiên không thể tái tạo. Khi một mét khối đá hay cát bị rút ruột khỏi lòng đất mà không được hạch toán đầy đủ, tổn thất không chỉ dừng lại ở số tiền thuế nhà nước không thu được, mà còn kích hoạt chuỗi ngoại ứng tiêu cực đè nặng lên nền kinh tế và đời sống cộng đồng.
Khoản thất thu nguy hại nhất chính là phí bảo vệ môi trường và tiền ký quỹ cải tạo, phục hồi môi trường. Khi hàng triệu mét khối đất đá bóc thải bị 'giấu nhẹm', doanh nghiệp đã trốn tránh luôn nghĩa vụ tài chính để hoàn thổ và phục hồi sinh thái. Sau khi các mỏ cạn kiệt và chủ đầu tư rời đi, những hố sâu hun hút ngập nước, những triền núi nham nhở và nguy cơ sạt lở trở thành món nợ môi trường tồn đọng mà ngân sách công và người dân địa phương phải gánh chịu hậu quả.
Mặt khác, nguồn khoáng sản 'lậu thuế' với giá thành rẻ mạt sẽ làm méo mó thị trường vật liệu xây dựng, bóp nghẹt động lực nghiên cứu và phát triển các loại vật liệu xanh thay thế như cát nghiền nhân tạo hay vật liệu tái chế từ tro xỉ công nghiệp. Một nền kinh tế tuần hoàn không thể nào phát triển lành mạnh nếu tài nguyên thiên nhiên khai thác sơ khai vẫn bị trục lợi và định giá dưới mức giá trị thực.
Tái lập trật tự bằng tư duy kinh tế tài nguyên số
Thông điệp đanh thép từ Kết luận số 467/KL-TTCP – sẵn sàng chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu phát hiện hành vi cố tình lập hai hệ thống sổ sách để trốn thuế – đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cao nhất. Đã đến lúc công tác quản lý khoáng sản phải dứt khoát đoạn tuyệt với phương thức quản trị thủ công để bước sang giai đoạn kiểm soát bằng công nghệ số và kỷ cương pháp luật nghiêm minh.
Yêu cầu cấp bách hiện nay là phải bắt buộc số hóa toàn diện tại cửa mỏ: lắp đặt hệ thống cân tải trọng tự động kết nối camera giám sát 24/7 truyền dữ liệu trực tiếp về máy chủ của ngành tài nguyên và ngành thuế; áp dụng giải pháp phát hành hóa đơn điện tử dựa trên dữ liệu cân xe thực tế. Bên cạnh đó, việc định kỳ sử dụng công nghệ bay quét 3D (LiDAR) và ảnh viễn thám để tính toán dung tích đào đắp địa hình mỏ sẽ giúp cơ quan quản lý nắm chắc sản lượng khai thác thực địa mà không cần phụ thuộc vào tính trung thực trong báo cáo của doanh nghiệp.
Quan trọng hơn cả, việc cấp quyền khai thác khoáng sản phải được trả về đúng bản chất kinh tế thị trường thông qua đấu giá công khai, minh bạch. Mọi mỏ khoáng sản thương mại đều phải được định giá đúng, tính đủ chi phí bồi hoàn môi trường và các rủi ro xã hội liên quan.
Tài nguyên đất nước là tài sản công thiêng liêng thuộc sở hữu toàn dân. Không thể chấp nhận việc tài nguyên bị bòn rút trong bóng tối để đổi lấy những món hời cho một nhóm nhỏ lợi ích, để lại phía sau những vết nứt sâu hoắm trên thân thể non sông và gánh nặng sinh thái cho các thế hệ tương lai.
Khép lại những lỗ hổng trong quản trị mỏ hôm nay chính là thước đo cho sự liêm chính của bộ máy quản lý và cam kết vững chắc vì một nền kinh tế xanh, phát triển bền vững.
