Vì sao đàm phán Mỹ - Iran luôn thất bại?
Khi Washington muốn Tehran hành động trước để chứng minh thiện chí, còn Tehran đòi hỏi những bảo đảm ràng buộc trước khi nhượng bộ, ngay cả một khuôn khổ thỏa thuận gần đạt được cũng khó đứng vững.
Các nỗ lực đàm phán giữa Mỹ và Iran kể từ khi xung đột bùng phát trong 8 tháng qua liên tục gặp trở ngại, dù hai bên đã có lúc tiến gần đến một thỏa thuận. Theo ông Mahjoob Zweiri*, học giả và nhà phân tích chính trị chuyên nghiên cứu về Iran và Trung Đông, nguyên nhân không chỉ nằm ở những bất đồng về điều khoản, mà còn bắt nguồn từ hai tâm lý đối lập được định hình qua nhiều thập niên đối đầu.
Những ký ức lịch sử này khiến mỗi bên đều dè chừng cam kết của đối phương, biến trình tự thực hiện các bước đi thành một trong những điểm nghẽn lớn nhất của tiến trình ngoại giao.
Hai ký ức lịch sử, hai cách tiếp cận đối lập
Theo phân tích của học giả Mahjoob Zweiri, có thể nhìn nhận bế tắc ngoại giao Mỹ - Iran qua hai tâm lý chính sách: một bên chịu ảnh hưởng từ vụ chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ tại Tehran năm 1979; bên kia hình thành từ lịch sử đối đầu với Washington, đặc biệt là việc Mỹ rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2018.
Cội rễ của sự rạn nứt giữa hai nước bắt nguồn từ tháng 8/1953, khi các cơ quan tình báo Mỹ và Anh hỗ trợ lật đổ chính phủ của Thủ tướng Mohammad Mosaddegh sau khi chính phủ này quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ Iran năm 1951. Sự kiện để lại dấu ấn sâu sắc trong nhận thức của người Iran rằng Washington không chấp nhận một chính phủ độc lập tại Tehran và có thể tìm cách phá hoại chính phủ đó nếu lợi ích của Mỹ bị đe dọa.
Tháng 10/1979, quyết định của Washington tiếp nhận Quốc vương Reza Pahlavi, người vừa bị lật đổ trong Cách mạng Hồi giáo Iran, đến Mỹ điều trị y tế càng làm gia tăng nghi ngờ tại Tehran. Chính quyền cách mạng khi đó coi động thái này là dấu hiệu có thể dẫn đến một cuộc đảo chính mới.
Ngày 4/11/1979, các sinh viên Iran chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ tại Tehran, bắt giữ 52 công dân Mỹ trong 444 ngày. Quan hệ ngoại giao giữa hai nước bị cắt đứt và đến nay vẫn chưa được khôi phục.
Nếu Tehran nhìn nhận sự kiện này như một hành động bảo vệ cuộc cách mạng, Washington lại coi đây là bằng chứng cho thấy Iran không tôn trọng các chuẩn mực quốc tế và không phải đối tác có thể dễ dàng tin cậy. Từ “trải nghiệm” ấy, một nguyên tắc bất thành văn dần hình thành trong cách tiếp cận của Mỹ: Iran phải nhượng bộ trước, và những nhượng bộ đó phải được kiểm chứng trước khi Washington thực hiện các bước đáp lại.
Trong khi đó, tâm lý nghi ngờ của Iran đối với Mỹ được củng cố mạnh mẽ vào tháng 5/2018, khi Tổng thống Donald Trump quyết định rút Mỹ khỏi Kế hoạch Hành động chung toàn diện (JCPOA), bất chấp việc Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) xác nhận Tehran đang tuân thủ các cam kết hạt nhân theo thỏa thuận.
Nghi ngờ của Tehran tiếp tục gia tăng vào tháng 6/2025, khi Mỹ tham gia cuộc chiến kéo dài 12 ngày và tấn công các cơ sở hạt nhân tại Fordow, Natanz và Isfahan, đúng thời điểm một vòng đàm phán gián tiếp mới dự kiến diễn ra tại Muscat. Việc Washington cùng Israel tham gia cuộc chiến hiện nay càng làm sâu sắc thêm tâm lý này.
Từ góc nhìn của Tehran, một thỏa thuận có chữ ký của Mỹ không đồng nghĩa với việc các cam kết sẽ được duy trì. Thỏa thuận có thể bị đảo ngược khi chính quyền thay đổi, còn đàm phán thậm chí có thể trở thành khoảng thời gian chuẩn bị cho hành động quân sự thay vì một giải pháp thay thế chiến tranh.
