Vì sao Đức Phật mang nhiều diện mạo khác nhau?
Khi Phật giáo được truyền bá đến nhiều khu vực khác nhau của châu Á, kinh điển thường được dịch sang các ngôn ngữ bản địa để giáo pháp của Đức Phật có thể đến gần hơn với những cộng đồng và nền văn hóa khác nhau.
Vậy nghệ thuật và hình tượng Phật giáo có được “phiên dịch” theo những phong cách nghệ thuật địa phương hay không? Câu trả lời là có. Đi qua những nền văn hóa khác nhau, có thể thấy rằng sự biến đổi trong cách khắc họa hình tượng Đức Phật đã kể lại những câu chuyện đầy thú vị về phong cách nghệ thuật, bản sắc văn hóa của từng vùng đất, và cả sự phát triển trong nhận thức tôn giáo.
Cùng một nhân vật lịch sử là Siddhartha, nhưng khi đi vào các bối cảnh khác nhau, Ngài có thể được tái hiện như một vị Phật giác ngộ, một vị Bồ-tát, một bậc Đạo sư, một nhà khổ hạnh trên núi, thậm chí mang dáng dấp của một vị quan Nho giáo, nhằm giúp người dân địa phương tiếp cận con đường giác ngộ theo cách quen thuộc và gần gũi nhất với họ.
Bên cạnh sự khác biệt về chất liệu chế tác như đá phiến, sa thạch, đá hoa cương, đồng hay gỗ, năm pho tượng đến từ Nam Á, Đông Nam Á và Đông Á còn phản ánh những khác biệt sâu sắc về phong cách tạo hình cũng như những kết quả của quá trình giao lưu văn hóa, thậm chí giao thoa tôn giáo. Hình tượng Đức Phật vì thế không phải là một khuôn mẫu bất biến, mà luôn được tái tạo trong những diện mạo mới để thích ứng với môi trường văn hóa bản địa.

Nghệ thuật Gandhāra
Pho tượng Phật đứng là một trong những hình tượng nhân dạng sớm nhất của Siddhartha. Tượng khắc họa Ngài như một bậc Giác ngộ, khoác trên mình chiếc y Tăng (saṅghāti) của người xuất gia và dùng tay trái giữ mép áo. Những đặc điểm như búi tóc trên đỉnh đầu (uṣṇīṣa), chấm lông trắng giữa hai chân mày (ūrṇā) và đôi tai dài là những dấu hiệu đặc trưng giúp nhận diện đây là hình tượng Đức Phật. Cánh tay phải hiện đã mất, nhưng nhiều khả năng ban đầu được tạo tác trong tư thế abhaya mudrā – ấn vô úy, biểu thị sự che chở và xua tan sợ hãi. Hình ảnh giản dị, không trang sức của pho tượng khẳng định sự từ bỏ địa vị vương giả và mọi của cải thế tục của Siddhartha.
Việc thể hiện Siddhartha dưới hình dạng con người là một khuynh hướng mới xuất hiện vào khoảng thế kỷ I TL. Điều này đánh dấu sự chuyển biến quan trọng so với truyền thống Ấn Độ cổ xưa, khi mà Đức Phật chưa được khắc họa trực tiếp mà chỉ được biểu tượng hóa qua các dấu hiệu mang tính ẩn dụ: cây Bồ-đề tượng trưng cho sự giác ngộ, bánh xe biểu thị cho sự truyền tải giáo pháp, hay dấu chân tượng trưng cho sự hiện diện của Ngài.
Sự chuyển biến nghệ thuật này diễn ra đồng thời với sự hình thành của vương triều Kushan (30–375 TL), có kinh đô tại Begram thuộc vùng Gandhāra (ngày nay nằm ở miền Bắc Pakistan). Gandhāra từng là vùng cực Đông mà đoàn quân của Alexander Đại đế chinh phục vào năm 330 TTL. Chính bối cảnh lịch sử ấy đã khiến học giả người Pháp Alfred Foucher, vào năm 1905, đưa ra giả thuyết rằng hình tượng Đức Phật dưới dạng con người có nguồn gốc từ nghệ thuật Hy Lạp hóa, và ông gọi khuynh hướng này là “nghệ thuật Hy Lạp–Phật giáo” (Greco-Buddhist art).
