Vì sao suốt nửa thế kỷ Mỹ gần như không bán tàu ngầm?

Cường quốc xuất khẩu vũ khí số một lại đứng ngoài thị trường tàu ngầm, nơi công nghệ và bí mật quân sự được bảo vệ đặc biệt nghiêm ngặt.

Vì sao Mỹ gần như đứng ngoài thị trường tàu ngầm?

Mỹ hiện là nhà xuất khẩu vũ khí lớn nhất thế giới. Theo Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), trong giai đoạn 2021-2025, Mỹ chiếm 42% tổng lượng chuyển giao vũ khí chủ yếu trên toàn cầu, cao hơn nhiều so với mức 9,8% của Pháp, quốc gia đứng thứ hai. Mỹ đã cung cấp vũ khí cho 99 quốc gia trong giai đoạn này.

Thế nhưng có một nghịch lý: Washington gần như không tham gia thị trường xuất khẩu tàu ngầm hiện đại.

Điều này càng đáng chú ý bởi Mỹ đang sở hữu một trong những lực lượng tàu ngầm mạnh nhất thế giới. Hải quân Mỹ hiện vận hành toàn bộ tàu ngầm chiến đấu bằng năng lượng hạt nhân, trong khi nhiều đối thủ và các nhà xuất khẩu tàu ngầm khác vẫn sử dụng kết hợp tàu ngầm hạt nhân với tàu ngầm diesel-điện.

Trong nhiều thập niên, các quốc gia như Đức, Pháp, Nga, Trung Quốc, Thụy Điển, Tây Ban Nha và gần đây là Hàn Quốc đã cạnh tranh quyết liệt trên thị trường tàu ngầm diesel-điện. Mỹ lại lựa chọn một hướng hoàn toàn khác: duy trì công nghệ tàu ngầm hạt nhân trong phạm vi kiểm soát chặt chẽ.

Tàu ngầm USS West Virginia. Ảnh US CENTCOM

Tàu ngầm USS West Virginia. Ảnh US CENTCOM

Sau Thế chiến II, Mỹ từng sở hữu số lượng lớn tàu ngầm diesel-điện, đặc biệt là các lớp Balao và Tench được chế tạo với số lượng lớn trong thời chiến. Khi Hải quân Mỹ bước vào quá trình hiện đại hóa trong Chiến tranh Lạnh, nhiều tàu cũ nhanh chóng bị loại khỏi biên chế.

Thay vì để toàn bộ số tàu này trở thành phế liệu, Washington chuyển giao hoặc bán chúng cho các đồng minh như Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha, Italy, Hy Lạp, Hà Lan...

Bước ngoặt thực sự xuất hiện năm 1954, khi USS Nautilus trở thành tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân đầu tiên trên thế giới.

Công nghệ hạt nhân thay đổi hoàn toàn khái niệm tác chiến dưới mặt nước. Không còn phụ thuộc vào lượng nhiên liệu diesel để duy trì hành trình, tàu ngầm hạt nhân có thể hoạt động dưới nước trong thời gian rất dài, duy trì tốc độ cao và triển khai trên những khoảng cách lớn.

Sau Nautilus, Hải quân Mỹ dần từ bỏ tàu ngầm diesel-điện. Đến những năm 1960, các tàu ngầm chiến đấu mới của Mỹ về cơ bản đều sử dụng năng lượng hạt nhân. Đây cũng chính là thời điểm thị trường xuất khẩu tàu ngầm của Mỹ bắt đầu thu hẹp.

Bí mật công nghệ

Vấn đề lớn nhất không nằm ở khả năng bán hàng mà ở mức độ nhạy cảm của công nghệ.

Một tàu ngầm hạt nhân hiện đại không chỉ là một thân tàu có lò phản ứng. Đó là tổ hợp của công nghệ động lực hạt nhân, giảm tiếng ồn, sonar, hệ thống điều khiển chiến đấu, cảm biến và nhiều giải pháp kỹ thuật liên quan trực tiếp tới khả năng sống còn dưới biển.

