Việt Nam ngày càng hấp dẫn với đầu tư dài hạn
Với tăng trưởng ngày càng giống với sự tái cấu trúc bền vững năng lực sản xuất hơn là sự tăng trưởng tạm thời, Việt Nam ngày càng tỏ ra hấp dẫn với đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, các chính sách thu hút đầu tư cần nhấn mạnh yếu tố công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và chuyển giao tri thức.

Thu hút nguồn vốn FDI chất lượng cao trở thành ưu tiên hàng đầu của Việt Nam
Cơ hội chuyển mình lịch sử
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển mình lịch sử. Những con số tăng trưởng mạnh mẽ đã giúp nước ta lọt vào danh sách các nền kinh tế năng động nhất thế giới. Ngày nay, Việt Nam không còn chỉ đơn thuần tham gia vào chu kỳ đầu tư tiếp theo của châu Á, hấp thụ vốn toàn cầu, mà đang nổi lên là một trong những điểm đến chính của châu Á cho đầu tư sản xuất dài hạn, với chiều sâu công nghiệp, thực thi chính sách và hội nhập chuỗi cung ứng ngày càng củng cố lẫn nhau.
Theo thống kê, trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần đạt hơn 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước, trong khi vốn thực hiện ước đạt hơn 13 tỷ USD, tăng 11,2%. Đây là mức giải ngân cao nhất trong nhiều năm gần đây, thể hiện hiệu suất thực thi rất tốt. Trong bối cảnh thế giới nhiều bất định, những con số này cho thấy bức tranh thu hút đầu tư tích cực của Việt Nam.
Những con số về thương mại hàng hóa của Việt Nam cũng cho thấy xu hướng thúc đẩy đầu tư ở Việt Nam. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ năm 2025. Xuất khẩu tăng 21% lên 266,52 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng 33,4% lên 283,17 tỷ USD. Phần lớn sự gia tăng nhập khẩu phản ánh việc mua máy móc, thiết bị sản xuất, linh kiện, nguyên vật liệu và đầu vào trung gian. Điều này cho thấy sự mở rộng công nghiệp, tái cấu trúc hàng tồn kho và đầu tư vào chuỗi cung ứng hơn là chu kỳ nhập khẩu quá mức do tiêu dùng.
Không những thế, theo các chuyên gia kinh tế, vốn toàn cầu không chỉ phản ứng với tốc độ tăng trưởng hiện tại của Việt Nam. Các nhà đầu tư đang định vị trước chu kỳ công nghiệp tiếp theo của Việt Nam. Theo đó, điện tử, chất bán dẫn, sản xuất tiên tiến, logistics, cơ sở hạ tầng và năng lượng sạch đang nổi lên như những kênh chính để chuyển đổi cam kết đầu tư nước ngoài thành năng lực kinh tế dài hạn.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, toàn ngành công nghiệp tăng trưởng 9,86% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo, nền tảng của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và đầu tư, tăng 10,23%. Điều này cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang vượt ra khỏi tình trạng lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa vào chi phí lao động. Việt Nam đang vươn lên trong chuỗi giá trị khu vực thông qua sự phức tạp hóa công nghiệp ngày càng tăng, cường độ sử dụng vốn cao hơn và hội nhập sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất điện tử, máy móc, linh kiện và công nghệ.
Một điểm đáng chú ý khác là sự chuyển dịch về chất lượng nguồn nhân lực. Việt Nam đang từng bước chuyển mình từ một trung tâm sản xuất dựa nhiều vào lao động chi phí thấp sang mô hình sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn. Trình độ tay nghề, kỹ năng kỹ thuật và khả năng tiếp cận công nghệ của lực lượng lao động được cải thiện, đang tạo ra những điều kiện để thu hút các dự án FDI có hàm lượng công nghệ và giá trị lớn hơn.
Phát triển hạ tầng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tâm lý các nhà đầu tư. Các dự án giao thông, logistics, cảng biển và năng lượng được đẩy mạnh không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất - vận chuyển mà còn nâng cao khả năng kết nối của Việt Nam với chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Đây là yếu tố then chốt trong bối cảnh các doanh nghiệp quốc tế ngày càng coi trọng tính linh hoạt và khả năng thích ứng của mạng lưới sản xuất. Bên cạnh các yếu tố kinh tế cơ bản, Việt Nam còn hấp dẫn các nhà đầu tư nhờ mức độ hội nhập sâu rộng vào các khuôn khổ thương mại toàn cầu.
