Việt Nam làm gì để trở thành điểm đến các sự kiện văn hóa và biểu diễn thế giới?
Trong vài năm gần đây, Việt Nam bắt đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận quốc tế như một 'điểm đến mới nổi' của công nghiệp văn hóa và kinh tế sự kiện. Từ sự bùng nổ của các concert âm nhạc, chương trình giải trí thu hút hàng triệu người theo dõi, đến việc đầu tư hàng loạt nhà hát, trung tâm triển lãm và tổ hợp sáng tạo quy mô lớn, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội đặc biệt: trở thành trung tâm mới của các sự kiện văn hóa và biểu diễn trong khu vực.
Tại Hội nghị Cấp cao kết nối ngành Triển lãm, Sự kiện & Quảng cáo Việt Nam 2026 với chủ đề chiến lược “Kỷ nguyên vươn mình của nền Công nghiệp Văn hóa & Kinh tế Thể thao” vừa qua, nhiều chuyên gia quốc tế, nhà quản lý và doanh nghiệp đã đặt ra vấn đề: Làm thế nào để Việt Nam không chỉ là nơi tổ chức sự kiện, mà trở thành điểm đến của thế giới?
Khi văn hóa trở thành một ngành kinh tế
Thực tế, trong nhiều năm, trên bản đồ các sự kiện văn hóa, âm nhạc và triển lãm quốc tế của châu Á dường như chỉ xoay quanh những cái tên quen thuộc như Singapore, Seoul, Tokyo hay Dubai. Những concert hàng trăm nghìn khán giả, các festival trở thành biểu tượng quốc gia hay những triển lãm thương mại quy mô toàn cầu đã giúp các quốc gia này không chỉ thu hút du lịch mà còn định vị sức mạnh mềm, thúc đẩy đầu tư và xây dựng thương hiệu quốc gia. Thời gian qua, Việt Nam đã có những chuyển dịch trong tư duy phát triển văn hóa. Văn hóa không còn được nhìn nhận đơn thuần như một hoạt động tinh thần hay lĩnh vực “thụ hưởng”, mà đang trở thành một ngành kinh tế chiến lược.

Giám đốc điều hành VEC Phạm Thái Hà chia sẻ về những hiện tượng văn hóa toàn cầu đã được xây dựng từ cảm xúc thành hình ảnh đại diện cho quốc gia.
Công nghiệp văn hóa đã được xác định là ngành kinh tế chiến lược trong Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Mục tiêu đặt ra là công nghiệp văn hóa sẽ đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030 và 9% GDP vào năm 2045. Những chính sách mới cũng cho thấy quyết tâm mạnh mẽ của Nhà nước trong việc thúc đẩy lĩnh vực này: ưu đãi thuế cho điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, triển lãm, thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm văn hóa, xây dựng các cụm công nghiệp sáng tạo, và dành tối thiểu 2% ngân sách nhà nước cho văn hóa. Đây là những bước chuyển quan trọng về tư duy phát triển, tạo nền tảng và điều kiện để công nghiệp văn hóa Việt Nam phát triển bứt phá trong thời gian tới.
Bộ trưởng Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch Lâm Thị Phương Thanh, nhấn mạnh: “Trong hành trình thực hiện khát vọng phát triển đất nước, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà đang ngày càng khẳng định vai trò là nguồn lực nội sinh, là động lực phát triển và sức mạnh mềm của quốc gia”.
Bà Phạm Thái Hà, Giám đốc điều hành Trung tâm Triển lãm Việt Nam, cho rằng, giá trị của một sự kiện không chỉ nằm ở sân khấu hay số lượng khán giả, mà nằm ở những tác động lan tỏa phía sau. Thực tế, trên thế giới, công nghiệp văn hóa và kinh tế sự kiện đang trở thành một trong những ngành tăng trưởng nhanh nhất. Ở nhiều nước, một bài hát có thể trở thành một sản phẩm xuất khẩu. Một bộ phim có thể làm cho cả thế giới muốn đến thăm một đất nước. Một concert có thể khiến hàng trăm nghìn người di chuyển xuyên biên giới, và một triển lãm có thể để lại một di sản đô thị. Một giải đấu thể thao có thể định hình lại hình ảnh của một quốc gia. Đây là sự dịch chuyển từ kinh tế tài nguyên sang kinh tế sáng tạo, trải nghiệm và thương hiệu quốc gia. Có thể nói, giá trị không nằm ở sự kiện mà nằm ở những gì kích hoạt phía sau.
Theo bà Hà, nhiều quốc gia đã biến văn hóa và sự kiện thành công cụ phát triển kinh tế cực kỳ hiệu quả. Singapore là ví dụ điển hình với “Eras Tour” của Taylor Swift. Không chỉ là một concert âm nhạc, tour diễn này đã tạo ra hiệu ứng du lịch mạnh mẽ, với khoảng 93% công suất phòng khách sạn được lấp đầy trong thời gian diễn ra sự kiện. Hàn Quốc cũng đã biến làn sóng Hallyu và BTS thành “cỗ máy” quảng bá văn hóa quốc gia. Từ âm nhạc, điện ảnh đến thời trang, ẩm thực, tất cả tạo nên một hệ sinh thái văn hóa có khả năng xuất khẩu toàn cầu. Trong khi đó, Saudi Arabia gây chú ý với Riyadh Season - siêu lễ hội giải trí mang tầm quốc gia - nhằm tái định vị hình ảnh đất nước và kích hoạt tiêu dùng. “Ngày nay, giá trị không nằm ở tài nguyên hữu hình nữa, mà nằm ở sáng tạo, nội dung và trải nghiệm”, bà Phạm Thái Hà nhấn mạnh.
