Xăng E10 bán đại trà toàn quốc: Bước đi cần thiết trong lộ trình chuyển đổi năng lượng
Việc đưa xăng sinh học E10 vào lưu thông trong thị trường, không chỉ là một thay đổi về chủng loại nhiên liệu, mà là bước chuyển mang tính cấu trúc trong chiến lược năng lượng và môi trường.
Bước chuyển quan trọng trong chiến lược năng lượng sạch
Xăng E10 - loại nhiên liệu gồm 10% ethanol và 90% xăng khoáng, đã chính thức được đưa vào lưu hành trên toàn quốc từ ngày 30-4, sớm hơn lộ trình ban đầu 1 tháng. Việc đưa loại xăng vào lưu hành sớm nhằm thực hiện theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ về đẩy nhanh triển khai xăng sinh học trong bối cảnh xung đột Trung Đông, tạo ra khủng hoảng năng lượng toàn cầu lớn nhất từ năm 1970 đến nay.

Tính đến tháng 4-2026 đã có 558 cửa hàng trên tổng số gần 1.000 cửa hàng xăng dầu của PVOIL bán xăng E10. Ảnh: PVOIL
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn trở thành vấn đề đáng lo ngại, việc triển khai xăng sinh học E10 tại Việt Nam được xem là một bước đi đúng hướng, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong chuyển đổi năng lượng theo hướng xanh, sạch và bền vững.
Theo Bộ Công Thương, đến thời điểm này, các điều kiện cơ bản để triển khai lộ trình sử dụng xăng sinh học E10 đã được chuẩn bị đầy đủ.
Về nguồn cung ethanol (E100) dùng để pha chế E10, Việt Nam có 2 nguồn chính là trong nước và nhập khẩu. Đối với nguồn cung nội địa, cả nước có 6 nhà máy E100, trong đó có 4 nhà máy đang hoạt động công suất thấp và 2 nhà máy sẽ tái hoạt động vào giai đoạn 2026-2027. Khi hoạt động hết công suất, các nhà máy này có thể đáp ứng khoảng 500.000m3 ethanol/năm, tương đương 40% nhu cầu E100 phục vụ pha chế xăng sinh học. Phần ethanol thiếu hụt sẽ được nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ và Brazil, 2 quốc gia chiếm hơn 80% sản lượng ethanol toàn cầu, hoặc từ các trạm trung chuyển lớn, như: Singapore, Hàn Quốc.
Về hạ tầng kỹ thuật, qua nghiên cứu và khảo sát thực tế của Bộ Công Thương, nhiều doanh nghiệp đầu mối xăng dầu lớn, như: Petrolimex và PVOIL đã có đủ năng lực lưu trữ nguyên liệu ethanol, phục vụ phối trộn quy mô lớn, cũng như hệ thống phân phối E100 và xăng sinh học E5, E10.
Chia sẻ về lợi ích khi chuyển đổi sang xăng E10, Tiến sĩ Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) cho biết, về an ninh năng lượng, etanol trong xăng sinh học được sản xuất từ các nguyên liệu tái tạo, như: Sắn, ngô và mía, giúp đảm bảo an ninh năng lượng cho quốc gia, chủ động trong nhiên liệu sản xuất năng lượng.
Việc sử dụng nhiên liệu xăng dầu đảm bảo thu ngân sách Nhà nước thông qua thuế dầu khí, xăng dầu, với mức đóng góp trung bình khoảng 250.000 - 300.000 tỷ đồng mỗi năm (bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế giá trị gia tăng từ xăng dầu). Ngoài ra, việc sản xuất etanol trong nước cũng góp phần đóng thuế cho Nhà nước.
Đặc biệt, việc sử dụng xăng sinh học giúp giảm phát thải CO2, từ đó giảm phát thải nhà kính. Các phân tích vòng đời tại các quốc gia nhiệt đới cho thấy, việc thay thế xăng thông thường bằng bioetanol có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính trong giao thông, từ khoảng 37% đến 84%. Đây là số liệu quan trọng trong việc hướng tới sử dụng phương tiện xanh, sạch.
Về lợi ích đối với sức khỏe người dân, theo Tiến sĩ Đặng Tất Thành, các thành phố lớn, như: Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh có mức phát thải CO2 rất lớn. Việc phát thải gây ô nhiễm môi trường, kéo theo các bệnh về hô hấp. Do đó, việc phát triển nhiên liệu sinh học góp phần trực tiếp cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. Về lâu dài, ngay cả tỷ lệ pha trộn etanol ở mức 10% cũng đóng vai trò trong việc ngăn ngừa các rủi ro sức khỏe do biến đổi khí hậu gây ra.
"Những giảm thiểu ô nhiễm này đã mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể, giảm đáng kể chi phí y tế (do tránh được các bệnh về đường hô hấp và các ca tử vong sớm), cao hơn nhiều so với chi phí thực hiện chính sách. Thông qua đó, giảm thiểu tử vong sớm; giảm gánh nặng bệnh tật và thêm lợi ích gián tiếp về sức khỏe và kinh tế", Tiến sĩ Đặng Tất Thành chia sẻ.
Tiến sĩ Đặng Tất Thành cho biết, Bộ Công Thương đã lấy ý kiến rất nhiều hãng xe lớn (Toyota, Honda, Ford...) và các tổ chức kỹ thuật, như: Hiệp hội Kỹ sư ô tô toàn cầu - SAE (Society of Automotive Engineers). Các đơn vị này đều khẳng định, xăng sinh học E5, E10 không gây hại cho động cơ. Ngược lại, xăng sinh học E10 có trị số octan cao hơn, giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn và giảm hiện tượng kích nổ.
