Việt Nam chuyển 'tầm ngắm' để 'lọc' dự án FDI chất lượng
Theo các chuyên gia kinh tế, triển vọng thu hút FDI của Việt Nam vẫn tích cực, nhưng trọng tâm chính sách cần chuyển từ quy mô vốn đăng ký sang chất lượng dự án, mức độ chuyển giao công nghệ và khả năng đưa doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Vốn vào nhiều, giá trị ở lại chưa tương xứng
Qua 6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần đạt hơn 34,6 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn thực hiện ước đạt hơn 13 tỷ USD, tăng 11,2% - mức giải ngân cao nhất trong nhiều năm gần đây.
Những con số tích cực này cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư quốc tế trong bối cảnh thế giới nhiều bất định. Tuy nhiên, đằng sau sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô dòng vốn là một yêu cầu mới đối với chính sách thu hút đầu tư nước ngoài. Theo các chuyên gia, điều Việt Nam cần hướng tới không còn đơn thuần là thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD vốn FDI, mà là dòng vốn đó tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng cho nền kinh tế, đóng góp như thế nào vào quá trình chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt hơn 34,6 tỷ USD. Ảnh: Đức Thanh
Đây cũng là tinh thần được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, với định hướng nâng cao chất lượng thu hút FDI, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Theo ông Bùi Minh Giáp - chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, FDI đã góp phần quan trọng giúp Việt Nam chuyển từ nhóm nước thu nhập thấp lên nhóm nước có thu nhập trung bình. Song điều đáng quan tâm hiện nay là những lợi ích nền kinh tế giữ lại vẫn chưa tương xứng với quy mô dòng vốn đã thu hút được.
Theo ông Giáp, phần lớn giá trị mà Việt Nam thu được từ khu vực FDI vẫn tập trung ở tiền lương cho người lao động cùng các công đoạn gia công, lắp ráp, đóng gói và logistics cơ bản. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước vẫn tham gia khá hạn chế vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia. Công nghệ cốt lõi chủ yếu vẫn thuộc về doanh nghiệp nước ngoài và mức độ chuyển giao công nghệ còn khá khiêm tốn. Đây là lý do khiến năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp nội địa chưa được cải thiện tương xứng sau nhiều năm thu hút FDI.
Thực tế này cũng phản ánh qua cơ cấu dòng vốn FDI trong nửa đầu năm 2026. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm hơn một nửa tổng vốn đăng ký, khẳng định vai trò trung tâm sản xuất của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, theo đánh giá của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), quy mô vốn bình quân của các dự án cấp mới vẫn ở mức khiêm tốn, phản ánh xu hướng đầu tư chủ yếu vào các dự án sản xuất, gia công và lắp ráp quy mô vừa và nhỏ. Vì vậy, cần tiếp tục theo dõi tiến độ triển khai dự án cũng như nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Cần một “bộ lọc” mới cho dòng vốn FDI
Nếu như trước đây, thành công trong thu hút FDI thường được đánh giá thông qua số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, thì trong bối cảnh mới, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần xây dựng một “bộ lọc” với những tiêu chí cụ thể để lựa chọn các dự án có khả năng tạo ra giá trị gia tăng và tác động lan tỏa lớn hơn đối với nền kinh tế.
Theo ông Bùi Minh Giáp, vốn đăng ký chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là dự án có được triển khai đúng tiến độ hay không, tỷ lệ giải ngân như thế nào và quan trọng nhất là dự án mang lại giá trị gì cho nền kinh tế Việt Nam. Thực tế cho thấy, không ít dự án được cấp phép với quy mô lớn nhưng tiến độ triển khai chậm hoặc hiệu quả chưa đạt như kỳ vọng. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng FDI cần dựa trên kết quả thực hiện thay vì chỉ nhìn vào cam kết đầu tư ban đầu.
Việt Nam sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều “đối thủ”
Theo các chuyên gia, xung đột địa chính trị, chi phí logistics gia tăng, xu hướng bảo hộ thương mại và chiến lược “giảm phụ thuộc” (de-risking) của các tập đoàn đa quốc gia đang khiến dòng vốn đầu tư quốc tế chuyển sang trạng thái thận trọng và có tính chọn lọc cao hơn. Các tập đoàn sẽ cân nhắc kỹ hơn giữa chi phí dịch chuyển và lợi ích dài hạn, đồng thời phân bổ đầu tư theo mô hình đa điểm, khiến Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều nền kinh tế trong khu vực như Ấn Độ, Indonesia hay Thái Lan.
Một vấn đề khác được ông Giáp lưu ý là ngày càng nhiều doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ đi theo các tập đoàn đa quốc gia để hoàn thiện chuỗi cung ứng của chính quốc gia họ. Nếu không có chính sách phù hợp, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ khó có cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị này.
Theo chuyên gia của ADB, ngoài các tiêu chí truyền thống như quy mô vốn đầu tư hay số lượng việc làm được tạo ra, Việt Nam cần bổ sung các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh tế của dự án. “Không chỉ quan tâm đến quy mô vốn đầu tư, chúng ta cần đánh giá dự án sẽ tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng trong nước, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị ra sao và khả năng chuyển giao công nghệ đến đâu. Đó mới là những giá trị có thể ở lại với nền kinh tế” - ông Giáp nhấn mạnh.
Định hướng này cũng được thể hiện khá rõ trong Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị. Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài, Nghị quyết xác định phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững; tăng cường liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đây được xem là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Văn Toàn - Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, Nghị quyết 10 không chỉ tạo thêm động lực cho nhà đầu tư mà còn thiết lập những chuẩn mực mới đối với dòng vốn FDI vào Việt Nam. Theo ông, điểm đáng chú ý của Nghị quyết là hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đầu tư đồng bộ, từ thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực đến hiệu quả thực thi chính sách, thay vì chỉ dựa vào các ưu đãi về thuế như trước đây.
Quan trọng hơn, Nghị quyết cũng tạo ra một “mắt lọc” đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Những dự án chỉ tận dụng lợi thế lao động giá rẻ, tiêu chuẩn môi trường chưa cao hoặc khai thác các khoảng trống trong chính sách sẽ không còn phù hợp. Thay vào đó, Việt Nam sẽ ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, sử dụng năng lượng hiệu quả, thân thiện với môi trường và có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước. Theo ông Toàn, đây là tín hiệu tích cực bởi vừa khuyến khích các nhà đầu tư chất lượng cao, vừa góp phần sàng lọc ngay từ đầu những dự án không còn phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, yêu cầu nâng cao chất lượng dòng vốn cũng xuất phát từ những biến động của môi trường quốc tế. TS. Đặng Thảo Quyên - Phó Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Kinh doanh quốc tế, Đại học RMIT Việt Nam nhận định, triển vọng FDI của Việt Nam vẫn tích cực, nhưng sẽ không còn diễn ra theo xu hướng mở rộng về số lượng như trước.
Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của chính sách, đồng thời cải thiện chất lượng hạ tầng và năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Nếu làm được điều đó, Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào một chu kỳ thu hút FDI mới, trong đó lợi thế cạnh tranh không còn dựa chủ yếu vào chi phí sản xuất mà dựa trên chất lượng của môi trường đầu tư và khả năng đồng hành cùng doanh nghiệp.












