Việt Nam là quốc gia tiêu biểu về ứng dụng AI vào nền kinh tế
Theo ông Kao Kim Hourn, Tổng Thư ký ASEAN, các quốc gia như Brazil, Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam đang triển khai AI trong nông nghiệp, y tế, hậu cần, hệ thống thuế, hải quan, ứng phó thiên tai và an sinh xã hội, nhưng không phải ở quy mô thí điểm, mà trên phạm vi toàn quốc. Các quốc gia này không chờ đợi những mô hình 'hoàn hảo', thay vào đó, họ lựa chọn những giải pháp AI 'đủ tốt' để tạo ra tác động thực tế...

Thủ tướng Phạm Minh Chính: Trong kỷ nguyên số, sự phát triển bền vững của Việt Nam càng gắn kết mật thiết với sự ổn định, hòa bình, hợp tác, phát triển và thịnh vượng của Cộng đồng ASEAN.
Tại Lễ Khai mạc Hội nghị Bộ trưởng Số ASEAN (ADGMIN) lần thứ 6 ngày 15/1, nhìn lại gần 6 thập kỷ hình thành và phát triển của ASEAN, Thủ tướng Phạm Minh Chính đánh giá ASEAN đã vươn mình mạnh mẽ trở thành một trong những khu vực phát triển năng động nhất thế giới, là nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới với tổng quy mô GDP khoảng 3,7 nghìn tỷ USD, là thị trường nhiều tiềm năng với gần 700 triệu dân, trong đó hơn 60% là người trẻ, yêu thích công nghệ và sẵn sàng đổi mới sáng tạo.
Trong chuyển đổi số, ASEAN đã đạt nhiều kết quả đáng ghi nhận, hoàn thành Kế hoạch Tổng thể số ASEAN 2025 với nhiều bước tiến. Kinh tế số năm 2025 có quy mô gần 300 tỷ USD, gấp đôi so với năm 2020. Tỉ lệ người dân sử dụng Internet trên 75%; thanh toán số tăng trưởng hơn 50%/năm; thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ.
Trong đó, Thủ tướng khẳng định Việt Nam luôn xác định ASEAN là ưu tiên chiến lược trong chính sách đối ngoại. Trong kỷ nguyên số, sự phát triển bền vững của Việt Nam càng gắn kết mật thiết với sự ổn định, hòa bình, hợp tác, phát triển và thịnh vượng của Cộng đồng ASEAN.
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và đạt được nhiều kết quả quan trọng: Ban hành Nghị quyết của Bộ Chính trị, Nghị quyết của Quốc hội, Nghị quyết và Chương trình hành động của Chính phủ về tạo đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, xem đây là một động lực mới của phát triển nhanh, bền vững đất nước, nhấn mạnh tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và chuyển đổi số.
Hạ tầng số của Việt Nam có bước nhảy vọt về năng lực, công nghệ và chất lượng; phủ sóng 5G đạt 91,2% dân số; tốc độ Internet di động năm 2025 thuộc top 20 thế giới, tăng 50 bậc so với cuối năm 2020; khai thác tuyến cáp quang trên đất liền (dài 3.900 km), kết nối với 5 quốc gia ASEAN.
Vừa qua, Việt Nam đã tổ chức thành công Lễ mở ký Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội); chỉ số An ninh mạng toàn cầu xếp thứ 16 thế giới; xếp thứ 3 ASEAN.
Theo Thủ tướng, mặc dù đã đạt được nhiều bước tiến quan trọng, Việt Nam nói riêng và ASEAN nói chung đang phải đối diện với nhiều thách thức lớn.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư mở ra cơ hội phát triển chưa từng có, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ tụt hậu. Cạnh tranh chiến lược về công nghệ, dữ liệu và không gian số ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, đặt ra những thách thức lớn đối với môi trường hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển.
Hướng tới Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 phát triển năng động, tự cường và gắn kết, Thủ tướng chia sẻ ba định hướng lớn, mang tính gợi mở để các bộ trưởng cùng thảo luận và cụ thể hóa trong các chương trình hợp tác.