Bởi vậy, Iran muốn có những bảo đảm mang tính ràng buộc trước khi hành động, đồng thời yêu cầu sức ép phải được dỡ bỏ trước khi nước này đưa ra nhượng bộ.
Sự đối lập thể hiện rõ ở đây: Washington yêu cầu Iran thực hiện các bước đi trước để đổi lấy những lợi ích tương ứng, trong khi Tehran muốn Mỹ đưa ra bảo đảm trước khi Iran hành động.
Bế tắc không chỉ nằm ở nội dung thỏa thuận
Hai tâm lý này được phản ánh rõ trong các sáng kiến đàm phán gần đây.
Kế hoạch 15 điểm mà Mỹ đưa ra hồi tháng 3 yêu cầu Iran tháo dỡ các cơ sở hạt nhân tại Natanz, Isfahan và Fordow, chấm dứt hoạt động làm giàu uranium, đình chỉ chương trình tên lửa và từ bỏ các lực lượng đồng minh trong khu vực. Đổi lại, Washington đưa ra những cam kết dỡ bỏ trừng phạt trong tương lai.
Trong dự thảo hồi tháng 5, các đặc phái viên Nhà Trắng Steve Witkoff và Jared Kushner gắn việc giải phóng các khoản tiền bị đóng băng của Iran với điều kiện Tehran phải đình chỉ hoạt động làm giàu uranium trước. Phản hồi của Mỹ hồi tháng 9 cũng đề xuất đóng băng hoạt động này và cho phép thanh tra viên tiếp cận trong suốt thời gian đàm phán.
Điểm chung trong các đề xuất của Washington là Iran phải hành động trước khi nhận được những lợi ích tương ứng, còn việc kiểm chứng được đặt lên trước lòng tin.
Ở chiều ngược lại, các đề xuất của Tehran nhất quán với yêu cầu phải có bảo đảm trước khi nhượng bộ. Phản hồi gồm 5 điểm vào cuối tháng 3 yêu cầu bảo đảm xung đột sẽ không tái diễn. Đề xuất 10 điểm hồi tháng 4 đòi hỏi một nghị quyết có tính ràng buộc của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhằm bảo vệ thỏa thuận khỏi nguy cơ bị đảo ngược. Đến tháng 5, đề xuất 14 điểm yêu cầu cam kết không gây hấn, bao gồm cả Israel.
Kế hoạch 7 ngày mà Tehran đưa ra tháng trước cũng đặt việc dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt và phong tỏa hải quân của Mỹ lên trước.
Như vậy, trong khi Washington muốn Iran hành động trước để chứng minh thiện chí, Tehran lại yêu cầu Mỹ dỡ bỏ sức ép và đưa ra những bảo đảm đủ tin cậy trước khi thực hiện các bước đi của mình.
Mỗi bên đều thiết kế đề xuất nhằm tránh lặp lại những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ, thay vì tập trung tìm kiếm một điểm cân bằng có thể đáp ứng mối quan ngại của cả hai. Điều này lý giải nghịch lý của tiến trình đàm phán: khoảng cách về nội dung có thể thu hẹp, nhưng khoảng cách về lòng tin vẫn không được giải quyết.
Bản ghi nhớ Islamabad và cơ hội bị bỏ lỡ
Bản ghi nhớ được ký tại Islamabad ngày 18/6 là một trường hợp đáng chú ý, bởi đây là thời điểm hai bên tiến gần nhất đến một thỏa thuận. Theo phân tích của ông Mahjoob Zweiri, văn bản này được xây dựng nhằm giải quyết đồng thời những mối quan ngại cốt lõi của cả Washington và Tehran.

Tổng thống Donald Trump ký kết bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran tại Cung điện Versailles, tháng 6/2026. Ảnh: Phó Chánh Văn phòng Nhà Trắng Dan Scavino
Để trấn an Mỹ, bản ghi nhớ quy định pha loãng lượng uranium làm giàu mà Iran đang dự trữ, đồng thời gắn việc dỡ bỏ trừng phạt và giải phóng các khoản tiền bị đóng băng với việc Tehran thực hiện cam kết.
Để đáp ứng mối quan ngại của Iran, văn bản đề cập đến việc chấm dứt các hành động thù địch, tôn trọng chủ quyền của nhau, thiết lập cơ chế giám sát thực thi và yêu cầu HĐBA Liên Hợp Quốc thông qua thỏa thuận cuối cùng. Vấn đề tên lửa đạn đạo không được đưa vào văn bản.
Tuy nhiên, thỏa thuận nhanh chóng đổ vỡ. Tehran đình chỉ tham gia vòng đàm phán tại Geneva do không có lệnh ngừng bắn tại Lebanon, yêu cầu mà Iran đã duy trì nhất quán trong các sáng kiến kể từ tháng 3.
