Xuất lộ không gian Trai Cung trong Thành nhà Hồ?
Những kết quả mới từ cuộc khai quật cấp nền 4 và 5 đang giúp làm rõ hơn diện mạo, quy mô và cách tổ chức không gian của đàn tế Nam Giao, một công trình đặc biệt của Di sản thế giới Thành nhà Hồ (xã Tây Đô, Thanh Hóa).
Dưới lớp đất trên sườn núi Đốn Sơn, nhiều dấu tích kiến trúc quan trọng đã được nhận diện, trong đó nổi bật là một cụm công trình có bố cục khép kín, được các nhà khảo cổ bước đầu nhận định nhiều khả năng chính là Trai Cung, nơi nhà vua thực hiện việc trai giới, chuẩn bị trước khi tiến hành nghi lễ tế Giao.
Cuộc khai quật lần thứ năm tại đàn tế Nam Giao được thực hiện trong hai năm 2025-2026, trên toàn bộ khu vực cấp nền 4 và cấp nền 5, với 94 hố khai quật, tổng diện tích 9.909m². Kết quả mới, cùng tư liệu của bốn lần khai quật trước, đã góp phần dựng lại khá toàn diện mặt bằng kiến trúc của đàn tế trên cả năm cấp nền.
Nhận diện không gian nghi lễ hoàn chỉnh
Đàn tế Nam Giao nằm trên sườn Tây Nam núi Đốn Sơn, với tổng diện tích khoảng 4,3ha. Toàn bộ di tích được tổ chức thành năm cấp nền từ cao xuống thấp.
Đây là nơi vua Hồ Hán Thương cho xây dựng vào tháng 8.1402 để thực hiện lễ tế Giao, nghi lễ tế cáo trời đất quan trọng của vương triều. Sử liệu cho biết đây cũng là lần đầu tiên nghi lễ tế Giao được tổ chức trong lịch sử các vương triều Việt Nam.
Sau khi vương triều Hồ thất bại, đàn tế không còn được sử dụng cho mục đích tế lễ. Tuy vậy, dấu tích công trình vẫn được ghi nhận qua nhiều thế kỷ. Các tư liệu thời Nguyễn tiếp tục nhắc đến Giao đàn cũ nhà Hồ cùng giếng tắm và những bệ đá còn lại trên núi Đốn Sơn.

Giới chuyên môn khảo sát kết quả khai quật lần thứ 5. Ảnh: B.LÂM
Đợt khai quật mới tập trung vào hai cấp nền thấp nhất. Riêng cấp nền 4 đã mở 46 hố, chủ yếu nằm hai bên đường Thần đạo, trục kiến trúc trung tâm chạy dọc đàn tế.
Kết quả cho thấy dấu tích kiến trúc tập trung rõ ở phía Tây, trong khi khu vực phía Đông hầu như ít di vật và công trình. Sự phân bố này cho thấy mặt bằng không được sử dụng đồng đều mà có sự tổ chức không gian theo chức năng.
Nổi bật nhất là cụm kiến trúc phía Tây cấp nền 4 với bốn đơn nguyên gồm tiền điện, chính điện và hai dãy hành lang. Kiến trúc phía Đông có kết cấu 5 gian, diện tích khoảng 115m²; công trình chính phía Tây cũng gồm 5 gian, diện tích khoảng 190m², là công trình lớn nhất trong cụm kiến trúc nội đàn được ghi nhận qua đợt khai quật này.
Hai dãy hành lang phía Bắc và phía Nam có diện tích mỗi công trình khoảng 42m², kết nối tiền điện với chính điện, tạo thành một tổng thể được quy hoạch khá đồng bộ. Dấu tích sân, đường lát đá và tường bao càng làm rõ tính khép kín của khu vực này.
Phía trước kiến trúc chính từng có sân lát gạch, kết nối với đường lát đá dẫn về đường Thần đạo. Hai bên cụm kiến trúc là hệ thống tường bao T7 và T8. Trong đó, tường T8 còn giữ được dấu tích lối vào khu vực kiến trúc.
Đặc biệt, tại khu vực nối hai đoạn tường đàn xuất lộ một kiến trúc tam quan, được xác định là cổng thứ năm. Công trình rộng khoảng 11,3m, dài 5,2m, gồm 3 gian và có kết cấu vì ba hàng cột.
Theo báo cáo, đây là dạng kết cấu khá hiếm gặp ở các kiến trúc cổng thời Lý - Trần - Hồ đã biết. Cổng đồng thời giữ vai trò khép kín không gian nội đàn và kết nối với hệ thống đường Thần đạo ở cấp nền 5.