Đặc biệt, khả năng vận hành yên tĩnh là một trong những lợi thế quan trọng nhất của tàu ngầm hạt nhân Mỹ. Nếu công nghệ này được phổ biến rộng rãi, Washington không chỉ mất lợi thế công nghiệp mà còn có nguy cơ làm thay đổi môi trường tác chiến dưới biển.

Vì vậy, tàu ngầm thuộc nhóm trang bị chịu sự kiểm soát chặt chẽ của hệ thống luật xuất khẩu quốc phòng Mỹ. Công nghệ động lực hạt nhân còn chịu thêm những hạn chế nghiêm ngặt liên quan tới pháp luật về năng lượng nguyên tử.

Điều đáng chú ý là ngay cả nhiều đồng minh thân cận của Mỹ cũng không được Washington chuyển giao công nghệ này.

Anh và Australia là hai trường hợp đặc biệt. Mỹ đã có quan hệ hợp tác về động lực hạt nhân hải quân với Anh từ Hiệp định Quốc phòng Mỹ-Anh năm 1958. Còn trong khuôn khổ AUKUS, Washington đã đồng ý bán cho Australia 3 tàu ngầm lớp Virginia từ đầu thập niên 2030, đồng thời có khả năng bổ sung thêm 2 chiếc.

Đây là điểm rất quan trọng: AUKUS cho thấy Mỹ không hoàn toàn đóng cửa với việc chuyển giao tàu ngầm hạt nhân, nhưng đây là một cơ chế hợp tác chiến lược đặc biệt, không phải hoạt động xuất khẩu thương mại thông thường.

Ngay cả Mỹ cũng thiếu tàu ngầm

Một nguyên nhân khác mang tính thực dụng hơn: năng lực đóng tàu của Mỹ đang phải ưu tiên nhu cầu trong nước.

Hải quân Mỹ đang cần duy trì và mở rộng lực lượng tàu ngầm tấn công lớp Virginia, trong khi đồng thời chuẩn bị cho thế hệ tàu ngầm SSN-AUKUS hợp tác với Anh và Australia.

Theo lộ trình AUKUS, Mỹ sẽ bắt đầu bán Virginia cho Australia từ đầu những năm 2030. Trước đó, Washington và Canberra đã triển khai các chương trình đào tạo thủy thủ, kỹ thuật viên và xây dựng năng lực bảo đảm kỹ thuật cho lực lượng tàu ngầm Australia.

Nói cách khác, ngay cả khi bỏ qua vấn đề bí mật công nghệ, việc dành năng lực đóng tàu quý giá cho khách hàng nước ngoài cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch hiện đại hóa Hải quân Mỹ.

Đây là điểm khác biệt căn bản giữa tàu ngầm và nhiều loại vũ khí Mỹ đang xuất khẩu mạnh như máy bay chiến đấu, tên lửa hay hệ thống phòng không.

Thị trường tàu ngầm hiện nay chủ yếu tập trung vào các loại diesel-điện, bởi chúng rẻ hơn và không đòi hỏi cơ sở hạ tầng hạt nhân phức tạp.

Nhưng Mỹ đã rời bỏ dòng tàu ngầm diesel-điện từ lâu. Nếu muốn quay lại thị trường này, Washington gần như phải xây dựng lại một dây chuyền công nghiệp mà Hải quân Mỹ không còn sử dụng cho lực lượng tàu ngầm chiến đấu.

Trong khi đó, xuất khẩu tàu ngầm hạt nhân lại đặt ra những vấn đề lớn hơn nhiều về công nghệ, an ninh và phổ biến hạt nhân.

Vì vậy, nghịch lý “Mỹ là nhà xuất khẩu vũ khí lớn nhất nhưng không phải cường quốc xuất khẩu tàu ngầm” thực chất phản ánh lựa chọn chiến lược. Washington chấp nhận bỏ qua một thị trường trị giá hàng tỷ USD để duy trì quyền kiểm soát đối với một trong những lĩnh vực công nghệ quân sự nhạy cảm nhất.

Lê Hưng

Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/vi-sao-suot-nua-the-ky-my-gan-nhu-khong-ban-tau-ngam-ar1033454.html