Việt Nam có thể trở thành trung tâm mới của châu Á?
Theo các chuyên gia, Việt Nam đang ở thời điểm vàng và có nhiều cơ hội để trở thành trung tâm mới của châu Á. Bởi các sự kiện quốc tế không chỉ mang khách du lịch đến, mà còn thay đổi hình ảnh quốc gia trong mắt thế giới. Chúng ta đang có lợi thế rất lớn về thị trường và nhu cầu tiêu dùng văn hóa.

Chương trình “Tổ quốc trong tim” gây ấn tượng trong lòng khán giả trong nước và quốc tế.
Ông Jason Yan, đại diện quỹ đầu tư M Square Capital cho rằng, thị trường âm nhạc Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh với hơn 800 sự kiện âm nhạc trong năm 2025. Các concert quốc tế và chương trình giải trí trong nước đã chứng minh khả năng thu hút khán giả ở quy mô lớn. Việt Nam có dân số trẻ, sức mua tốt, mức độ tiêu thụ âm nhạc cao và môi trường chính trị ổn định. Đó là những yếu tố cực kỳ quan trọng để phát triển ngành công nghiệp sự kiện. Nhiều sự kiện tại Việt Nam cho thấy tiềm năng tăng trưởng rất lớn. Các concert của nghệ sĩ quốc tế có thể thu hút hàng chục nghìn khán giả, trong khi thị trường vé VIP cũng đang tăng mạnh.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang thiếu một hệ sinh thái hoàn chỉnh cho ngành công nghiệp sự kiện và biểu diễn. Một concert thành công không chỉ cần một sân khấu đẹp, mà còn cần giao thông thuận tiện, khách sạn, logistics, truyền thông quốc tế, dữ liệu khách hàng, công nghệ vận hành và hệ thống bản quyền chuyên nghiệp. Bà Phạm Thái Hà cho rằng: “Đầu tư vào hạ tầng không chỉ là xây dựng công trình, mà là xây dựng năng lực cạnh tranh cho một điểm đến. Đó là chúng ta cần xây dựng những thương hiệu sự kiện mang dấu ấn riêng và có khả năng cạnh tranh quốc tế”. Việt Nam cần những festival âm nhạc, tuần lễ sáng tạo, triển lãm nghệ thuật hay liên hoan văn hóa mang thương hiệu riêng, đủ sức khiến du khách quốc tế phải lên kế hoạch đến Việt Nam mỗi năm. Quan trọng hơn, những sự kiện đó phải mang được bản sắc Việt Nam thay vì chỉ sao chép mô hình quốc tế.
Theo Bộ trưởng Lâm Thị Phương Thanh, Việt Nam cần “kiến tạo được những sự kiện văn hóa, nghệ thuật, triển lãm mang tầm vóc quốc gia, bản sắc Việt Nam và có năng lực cạnh tranh quốc tế”. Đồng thời, bà cũng cho rằng Việt Nam phải chủ động nâng cao năng lực đăng cai tổ chức các sự kiện khu vực và quốc tế lớn.
Đạo diễn Hoàng Công Cường cũng khẳng định, khán giả quốc tế khi đến Việt Nam họ cần xem về bản sắc văn hóa, con người của Việt Nam. Họ không cần đến những thứ công nghệ quá hiện đại hay xa vời. Ví dụ như trận chiến Waterloo của Bỉ, họ đã làm một show tái hiện lịch sử rất hoành tráng. Vậy chúng ta sẽ kể những câu chuyện văn hóa, lịch sử Việt như “Tứ Bất Tử”, chiến thắng Điện Biên Phủ như thế nào để thu hút khách quốc tế?
Đạo diễn Nguyễn Việt Thanh - người đứng sau những show diễn lớn cũng cho rằng: “Trong sâu thẳm bản sắc Việt Nam, chúng ta có áo dài, có nón lá, có những câu chuyện lịch sử. Nghệ sĩ chúng tôi là những người kể chuyện qua lăng kính nghệ thuật. Chúng tôi đã từng thấy Ái Vân mang “Bài ca xây dựng” đi thi quốc tế, Hoàng Thùy Linh mang "See Tình" tạo cơn sốt ở Hàn Quốc, Thái Lan. Tóm lại, bản sắc là cốt lõi, nhưng chúng ta phải có cách kể chuyện bằng ngôn ngữ hiện đại, phù hợp với xu thế, đó là sự giao thoa”.
Nhưng để trở thành điểm đến thực sự của thế giới, Việt Nam cần nhiều hơn những concert đông người hay vài sự kiện gây chú ý trên mạng xã hội. Điều cần thiết là một chiến lược dài hạn cho công nghiệp văn hóa: đầu tư vào nội dung, xây dựng thương hiệu quốc gia, đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, bảo vệ sở hữu trí tuệ và tạo ra hệ sinh thái vận hành chuyên nghiệp. Quan trọng hơn, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “tổ chức sự kiện” sang tư duy “xây dựng điểm đến”. Khi đó, một concert sẽ không chỉ là một đêm diễn. Một festival sẽ không chỉ là vài ngày giải trí mà đó sẽ là lý do để hàng trăm nghìn người trên thế giới muốn đến Việt Nam, trải nghiệm Việt Nam và nhớ đến Việt Nam như một trung tâm sáng tạo mới của châu Á.