Một phát hiện khác có ý nghĩa đối với việc nhận diện không gian nghi lễ là hệ thống đường Thần đạo. Tại cấp nền 4, đường còn rõ ba làn; xuống cấp nền 5, con đường mở rộng thành năm làn, tổng chiều rộng khoảng 9,5-9,55m.
Theo cách lý giải, sự phân làn phản ánh trật tự nghi lễ với đường giữa dành cho thần linh, các làn bên dành cho nhà vua và những thành phần tham gia nghi lễ...
Dấu ấn kỹ thuật và năng lực tổ chức
Nếu cấp nền 4 cho thấy một không gian kiến trúc có tổ chức, thì cấp nền 5 giúp hình dung rõ hơn ranh giới giữa nội đàn và ngoại đàn. Đây là cấp nền thấp nhất, nằm ngoài cùng, sát khu vực chân núi.
Qua khai quật, phần lớn mặt bằng được xác định là một khoảng sân rộng, nền đất sét được đầm chặt, gần như không có công trình kiến trúc kiên cố.
Ranh giới giữa hai cấp nền dù chỉ chênh cao khoảng 0,7m vẫn được tạo dựng khá rõ bằng hệ thống đá bó và tường bao. Báo cáo cho rằng đây không đơn thuần là sự phân chia do địa hình tự nhiên mà chủ yếu xuất phát từ yêu cầu tổ chức không gian và nghi lễ.
Cấp nền 4 thuộc nội đàn, trong khi cấp nền 5 giữ vai trò ngoại đàn và là khu vực chuyển tiếp trước khi bước vào không gian bên trong.
Đáng chú ý, địa tầng cấp nền 4 cho thấy người xưa đã phải san lấp, tôn tạo một khối lượng đất đá lớn trên sườn núi tự nhiên để tạo mặt bằng xây dựng. Các lớp đất sét, đá dăm, đá phiến, đất đồi và laterit được sử dụng theo từng lớp.
Tổng chiều dày phần đất đá gia cố có nơi trên dưới 1m. Những dấu tích này phản ánh một quá trình thi công có tính toán, đòi hỏi nhân lực, vật lực và khả năng tổ chức ở quy mô lớn.
Từ toàn bộ hệ thống dấu tích, các nhà khảo cổ bước đầu nhận diện đàn tế Nam Giao theo mô hình nhiều tầng bậc. Cấp nền 1 ở vị trí cao nhất, diện tích nhỏ nhất, là nơi có Viên đàn và các vòng tường bao; cấp nền 2 có diện tích lớn nhất; cấp nền 3 và cấp nền 4 tạo thành các không gian tiếp nối, trong đó cấp nền 4 có cụm kiến trúc, giếng Vua, đường Thần đạo và cổng Tam quan; cấp nền 5 là khu vực ngoại đàn rộng lớn.
Tổng chênh cao giữa cấp nền 1 và cấp nền 5 hiện xác định là trên 9m.
Trong bức tranh ấy, cụm kiến trúc phía Tây cấp nền 4 được xem là phát hiện có giá trị đặc biệt. Báo cáo cho rằng tổ hợp tiền điện, sân, chính điện, hành lang nằm trong không gian được tường bao khép kín, ở vị trí thấp hơn khu vực Viên đàn nhưng vẫn thuộc nội đàn, phù hợp với trình tự “trai giới trước, hành lễ sau”.
Vì vậy, các nhà nghiên cứu bước đầu nhận định đây rất có thể là Trai Cung, nơi nhà vua trai giới, thanh tẩy và chuẩn bị trước khi thực hiện nghi lễ tế Giao.
Từ kết quả khai quật lần thứ năm, bức tranh về đàn tế Nam Giao ngày càng rõ hơn. Không chỉ xác định được quy mô và ranh giới của hai cấp nền thấp nhất, các dấu tích mới còn bổ sung bằng chứng cho nhận định rằng đàn tế được quy hoạch, xây dựng đồng bộ dưới thời Hồ Hán Thương vào tháng 8.1402.
Cụm kiến trúc phía Tây cấp nền 4, cổng tam quan, hệ thống đường Thần đạo, tường bao, cống thoát nước và kỹ thuật san nền cho thấy một không gian nghi lễ được tổ chức chặt chẽ, với sự phân định rõ ràng giữa các khu vực chức năng.
Tuy nhiên, đây vẫn là những kết luận sơ bộ. Báo cáo cho biết các nhận định sẽ tiếp tục được kiểm chứng, bổ sung và hoàn thiện trong quá trình chỉnh lý tư liệu và biên soạn báo cáo khoa học tổng thể.

