Vì sao nhiều bệnh truyền nhiễm tưởng đã kiểm soát được nhưng lại tái xuất hiện trở lại?

Dù từng được kiểm soát, nhiều bệnh truyền nhiễm vẫn có nguy cơ tái xuất hiện do biến đổi của mầm bệnh, miễn dịch cộng đồng suy giảm và những lỗ hổng trong phòng chống dịch.

NỘI DUNG::

1. Khoảng trống miễn dịch tạo cơ hội cho mầm bệnh truyền nhiễm lây lan

2. Đi lại, biến đổi môi trường và mầm bệnh làm tăng nguy cơ dịch bệnh

3. Phát hiện muộn và chủ quan với phòng bệnh có thể khiến dịch lan rộng

Nhờ vaccine, vệ sinh môi trường và các biện pháp kiểm soát dịch bệnh, nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã được ngăn chặn lây lan và kiểm soát. 

Tuy nhiên, khi miễn dịch cộng đồng chưa đủ cao, tỷ lệ tiêm chủng không đồng đều hoặc mầm bệnh vẫn lưu hành, những căn bệnh tưởng chừng đã được kiểm soát nhưng vẫn có thể bùng phát trở lại.

Các đợt bùng phát sởi, ho gà, bạch hầu và sự xuất hiện trở lại của virus bại liệt tại một số khu vực cho thấy thành quả kiểm soát dịch bệnh không phải lúc nào cũng bền vững.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2025, khu vực châu Âu và Trung Á ghi nhận 33.998 ca sởi, giảm đáng kể so với năm 2024 nhưng nguy cơ bùng phát dịch vẫn còn. WHO và UNICEF cảnh báo khoảng trống tiêm chủng có thể tạo điều kiện cho virus tiếp tục lây lan.

Những bệnh truyền nhiễm từng được kiểm soát có thể quay trở lại do nhiều nguyên nhân, từ miễn dịch cộng đồng, biến đổi gen thành những chủng mới, sự dịch chuyển dân cư đến khả năng giám sát và ứng phó dịch bệnh.

1. Khoảng trống miễn dịch tạo cơ hội cho mầm bệnh truyền nhiễm lây lan

Một nguyên nhân quan trọng khiến bệnh truyền nhiễm bùng phát trở lại là tỷ lệ người có miễn dịch bảo vệ chưa đủ cao hoặc phân bố không đồng đều.

Một nguyên nhân quan trọng khiến bệnh truyền nhiễm bùng phát trở lại là tỷ lệ người có miễn dịch bảo vệ chưa đủ cao hoặc phân bố không đồng đều.

Theo ThS. BS. Đinh Đức Thiện, Trưởng phòng Kiểm dịch y tế biên giới, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, một nguyên nhân quan trọng khiến bệnh truyền nhiễm bùng phát trở lại là tỷ lệ người có miễn dịch bảo vệ chưa đủ cao hoặc phân bố không đồng đều. Khi nhiều người dễ mắc bệnh tập trung trong cùng một khu vực, mầm bệnh có thể lây lan nhanh nếu xâm nhập vào cộng đồng.

Tiêm chủng giúp tạo miễn dịch đặc hiệu, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế lây truyền đối với nhiều bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào loại vaccine, số liều đã tiêm, thời gian sau tiêm và khả năng đáp ứng miễn dịch của mỗi người. Một số vaccine cần tiêm đủ liều theo lịch để đạt hiệu quả tối ưu.

Khi trẻ bỏ lỡ lịch tiêm, gia đình trì hoãn tiêm chủng hoặc người dân khó tiếp cận vaccine, những khoảng trống miễn dịch có thể hình thành. Ngay cả khi tỷ lệ tiêm chủng trung bình của cả nước cao, các địa phương hoặc nhóm dân cư có tỷ lệ bao phủ thấp vẫn có nguy cơ xuất hiện ổ dịch.

Sởi là ví dụ điển hình. Bệnh có khả năng lây truyền rất cao qua đường hô hấp. WHO khuyến cáo tỷ lệ bao phủ vaccine sởi cần đạt khoảng 95% với hai liều ở mọi cộng đồng để hạn chế nguy cơ bùng phát dịch. Khi virus xâm nhập vào nhóm có nhiều người chưa được tiêm hoặc chưa có miễn dịch đầy đủ, số ca mắc có thể tăng nhanh.

Ngoài việc bỏ lỡ lịch tiêm, một số người có thể không tạo được đáp ứng miễn dịch đầy đủ sau tiêm. Vì vậy, lịch tiêm nhắc lại hoặc tiêm bổ sung cần căn cứ vào từng loại vaccine, độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và hướng dẫn chuyên môn.

