Vượt mốc 8 tỷ USD, thủy sản Việt vẫn lo áp lực từ Mỹ và EU
Tính đến hết tháng 8/2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước đã đạt 8 tỷ USD, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, thị trường đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt khi khu vực châu Á đang bù đắp cho sự suy yếu tại các thị trường truyền thống như Mỹ và EU.
Thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP) cho thấy, tháng 8/2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 1,14 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ; lũy kế tám tháng đạt 8 tỷ USD, tăng 11,8%.
Đánh giá về số liệu này, bà Lê Hằng - Phó Tổng thư ký VASEP cho biết, nhịp tăng đã chậm lại so với mức 12,8% của 7 tháng đầu năm. Trong 8 tháng đầu năm, Trung Quốc - Hồng Kông và ASEAN trở thành động lực tăng trưởng chính, trong đó riêng thị trường Trung Quốc đóng góp hơn 60% phần tăng trưởng của toàn ngành nhờ nhu cầu lớn về tôm, cá tra và cá biển. Ngược lại, xuất khẩu sang Mỹ và EU đang gặp nhiều thách thức do áp lực thuế thương mại và các yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc.
Về các mặt hàng xuất khẩu, tôm ghi nhận sự bứt phá tại Trung Quốc và các nước châu Á nhưng lại gặp khó tại Mỹ và EU do áp lực thuế Điều 301 cùng các kết quả rà soát chống bán phá giá chưa thuận lợi. Tương tự, cá tra duy trì đà tăng dựa vào nhu cầu từ Trung Quốc, ASEAN và EU – nơi đang thiếu hụt nguồn cung cá thịt trắng tự nhiên, trong khi thị trường Mỹ sụt giảm mạnh do tác động của thuế POR21 (đợt rà soát hành chính lần thứ 21 (POR21) đối với lệnh thuế chống bán phá giá cá tra, cá basa đông lạnh của Việt Nam).

Châu Á "gánh" đà tăng trưởng xuất khẩu thuỷ sản 8 tháng đầu năm 2026.
Với nhóm hải sản, xuất khẩu cá ngừ có dấu hiệu chững lại do chi phí nguyên liệu tăng và các rào cản về quy định nguồn gốc tại EU. Ngược lại, mực, bạch tuộc, cua ghẹ và nhuyễn thể hai mảnh vỏ trở thành những điểm sáng chọn lọc nhờ nhu cầu ổn định từ Hàn Quốc và những tín hiệu pháp lý tích cực về tính tương đương của sản phẩm tại thị trường Mỹ.
Về triển vọng cuối năm, Phó Tổng thư ký VASEP nhận định, từ tháng 9 đến cuối năm, nhu cầu lễ hội và chu kỳ bổ sung tồn kho có thể giữ kim ngạch ở mức cao, nhưng rủi ro chính sách sẽ quyết định cơ cấu tăng trưởng. Với tôm, kết quả thuế chống bán phá giá cuối tháng 9 cùng thuế Điều 301 sẽ chi phối đơn hàng Mỹ, giá chào và tốc độ chuyển hướng thị trường. Với cá tra, POR21 khiến triển vọng tại Mỹ kém thuận lợi hơn, trong khi EU và Trung Quốc tiếp tục là hai điểm bù quan trọng.
Đối với cá ngừ, mực - bạch tuộc và hải sản khai thác khác, thẻ vàng IUU (chống đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định), hệ thống CATCH (chứng nhận đánh bắt điện tử) của EU và yêu cầu truy xuất sâu hơn sẽ hạn chế khả năng tận dụng đơn hàng. Tại Mỹ, MMPA (Đạo luật Bảo vệ động vật có vú dưới biển) yêu cầu hồ sơ chứng minh tính hợp lệ đối với các mã hàng bị gắn cờ; đây vừa là hàng rào kỹ thuật, vừa là yếu tố phân loại nhà cung cấp. Cua ghẹ có tín hiệu thuận lợi hơn, nhưng chi phí tuân thủ vẫn cao.
"Vượt mốc 12 tỷ USD năm 2026 vẫn khả thi nếu nhu cầu Trung Quốc - Hồng Kông duy trì và đơn hàng mùa cao điểm không gián đoạn. Tuy nhiên, đà tăng quý IV có thể thấp hơn tám tháng đầu năm: tôm tăng chậm, cá tra dựa vào thị trường ngoài Mỹ, cá ngừ khó bứt phá, còn mực - bạch tuộc, cua ghẹ và nhuyễn thể là các điểm sáng chọn lọc. Tăng trưởng đang chuyển thành cuộc đua về thị trường, hồ sơ và sức chịu đựng trước chi phí thương mại", bà Lê Hằng đánh giá.


