Xung đột Trung Đông và cơ hội từ các nút thương mại mới

Trong bối cảnh kinh tế thế giới chuyển từ toàn cầu hóa sang phân mảnh có tổ chức, xung đột Trung Đông đã trở thành cú sốc lan tỏa mang tính hệ thống, thúc đẩy tái định hình trật tự kinh tế và đặt ra phép thử về năng lực thích ứng và chuyển hóa của các nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.

Cú sốc Trung Đông trong trật tự kinh tế mới

Trật tự kinh tế thế giới hiện nay không còn xoay quanh một vài trung tâm truyền thống như Mỹ, châu Âu hay Trung Quốc, mà đang chuyển dần sang cấu trúc nhiều trung tâm với các điểm kết nối mới. Trong cấu trúc đó, nổi lên hai trục vận động chính.

Một trục là khối các nền kinh tế phát triển phương Tây, tiêu biểu là Mỹ và châu Âu, nắm giữ lợi thế về công nghệ, tài chính và khả năng thiết lập các chuẩn mực toàn cầu. Trục còn lại là Trung Quốc cùng mạng lưới các nền kinh tế mới nổi, với năng lực sản xuất quy mô lớn, đầu tư hạ tầng và các liên kết thương mại, tài chính ngày càng mở rộng. Trong bối cảnh đó, cạnh tranh toàn cầu không còn diễn ra giữa các quốc gia riêng lẻ, mà chuyển sang giữa các mạng lưới liên kết.

Giữa hai trục này, một “vành đai trung gian” đang hình thành, bao gồm Brazil, Trung Đông, Ấn Độ, ASEAN và một số nền kinh tế mới nổi khác. Các khu vực này không đứng hẳn về một phía, mà tận dụng vị trí địa kinh tế để trở thành điểm trung chuyển, kết nối và thu hút dòng vốn, từ đó nổi lên như những mắt xích quan trọng trong mạng lưới kinh tế toàn cầu mới.

Bất ổn tại Trung Đông sẽ thúc đẩy nhanh quá trình hình thành một cấu trúc thương mại đa nút, trong đó các điểm kết nối mới được lựa chọn dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: an toàn, ổn định và khả năng kết nối.

Song song với đó, chuỗi cung ứng toàn cầu đang được sắp xếp lại theo hướng đề cao an toàn và độ tin cậy. Việc mở rộng sản xuất ra khỏi Trung Quốc, ưu tiên đối tác tin cậy hay đưa sản xuất lại gần thị trường tiêu thụ phản ánh rõ xu hướng giảm phụ thuộc và hạn chế rủi ro từ biến động địa chính trị.

Trong cấu trúc mới này, Trung Đông giữ vai trò đặc biệt khi vừa là trung tâm năng lượng, vừa là điểm kết nối chiến lược giữa châu Á, châu Âu và châu Phi. Tuy nhiên, chính vị trí then chốt đó khiến khu vực này trở thành điểm dễ tổn thương của hệ thống khi xung đột bùng phát. Những gián đoạn tại các tuyến vận tải chiến lược nhanh chóng lan tỏa, tác động đến toàn bộ nền kinh tế thế giới.

Xung đột Trung Đông hiện nay đang tạo ra ba kênh tác động lớn.

Trước hết là cú sốc năng lượng, khi gián đoạn các tuyến vận tải chiến lược đẩy giá dầu tăng mạnh, làm gia tăng chi phí sản xuất và vận tải trên phạm vi toàn cầu. Tiếp đến là cú sốc logistics, với việc các tuyến vận tải phải thay đổi, kéo dài thời gian giao hàng và làm cước phí tăng cao. Bên cạnh đó là cú sốc tài chính, khi dòng vốn quốc tế dịch chuyển về các tài sản an toàn, khiến thị trường biến động và tạo áp lực lên các nền kinh tế mới nổi.

Các cú sốc này không tách rời mà tương tác với nhau, làm gia tăng rủi ro chung của nền kinh tế toàn cầu và khiến nguy cơ tăng trưởng chậm đi kèm với lạm phát cao ngày càng rõ rệt. Đồng thời, chúng cũng trở thành lực đẩy làm tăng tốc quá trình chuyển dịch sang một hệ thống kinh tế đa trung tâm.

Đáng chú ý, khi Trung Đông rơi vào bất ổn, các dòng chảy thương mại buộc phải tái định tuyến, qua đó thúc đẩy nhanh sự hình thành các nút thương mại mới. Những tuyến vận tải đi qua khu vực này trở nên kém ổn định, khiến doanh nghiệp phải chuyển sang các hành lang an toàn hơn, dù chi phí cao hơn. Từ đó, một “bản đồ thương mại mới” đang dần hình thành, trong đó yếu tố an toàn được đặt lên trên hiệu quả chi phí.

