Viện trưởng Viện Công nghiệp thực phẩm: Chế biến sâu là chìa khóa mở rộng xuất khẩu
Viện trưởng Viện Công nghiệp thực phẩm nhấn mạnh, cần hoàn thiện pháp lý, đẩy mạnh chế biến sâu nông sản để nâng giá trị gia tăng, đảm bảo an toàn và mở rộng xuất khẩu.
Trong bối cảnh ngành Công Thương đang đẩy mạnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đặt ra đối với lĩnh vực công nghiệp thực phẩm không chỉ dừng ở nâng cao năng suất, mà còn đảm bảo an toàn, minh bạch và tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng. Là một trong những đơn vị nghiên cứu đầu ngành, Viện Công nghiệp thực phẩm được kỳ vọng đóng vai trò dẫn dắt trong việc kết nối khoa học với thực tiễn sản xuất.
Xoay quanh những vấn đề này, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với Viện trưởng Vũ Nguyên Thành về vai trò của Viện, những rào cản trong chuyển giao công nghệ cũng như định hướng phát triển của ngành trong thời gian tới.
Kết nối khoa học với thực tiễn sản xuất
- Thưa Viện trưởng, trong bối cảnh ngành Công Thương đang đẩy mạnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, Viện Công nghiệp thực phẩm đang giữ vai trò như thế nào trong việc dẫn dắt nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào thực tiễn sản xuất?
Viện trưởng Vũ Nguyên Thành: Trong giai đoạn hiện nay, với vai trò là đơn vị nghiên cứu trực thuộc Bộ Công Thương, Viện Công nghiệp thực phẩm thực hiện nhiều nhiệm vụ liên quan đến hỗ trợ quản lý nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.
Thực tế cho thấy, hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến quản lý các sản phẩm thực phẩm tại Việt Nam vẫn còn tồn tại bất cập. Những “khoảng trống” này vô hình trung tạo điều kiện cho gian lận thương mại, cũng như làm gia tăng nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
Chính vì vậy, trong khoảng một đến hai năm gần đây, Viện đã tích cực phối hợp, hỗ trợ Bộ Công Thương trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo môi trường sản xuất công bằng, đồng thời bảo vệ tối đa quyền lợi của người tiêu dùng. Đây là nhiệm vụ cấp bách và có ý nghĩa rất quan trọng đối với Viện trong thời gian qua.
Bên cạnh đó, với chức năng là một viện nghiên cứu, Viện Công nghiệp thực phẩm còn đóng vai trò dẫn dắt phát triển công nghệ trong nước, đặc biệt ở các lĩnh vực như công nghệ lên men, công nghệ chế biến thực phẩm, công nghệ chiết xuất hữu cơ từ rau, quả và dược liệu của Việt Nam.
Nền tảng cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm
- Viện trưởng có thể chia sẻ những kết quả nổi bật nhất của Viện trong việc chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp, đặc biệt là những mô hình đã mang lại hiệu quả rõ rệt về năng suất và chất lượng sản phẩm?
Viện trưởng Vũ Nguyên Thành: Từ khi thành lập đến nay, thế mạnh lớn nhất của Viện Công nghiệp thực phẩm là trong lĩnh vực công nghiệp lên men. Viện đã hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời hỗ trợ xây dựng nhiều nhà máy sản xuất bia, rượu và nước giải khát trong nước. Đây có thể xem là một trong những thành tựu nổi bật nhất của Viện. Với bề dày lịch sử phát triển, có thể nói Viện Công nghiệp thực phẩm đã đóng vai trò quan trọng trong việc đặt nền tảng cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm hiện nay.
- Từ thực tiễn triển khai, đâu là những rào cản lớn nhất hiện nay trong việc đưa kết quả nghiên cứu khoa học vào sản xuất công nghiệp thực phẩm, thưa Viện trưởng?
Viện trưởng Vũ Nguyên Thành: Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở việc chúng ta có công nghệ hay không, mà là thiếu các mô hình giúp giảm rủi ro khi đưa công nghệ mới vào sản xuất. Cụ thể, hiện nay chúng ta còn thiếu các cơ sở sản xuất thử nghiệm.
Phần lớn công nghệ do các viện nghiên cứu phát triển mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc quy mô rất nhỏ. Khi chuyển sang sản xuất công nghiệp với quy mô lớn, cần có một bước trung gian để điều chỉnh, thích ứng với những vấn đề phát sinh trong thực tế. Tuy nhiên, Việt Nam hiện vẫn thiếu những hạ tầng như vậy.
Trước thực tế đó, Viện Công nghiệp thực phẩm đang đẩy mạnh việc xây dựng các phòng thí nghiệm và xưởng sản xuất thử nghiệm, nhằm hỗ trợ quá trình chuyển giao và ứng dụng công nghệ vào thực tiễn.

Viện trưởng Viện Công nghiệp thực phẩm Vũ Nguyên Thành.