Thứ nhất, tăng cường niềm tin số và xây dựng thể chế thích ứng. ASEAN cần thúc đẩy xây dựng một hệ sinh thái số nhân văn, lấy con người làm trung tâm, được dẫn dắt bởi các chuẩn mực đạo đức và bảo vệ lợi ích hài hòa của mọi chủ thể. Triển khai thực chất Hướng dẫn của ASEAN về quản trị và đạo đức trí tuệ nhân tạo; từng bước vận hành hiệu quả Mạng lưới an toàn trí tuệ nhân tạo khu vực.
Đồng thời, ASEAN cần đẩy mạnh hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế phối hợp về dữ liệu dùng chung; thúc đẩy phát triển trí tuệ nhân tạo theo hướng minh bạch, linh hoạt và có trách nhiệm.
Thứ hai, phát triển hạ tầng số hiện đại, thúc đẩy kết nối số thông minh, đồng bộ và bền vững và tăng khả năng chống chịu, nhất là hệ thống cáp quang (biển và đất liền) và trung tâm dữ liệu. ASEAN cần sớm xúc tiến, hợp tác nghiên cứu và phát triển vệ tinh để phục vụ giám sát thiên tai, quản lý tài nguyên, cung cấp Internet cho vùng sâu, vùng xa, hải đảo…
Đồng thời, sớm nghiên cứu xây dựng lưới điện ASEAN xanh, sạch và an toàn, đảm bảo nguồn năng lượng bền vững phục vụ cho hạ tầng số và kết nối số. ASEAN cần đẩy mạnh kết nối xuyên biên giới nơi dòng chảy dữ liệu chung và giao dịch số được lưu thông thông suốt, liền mạch như thanh toán số, thương mại điện tử, chữ ký số, định danh số...
Thứ ba, bảo đảm an ninh mạng và phát triển nhân lực số. ASEAN cần nâng cao hiệu quả chia sẻ thông tin, tăng cường diễn tập chung và củng cố lòng tin để ứng phó kịp thời, hiệu quả các cuộc tấn công mạng; đẩy mạnh hợp tác phòng chống lừa đảo trực tuyến, tội phạm mạng.

Ông Kao Kim Hourn, Tổng Thư ký ASEAN phát biểu tại Hội nghị.
Trong khi đó, theo ông Kao Kim Hourn, Tổng Thư ký ASEAN, các quốc gia như Brazil, Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam đang triển khai AI trong nông nghiệp, y tế, hậu cần, hệ thống thuế, hải quan, ứng phó thiên tai và an sinh xã hội, nhưng không phải ở quy mô thí điểm, mà trên phạm vi toàn quốc. Các quốc gia này không chờ đợi những mô hình “hoàn hảo”, thay vào đó, họ lựa chọn những giải pháp AI “đủ tốt” để tạo ra tác động thực tế.
Ở tầm quốc gia, AI ngày càng được nhìn nhận như một bài toán chính sách tổng thể của chính phủ. Chính sách AI không còn chỉ xoay quanh các vấn đề đạo đức hay rủi ro của thuật toán tiên tiến, mà mở rộng sang những yếu tố nền tảng hơn: từ bảo đảm nguồn năng lượng và nước cho các trung tâm dữ liệu, khả năng tiếp cận phần cứng để huấn luyện và vận hành mô hình, đến cách AI tương tác với các lĩnh vực kinh tế trọng điểm.
Trong bối cảnh đó, các quốc gia ASEAN đã và đang đầu tư xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia, hệ thống định danh và thanh toán số, cùng các mô hình chính phủ thông minh. Đây chính là nền tảng để các nền kinh tế sẵn sàng cho AI. Với vị trí địa chiến lược và lợi thế dân số, ASEAN đang dần được định hình như một trung tâm số mới của thế giới – và là cầu nối quan trọng giữa các khu vực kinh tế toàn cầu.














