Vì sao Mỹ chưa thể khai thông Eo biển Hormuz?
Việc Mỹ cân nhắc cho hải quân hộ tống tàu thương mại qua Eo biển Hormuz được cho là tiềm ẩn rủi ro quân sự lớn và hiệu quả có thể rất hạn chế.
Kể từ khi xung đột Trung Đông leo thang sau các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran cuối tháng 2, lưu thông thương mại qua Eo biển Hormuz gần như tê liệt.
Iran tuyên bố sẽ tấn công mọi tàu thuyền có liên quan đến Mỹ, Israel hoặc các đối tác của họ, khiến nhiều công ty vận tải và bảo hiểm hàng hải đồng loạt tránh khu vực này.
Eo biển Hormuz được xem là "yết hầu năng lượng" của thế giới khi khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu cùng lượng lớn khí tự nhiên hóa lỏng và phân bón, phải đi qua eo biển hẹp nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương này.
Trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu tăng mạnh, chính quyền Mỹ đang xem xét phương án triển khai lực lượng hải quân hộ tống tàu thương mại đi qua Eo biển Hormuz.
Bài toán quân sự phức tạp
Theo các quan chức Mỹ, kế hoạch đang được thúc đẩy bởi Tổng thống Donald Trump, người đã kêu gọi các đồng minh tham gia lực lượng hộ tống nhằm khôi phục lưu thông hàng hải qua Eo biển Hormuz.
Washington đã đề nghị nhiều quốc gia, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và các thành viên Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), đóng góp tàu chiến cho chiến dịch. Thậm chí Mỹ cũng gợi ý Trung Quốc, vốn là đối trọng chiến lược của Washington song là nước nhập khẩu năng lượng lớn từ Trung Đông, tham gia hỗ trợ.
Tuy nhiên, hiện chưa có quốc gia nào chính thức cam kết tham gia. Giới phân tích cho rằng sự dè dặt này phản ánh mức độ rủi ro cao của chiến dịch hộ tống trong khu vực xung đột.

Tàu Callisto neo ở Cảng Sultan Qaboos (Oman) trong bối cảnh Eo biển Hormuz khó lưu thông. Ảnh: Reuters.
Các chuyên gia hải quân nhấn mạnh rằng nhiệm vụ hộ tống tàu thương mại trong môi trường chiến sự là một hoạt động cực kỳ phức tạp. Lực lượng hộ tống không chỉ phải bảo vệ tàu hàng mà còn phải bảo vệ chính các tàu chiến trước những mối đe dọa từ tên lửa, máy bay không người lái và thủy lôi.
Một trong những thách thức lớn nhất là yếu tố địa lý. Eo biển Hormuz chỉ rộng khoảng 10 km ở điểm hẹp nhất và các tuyến hàng hải dành cho tàu lớn thậm chí còn hẹp hơn.
Theo chuyên gia hải quân Jennifer Parker, các siêu tàu chở dầu có kích thước khổng lồ khiến khả năng cơ động trong khu vực bị hạn chế.
"Tàu chiến cần không gian để xoay sở quanh những tàu chở dầu khổng lồ để có giải pháp khai hỏa chính xác", bà nói.
Điều này đồng nghĩa rằng các tàu chở dầu có thể tạo ra "điểm mù chiến thuật" cho tàu chiến hộ tống, khiến việc phản ứng trước các mối đe dọa trở nên khó khăn hơn.
Ngoài ra, thời gian phản ứng trong khu vực cũng rất ngắn. Do Iran triển khai nhiều hệ thống vũ khí dọc bờ biển phía bắc eo biển, các lực lượng hộ tống có thể chỉ có vài phút để phát hiện và đối phó với các cuộc tấn công.
Giới hạn về lực lượng và năng lực
Giới chuyên gia nhận định rằng việc hộ tống tàu thương mại không thể chỉ dựa vào tàu khu trục. Nhiệm vụ này cần sự phối hợp của trực thăng, máy bay chiến đấu và các hệ thống cảnh báo sớm trên không.
Theo cựu Đại tá hải quân Mỹ Carl Schuster, máy bay cảnh báo sớm và máy bay trinh sát cần giám sát sâu vào lãnh thổ Iran để phát hiện các bệ phóng tên lửa có thể nhắm vào tàu thuyền.
Trong khi đó, các mối đe dọa từ phía Iran lại rất khó dự đoán. UAV, tên lửa hoặc thủy lôi có thể được triển khai từ các phương tiện dân sự như tàu cá, thuyền gỗ truyền thống hoặc thậm chí tàu du lịch.
Nhà phân tích an ninh Collin Koh cho rằng việc loại bỏ hoàn toàn các mối đe dọa này gần như không khả thi. Ông đặt câu hỏi: "Bạn có thể tiêu diệt toàn bộ tàu thuyền để loại bỏ mối nguy sao? Tôi thì không nghĩ vậy".
Ngoài ra, vấn đề số lượng tàu chiến cũng đặt ra thách thức lớn. Một tàu khu trục có thể chỉ hộ tống được một hoặc hai tàu chở dầu trong mỗi chuyến đi qua Eo biển Hormuz.

