Việt Nam cần tập trung xử lý 3 vấn đề then chốt để đạt mục tiêu nâng hạng tín nhiệm quốc gia năm 2030
Cần có một tinh thần quyết liệt hơn nữa để tháo gỡ các điểm nghẽn cụ thể mà các tổ chức xếp hạng tín nhiệm xem xét, nếu muốn đạt được mục tiêu nâng hạng tín nhiệm lên mức Đầu tư vào năm 2030...

Ảnh minh họa.
Trong cập nhật triển vọng xếp hạng mới đây, VinaCapital nhấn mạnh: Để đạt được việc nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức Đầu tư, Việt Nam cần tập trung xử lý ba vấn đề then chốt sau đây:
Thứ nhất, tăng cường các “hàng rào an toàn” cho khu vực tài chính: Bao gồm việc nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối; củng cố sức khỏe hệ thống ngân hàng (cải thiện chất lượng tài sản, mức độ vốn hóa, khung chính sách…); kiểm soát đòn bẩy tài chính quá mức; cùng với việc áp dụng các quy định cho vay chặt chẽ hơn.
Thứ hai, nâng cao tính dự báo của chính sách và khuôn khổ pháp lý: Thể hiện qua quy trình ra quyết định của Chính phủ rõ ràng hơn, với chu kỳ chính sách có thể dự đoán được; thu hẹp các khoảng trống trong giám sát tài chính và quản trị doanh nghiệp; đồng thời tăng cường các cơ chế bảo vệ pháp lý đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ ba, cải thiện tính minh bạch dữ liệu: Bao gồm việc công bố chi tiết hơn các số liệu về ngoại hối (như nợ tư nhân ngắn hạn, các vị thế ngoại hối kỳ hạn); công khai đầy đủ nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp nhà nước và các dự án PPP; cũng như chuẩn hóa các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tài sản của ngân hàng (nợ xấu, các khoản nợ được cơ cấu lại).
Nhiều ngân hàng tại Việt Nam hiện có bộ đệm vốn khá mỏng. Cụ thể, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) toàn ngành vào cuối năm 2024 đạt khoảng 12,5%, trong đó một số ngân hàng chủ chốt chỉ ở sát ngưỡng tối thiểu theo quy định, khiến bộ đệm vốn để chống đỡ các cú sốc tín dụng còn hạn chế.
Hơn nữa, một số tổ chức tín dụng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện việc tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực Basel II/III, đặc biệt liên quan đến phương pháp tính tài sản theo trọng số rủi ro, trích lập dự phòng rủi ro và các yêu cầu về thanh khoản. Tất cả những vấn đề này có thể trở nên nghiêm trọng hơn do tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh đang diễn ra tại các ngân hàng này.
Cuối năm ngoái, Fitch đã cảnh báo rằng áp lực từ phía các nhà hoạch định chính sách Việt Nam nhằm “đẩy nhanh tăng trưởng tín dụng — vốn đã ở mức rất cao” có thể làm gia tăng thêm các điểm yếu trong hệ thống ngân hàng có bộ đệm vốn mỏng. Các vấn đề tiềm ẩn trong lĩnh vực ngân hàng có thể tạo ra tác động lan truyền sang toàn bộ nền kinh tế, khi quy mô tài sản mà các ngân hàng Việt Nam nắm giữ hiện tương đương gần hai lần GDP.
Tất cả những điều trên càng củng cố tính cấp thiết của các cải cách chủ động từ Chính phủ, tương tự như cách Hàn Quốc đã làm khi ban hành Đạo luật Khuyến khích Tái cơ cấu Doanh nghiệp (2001), giúp tăng vốn cho nhiều ngân hàng, đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu và áp dụng các quy định cho vay chặt chẽ hơn. Trong trường hợp của Việt Nam, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm khác nhau đã bày tỏ lo ngại về một số vấn đề, trong đó bao gồm tính đầy đủ của dữ liệu liên quan đến ngoại hối (như dự trữ ngoại hối, vị thế đầu tư nước ngoài và nợ nước ngoài ngắn hạn).
Đây là một điểm mấu chốt mà Việt Nam đang nỗ lực giải quyết, bởi dữ liệu không đầy đủ khiến các tổ chức xếp hạng khó đánh giá được năng lực của quốc gia trong việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối ngoại trong điều kiện khó khăn. Kết quả là, các tổ chức này buộc phải áp dụng những giả định thận trọng hơn, từ đó gây bất lợi lên kết quả xếp hạng cuối cùng.
"Việt Nam đã và đang có những bước tiến đáng kể trong việc củng cố nền tảng thể chế, giải quyết vấn đề minh bạch trong công bố dữ liệu ngoại hối, cũng như thực thi giám sát tài chính và pháp lý chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, cần có một tinh thần quyết liệt hơn nữa để tháo gỡ các điểm nghẽn cụ thể mà các tổ chức xếp hạng tín nhiệm xem xét, nếu muốn đạt được mục tiêu nâng hạng tín nhiệm lên mức Đầu tư vào năm 2030", ông Michael Kokalari, CFA, Giám đốc phòng Phân tích kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường VinaCapital nhấn mạnh.