Trong bối cảnh đó, một số điểm kết nối mới đang nổi lên rõ nét. ASEAN, đặc biệt là Việt Nam, trở thành trung tâm sản xuất và trung chuyển quan trọng nhờ môi trường ổn định và khả năng kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Ấn Độ nổi lên như một cực tăng trưởng mới, vừa là thị trường lớn vừa là điểm trung chuyển thay thế. Các tuyến vận tải vòng qua châu Phi và các hành lang đa phương thức cũng được khai thác nhiều hơn, phản ánh xu hướng ưu tiên an toàn hơn là tối ưu chi phí. Ở phía Tây bán cầu, trục Mỹ - Mexico - Brazil tiếp tục được củng cố trong xu hướng đưa sản xuất lại gần thị trường tiêu thụ.

Như vậy, bất ổn tại Trung Đông sẽ thúc đẩy nhanh quá trình hình thành một cấu trúc thương mại đa nút, trong đó các điểm kết nối mới được lựa chọn dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: an toàn, ổn định và khả năng kết nối.

Phép thử năng lực chuyển hóa của kinh tế Việt Nam

Là một nền kinh tế có độ mở cao và nằm ở vị trí trung gian trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam chịu tác động kép từ các biến động. Trong ngắn hạn, áp lực gia tăng rõ rệt khi giá dầu, chi phí logistics và các yếu tố tài chính cùng lúc tạo sức ép lên chi phí sản xuất và điều hành vĩ mô. Tuy nhiên, về dài hạn, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu lại mở ra cơ hội để Việt Nam nâng cao vị thế nếu biết tận dụng đúng thời điểm.

Để nắm bắt cơ hội và từng bước hình thành các nút thương mại mới, Việt Nam cần hội tụ một số điều kiện nền tảng. Trước hết là ổn định kinh tế vĩ mô và môi trường chính trị nhằm tạo niềm tin cho dòng vốn. Tiếp đến là hạ tầng logistics và kết nối liên vùng đủ mạnh để giảm chi phí và nâng cao năng lực trung chuyển. Đồng thời, thể chế cần minh bạch, nhất quán và có khả năng dự đoán, đi cùng với nguồn nhân lực chất lượng, năng lực công nghệ và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ sức hấp thụ và lan tỏa đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Trên nền tảng đó, chính sách cần chuyển từ trạng thái “ổn định thụ động” sang “chủ động thích ứng”. Trong ngắn hạn, điều hành cần linh hoạt và kịp thời hơn. Chính sách tiền tệ phải cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm ổn định tỷ giá và hệ thống tài chính. Đồng thời, cần sử dụng linh hoạt các công cụ điều tiết thanh khoản để hạn chế biến động của dòng vốn ngắn hạn. Về thương mại, cần đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại tự do và hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với chi phí logistics gia tăng.

Trong trung và dài hạn, trọng tâm là nâng cao năng lực nền tảng của nền kinh tế thông qua phát triển hạ tầng logistics, công nghiệp hỗ trợ và các cụm liên kết ngành nhằm tăng khả năng kết nối và giảm chi phí. Song song đó, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thực thi chính sách sẽ là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân dòng vốn chất lượng cao.

Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa ứng phó ngắn hạn và định hướng dài hạn, chính sách mới có thể vừa ổn định nền kinh tế trước các cú sốc, vừa tạo nền tảng cho sự bứt phá trong quá trình tái cấu trúc.

Ở cấp độ doanh nghiệp, cách tiếp cận cần được triển khai theo lộ trình ba tầng gắn với từng giai đoạn thích ứng. Trong ngắn hạn, ưu tiên kiểm soát chi phí và bảo đảm dòng tiền thông qua tối ưu hóa logistics, tái cơ cấu chi phí, điều chỉnh thị trường và lựa chọn đơn hàng có khả năng thanh toán tốt. Trong trung hạn, tập trung nâng cao khả năng thích ứng bằng cách đa dạng hóa nguồn cung và thị trường, giảm phụ thuộc vào một đối tác, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và số hóa để nâng cao hiệu quả vận hành. Trong dài hạn, hướng tới xây dựng năng lực nội sinh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua thiết kế, thương hiệu, công nghệ và quản trị, qua đó thoát khỏi phụ thuộc vào gia công và nâng cao giá trị gia tăng bền vững. Đây chính là lộ trình chuyển từ “tồn tại” sang “thích ứng” và cuối cùng là “bứt phá”.

Trong một thế giới nhiều biến động, cơ hội luôn đi kèm rủi ro. Lợi thế không còn thuộc về những nền kinh tế lớn nhất, mà thuộc về những quốc gia biết chủ động tạo dựng điều kiện, thiết kế chính sách đúng hướng và nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp. Tốc độ chuyển hóa năng lực sẽ quyết định vị thế của mỗi quốc gia.

TS. Huỳnh Thanh Điền

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/xung-dot-trung-dong-va-co-hoi-tu-cac-nut-thuong-mai-moi/