Vì sao tuân thủ điều trị ARV giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội?

Uống thuốc kháng virus (ARV) đúng phác đồ và không gián đoạn giúp kìm hãm HIV, làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các nhiễm trùng cơ hội.

1. Thuốc ARV giúp hệ miễn dịch lấy lại khả năng bảo vệ cơ thể ở người nhiễm HIV

HIV tấn công chủ yếu vào các tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào lympho T CD4. Khi số lượng và chức năng của tế bào CD4 suy giảm, khả năng chống lại vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng của cơ thể cũng yếu đi. Đây là lý do người nhiễm HIV không được điều trị hoặc điều trị không hiệu quả có nguy cơ mắc các nhiễm trùng cơ hội cao hơn.

Điều trị bằng thuốc ARV không loại bỏ hoàn toàn HIV khỏi cơ thể, nhưng có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus. Khi uống thuốc đều đặn theo phác đồ, tải lượng HIV trong máu giảm xuống mức rất thấp. Nhờ đó, hệ miễn dịch có điều kiện phục hồi, số lượng tế bào CD4 tăng lên và khả năng chống lại tác nhân gây bệnh được cải thiện. WHO và CDC Hoa Kỳ đều khuyến cáo điều trị ARV cho người nhiễm HIV và nhấn mạnh vai trò của việc duy trì điều trị lâu dài.

Nói một cách dễ hiểu, ARV không trực tiếp "diệt" các nhiễm trùng cơ hội mà giúp dựng lại "hàng rào miễn dịch", để cơ thể đủ sức tự kiểm soát và phòng bệnh.

Tuân thủ ARV giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.

Tuân thủ ARV giảm nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.

2. Tuân thủ ARV làm giảm nguy cơ nhiều bệnh nhiễm trùng cơ hội

Nhiễm trùng cơ hội là những nhiễm trùng xảy ra thường xuyên hơn hoặc diễn biến nặng hơn ở người có hệ miễn dịch suy yếu do HIV. Một số bệnh điển hình gồm viêm phổi do nấm Pneumocystis jirovecii (PCP), lao, bệnh do nấm Cryptococcus, bệnh do ký sinh trùng Toxoplasma gondii, nhiễm virus cytomegalovirus (CMV), nhiễm nấm Candida và một số nhiễm trùng do vi khuẩn.

Khi ARV đạt hiệu quả, tải lượng HIV giảm và CD4 được phục hồi, nguy cơ xuất hiện những bệnh này giảm đáng kể. Lấy bệnh viêm phổi do nấm Pneumocystis jirovecii (PCP) làm ví dụ. Đây là bệnh thường gặp ở người suy giảm miễn dịch nặng. Hướng dẫn của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) khuyến cáo dự phòng bằng thuốc cho một số người có CD4 dưới 200 tế bào/mm³. Việc ngừng dự phòng được xem xét khi người bệnh đáp ứng tốt với ARV và CD4 phục hồi đến ngưỡng phù hợp. Điều này cho thấy phục hồi miễn dịch nhờ ARV đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh.

Tuy vậy, mức độ nguy cơ còn phụ thuộc vào số lượng CD4, tải lượng HIV, tình trạng dinh dưỡng, bệnh mắc kèm, tiền sử nhiễm trùng và khả năng tiếp xúc với nguồn bệnh.

Lưu ý: ARV là nền tảng quan trọng nhưng không phải biện pháp duy nhất. Người nhiễm HIV vẫn cần được bác sĩ đánh giá nguy cơ toàn diện dựa trên CD4, tải lượng HIV, bệnh sử và các yếu tố phơi nhiễm; được sàng lọc lao, tiêm chủng phù hợp, nếu suy giảm miễn dịch nặng, được chỉ định thuốc dự phòng nhiễm trùng cơ hội. Những biện pháp này bổ trợ cho ARV chứ không thể thay thế ARV.

3. Bỏ thuốc hoặc uống không đều có thể làm mất lợi ích bảo vệ

Một trong những hiểu lầm thường gặp là khi cảm thấy khỏe hoặc xét nghiệm cho thấy tải lượng HIV thấp thì có thể tự giảm số lần uống thuốc, ngừng thuốc hoặc uống cách ngày - điều này rất nguy hiểm.

ARV phải được dùng đúng phác đồ để duy trì ức chế virus. Nếu thường xuyên quên liều hoặc tự ý ngừng thuốc, HIV có thể bùng phát trở lại, tải lượng tăng và hệ miễn dịch lại suy yếu. WHO cũng lưu ý tuân thủ kém, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị, làm tăng nguy cơ thất bại điều trị và kháng thuốc.

CDC Hoa Kỳ khuyến nghị thường xuyên đánh giá việc tuân thủ điều trị, theo dõi tải lượng HIV để xác nhận đáp ứng và duy trì hiệu quả điều trị. Phần lớn người bệnh có thể đạt ức chế virus trong vòng khoảng 6 tháng nếu điều trị hiệu quả. Vì vậy, cảm thấy khỏe không có nghĩa là HIV đã biến mất và càng không có nghĩa được phép tự ngừng ARV.

4. Những thói quen nhỏ giúp duy trì điều trị ARV đều đặn

Tuân thủ điều trị không chỉ là nhớ uống thuốc mà còn bao gồm tái khám, xét nghiệm và phối hợp với nhân viên y tế trong suốt quá trình điều trị.

Người bệnh có thể chọn một giờ cố định mỗi ngày, đặt chuông nhắc trên điện thoại, dùng hộp chia thuốc hoặc gắn việc uống thuốc với một sinh hoạt quen thuộc, dùng công cụ nhắc thuốc và tìm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn.

Nếu quên liều, gặp tác dụng không mong muốn, hết thuốc, thay đổi lịch sinh hoạt hoặc không thể đến cơ sở điều trị đúng hẹn, người bệnh nên liên hệ cơ sở điều trị để được hướng dẫn thay vì tự ý ngừng thuốc.

Quan trọng nhất là theo dõi tải lượng HIV và CD4 theo chỉ định: Tải lượng HIV cho biết thuốc có đang kiểm soát được virus hay không, còn CD4 phản ánh mức độ phục hồi miễn dịch và nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.

Nhiễm trùng cơ hội từng là nguyên nhân quan trọng gây bệnh nặng và tử vong ở người nhiễm HIV khi chưa có điều trị hiệu quả. Ngày nay, điều trị ARV sớm và duy trì đều đặn đã làm thay đổi đáng kể tiên lượng của người nhiễm HIV. Có thể hình dung quá trình này theo một chuỗi đơn giản: Uống ARV đúng và đều đặn → HIV được ức chế → tải lượng virus giảm → hệ miễn dịch được bảo vệ và phục hồi → nguy cơ nhiễm trùng cơ hội giảm.

Để bảo vệ sức khỏe lâu dài, người nhiễm HIV cần kết hợp ARV với tái khám, xét nghiệm định kỳ, dự phòng nhiễm trùng khi có chỉ định, tiêm chủng phù hợp, dinh dưỡng cân bằng và lối sống lành mạnh. Mục tiêu của điều trị HIV hiện nay không chỉ nhằm kéo dài tuổi thọ mà còn hướng tới giúp người nhiễm HIV duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống lâu dài. Vì vậy, không tự ý ngừng ARV ngay cả khi cơ thể đang hoàn toàn khỏe mạnh là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để duy trì hiệu quả điều trị.

ThS. Hoàng Việt

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/vi-sao-tuan-thu-dieu-tri-arv-giup-giam-nguy-co-nhiem-trung-co-hoi-169261007101442762.htm