Tàu Shivalik cập cảng Mumbai sau khi vượt qua Eo biển Hormuz. Ảnh: Reuters.
Một báo cáo của nền tảng thông tin Lloyd’s List Intelligence cho rằng một chiến dịch hộ tống cơ bản có thể cần từ 8 đến 10 tàu khu trục để bảo vệ đoàn 5-10 tàu thương mại trong mỗi hành trình.
Ngay cả với nguồn lực của Mỹ, con số này vẫn là gánh nặng đáng kể. Hải quân Mỹ hiện có khoảng 73 tàu khu trục lớp Arleigh Burke, nhưng không phải tất cả đều sẵn sàng chiến đấu cùng lúc.
Theo số liệu của Quốc hội Mỹ, chỉ khoảng 68% tàu chiến có thể hoạt động tại một thời điểm, phần còn lại đang bảo dưỡng hoặc huấn luyện. Điều đó đồng nghĩa chỉ khoảng 50 tàu khu trục sẵn sàng triển khai.
Những tàu này lại được phân bổ trên nhiều khu vực khác nhau trên thế giới, từ Thái Bình Dương đến Địa Trung Hải. Vì vậy, việc duy trì một chiến dịch hộ tống dài hạn tại Eo biển Hormuz có thể khiến lực lượng hải quân Mỹ bị kéo căng đáng kể.
Thách thức thủy lôi và bài học Biển Đỏ
Bên cạnh các mối đe dọa từ UAV và tên lửa, thủy lôi cũng là nguy cơ lớn đối với hoạt động vận tải tại Eo biển Hormuz.
Các chuyên gia cho biết Iran sở hữu nhiều loại thủy lôi khác nhau, từ thủy lôi tiếp xúc kiểu cổ điển cho đến các loại hiện đại kích hoạt bằng tín hiệu âm thanh hoặc từ trường.
Theo ông Schuster, việc phát hiện và vô hiệu hóa thủy lôi luôn là một nhiệm vụ khó khăn.
Bên cạnh đó, năng lực rà phá thủy lôi của Mỹ tại khu vực hiện không mạnh như trước. Vào năm 2025, Hải quân Mỹ đã cho nghỉ hưu bốn tàu quét thủy lôi chuyên dụng từng đóng tại Vịnh Ba Tư.
Một số quốc gia châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc có thể cung cấp tàu rà phá thủy lôi để hỗ trợ song cho đến nay chưa có cam kết chính thức nào được đưa ra.
Ngay cả khi có sự tham gia của đồng minh, các chuyên gia vẫn cảnh báo chiến dịch này có thể đối mặt với những khó khăn tương tự như các hoạt động hộ tống ở Biển Đỏ trong những năm gần đây.
Lực lượng Houthi tại Yemen từng nhiều lần tấn công tàu thương mại dù có sự hộ tống của Hải quân Mỹ và châu Âu. Trong một trường hợp, một tên lửa của Houthi đã bay sát một tàu khu trục Mỹ chỉ vài giây trước khi trúng mục tiêu.
Theo ông Koh, thách thức tại Hormuz thậm chí còn lớn hơn nhiều. "Hải quân Mỹ sẽ phải đối mặt với một lực lượng hùng mạnh hơn nhiều là Iran, quốc gia có nhiều UAV và tên lửa dự trữ", ông nhận định.

Hải quân Mỹ hộ tống một tàu chở dầu mang cờ Mỹ ở Vịnh Ba Tư vào năm 1987. Ảnh: USN.
Giáo sư chiến lược quân sự Alessio Patalano cho rằng năng lực hải quân của nhiều nước phương Tây hiện không còn mạnh như trong Chiến tranh Lạnh.
"Các hạm đội và cấu trúc hỗ trợ hiện nay chỉ bằng một phần nhỏ những gì chúng ta từng có vào bốn thập kỷ trước", ông Patalano nói, đặt câu hỏi về khả năng duy trì một chiến dịch dài hạn.
Ông Patalano cũng nhấn mạnh rằng cộng đồng quốc tế từ lâu đã đánh giá thấp tầm quan trọng của an ninh hàng hải đối với nền kinh tế toàn cầu: "Vận tải là huyết mạch của nền kinh tế hiện đại".
Giáo sư cũng cảnh báo rằng giả định lâu nay rằng các nền dân chủ phương Tây có thể dễ dàng bảo vệ các tuyến hàng hải chiến lược có thể không còn đúng nữa.
Nguồn Znews: https://znews.vn/vi-sao-my-chua-the-khai-thong-eo-bien-hormuz-post1633592.html