Những pho tượng Phật Gandhāra quả thực mang nhiều nét tương đồng với điêu khắc Hy Lạp cổ điển. Khuôn mặt mang những đường nét châu Âu với sống mũi cao, mái tóc gợn sóng, đôi khi có ria mép; tư thế đứng contrapposto với trọng lượng cơ thể dồn lên một chân trong khi chân kia thả lỏng; và chiếc y saṅghāti phủ xuống giống như chiếc toga của người La Mã. Tất cả những yếu tố này đã củng cố lập luận của Foucher về ảnh hưởng Hy Lạp đối với nghệ thuật Phật giáo Gandhāra.
Tuy nhiên, quan điểm cho rằng hình tượng Đức Phật dưới dạng con người có nguồn gốc từ phương Tây đã không được nhiều học giả phương Đông chấp nhận. Để phản biện lại giả thuyết này, năm 1927, Ananda Coomaraswamy đưa ra một quan điểm đối lập, khẳng định rằng tượng Phật nhân dạng thực chất có nguồn gốc từ chính truyền thống nghệ thuật Ấn Độ. Ông tập trung khảo cứu các tác phẩm điêu khắc tại Mathurā, kinh đô thứ hai của vương triều Kushan ở miền Bắc Ấn Độ, đồng thời cũng là một trung tâm nghệ thuật lâu đời đã phát triển vững chắc từ trước thời Kushan.

Nghệ thuật Mathurā
Pho tượng Phật ngồi được phát hiện tại gò Katra là một đại diện tiêu biểu của phong cách điêu khắc Mathurā, được tạc từ loại sa thạch đỏ đặc trưng của địa phương. Vẻ ngoài sinh động của pho tượng, với khuôn mặt tròn đầy và phần thân vạm vỡ, phản ánh quan niệm thẩm mỹ khỏe khoắn của vùng đất này, một truyền thống có thể truy nguyên từ nghệ thuật thời Maurya (322–185 TCN). Dáng vẻ trẻ trung và đầy sức sống của tượng Phật Mathurā tạo nên sự tương phản với thần thái điềm tĩnh, kín đáo và có phần trầm mặc của tượng Phật Gandhāra.
Về mặt biểu tượng học, pho tượng này rõ ràng mang những đặc điểm của một hình tượng Đức Phật: không đeo trang sức, tay kết ấn vô úy (abhaya mudrā), và trên lòng bàn tay cũng như lòng bàn chân đều có khắc biểu tượng bánh xe Pháp. Tuy nhiên, theo dòng minh văn của người cúng dường được khắc trên bệ tòa, hình tượng này lại được xác định là một vị Bồ-tát (bodhisattva). Sự không thống nhất này có thể phản ánh thực tế rằng hệ thống biểu tượng Phật giáo vào thời kỳ ấy vẫn đang trong quá trình hình thành và chưa hoàn toàn ổn định, hoặc cũng có thể cho thấy một khuynh hướng địa phương, trong đó Siddhartha được hình dung trước hết như một vị Bồ-tát hơn là một vị Phật đã hoàn toàn giác ngộ.
Phật giáo Theravāda ở Thái Lan
Truyền thống Theravāda, vốn lan rộng khắp Nam Á và Đông Nam Á, nhấn mạnh con đường tu tập của cá nhân, đặc biệt là đời sống xuất gia như phương tiện đạt đến giác ngộ. Vì vậy, nghệ thuật Theravāda có xu hướng khắc họa Siddhartha trước hết như một vị Sa-môn giác ngộ hơn là một vị Bồ-tát mang dáng vẻ vương giả.
Về mặt nghệ thuật, hình tượng Phật trong thế giới Theravāda tiếp nối phong cách điêu khắc thời Gupta của Ấn Độ (320–khoảng 500 TL), giai đoạn đã đưa hình ảnh lịch sử của Śākyamuni từ một con người giác ngộ trở thành một nhân vật mang phẩm tính thần thánh hơn. Pho tượng đồng Đức Phật thuyết pháp của Thái Lancho thấy các nghệ nhân địa phương đã tiếp thu và tái hiện những khuôn mẫu Gupta qua khuôn mặt thanh tịnh, mái tóc xoắn đều đặn, đôi vai rộng nhưng mềm mại, vòng eo thon gọn, đôi chân thẳng và lớp y saṅghāti mỏng nhẹ, gần như trong suốt, ôm sát thân thể.
