Vừa thoát án chống bán phá giá, PET Việt Nam lại đứng trước nguy cơ bị EU áp hạn ngạch

5 nước EU vừa đề nghị Ủy ban châu Âu mở điều tra tự vệ với nhựa PET nhập khẩu, chỉ 5 tháng sau khi Brussels khép lại vụ điều tra chống bán phá giá với PET Việt Nam mà không áp thuế. Việt Nam hiện là nhà cung cấp lớn thứ hai, chiếm 21,5% giá trị PET nhập khẩu của EU. Lần này, mức thuế ưu đãi 0% theo EVFTA sẽ không có tác dụng bảo vệ.

Theo các luật sư thương mại tại Brussels, 5 quốc gia thành viên EU đã nộp đơn lên Ủy ban châu Âu đề nghị áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với nhựa PET, loại vật liệu được dùng rộng rãi trong bao bì. Lý do được nêu là lượng hàng nhập khẩu gia tăng đang gây tổn hại cho ngành sản xuất trong khối. Các luật sư không tiết lộ danh tính 5 nước nhưng những nhà sản xuất PET lớn của EU gồm Bỉ, Litva, Đức, Ba Lan và Bồ Đào Nha.

Đơn đề nghị liên quan đến biện pháp tự vệ, theo đó EU sẽ thiết lập hạn ngạch nhập khẩu cho từng quốc gia xuất khẩu, còn phần khối lượng vượt hạn ngạch sẽ bị chặn hoặc bị áp thuế. Ủy ban châu Âu có 30 ngày để quyết định có mở điều tra hay không. Ngành PET châu Âu đã vận động cho các biện pháp này trong vài tháng, nhưng theo giới luật sư, Ủy ban mới bật đèn xanh cho việc thụ lý khiếu nại vào tuần trước, dẫn tới việc đơn được nộp.

Vì sao Việt Nam nằm ở tâm điểm của vụ việc

Điều đáng chú ý với doanh nghiệp trong nước nằm ở chỗ vụ kiện này không nhắm vào Trung Quốc như phần lớn các vụ việc gần đây. EU đã áp thuế chống bán phá giá từ 6,6% đến 24,2% với nhựa PET nhập khẩu từ Trung Quốc từ năm 2023, khiến dòng hàng này gần như rút khỏi thị trường. Theo chính các luật sư thương mại, những quốc gia xuất khẩu PET chủ yếu sang EU hiện nay là Thổ Nhĩ Kỳ, Việt Nam và Ai Cập.

Số liệu Eurostat cho tháng 7/2026 xác nhận vị trí đó. Trong tổng lượng PET mà EU nhập từ ngoài khối, đạt 204.479 tấn với giá trị 233,4 triệu euro, Thổ Nhĩ Kỳ đứng đầu với 54.746 tấn, tương đương 28,6% giá trị. Việt Nam xếp thứ hai với 45.449 tấn, trị giá 50,1 triệu euro, chiếm 21,5%. Các vị trí tiếp theo thuộc về Ai Cập 8,4%, Pakistan 5,7%, Hàn Quốc 4,5%, Trung Quốc 4,4% và Indonesia 3,7%. Nói cách khác, chỉ riêng Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam đã chiếm hơn một nửa giá trị PET nhập khẩu của EU.

EU nhập 45.449 tấn nhựa PET từ Việt Nam.

EU nhập 45.449 tấn nhựa PET từ Việt Nam.

Mức giá cũng là yếu tố cần lưu ý. Giá trị đơn vị hải quan bình quân của PET nhập khẩu vào EU trong tháng 7/2026 là 1.142 euro/tấn, tăng 18,4% so với cùng kỳ năm trước. Hàng từ Thổ Nhĩ Kỳ có giá 1.221 euro/tấn, trong khi hàng từ Việt Nam ở mức 1.103 euro/tấn, tức thấp hơn mặt bằng chung. Những nguồn cung có giá thấp hơn Việt Nam gồm Indonesia 990 euro, Ấn Độ 1.022 euro và Pakistan 1.059 euro, nhưng cả ba đều có quy mô nhỏ hơn nhiều. Việt Nam vì vậy là nhà cung cấp lớn nhất trong nhóm giá thấp, nhóm sản phẩm thường được xem xét trong các vụ kiện liên quan đến thiệt hại của ngành sản xuất nội địa tại thị trường nhập khẩu

Ở chiều ngược lại, EU chỉ xuất khẩu 27.037 tấn PET ra ngoài khối trong cùng tháng, với giá trị 33,5 triệu euro. Cán cân thương mại PET của EU thâm hụt 177.441 tấn và gần 199,9 triệu euro. Chính độ chênh lệch này là lập luận trung tâm của ngành sản xuất châu Âu khi vận động áp dụng biện pháp tự vệ.