Cũng cần phân biệt giữa bệnh giảm mạnh, bệnh được loại trừ tại một khu vực và bệnh được thanh toán trên toàn cầu. Một căn bệnh ít xuất hiện trong nhiều năm tại địa phương chưa có nghĩa mầm bệnh đã biến mất hoàn toàn. Nếu nguồn lây vẫn tồn tại ở nơi khác hoặc trong vật chủ, nguy cơ bệnh quay trở lại vẫn còn.

2. Đi lại, biến đổi môi trường và mầm bệnh làm tăng nguy cơ dịch bệnh

Sự phát triển của giao thông, đặc biệt là đường hàng không và giao lưu quốc tế khiến mầm bệnh có thể theo người di chuyển từ vùng đang có dịch đến những nơi khác một cách nhanh chóng. Người nhiễm bệnh đôi khi chưa có triệu chứng rõ rệt nhưng vẫn có khả năng lây truyền, tạo điều kiện để mầm bệnh xâm nhập vào cộng đồng mới. Nếu tại đó có nhiều người chưa có miễn dịch, nguy cơ bùng phát dịch sẽ tăng lên.

Một số mầm bệnh còn có khả năng biến đổi di truyền, làm thay đổi đặc tính lây truyền hoặc khả năng né tránh một phần miễn dịch. Vì vậy, miễn dịch có được từ lần nhiễm trước hoặc vaccine không phải lúc nào cũng bảo vệ hoàn toàn trước mọi biến thể. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào từng tác nhân; không phải mọi biến đổi đều khiến mầm bệnh nguy hiểm hơn hay vaccine mất tác dụng.

Điều kiện môi trường cũng tác động đến sự lưu hành của một số bệnh. Chẳng hạn, nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến sự phát triển, phân bố của muỗi truyền bệnh, từ đó làm thay đổi nguy cơ mắc sốt xuất huyết tại một số khu vực. Dù vậy, biến đổi khí hậu không phải nguyên nhân duy nhất khiến bệnh truyền nhiễm quay trở lại.

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), sự di chuyển của con người, thay đổi của mầm bệnh và môi trường có thể cùng tác động đến nguy cơ xuất hiện dịch. Vì thế, một căn bệnh ít gặp trong nhiều năm vẫn có thể tái xuất hiện trở lại nếu mầm bệnh gặp điều kiện thuận lợi lây lan ra cộng đồng.

3. Phát hiện muộn và chủ quan với phòng bệnh có thể khiến dịch lan rộng

Ngay cả khi đã có vaccine và các biện pháp kiểm soát hiệu quả, dịch bệnh vẫn có thể lan rộng nếu ca mắc ban đầu không được phát hiện kịp thời. Một số bệnh có thời gian ủ bệnh kéo dài, triệu chứng ban đầu không điển hình hoặc dễ nhầm với bệnh thông thường. Nếu người bệnh tiếp tục tiếp xúc với nhiều người, nguy cơ lây truyền sẽ tăng lên.

Công tác giám sát dịch tễ vì vậy giữ vai trò quan trọng. Phát hiện sớm ca nghi mắc, xét nghiệm khi cần thiết và xử lý ổ dịch kịp thời giúp hạn chế chuỗi lây truyền.

Tâm lý chủ quan khi bệnh ít xuất hiện cũng làm tăng nguy cơ. Sau nhiều năm không ghi nhận ca mắc, người dân có thể cho rằng bệnh đã biến mất, từ đó bỏ qua tiêm chủng hoặc chậm đi khám khi có triệu chứng nghi ngờ. Trong khi đó, mầm bệnh vẫn có thể tồn tại ở nơi khác và được đưa trở lại qua hoạt động đi lại, giao thương.

Để phòng ngừa, mỗi người cần kiểm tra lịch sử tiêm chủng của bản thân và trẻ nhỏ, hoàn thành các liều vaccine theo khuyến cáo, đồng thời tìm hiểu nhu cầu tiêm chủng phù hợp với độ tuổi, bệnh nền và nguy cơ phơi nhiễm. Khi đến vùng đang có dịch, nên tham khảo hướng dẫn của cơ quan y tế về các biện pháp dự phòng cần thiết.

Bên cạnh đó, người dân cần duy trì vệ sinh cá nhân, rửa tay đúng cách và thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm phù hợp với từng bệnh. Khi có triệu chứng nghi ngờ hoặc tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn, hạn chế tiếp xúc gần nếu có nguy cơ lây bệnh.

Bệnh truyền nhiễm quay trở lại không có nghĩa những thành tựu y học trước đây mất đi giá trị. Điều này cho thấy tiêm chủng, giám sát dịch tễ và ý thức phòng bệnh cần được duy trì liên tục. Thực hiện đồng bộ các biện pháp này giúp hạn chế nguy cơ bùng phát dịch và giảm hậu quả đối với sức khỏe cộng đồng.

Mời bạn đọc xem thêm:

Minh Tâm

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/vi-sao-nhieu-benh-truyen-nhiem-tuong-da-kiem-soat-duoc-nhung-lai-tai-xuat-hien-tro-lai-169261015155928895.htm