Theo cách nhìn của Tehran, việc Washington không thể kiềm chế Israel cho thấy những cam kết của Mỹ không đủ để bảo đảm các bên liên quan thực hiện nghĩa vụ của mình. Tâm lý nghi ngờ một lần nữa chi phối quyết định của Iran, khiến hai bên quay trở lại điểm xuất phát.
Đến cuối tháng 9, trọng tâm bất đồng dường như đã dịch chuyển từ nội dung sang trình tự thực hiện. Theo các nguồn tin của Al Jazzera, hai bên tập trung thảo luận thứ tự tiến hành các bước đi, với mục tiêu được nêu ra là khôi phục một phiên bản nâng cấp của bản ghi nhớ tháng 6.
Tuy nhiên, chính trình tự này lại phản ánh rõ nhất sự thiếu tin tưởng lẫn nhau. Washington muốn Iran mở cửa eo biển Hormuz và đóng băng hoạt động làm giàu uranium trước; Tehran lại yêu cầu Mỹ dỡ bỏ lệnh phong tỏa hải quân trước khi thực hiện các bước đi tương ứng.
Về bản chất, đây không đơn thuần là tranh chấp kỹ thuật trong thiết kế thỏa thuận. Vấn đề nằm ở việc mỗi bên đều lo ngại rằng nếu hành động trước, họ có thể mất đi đòn bẩy gây sức ép mà không nhận được những lợi ích đã cam kết.
Thu hẹp khác biệt,
nhưng chưa thể khôi phục lòng tin
So sánh các điều kiện năm 2018 với bản ghi nhớ tháng 6/2026 cho thấy phạm vi yêu cầu của Mỹ đã thu hẹp đáng kể. Washington không còn đặt trọng tâm vào việc định hình lại toàn bộ vai trò khu vực của Iran như trước, mà tập trung hơn vào vấn đề hạt nhân và eo biển Hormuz.
Về phía Tehran, yêu cầu cũng có sự điều chỉnh: từ đòi hỏi Mỹ trực tiếp bồi thường sang đề xuất một quỹ đầu tư có điều kiện do các bên khác tài trợ.
Những thay đổi này cho thấy khoảng cách về nội dung giữa hai bên đã thu hẹp đáng kể, đến mức khó có thể hình dung cách đây 8 năm. Tuy nhiên, tiến triển về nội dung chưa đủ để tạo ra một thỏa thuận bền vững, bởi những tâm lý nghi ngờ được hình thành qua lịch sử không những chưa suy giảm mà còn có thể sâu sắc hơn do xung đột.
Mỗi bên tiếp tục nhìn nhận hành động của đối phương qua lăng kính của những trải nghiệm trong quá khứ. Sự nghi ngờ của Washington củng cố tâm lý phòng ngừa của Tehran; ngược lại, sự dè chừng của Iran lại khiến Mỹ càng muốn yêu cầu những bước đi có thể kiểm chứng trước khi đưa ra cam kết.
Vòng luẩn quẩn này khiến bế tắc ngoại giao Mỹ - Iran không còn là trở ngại nhất thời mà dần trở thành một cấu trúc khó phá vỡ. Ngay cả khi hai bên tìm được công thức mới để sắp xếp trình tự thực hiện các bước đi, thỏa thuận vẫn có nguy cơ đổ vỡ nếu không giải quyết được câu hỏi căn bản: bên nào sẽ hành động trước và điều gì bảo đảm bên còn lại thực hiện cam kết?
Theo ông Mahjoob Zweiri, một công thức đàm phán mới, dù được thiết kế chặt chẽ đến đâu, cũng khó phá vỡ thế bế tắc nếu không đồng thời giải quyết cả hai tâm lý đối lập. Điều này đòi hỏi sự tham gia của một bên thứ ba đủ khả năng bảo đảm cả hành động ban đầu lẫn bước đi đáp lại tương ứng của hai bên.
Đây cũng là thách thức lớn nhất đối với những nỗ lực ngoại giao tiếp theo giữa Mỹ và Iran. Khi khác biệt về điều khoản không còn là trở ngại duy nhất, việc xây dựng một cơ chế bảo đảm đủ tin cậy có thể trở thành điều kiện quyết định để biến những tiến triển trên bàn đàm phán thành một thỏa thuận có khả năng tồn tại lâu dài.

Washington hiện muốn Iran mở cửa eo biển Hormuz và đóng băng hoạt động làm giàu uranium trước. Ảnh minh hoạ: CNN
*Quan điểm của bài viết là quan điểm riêng của tác giả, không phản ánh quan điểm của Tòa soạn.



