40 năm Đổi mới: Từ mở cửa, hội nhập đến kiến tạo nền tảng phát triển

Bốn thập niên Đổi mới (1986-2026) đã giúp Việt Nam giải phóng nguồn lực, mở rộng không gian hội nhập và nâng cao vị thế quốc tế. Giai đoạn mới đòi hỏi chuyển những thành quả đó thành nền tảng thể chế, doanh nghiệp, nguồn nhân lực và năng lực thích nghi để phát triển chủ động hơn.

Tôi lớn lên ở miền Nam Trung Bộ, học đại học tại Hà Nội, làm việc tại TP. Hồ Chí Minh, rồi học cao học ở Mỹ và nghiên cứu tại Đức. Những trải nghiệm ấy giúp tôi nhìn nhận hành trình Đổi mới của Việt Nam không chỉ qua các chỉ số kinh tế, mà còn qua cách người dân, doanh nghiệp và vị thế của đất nước trong mối tương quan với các nền kinh tế khác.

Nguyễn Phương Quỳnh - tác giả bài viết. (Ảnh TGCC)

Nguyễn Phương Quỳnh - tác giả bài viết. (Ảnh TGCC)

Trong các chuyến khảo sát doanh nghiệp đầu năm 2026 tại Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng và các địa phương khác, tôi nhận thấy sự gia tăng rõ rệt về số lượng du khách, chuyên gia và nhà đầu tư nước ngoài.

Điều này chứng tỏ, Việt Nam đang ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn trong mắt du khách, doanh nhân và các chuyên gia quốc tế. Đây là kết quả tích lũy từ một quá trình dài mở cửa, hội nhập và tạo ra những cơ hội phát triển mới.

Đổi mới được đo bằng chất lượng cuộc sống

Khi công cuộc Đổi mới được khởi xướng vào năm 1986, Việt Nam đối mặt với một thách thức lớn: Phải giải phóng nền kinh tế đang gặp khó khăn, gỡ bỏ các rào cản do cơ chế kế hoạch hóa tập trung và hệ lụy kéo dài của chiến tranh.

Sau bốn thập kỷ, Việt Nam đã vươn từ nhóm các quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một nền kinh tế thu nhập trung bình. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người tăng từ dưới 700 USD năm 1986 lên hơn 5.000 USD năm 2025. Quan trọng hơn, hàng chục triệu người dân có thêm cơ hội học tập, việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Là một giảng viên, tôi cảm nhận rõ sự thay đổi ấy qua các thế hệ sinh viên. Với nhiều bạn trẻ sinh sau năm 2000, việc học bằng giáo trình quốc tế, tham gia chương trình trao đổi, thực tập tại các tập đoàn đa quốc gia, làm việc trong môi trường toàn cầu hay khởi nghiệp trên nền tảng số đã trở thành những lựa chọn rất tự nhiên.

Có lẽ, đó mới là thành quả sâu sắc nhất của công cuộc Đổi mới. Đổi mới không chỉ làm thay đổi các chỉ số kinh tế, mà còn mở rộng “không gian cơ hội” để người dân, doanh nghiệp và cả nền kinh tế có thể lựa chọn, kết nối và phát triển.

Mở cửa thị trường, nâng cấp năng lực

Nếu công cuộc Đổi mới giúp giải phóng các nguồn lực trong nước, thì ngoại giao và hội nhập quốc tế đã mở rộng không gian để những nguồn lực ấy phát triển. Trong gần bốn thập kỷ qua, Việt Nam từng bước xây dựng một mạng lưới quan hệ đối ngoại rộng khắp với 195 quốc gia và 42 đối tác ở các cấp độ hợp tác khác nhau, từ đối tác toàn diện đến đối tác chiến lược toàn diện.

40 năm Đổi mới đã đưa Việt Nam từ một nền kinh tế khép kín trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất thế giới. Hành trình ấy giúp đất nước giải phóng nguồn lực; hội nhập mở rộng không gian phát triển.

Song song với đó là quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng, từ việc gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) năm 2007 đến việc tham gia 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), các FTA này bao phủ 53 quốc gia, tương đương khoảng 87% GDP toàn cầu.

Điều quan trọng hơn là hội nhập đã thay đổi cách doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào nền kinh tế thế giới. Nếu trước đây, lợi thế chủ yếu đến từ chi phí lao động và khả năng tiếp cận thị trường, thì các FTA thế hệ mới đặt ra những yêu cầu cao hơn về quy tắc xuất xứ, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, quản trị dữ liệu và tính minh bạch.

Trong quá trình tư vấn cho các doanh nghiệp, tôi nhận thấy, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi đáp ứng những tiêu chuẩn mới này. Các FTA thế hệ mới, vì thế, vừa là một cam kết đối ngoại vừa tạo áp lực cải cách năng lực của doanh nghiệp trong nước.

