'Vọng văn sinh nghĩa' và 'Vọng văn vấn thiết'
Trong bài 'Vọng văn sinh nghĩa' và 'Vọng văn vấn thiết' (Bài 1), chúng tôi đã chuyển đến độc giả Lê Giảng và bạn đọc mục 1, tìm hiểu về câu 'Vọng văn sinh nghĩa'. Sau đây là mục 2 (cũng là mục cuối), tìm hiểu về 'Vọng văn vấn thiết'.

2. “Vọng văn vấn thiết”
Điểm chung duy nhất của “Vọng văn sinh nghĩa” và “Vọng văn vấn thiết” là chữ “vọng” 望 trong hai câu đều có nghĩa là “nhìn”. Tuy nhiên, “văn” trong “Vọng văn sinh nghĩa” viết là 文, nghĩa là chữ viết, văn tự; còn “văn” trong “Vọng văn vấn thiết” viết là 聞, nghĩa là nghe, ngửi; “vấn” 問 có nghĩa là “hỏi”; “thiết” 切 có nghĩa là sờ nắn, bắt mạch (thiết chẩn).
“Vọng văn vấn thiết” là thuật ngữ trong Đông y, được Hán ngữ đại từ điển thu thập và giải thích là: “Trung y chẩn đoán tật bệnh đích tứ chủng phương pháp: quan khí sắc, thính thanh tức, vấn chứng trạng, án mạch tượng. Hợp xưng tứ chẩn” (中醫診斷疾病的四種方法: 觀氣色,聽聲息,問症狀,按脈象.合稱四診), nghĩa là: “Bốn phương pháp chẩn đoán bệnh của y học cổ truyền Trung Quốc, gồm: Vọng (望): quan sát sắc mặt, thần thái, hình dáng bên ngoài (lưỡi, da, mắt, v.v.); Văn (聞): nghe tiếng nói và ngửi mùi cơ thể (nghe tiếng nói, tiếng thở, tiếng ho; ngửi mùi cơ thể, mùi hơi thở, mùi chất bài tiết); Vấn (問): hỏi bệnh tình, triệu chứng (tiền sử bệnh, ăn ngủ, đại tiểu tiện, cảm giác đau, diễn biến bệnh, v.v.); Thiết (切): sờ nắn, bắt mạch để xem mạch tượng (ngoài thiết mạch (切脈), tức bắt mạch ở cổ tay, còn sờ nắn các bộ phận cơ thể để thăm khám). Gọi chung là tứ chẩn (四診)”.
Trong “Nan kinh”, thiên “Lục thập nhất nan” (難經 ·六十一難) viết: “Vọng mà biết bệnh là nhìn sắc mặt, ngũ sắc để biết bệnh (như màu da, màu mắt, lưỡi...); văn mà biết bệnh là nghe ngũ âm để phân biệt bệnh (như tiếng nói, tiếng ho, tiếng thở...); vấn mà biết bệnh là hỏi người bệnh muốn ăn, muốn uống gì, để biết bệnh phát sinh do đâu, ở đâu; thiết mạch mà biết bệnh là khám mạch ở thốn khẩu (cổ tay), xét hư thực để biết bệnh thuộc phủ tạng nào”.
Như đã nói ở trên, điều thú vị là chữ “vọng” (望) trong “Vọng văn vấn thiết” (望聞問切) và chữ “vọng” (望) trong “Vọng văn sinh nghĩa” (望文生義) đều có cùng tự hình, cùng mang nghĩa gốc là “nhìn”. Tuy nhiên, “Vọng văn sinh nghĩa” (望文生義) có nghĩa là “nhìn mặt chữ mà suy diễn nghĩa”, còn “Vọng văn vấn thiết” (望聞問切) lại có nghĩa là “quan sát người bệnh”.
Như vậy, trong học thuật, ngôn ngữ, thì “Vọng văn sinh nghĩa” là một thành ngữ ý chỉ không truy cứu đúng ý nghĩa của từ ngữ, câu văn, mà chỉ nhìn vào mặt chữ để suy diễn, từ đó đưa ra cách giải thích sai lầm; còn “Vọng văn vấn thiết” lại là một thuật ngữ Đông y, chỉ bốn phương pháp chẩn đoán bệnh của y học cổ truyền gồm: Vọng (望): quan sát; Văn (聞): nghe tiếng; Vấn (問): hỏi bệnh tình, triệu chứng; Thiết (切): bắt mạch, sờ nắn. “Vọng văn sinh nghĩa” mang ý phê phán; còn “Vọng văn vấn thiết” là thuật ngữ (đồng thời cũng là khẩu quyết) chỉ bốn phép chẩn đoán của Đông y.











