Vòng xoáy Hormuz và phép thử mới với ngành thời trang

Biến động tại eo biển Hormuz không chỉ làm dấy lên lo ngại về thị trường năng lượng mà còn tạo sức ép đối với chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành thời trang. Khi phần lớn quần áo được sản xuất từ sợi tổng hợp có nguồn gốc dầu mỏ, giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển và chiến lược phát triển bền vững của các thương hiệu thời trang nhanh đang đứng trước những thách thức mới.

Sức ép lan từ thị trường dầu mỏ đến chuỗi cung ứng thời trang

Những diễn biến căng thẳng tại eo biển Hormuz thường được nhìn nhận qua lăng kính an ninh năng lượng và giá nhiên liệu. Tuy nhiên, tác động của các cú sốc nguồn cung dầu mỏ còn lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác, trong đó có ngành công nghiệp thời trang - một ngành phụ thuộc lớn vào các loại sợi tổng hợp như polyester, nylon hay spandex, vốn đều được sản xuất từ nguyên liệu hóa dầu.

Nếu giá xăng dầu phản ứng gần như ngay lập tức trước biến động địa chính trị thì ngành may mặc thường chịu ảnh hưởng theo cách chậm hơn nhưng không kém phần đáng kể. Các sản phẩm thời trang giá rẻ, vốn cạnh tranh chủ yếu nhờ chi phí sản xuất thấp, có nguy cơ chịu sức ép lớn nhất khi giá nguyên liệu và logistics đồng loạt tăng.

Những tín hiệu đầu tiên đã xuất hiện trên thị trường nguyên liệu. Trong bối cảnh doanh nghiệp lo ngại nguy cơ gián đoạn nguồn cung, hoạt động tích trữ nguyên liệu gia tăng, kéo theo giá nhiều sản phẩm hóa dầu đi lên. Tongkun - doanh nghiệp sản xuất khoảng 18% sản lượng sợi polyester toàn cầu, dự kiến lợi nhuận ròng nửa đầu năm tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này phản ánh nhu cầu dự trữ nguyên liệu của các nhà sản xuất dệt may trong bối cảnh thị trường nhiều bất ổn.

Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hưởng lợi. Hengli Petrochemical - một trong những nhà sản xuất polymer và sợi tổng hợp lớn của Trung Quốc, lại chịu sức ép khi nguồn nguyên liệu đầu vào suy giảm, buộc phải cắt giảm hoạt động sản xuất. Sản lượng sợi tổng hợp của Trung Quốc cũng ghi nhận xu hướng giảm, cho thấy chuỗi cung ứng đang bắt đầu chịu tác động từ những biến động trên thị trường năng lượng.

Ngay cả những doanh nghiệp đang có kết quả kinh doanh khả quan cũng đối mặt với rủi ro tài chính nếu chuỗi cung ứng bị gián đoạn kéo dài. Mô hình vận hành của nhiều nhà sản xuất hóa sợi phụ thuộc vào tốc độ quay vòng vốn nhanh và dòng nguyên liệu liên tục. Chỉ cần nguồn cung dầu bị ngắt quãng trong thời gian dài, áp lực thanh khoản có thể gia tăng đáng kể.

Ở góc độ toàn cầu, hệ thống hiện vẫn có khả năng hấp thụ các cú sốc trong ngắn hạn nhờ lượng tồn kho polymer tương đối lớn. Song nếu hoạt động vận chuyển qua Hormuz tiếp tục bị hạn chế và nguồn dự trữ dầu chiến lược dần suy giảm, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng sẽ yếu đi, kéo theo nguy cơ giá nguyên liệu tiếp tục leo thang.

Ảnh: REUTERS/Isabel Infantes

Ảnh: REUTERS/Isabel Infantes

Bài toán nguyên liệu và chiến lược phát triển bền vững

Biến động hiện nay cũng làm nổi bật vai trò của các chiến lược đa dạng hóa nguyên liệu trong ngành thời trang. Những doanh nghiệp đã đầu tư sớm vào vật liệu tái chế hoặc giảm phụ thuộc vào sợi tổng hợp có nguồn gốc dầu mỏ được đánh giá sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn trước các cú sốc trên thị trường năng lượng.

Một số tập đoàn như Inditex (chủ sở hữu Zara) hay Hennes & Mauritz (H&M) đã tăng tỷ trọng polyester tái chế trong các sản phẩm của mình. Trong khi đó, Fast Retailing - công ty mẹ của Uniqlo, vẫn sử dụng tỷ lệ đáng kể các loại sợi chức năng có nguồn gốc nguyên sinh, khiến chi phí nguyên liệu có thể nhạy cảm hơn với biến động giá dầu.

Việc chuyển sang sử dụng sợi tự nhiên như bông cũng không hoàn toàn giúp ngành thời trang tránh khỏi tác động của khủng hoảng năng lượng. Sản xuất bông vẫn phụ thuộc đáng kể vào phân bón, khí đốt tự nhiên và các yếu tố đầu vào khác có liên quan đến dầu khí. Ấn Độ - nhà sản xuất sợi lớn thứ hai thế giới, vẫn dựa nhiều vào nguồn năng lượng và phân bón nhập khẩu từ khu vực vùng Vịnh. Trong bối cảnh nguồn cung bông toàn cầu đang ở mức thấp, giá mặt hàng này cũng đã tăng lên mức cao nhất trong khoảng hai năm.

Ngoài nguyên liệu, chi phí logistics cũng trở thành yếu tố gây áp lực ngày càng lớn đối với các hãng thời trang nhanh. Mô hình kinh doanh của nhiều thương hiệu như Temu, Asos hay Zara phụ thuộc vào mạng lưới vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và đường hàng không để đưa sản phẩm từ các trung tâm sản xuất ở châu Á đến các thị trường tiêu dùng trên toàn thế giới. Khi giá nhiên liệu tăng, chi phí vận chuyển có thể tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận.

Lãnh đạo của nhiều doanh nghiệp trong ngành cho rằng áp lực chi phí nguyên liệu có thể chưa phản ánh ngay vào giá bán lẻ do các doanh nghiệp còn sử dụng lượng hàng tồn kho và các hợp đồng nguyên liệu đã ký trước đó. Tuy nhiên, nếu biến động năng lượng kéo dài, lợi nhuận sẽ bị thu hẹp và khả năng điều chỉnh giá bán là khó tránh khỏi trong các năm tới.

Trong dài hạn, những biến động tại eo biển Hormuz một lần nữa cho thấy sự phụ thuộc của ngành thời trang vào dầu mỏ vẫn rất lớn. Không chỉ là nguồn nguyên liệu để sản xuất sợi tổng hợp, dầu còn là mắt xích quan trọng trong toàn bộ chuỗi vận chuyển và phân phối hàng hóa. Điều này có thể thúc đẩy các thương hiệu đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang vật liệu tái chế, phát triển chuỗi cung ứng linh hoạt hơn và khuyến khích mô hình tiêu dùng bền vững nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nguyên liệu có nguồn gốc hóa thạch.

Như Ý

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/vong-xoay-hormuz-va-phep-thu-moi-voi-nganh-thoi-trang-10424398.html