Sau bốn thập kỷ, Việt Nam đã vươn từ nhóm các quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một nền kinh tế thu nhập trung bình. (Nguồn: Nhân dân)

Sau bốn thập kỷ, Việt Nam đã vươn từ nhóm các quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một nền kinh tế thu nhập trung bình. (Nguồn: Nhân dân)

Kiến tạo nền tảng cho giai đoạn mới

Những kết quả đạt được trong sáu tháng đầu năm 2026 đã chứng minh, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì động lực tăng trưởng tích cực. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), GDP sáu tháng đầu năm 2026 tăng 8,18% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn 0,55 điểm phần trăm so với sáu tháng đầu năm 2025.

Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, trong khi vốn FDI thực hiện ước đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa vốn FDI đăng ký và vốn thực hiện, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu khiến cán cân thương mại hàng hóa thâm hụt 16,65 tỷ USD, cùng với tỷ lệ tín dụng ngân hàng ở mức khoảng 155% GDP theo đánh giá của Fitch Ratings. Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn đầu tư, lao động chi phí thấp và mở rộng tín dụng đang dần tiệm cận giới hạn, đòi hỏi những động lực phát triển mới có chất lượng và bền vững hơn.

Trong bối cảnh đó, tháng 7/2026, Ban Chấp hành Trung ương Đảng ban hành Nghị quyết 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển: Đặt con người vào vị trí trung tâm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, dẫn dắt phát triển.

Theo tôi, để hiện thực hóa mục tiêu đó, Việt Nam cần đồng thời củng cố ba nền tảng cốt lõi.

Đầu tiên là thể chế có khả năng dự đoán. Trong quá trình làm việc với doanh nghiệp, tôi nhận thấy nhiều cơ hội đầu tư không bị bỏ lỡ vì thiếu vốn hay thiếu ý tưởng, mà vì sự thiếu chắc chắn của môi trường thực thi. Doanh nghiệp cần biết quy định nào sẽ được áp dụng, hồ sơ được xử lý trong bao lâu và chính sách có được thực hiện nhất quán hay không. Vì vậy, chất lượng cải cách không chỉ được đo bằng số lượng thủ tục được cắt giảm, mà còn bằng khả năng dự báo và hiệu quả thực thi của thể chế.

Nền tảng thứ hai là khu vực kinh tế tư nhân và thị trường vốn.Sau bốn thập kỷ Đổi mới, doanh nghiệp tư nhân đã trở thành động lực nội sinh quan trọng nhất của nền kinh tế. Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên Thị trường mới nổi thứ cấp là một dấu mốc tích cực trong tiến trình hội nhập tài chính.

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là xây dựng một thị trường vốn minh bạch, hiệu quả và có khả năng phân bổ nguồn lực dài hạn cho đổi mới sáng tạo, giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ lớn hơn về quy mô mà còn vươn lên các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng thu hút vốn, mà còn ở khả năng kết nối và huy động vốn tri thức của cộng đồng người Việt trên toàn cầu. (Ảnh: Nguyễn Hồng)

Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng thu hút vốn, mà còn ở khả năng kết nối và huy động vốn tri thức của cộng đồng người Việt trên toàn cầu. (Ảnh: Nguyễn Hồng)

Nguồn nhân lực và vốn tri thức là nền tảng thứ ba mang tính quyết định. Theo WB, Việt Nam có chỉ số vốn con người (HCI) thuộc nhóm cao nhất trong các quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Đây là một lợi thế quan trọng khi nền kinh tế toàn cầu đang chuyển từ cạnh tranh dựa trên chi phí thấp, sang cạnh tranh dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

Trong quá trình hợp tác quốc tế, tôi có dịp trao đổi với nhiều chuyên gia, nhà khoa học và giảng viên người Việt đang làm việc tại Hoa Kỳ, Đức, New Zealand, Australia và nhiều quốc gia khác. Điều tôi nhận thấy là phần lớn đều mong muốn đóng góp cho Việt Nam, dù không nhất thiết phải trở về làm việc lâu dài. Họ sẵn sàng tham gia nghiên cứu chung, chuyển giao tri thức, đào tạo nhân lực hay kết nối các mạng lưới học thuật quốc tế nếu có một cơ chế đủ cởi mở và đáng tin cậy.

Điều đó chứng tỏ, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng thu hút vốn, mà còn ở khả năng kết nối và huy động vốn tri thức của cộng đồng người Việt trên toàn cầu.

40 năm Đổi mới đã đưa Việt Nam từ một nền kinh tế khép kín trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất thế giới. Hành trình ấy giúp đất nước giải phóng nguồn lực; hội nhập mở rộng không gian phát triển; còn giai đoạn tiếp theo đòi hỏi phải kiến tạo năng lực để làm chủ những cơ hội mà hội nhập mang lại. Đó vừa điều kiện để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, vừa là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.

Nguyễn Phương Quỳnh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/40-nam-doi-moi-tu-mo-cua-hoi-nhap-den-kien-tao-nen-tang-phat-trien-435429.html