ASEAN thích ứng linh hoạt đối với các tác động kinh tế toàn cầu
Sự chuyển mình mạnh mẽ của Trung Quốc đang tạo ra những thách thức và cơ hội đan xen, buộc các nền kinh tế lớn như Đức và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) phải điều chỉnh chiến lược phát triển. Sự thích ứng chủ động trở thành chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh tế toàn cầu nhiều biến động.

Cảng Hamburg của Đức. Ảnh: Hafen Hamburg
Cách tiếp cận linh hoạt
Trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã trải qua một quá trình chuyển đổi đáng kể, từ một nền sản xuất chi phí thấp trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo gắn chặt với chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đánh giá của các chuyên gia Hoe Ee Khor, Giáo sư quan hệ kinh tế quốc tế, Đại học Công nghệ Nanyang (NTUC) và Tan Kim Song, giảng viên kinh tế quốc tế, Đại học Quản lý Singapore, sự thay đổi này không chỉ là kết quả của các chính sách công nghiệp đầy tham vọng như "Made in China 2025", mà còn dựa trên tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ của người dân Trung Quốc. Các doanh nghiệp trong nước đã phát triển và cạnh tranh quyết liệt, tạo nên một môi trường đổi mới sáng tạo năng động, tác động lan tỏa ra toàn cầu.
Sự chuyển mình này đã mang lại nhiều tác động kinh tế quan trọng. Trước hết là cung cấp động lực tăng trưởng cho các nền kinh tế đang phát triển. Nhu cầu khổng lồ của Trung Quốc đối với hàng hóa đã tạo ra một "siêu chu kỳ" xuất khẩu, thúc đẩy sản lượng quặng sắt và đậu nành của Brazil, đồng của Chile, dầu mỏ và khoáng sản của các nước châu Phi. Ngoài ra, Sáng kiến "Vành đai và Con đường" đã tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng, bao gồm cảng biển, đường sắt và hạ tầng kỹ thuật số, góp phần giảm bớt các nút thắt cơ sở hạ tầng, đồng thời đưa các nền kinh tế đang phát triển vào chuỗi cung ứng toàn cầu một cách hiệu quả hơn.
Thứ hai, sự chuyển mình của Trung Quốc tạo ra lợi ích giảm phát cho các nền kinh tế phát triển. Hiện tượng "giá Trung Quốc", ban đầu xuất hiện trong đồ chơi và hàng dệt may giá rẻ, giờ đã lan sang các sản phẩm công nghệ và thiết bị sản xuất chất lượng cao với giá cả phải chăng, từ tấm pin mặt trời đến tua bin gió. Hàng hóa rẻ hơn đã góp phần neo giữ lạm phát toàn cầu ở mức thấp, cho phép các ngân hàng trung ương phương Tây duy trì lãi suất thấp, từ đó thúc đẩy sức mua của hộ gia đình. Người tiêu dùng Mỹ và châu Âu được hưởng lợi phúc lợi to lớn từ quá trình này.
Tuy nhiên, sự trỗi dậy của Trung Quốc cũng dẫn đến những thách thức nhất định, đặc biệt là "cú sốc Trung Quốc" đối với Mỹ. Làn sóng cạnh tranh từ hàng nhập khẩu Trung Quốc đã làm nhiều ngành sản xuất tại Mỹ suy giảm, kéo theo tình trạng thất nghiệp, tiền lương trì trệ và bất ổn xã hội tại các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ đầu những năm 2000. Tác động tiêu cực này không chỉ do Trung Quốc gây ra, mà còn phản ánh thất bại trong chính sách đối nội của Mỹ, cụ thể là thiếu các chương trình đào tạo lại, hỗ trợ tái định cư và hệ thống an sinh xã hội đủ mạnh để chống chịu.
Ngược lại, các nền kinh tế khác như Đức và ASEAN lại thể hiện khả năng thích ứng mạnh mẽ hơn. Đức mặc dù phải đối mặt với những áp lực tương tự, đã giảm thiểu thiệt hại nhờ các chính sách thị trường lao động tích cực, đào tạo nghề và sự tham gia của người lao động vào quản trị doanh nghiệp. Những cơ chế này vừa giúp giảm tác động xã hội, vừa hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp, chứng minh rằng một chiến lược thích ứng toàn diện và có tổ chức có thể biến thách thức thành cơ hội.
Tại các nền kinh tế ASEAN, thay vì chống chọi, các quốc gia đã chọn cách thích nghi và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Khu vực này nâng cấp các ngành công nghiệp nội địa, hội nhập sâu rộng hơn với Trung Quốc và dần thu lợi từ tăng trưởng kinh tế của quốc gia này. Theo thời gian, ASEAN được hưởng lợi từ sự phát triển của Trung Quốc thay vì bị áp đảo, qua đó chứng minh sức mạnh của khả năng thích ứng và điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.
