VIFC Đà Nẵng cần sandbox 'đủ mở' để đổi mới, 'đủ chặt' để kiểm soát rủi ro
VIFC Đà Nẵng đang bước vào giai đoạn chuyển từ xây dựng khung thể chế sang vận hành thực tế. Khi đó, sandbox không chỉ cần mở không gian cho các mô hình tài chính mới, mà còn phải đặt ra những giới hạn đủ chặt chẽ để kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.
Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại thành phố Đà Nẵng (VIFC Đà Nẵng) đang từng bước chuyển sang giai đoạn vận hành thực tế. Trong đó, sandbox được kỳ vọng tạo không gian thử nghiệm các mô hình tài chính mới, đặc biệt trong lĩnh vực tài sản số và công nghệ tài chính.
Trao đổi với phóng viên Báo Đại biểu Nhân dân, TS. Nguyễn Hoàng Hà - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế - Xã hội Đà Nẵng (DISED) chia sẻ về những yêu cầu để sandbox vừa thúc đẩy đổi mới, vừa kiểm soát rủi ro tại VIFC Đà Nẵng.

Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế - Xã hội Đà Nẵng (DISED) Nguyễn Hoàng Hà
Không chỉ cần sandbox, thị trường cần khả năng giao dịch thực tế
- Trước hết, ông có thể giải thích rõ bản chất của sandbox? Vì sao sandbox không nên được hiểu là một "vùng đặc quyền" hay "vùng miễn luật" cho doanh nghiệp?
Trước hết, phải hiểu đúng bản chất của sandbox. Sandbox không phải là "vùng miễn luật", cũng không phải là cơ chế ưu đãi để doanh nghiệp được làm mọi thứ chưa được pháp luật cho phép.
Bản chất của sandbox là một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cho phép một sản phẩm, công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới được vận hành trong điều kiện thực tế nhưng với phạm vi, thời gian, đối tượng tham gia và hạn mức rủi ro được xác định trước.
Sandbox về cơ bản phải trả lời 3 câu hỏi: Thứ nhất, mô hình mới này có thực sự tạo ra giá trị kinh tế hay không? Thứ hai, những rủi ro nào xuất hiện khi đưa nó vào vận hành thực tế và có thể kiểm soát được hay không? Thứ ba, sau thử nghiệm thì nên cho phép triển khai chính thức, sửa pháp luật để mở rộng, tiếp tục thử nghiệm hay dừng lại? Nói cách khác, sandbox vừa là công cụ cho doanh nghiệp thử nghiệm, vừa là công cụ để cơ quan quản lý "học từ thực tiễn" trước khi xây dựng quy định áp dụng rộng rãi.
- Nghị quyết 222/2025/QH15 đã tạo cơ sở cho VIFC Đà Nẵng triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Theo ông, để nhà đầu tư có thể thực sự tham gia và thực hiện giao dịch trong sandbox tại VIFC Đà Nẵng, đâu là những quy định và điều kiện cần được hoàn thiện?
Nếu nhìn từ thời điểm Quốc hội ban hành Nghị quyết 222/2025/QH15 đến nay, khung thể chế đã được triển khai khá nhanh. Nghị quyết 222 đã đặt nền tảng cho cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Trung tâm tài chính quốc tế, trong đó tài sản số và công nghệ tài chính là những lĩnh vực có thể phát triển tại VIFC.
Sau đó, Chính phủ đã ban hành hệ thống nghị định hướng dẫn (8 Nghị định từ số 323 đến số 330/NĐ-CP) và Đà Nẵng cũng đang xây dựng các quy trình, quy chế và điều kiện để triển khai các sàn giao dịch chuyên biệt, trong đó có tài sản số và mã hóa tài sản trong khuôn khổ sandbox.
Tuy nhiên, nếu so với kỳ vọng của thị trường, khoảng cách hiện nay nằm ở khâu chuyển từ khung pháp lý sang khả năng vận hành thực tế. Nhà đầu tư không chỉ cần biết “có sandbox”, mà cần biết cụ thể: tài sản nào được thử nghiệm, ai được tham gia, yêu cầu về vốn ra sao, tài sản được lưu ký ở đâu, thanh toán bằng gì, xử lý ngoại hối và thuế thế nào, giới hạn giao dịch đến đâu, trách nhiệm khi xảy ra mất mát tài sản thuộc về ai và sau thời gian thử nghiệm, doanh nghiệp có thể chuyển sang cơ chế chính thức bằng con đường nào.
Tôi cho rằng, giai đoạn hiện nay không nhất thiết phải chạy theo việc ban hành thêm nhiều cơ chế mới, mà quan trọng hơn là hoàn thiện các quy định vận hành đủ chi tiết để có thể thực hiện những giao dịch thực tế đầu tiên. Với một trung tâm tài chính quốc tế, điều thị trường cần cuối cùng không phải là số lượng văn bản, mà là mức độ chắc chắn của khung pháp lý và khả năng thực hiện giao dịch một cách an toàn, minh bạch.

Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC-DN) đang trong quá trình hoàn thiện các quy định vận hành để tiến tới những giao dịch thực tế đầu tiên
Sandbox không thể mở rộng ngay từ đầu
- Anh và Singapore đều đã có kinh nghiệm triển khai sandbox cho các mô hình tài chính và tài sản số. Theo ông, đâu là những nguyên tắc Việt Nam cần đặc biệt lưu ý để sandbox tại VIFC Đà Nẵng vừa tạo không gian cho đổi mới, vừa kiểm soát được rủi ro?
Kinh nghiệm của Anh và Singapore cho thấy sandbox tốt thường có 3 đặc điểm. Đầu tiên, vào sandbox phải có điều kiện, chỉ những mô hình thực sự đổi mới và có nhu cầu thử nghiệm mới được tham gia. Thứ hai, thử nghiệm theo từng nấc, từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn hơn nếu đáp ứng yêu cầu. Chẳng hạn, Sandbox Chứng khoán số của Anh được chia thành các "cổng" từ thử nghiệm, vận hành thực đến mở rộng quy mô; giới hạn hoạt động được nâng dần theo năng lực quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
Thứ ba, phải có cơ chế kết thúc sandbox. Doanh nghiệp hoặc được cấp phép chính thức, hoặc phải điều chỉnh mô hình, hoặc rút khỏi thị trường. Singapore cũng nhấn mạnh rằng thử nghiệm phải diễn ra trong ranh giới xác định để nếu thất bại thì thất bại trong phạm vi kiểm soát, không gây hậu quả lan rộng.
Bài học cho VIFC Đà Nẵng là không nên mở sandbox quá rộng ngay từ đầu. Với tài sản số, cần ưu tiên những mô hình có tài sản cơ sở, dòng tiền hoặc giá trị kinh tế thực, nhà đầu tư ban đầu nên là nhà đầu tư chuyên nghiệp; đồng thời kiểm soát chặt việc lưu ký, bảo vệ tài sản khách hàng, phòng chống rửa tiền, an toàn công nghệ, xung đột lợi ích và khả năng xử lý khi tổ chức thử nghiệm mất khả năng hoạt động. Thành công của sandbox không nên đo bằng số lượng doanh nghiệp được cấp phép, mà bằng việc tạo ra được mô hình có thể vận hành an toàn và cung cấp đủ bằng chứng để hoàn thiện pháp luật.

Kinh nghiệm từ Anh và Singapore cho thấy một sandbox hiệu quả cần có điều kiện đầu vào, thử nghiệm theo từng nấc và cơ chế kết thúc rõ ràng (Ảnh minh hoạ)
- Với vai trò là cơ quan nghiên cứu và tham mưu chính sách của thành phố, DISED có thể đóng vai trò gì trong việc nghiên cứu, đề xuất và hoàn thiện cơ chế sandbox, đặc biệt đối với các lĩnh vực mới như tài sản số tại Đà Nẵng?
Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng là cơ quan nghiên cứu, tư vấn và phản biện chính sách cho thành phố, bao gồm cả những vấn đề mới mà Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng chưa có nhiều kinh nghiệm như tài sản số, tài chính xanh, tín chỉ các-bon, sandbox hay các sàn giao dịch chuyên biệt.
Theo tôi, Viện có thể đóng góp ở 3 khâu. Thứ nhất là nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và xác định mô hình phù hợp với điều kiện của Đà Nẵng, tránh sao chép máy móc mô hình của Singapore, Dubai hay London. Thứ hai, đánh giá tác động kinh tế - xã hội và rủi ro của từng đề xuất, để một sản phẩm mới không chỉ đúng về tài chính mà còn tạo giá trị cho nền kinh tế thực của thành phố và khu vực miền Trung. Thứ ba, phản biện chính sách độc lập, đặc biệt về tính khả thi, khoảng trống pháp lý, chi phí - lợi ích và nguy cơ phát sinh rủi ro hệ thống.
Một vai trò nữa rất quan trọng là Viện có thể làm cầu nối giữa cơ quan quản lý, giới nghiên cứu, doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế. Với những lĩnh vực mới như sandbox, bản thân cơ quan quản lý cũng cần học từ doanh nghiệp và thị trường. Viện có thể giúp biến các ý tưởng mới thành các đề xuất có luận cứ, có bằng chứng và có khả năng kiểm nghiệm trước khi trình cấp có thẩm quyền.
Trân trọng cảm ơn ông đã trả lời phỏng vấn!