- Như Viện trưởng vừa chia sẻ, vẫn còn nhiều rào cản trong việc ứng dụng công nghệ vào thực tiễn, đặc biệt liên quan đến môi trường, an toàn thực phẩm và niềm tin xã hội. Vậy trong giai đoạn tới, đâu sẽ là những lĩnh vực công nghệ cốt lõi cần ưu tiên để vừa giải quyết các thách thức này, vừa củng cố niềm tin của người tiêu dùng?
Viện trưởng Vũ Nguyên Thành: Để người dân lấy lại niềm tin đối với ngành thực phẩm, trước hết cần xây dựng một cơ sở pháp lý vững chắc nhằm bảo đảm quyền lợi của người tiêu dùng. Đồng thời, hệ thống này cũng phải tạo điều kiện hỗ trợ sản xuất, khuyến khích các doanh nghiệp làm ăn lành mạnh có được vị thế trên thị trường, qua đó hạn chế tình trạng gian lận thương mại. Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu.
Về mặt công nghệ, Việt Nam là quốc gia nông nghiệp, trong đó ngành công nghiệp thực phẩm hiện chiếm khoảng 20% tổng giá trị sản xuất công nghiệp. Điều này cho thấy vai trò rất lớn của ngành đối với nền kinh tế cũng như đời sống xã hội.
Trong thời gian tới, dựa trên nguồn nguyên liệu trong nước, nhiệm vụ quan trọng là đẩy mạnh chế biến sâu các sản phẩm nông sản, như gạo, rau, củ, quả. Qua đó, không chỉ nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo an toàn thực phẩm, mà còn mở rộng dư địa cho xuất khẩu các sản phẩm của Việt Nam.
- Để góp phần cùng đất nước đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Viện Công nghiệp thực phẩm sẽ tập trung vào những định hướng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ nào trong thời gian tới, thưa Viện trưởng?
Viện trưởng Vũ Nguyên Thành: Hiện nay, công nghệ vẫn đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, đây chủ yếu là nhiệm vụ trước mắt, chưa phải là định hướng lâu dài của Viện Công nghiệp thực phẩm.
Về lâu dài, Viện đặt mục tiêu phát triển trở thành một trung tâm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực thực phẩm. Thời gian qua, Viện đã xây dựng và trình Bộ Công Thương một số đề án, trong đó đáng chú ý là đề án thành lập trung tâm kết nối và chuyển giao công nghệ tại Viện.
Trung tâm này sẽ có vai trò tiếp nhận các công nghệ trong và ngoài nước, sau đó tích hợp, hoàn thiện để tạo ra các giải pháp trọn gói cho doanh nghiệp. Bởi thực tế, doanh nghiệp không chỉ cần một công nghệ riêng lẻ, mà cần một hệ thống giải pháp đồng bộ để có thể đưa vào ứng dụng hiệu quả. Việc tập hợp và kết nối các công nghệ trong nước và quốc tế được kỳ vọng sẽ góp phần đẩy nhanh quá trình ứng dụng vào thực tiễn, qua đó thúc đẩy sản xuất trong nước.
Về định hướng phát triển công nghệ mới, hiện nay Viện đang tập trung vào hai lĩnh vực nghiên cứu chính. Thứ nhất là công nghệ chế biến sâu các sản phẩm từ gạo và nông sản. Từ những sản phẩm này, giá trị của gạo có thể được nâng lên nhiều lần, thậm chí gấp hàng chục lần. Trong khi đó, Việt Nam có dư địa rất lớn khi mỗi năm xuất khẩu hàng triệu tấn gạo, đây chính là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp chế biến.
Một hướng nghiên cứu quan trọng khác mà Viện đang triển khai là công nghệ sản xuất các loại protein thay thế. Thực tế, mỗi năm Việt Nam phải nhập khẩu một lượng rất lớn nguồn protein phục vụ chăn nuôi, trong đó riêng bã đậu tương đã lên tới hàng tỷ USD. Điều này cho thấy nhu cầu về nguồn protein trong nước là rất lớn.
Hiện nay, Viện đang tập trung nghiên cứu tách chiết protein từ các nguồn thực vật. Bên cạnh đó, một hướng khác là sản xuất protein từ vi sinh vật. Trước mắt, nguồn protein vi sinh vật này sẽ được sử dụng trong chăn nuôi, như làm thức ăn cho thủy sản, lợn, gà.
Có thể thấy, từ việc hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy chuyển giao công nghệ đến định hướng phát triển các lĩnh vực cốt lõi như chế biến sâu và protein thay thế, Viện Công nghiệp thực phẩm đang từng bước khẳng định vai trò là cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất.
Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm ngày càng giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế, những định hướng này không chỉ góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt, mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn: xây dựng một ngành thực phẩm an toàn, bền vững và đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.