Nhìn rộng hơn, tiến trình củng cố thể chế của Việt Nam được triển khai xoay quanh Nghị quyết 66 (có hiệu lực từ tháng 4/2025). Đây là Nghị quyết có tính đột phá khi yêu cầu xây dựng khung pháp luật hiện đại, dựa trên nguyên tắc pháp quyền, khắc phục sự chồng chéo, mâu thuẫn, đồng thời tăng cường hiệu lực thực thi và tuân thủ.
Sau khi Nghị quyết 66 được thông qua, số lượng luật mới được phê duyệt tại Kỳ họp thứ 9 Quốc hội vào tháng 6/2025 nhiều hơn so với cả giai đoạn 2021–2023 cộng lại, giải quyết hàng loạt vấn đề có thể tác động đến điểm xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam (như đã đề cập ở trên). Hơn nữa, Kỳ họp thứ 10 Quốc hội, bắt đầu từ tháng 10/2025 và kết thúc vào tháng 1/2026, cũng thông qua kỷ lục 53 dự án luật và nghị quyết, đánh dấu một đợt thúc đẩy lập pháp quy mô lớn để sửa đổi các khoảng trống thể chế.
Song song với các cải cách pháp lý này, Đề án chuyển đổi số và chuẩn hóa hệ thống dữ liệu quốc gia theo Luật Dữ liệu mới, điển hình là việc ra mắt Trung tâm Dữ liệu Quốc gia, giúp chuẩn hóa và mở thêm nhiều bộ dữ liệu nhà nước cập nhật dưới định dạng có thể đọc được bằng máy. Sự quyết liệt này cần được áp dụng cho các vấn đề khác liên quan đến việc củng cố hệ thống ngân hàng; bộ đệm thanh khoản ngoại hối và cải thiện tính minh bạch của dữ liệu tài khóa và ngoại hối.
Với mục tiêu của Chính phủ là đạt mức xếp hạng đầu tư vào năm 2030, các cải cách nên tập trung vào các tiêu chí xếp hạng cụ thể được S&P Global, Moody’s và Fitch theo dõi sát sao.
Ngoài ra, một khi đã đạt được, việc duy trì mức xếp hạng đầu tư sẽ đòi hỏi sự kỷ luật bền vững. Sau khi đạt mức BBB- vào năm 2012, Thổ Nhĩ Kỳ đã bị hạ bậc, một phần do bộ đệm thanh khoản ngoại hối bị suy yếu. Việt Nam cũng có thể đối mặt với các rủi ro tương tự nếu các cải cách thúc đẩy tăng trưởng — chẳng hạn như việc đẩy mạnh tín dụng nhanh qua các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước hoặc bơm lượng vốn lớn cho các tập đoàn lớn hơn là đẩy mạnh năng lực giám sát và các biện pháp bảo đảm an toàn vốn.
Cuối cùng, VinaCapital nhấn mạnh: Việc được nâng hạng lên mức Đầu tư sẽ đánh dấu một cột mốc then chốt trong quỹ đạo phát triển kinh tế của Việt Nam, gỡ bỏ một trong những rào cản cấu trúc cuối cùng đang hạn chế khả năng tiếp cận của quốc gia với nhóm các nhà đầu tư toàn cầu quy mô lớn hơn — những tổ chức có năng lực tài trợ cho các dự án hạ tầng quy mô lớn, cũng như các nguồn vốn đa tài sản lớn hơn (bao gồm các chỉ số trái phiếu mức đầu tư và vốn hạ tầng kỳ hạn dài).
Việc đạt được ngưỡng này sẽ mở ra cánh cửa đến với một phạm vi rộng lớn hơn các nhà đầu tư tổ chức — bao gồm quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư quốc gia và các ủy thác đầu tư trái phiếu xếp hạng đầu tư (investment-grade bond mandates) — đồng thời giảm chi phí huy động vốn cho cả khu vực chính phủ và doanh nghiệp.
Các tác động này có tính chất bổ trợ và củng cố lẫn nhau. Dòng vốn vào mạnh mẽ hơn giúp tái xây dựng bộ đệm ngoại hối (FX buffers), giảm phần bù rủi ro, hỗ trợ ổn định tiền tệ và cải thiện hiệu quả kinh tế của các dự án hạ tầng quy mô lớn, cho phép Việt Nam đẩy nhanh việc xây dựng cảng biển, đường cao tốc, nhà máy phát điện và các khoản đầu tư thiết yếu khác để duy trì tăng trưởng dài hạn.