Thoát chống bán phá giá không đồng nghĩa thoát tự vệ

Doanh nghiệp PET Việt Nam vừa trải qua một vụ việc tương tự và có kết quả thuận lợi. Tháng 5/2025, Ủy ban châu Âu khởi xướng điều tra chống bán phá giá với một số sản phẩm PET xuất khẩu từ Việt Nam, trên cơ sở đơn khiếu nại của hiệp hội PET Europe thông qua đại diện pháp lý là công ty luật O'Connor & Company. Trong quá trình điều tra, nhiều nhà xuất khẩu Việt Nam đã cung cấp dữ liệu chi tiết về sản xuất, chi phí, khối lượng bán hàng và giao dịch xuất khẩu. Cuối năm 2025, Ủy ban quyết định không áp thuế tạm thời. Ngày 1/5/2026, bên khiếu nại rút đơn, và ngày 8/5/2026 Ủy ban ban hành thông báo chấm dứt điều tra theo Điều 9 quy định chống bán phá giá cơ bản của EU. Vụ việc khép lại mà không có thuế nào được áp.

Kết quả đó phản ánh hiệu quả của việc doanh nghiệp chủ động tham gia và hợp tác trong các vụ điều tra phòng vệ thương mại. Cung cấp dữ liệu đầy đủ, kịp thời cùng một chiến lược bào chữa phù hợp có thể tác động đáng kể đến quyết định cuối cùng của cơ quan điều tra.

Tuy nhiên, biện pháp tự vệ vận hành theo một logic hoàn toàn khác, và đây là điểm doanh nghiệp cần nắm rõ. Chống bán phá giá đòi hỏi cơ quan điều tra chứng minh có hành vi bán dưới giá trị thông thường của từng doanh nghiệp cụ thể, nên doanh nghiệp có thể tự bảo vệ bằng số liệu của chính mình. Tự vệ thì không. Biện pháp này chỉ cần chứng minh lượng nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội khối, và được áp dụng cho tất cả nguồn gốc xuất xứ dưới dạng hạn ngạch, bất kể doanh nghiệp bán giá nào.

Hệ quả trực tiếp là ưu đãi thuế quan không có tác dụng bảo vệ. Theo Hiệp định EVFTA, PET của Việt Nam được hưởng thuế 0% khi vào EU kể từ ngày 1/8/2020, thay cho mức thuế tối huệ quốc 6,5%. Nhưng thuế suất 0% chỉ áp dụng cho phần hàng nằm trong hạn ngạch, nếu hạn ngạch được thiết lập. Đây cũng là tình trạng của Thổ Nhĩ Kỳ với liên minh thuế quan và Ai Cập với hiệp định liên kết, hai nguồn cung cũng đang hưởng thuế 0%.

Quy định của Tổ chức Thương mại thế giới có một cơ chế miễn trừ cho các nước đang phát triển, theo đó biện pháp tự vệ không được áp dụng với nước đang phát triển có thị phần nhập khẩu dưới 3%. Với tỷ trọng 21,5%, Việt Nam nằm ngoài phạm vi miễn trừ này. Trong danh sách nguồn cung của EU, chỉ Ấn Độ ở mức 2,9% có khả năng được xem xét.

Thực tế trên đặt ra 3 việc các nhà sản xuất và xuất khẩu PET trong nước nên làm ngay. Thứ nhất là theo dõi sát mốc 30 ngày để biết Ủy ban châu Âu có mở điều tra hay không, bởi nếu điều tra được khởi xướng, giai đoạn cung cấp thông tin sẽ rất ngắn. Thứ hai là rà soát lại hệ thống quản lý dữ liệu xuất khẩu và kế toán, vì trong một vụ tự vệ, số liệu khối lượng theo từng thời kỳ mới là căn cứ phân bổ hạn ngạch, chứ không phải số liệu giá thành như trong vụ chống bán phá giá. Thứ ba là chuẩn bị phương án thị trường, bởi hạn ngạch nếu được áp sẽ giới hạn khối lượng chứ không chỉ làm tăng chi phí, và doanh nghiệp không thể bù đắp bằng cách hạ giá bán.

Vụ việc cũng cho thấy một xu hướng rộng hơn. Hàng hóa Việt Nam ngày càng thường xuyên trở thành đối tượng của các biện pháp phòng vệ thương mại tại những thị trường xuất khẩu chính. Ngay cả khi kết quả cuối cùng có lợi như vụ chống bán phá giá vừa qua, doanh nghiệp vẫn phải bỏ ra nguồn lực đáng kể về thời gian, nhân sự và chi phí pháp lý để theo đuổi. Chuẩn bị sớm, duy trì hợp tác hiệu quả với cơ quan điều tra nước ngoài và làm việc với các đơn vị tư vấn pháp lý chuyên về phòng vệ thương mại là những yếu tố quyết định để giảm thiểu rủi ro tại thị trường trọng điểm như EU.

Phụng Tiên

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/vua-thoat-an-chong-ban-pha-gia-pet-viet-nam-lai-dung-truoc-nguy-co-bi-eu-ap-han-ngach.html