Mạng lưới hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giúp Việt Nam trở thành cầu nối quan trọng giữa nhiều thị trường lớn, đồng thời mang lại lợi thế về thuế quan và tiếp cận thị trường cho các nhà đầu tư nước ngoài. Ưu thế này cũng tạo lực hút với các nhà đầu tư.
Quan tâm chất lượng dự án đầu tư
Đầu tháng 7 vừa rồi, Ngân hàng Thế giới (WB) chính thức nâng hạng Việt Nam lên nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao, với thu nhập bình quân đầu người (GNI) năm 2025 đạt 4.970 USD, vượt qua ngưỡng quy định 4.636 USD.
Đây là cột mốc quan trọng, phản ánh quá trình dài hơn về công nghiệp hóa, mở rộng xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Sự kiện này cũng đánh dấu sự chuyển đổi trong mô hình phát triển của Việt Nam từ nền kinh tế cạnh tranh chủ yếu về giá cả sang nền kinh tế ngày càng được định hình bởi năng suất, công nghệ, cơ sở hạ tầng và thực thi thể chế.
Việc thăng hạng nói trên củng cố thêm niềm tin của cộng đồng quốc tế vào triển vọng kinh tế dài hạn của Việt Nam, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam như một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, đây mới chỉ là điều kiện cần. Để thu hút mạnh đầu tư, Việt Nam có nhiều việc cần phải làm.
Theo ông Jens Lottner, Tổng Giám đốc điều hành Techcombank, trong 5 năm tới, Việt Nam cần huy động tới 1,1 nghìn tỷ USD để đạt mức tăng trưởng GDP 10%. Dòng tiền khổng lồ này dùng để nâng cấp hạ tầng, dịch chuyển sản xuất và chuyển đổi năng lượng xanh. Thế nhưng, theo phân tích của ông Jeffrey Singer, nguyên Giám đốc điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC), dòng vốn tỷ USD chỉ chảy về nơi có một “luật chơi” sòng phẳng.
Nguyên tắc chính ở đây là sự đơn giản, ngắn gọn, bởi một quy định quá phức tạp, rườm rà sẽ khiến không ai hiểu nổi để thực thi và nhà đầu tư sẽ quay lưng. Hơn thế nữa, ông Singer cho rằng pháp lý minh bạch còn là mỏ neo giữ vốn và giải quyết khủng hoảng. “Luật chơi” sòng phẳng phải mang lại cho các nhà đầu tư một con đường thoái vốn an toàn. Các quỹ đầu tư mạo hiểm hay vốn cổ phần tư nhân sẽ không bao giờ rót tiền nuôi dưỡng các dự án khởi nghiệp nếu họ không nhìn thấy “cửa ra”.
Trọng tâm trong chính sách thu hút vốn đầu tư của Việt Nam cũng cần chuyển từ quy mô vốn đăng ký sang chất lượng dự án, mức độ chuyển giao công nghệ và khả năng đưa doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. FDI đã góp phần quan trọng giúp Việt Nam chuyển từ nhóm nước thu nhập thấp lên nhóm nước có thu nhập trung bình.
Song những lợi ích nền kinh tế Việt Nam giữ lại vẫn chưa tương xứng với quy mô dòng vốn đã thu hút được. Hiện nay, phần lớn giá trị mà Việt Nam thu được từ khu vực FDI vẫn tập trung ở tiền lương cho người lao động cùng các công đoạn gia công, lắp ráp, đóng gói và logistics cơ bản. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước vẫn tham gia khá hạn chế vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia. Công nghệ cốt lõi chủ yếu vẫn thuộc về doanh nghiệp nước ngoài và mức độ chuyển giao công nghệ còn khá khiêm tốn. Đây là lý do khiến năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp nội địa chưa được cải thiện tương xứng sau nhiều năm thu hút FDI.
Chính vì thế, điều Việt Nam cần hướng tới không còn đơn thuần là thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD vốn FDI, mà là dòng vốn đó tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng cho nền kinh tế, đóng góp như thế nào vào quá trình chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Các chính sách của Việt Nam cần nhấn mạnh yếu tố công nghệ, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và chuyển giao tri thức, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/viet-nam-ngay-cang-hap-dan-voi-dau-tu-dai-han-post661093.antd