An toàn với động cơ, người dân yên tâm sử dụng
Một trong những băn khoăn phổ biến của người dân là xăng E10 có ảnh hưởng đến động cơ phương tiện và an toàn hay không? Theo các chuyên gia kỹ thuật, với đa số phương tiện hiện nay, đặc biệt là xe sản xuất trong những năm gần đây, việc sử dụng xăng E10 là hoàn toàn an toàn.
PGS.TS Đàm Hoàng Phúc (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho rằng, với các dòng xe đời mới sản xuất từ sau năm 2000, việc sử dụng xăng E10 về cơ bản không phải là vấn đề đáng lo ngại. Thực tế, trên thế giới, xăng E10 đã được sử dụng phổ biến từ lâu và các nhà sản xuất phương tiện đã nghiên cứu, thiết kế động cơ để thích nghi.

Các loại xăng phổ biến hiện nay sẽ được thay thế bằng xăng E10 theo lộ trình. Ảnh: DMS
Theo PGS.TS Đàm Hoàng Phúc, rủi ro lớn nhất không nằm ở bản thân xăng E10, mà ở việc sử dụng sai tiêu chuẩn nhiên liệu so với thiết kế động cơ. Người tiêu dùng cần đặc biệt lưu ý xe của mình đáp ứng tiêu chuẩn Euro 3, Euro 4 hay Euro 5 để lựa chọn nhiên liệu phù hợp, qua đó bảo vệ cả phương tiện và chi phí sử dụng lâu dài.
Ethanol là một chất dung môi, không gây ảnh hưởng đến các chi tiết cơ khí kim loại của động cơ, mà chủ yếu tác động đến các vật liệu phi kim, như: Gioăng, phớt, cao su. Với các phương tiện được thiết kế phù hợp, nhà sản xuất đã tính toán và thay đổi vật liệu để đảm bảo an toàn khi sử dụng nhiên liệu pha ethanol.
Về hiệu suất động cơ, PGS.TS Đàm Hoàng Phúc cho biết, ông từng tham gia nghiên cứu phối hợp với Toyota, so sánh 3 loại nhiên liệu RON95, E5-RON95 và E10-RON95. Kết quả cho thấy, do nhiệt trị của ethanol thấp hơn xăng khoáng, nên về lý thuyết công suất có thể giảm nhẹ, song chỉ số octan cao hơn lại giúp quá trình cháy diễn ra tốt hơn. Tùy theo từng chế độ vận hành của động cơ, công suất có thể khác nhau và chỉ có thể kết luận chính xác thông qua các kịch bản thí nghiệm với thiết bị đo chuyên dụng. Nhìn chung, mức dao động công suất nằm trong ngưỡng cộng trừ khoảng 5%, còn mức tiêu thụ nhiên liệu tăng khoảng 1-3% trong quá trình sử dụng.
Về an toàn cháy nổ, ethanol có nhiệt độ bắt cháy cao hơn xăng, do đó khả năng cháy thấp hơn. Cùng với việc được kiểm soát chặt chẽ bằng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), xăng E10 không làm gia tăng nguy cơ cháy nổ, người tiêu dùng có thể yên tâm sử dụng.
Từ góc độ đại diện các nhà sản xuất ô tô, ông Đào Công Quyết, Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) cho biết, đến nay, hầu hết các mẫu xe đang lưu hành trên thị trường đều đã được thiết kế, tính toán để phù hợp với việc sử dụng xăng E10. Đặc biệt, các nhà sản xuất sẵn sàng thực hiện cam kết bảo hành đối với phương tiện trong trường hợp người tiêu dùng sử dụng đúng loại nhiên liệu theo các tiêu chuẩn kỹ thuật đã được khuyến cáo.
Cùng quan điểm, ông Lỗ Hải Nam, Trưởng ban Kỹ thuật, Hiệp hội Các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM) thông tin, hiện các phương tiện xe máy của các hãng thuộc VAMM, tương tự như ô tô, đều có thể chuyển đổi sang sử dụng xăng E10, kể cả những dòng xe đời cũ được sản xuất từ khoảng 20-25 năm trước.
Tuy nhiên, ông Lỗ Hải Nam lưu ý, khi sử dụng xăng E10, nếu phương tiện để lâu không vận hành, việc khởi động có thể khó khăn hơn so với sử dụng xăng khoáng thông thường, do đặc tính hút nước của nhiên liệu sinh học. Bên cạnh đó, xăng sinh học có tính tẩy rửa, nên với các hệ thống nhiên liệu sử dụng bình xăng kim loại, sau thời gian dài sử dụng có thể hình thành cặn bám; khi chuyển sang dùng xăng sinh học, các cặn này bị hòa tan, tạo thành các hạt nhỏ, có khả năng gây cản trở quá trình bơm hút nhiên liệu.
Ông Lỗ Hải Nam cho biết, các nhà sản xuất luôn khuyến cáo người sử dụng thực hiện đầy đủ việc kiểm tra, bảo hành, bảo dưỡng định kỳ hệ thống nhiên liệu. Nếu tuân thủ đúng các khuyến cáo kỹ thuật, người sử dụng hoàn toàn có thể hạn chế và tránh được những vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng xăng E10.
Thực tế cho thấy, bên cạnh yếu tố kỹ thuật, sự đồng thuận của người dân đóng vai trò quyết định trong quá trình triển khai xăng E10. Khi người tiêu dùng hiểu rõ lợi ích và được cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch, việc chuyển đổi sẽ diễn ra thuận lợi hơn.
Có thể thấy, việc triển khai xăng E10 không chỉ là giải pháp trước mắt, mà còn là nền tảng cho chiến lược phát triển năng lượng bền vững trong dài hạn. Đây là bước đi cần thiết để Việt Nam từng bước giảm phát thải, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.