Tuy nhiên, nghệ thuật Thái Lan không đơn thuần sao chép nguyên mẫu Ấn Độ mà còn tạo nên những đặc trưng riêng của mình. Điểm nổi bật nhất nằm ở tư thế hai bàn tay: ngón cái và ngón trỏ của mỗi tay tạo thành một vòng tròn, hai tay được nâng ngang trước ngực trong thế đối xứng hoàn toàn. Đây là biến thể địa phương của ấn vitarka (ấn chuyển pháp luân hay ấn thuyết pháp). Trong nghệ thuật Ấn Độ, hai tay thường không đối xứng, với tay phải giơ lên trong khi tay trái đặt trên đùi. Ngược lại, tư thế cân xứng của pho tượng Thái phản ánh đặc trưng của vương quốc Dvāravatī của người Môn tại miền Trung Thái Lan ngày nay. Cử chỉ này tượng trưng cho hành động “chuyển bánh xe Chánh pháp” của Đức Phật trong bài thuyết pháp đầu tiên. Đáng chú ý, hình thức kết ấn này về sau cũng xuất hiện trong các tượng Phật A Di Đà ở Nhật Bản, cho thấy sự tiếp nối và lan tỏa của các mô thức nghệ thuật Phật giáo trong khu vực Đông Á.
Phật giáo Đại thừa ở Trung Quốc
Triều đại đầu tiên ở Đông Á chính thức bảo trợ Phật giáo Đại thừa là Bắc Ngụy (386–535). Pho tượng Thích Ca Mâu Ni bằng đá tại động Tân Dương thuộc quần thể Long Mônlà một minh chứng tiêu biểu cho quá trình tiếp biến nghệ thuật Phật giáo Trung Hoa từ Ấn Độ. Công trình này được Hoàng đế Tuyên Vũ cho xây dựng nhằm tưởng nhớ cha mẹ của mình và được người kế vị là Hoàng đế Hiếu Minh hoàn thành vào năm 534.
Pho tượng Đức Phật ngồi trên tòa sư tử vẫn bảo lưu nhiều yếu tố biểu tượng của truyền thống Mathurā, nhưng tổng thể tạo hình đã mang một diện mạo hoàn toàn mới. Nếu tượng Phật Mathurā tràn đầy sức sống và mang dáng vẻ của một bậc Giác ngộ Ấn Độ, thì tượng Phật tại động Tân Dương lại có thân hình vững chắc, dáng ngồi nghiêm cẩn và có phần cứng cáp. Không chỉ riêng Đức Phật, mà cả các nhân vật đi kèm đều khoác lên mình những bộ lễ phục trang trọng của các quan lại Nho giáo. Trong hình tượng này, Đức Phật Thích Ca như khoác lên diện mạo của một bậc hiền triết và một nhà giáo hóa đạo đức quen thuộc với người Trung Hoa thời bấy giờ.
Thiền tông Nhật Bản
Khi Phật giáo Đại thừa tiếp tục phân hóa, nhiều tông phái mới đã được hình thành. Thiền tông, vốn bắt nguồn từ truyền thống Thiền (Chan) ở Trung Quốc, đã thu hút tầng lớp võ sĩ ưu tú tại Kamakura và Kyoto của Nhật Bản. Sự nhấn mạnh của Thiền tông vào việc rèn luyện và tự kỷ luật đặc biệt phù hợp với tinh thần của giới võ sĩ. Trong bối cảnh ấy, người thực hành Thiền không xem giác ngộ là một đích đến mà là một quá trình.
Tượng Siddhartha xuống núitại chùa Fukuzo-ji khắc họa Bồ-tát Siddhartha không phải như một vị Phật mà như một con người kiên trì vượt qua những thử thách gian khổ. Tác phẩm khắc họa Bồ-tát khi chưa đạt được giác ngộ dù đã trải qua quá trình tu khổ hạnh, một chủ đề phổ biến trong Thiền tông. Đôi mắt được khảm thủy tinh, một sáng tạo nghệ thuật của thời Kamakura, biểu hiện sức sống nội tại, trong khi khuôn mặt hốc hác và những chiếc xương sườn lộ rõ cho thấy đời sống khổ hạnh nghiêm khắc của Ngài.
Việc khắc họa thân hình gầy gò, khổ hạnh đã có tiền lệ từ thời Kushan, khi Bồ-tát Siddhartha được khắc họa như một bộ xương đang thiền định. Với lối biểu hiện mang tính hiện thực cao, nghệ thuật Kushan nhắc nhở chúng ta về giáo lý Trung đạo của Siddhartha, con đường tránh xa hai cực đoan là hưởng lạc và khổ hạnh ép xác.
Ikumi Kaminishi
(Tâm Tuệ dịch, theo lionsroar.com)
Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/vi-sao-duc-phat-mang-nhieu-dien-mao-khac-nhau-post81442.html