Trong khi ASEAN chọn cách thích nghi và Đức triển khai chính sách nội địa bài bản, Mỹ lại mặc định chống chọi và không đầu tư đúng mức vào việc điều chỉnh. Kết quả là cùng một động lực, sự trỗi dậy của Trung Quốc trở thành cơ hội tại châu Á, nhưng lại trở thành điểm nóng chính trị tại Mỹ. Đây là minh chứng rõ ràng rằng, cách thức phản ứng và chuẩn bị nội lực của các nền kinh tế quyết định khả năng biến thách thức thành lợi thế.

Cảng Singapore - một trong những cảng container bận rộn nhất thế giới. Ảnh: Artofit
Bài học về thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh
Từ các phân tích trên có thể thấy, sự hội nhập của Trung Quốc vào nền kinh tế toàn cầu là không thể đảo ngược. Trung Quốc đã gắn chặt vào chuỗi cung ứng, dòng vốn và mạng lưới đổi mới sáng tạo ở mức độ sâu rộng, khiến các quốc gia khác phải đối mặt với yêu cầu điều chỉnh chiến lược kinh tế. Câu hỏi chính đối với các nhà hoạch định chính sách không phải là có nên hợp tác với Trung Quốc hay không, mà là làm thế nào để thích ứng và tận dụng cơ hội từ tác động kinh tế của nước này.
Bài học trong hai thập kỷ qua cho thấy, lợi ích của toàn cầu hóa là có thật, nhưng chỉ bền vững khi các chính sách nội địa được thiết kế để chia sẻ chúng. Đức và ASEAN là minh chứng điển hình. Đức thông qua các chính sách đào tạo nghề, thị trường lao động tích cực và sự tham gia của người lao động; ASEAN thông qua tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nâng cấp ngành công nghiệp nội địa và hội nhập sâu hơn với Trung Quốc. Những nỗ lực này cho thấy, đầu tư vào điều chỉnh, nâng cao năng lực cạnh tranh và đào tạo lại người lao động là yếu tố quyết định giúp các nền kinh tế thích ứng với sự chuyển đổi mạnh mẽ của Trung Quốc.
Đặc biệt, bài học này phản ánh tính chất toàn cầu và lâu dài của tác động kinh tế Trung Quốc. Khi các nền kinh tế đầu tư vào năng lực cạnh tranh nội địa và chuẩn bị sẵn sàng cho các thay đổi, họ có thể biến thách thức thành cơ hội, giảm thiểu rủi ro và gia tăng lợi ích từ hội nhập kinh tế quốc tế. Ngược lại, những nền kinh tế không đầu tư vào điều chỉnh sẽ dễ rơi vào cảnh chịu tác động tiêu cực kéo dài, giống như ví dụ của Mỹ với "cú sốc Trung Quốc".
Điều này cũng chỉ ra rằng, các quốc gia cần xây dựng các chiến lược nội địa dài hạn, bao gồm đầu tư vào đào tạo, chính sách hỗ trợ và cơ chế thích ứng linh hoạt để duy trì năng lực cạnh tranh và bảo vệ người lao động trong môi trường kinh tế toàn cầu biến động. Năng lực thích ứng không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn liên quan trực tiếp đến ổn định xã hội và khả năng duy trì phúc lợi dài hạn cho người dân.
Cuối cùng, bài học rút ra là các nền kinh tế biết nắm bắt cơ hội từ sự hội nhập của Trung Quốc, đầu tư vào điều chỉnh và nâng cao năng lực cạnh tranh, sẽ không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững. Sự kiện này cho thấy, toàn cầu hóa, khi kết hợp với chính sách nội địa phù hợp, sẽ tạo ra các lợi ích lâu dài và rộng khắp, biến thách thức thành động lực phát triển và bảo vệ năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
Sự hội nhập sâu rộng và không thể đảo ngược của Trung Quốc vào nền kinh tế toàn cầu đòi hỏi các quốc gia khác phải điều chỉnh chiến lược kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và đầu tư vào đào tạo nhân lực. Đức và ASEAN cho thấy rằng, thích ứng linh hoạt, tận dụng chuỗi cung ứng và chính sách nội địa toàn diện giúp biến thách thức thành cơ hội. Đây là bài học quan trọng cho Mỹ và các đồng minh, nhấn mạnh rằng đầu tư vào điều chỉnh là chìa khóa để thích ứng và phát triển trong kỷ nguyên kinh tế Trung Quốc trỗi dậy.














