Bác sĩ tạo bước ngoặt điều trị ung thư tại Việt Nam

Trăn trở trước cảnh bệnh nhân ung thư phải ra nước ngoài xét nghiệm gene tốn kém, GS Mai Trọng Khoa đã 'bắc cầu' đưa sinh học phân tử từ phòng thí nghiệm vào điều trị lâm sàng.

Ung thư ngày nay không còn được điều trị bằng một công thức chung cho tất cả. Nhưng đã có thời, dù thế giới nói nhiều về đột biến gene và điều trị đích, bệnh nhân Việt Nam vẫn phải ra nước ngoài làm xét nghiệm với chi phí hàng nghìn USD. GS Mai Trọng Khoa là một trong những người không chấp nhận khoảng cách đó. Ông chọn cách đưa công nghệ gene ra khỏi phòng thí nghiệm và đặt nó vào ngay quyết định điều trị mỗi ngày tại Bệnh viện Bạch Mai.

Nỗi trăn trở về nghịch lý điều trị ung thư tại Việt Nam

Tại Bệnh viện Bạch Mai, nơi mỗi ngày tiếp nhận hàng nghìn lượt bệnh nhân từ khắp các tỉnh thành, dáng người quen thuộc của GS Mai Trọng Khoa xuất hiện trên hành lang bệnh viện từ khi nắng còn chưa kịp lên cao. Chiếc áo blouse thẳng nếp, tập hồ sơ kẹp gọn trong tay, ông đi chậm rãi qua từng buồng bệnh, ánh mắt chăm chú như không muốn bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào.

Với nhiều bệnh nhân ung thư, sự có mặt của ông trong phòng bệnh mang lại cảm giác yên tâm giữa những ngày tháng điều trị đầy lo lắng. GS Khoa thường cẩn thận xem lại từng kết quả cận lâm sàng, đối chiếu phim chụp, xét nghiệm, hỏi kỹ diễn biến bệnh trước khi đưa ra quyết định. Trong quan niệm của ông, y khoa không cho phép sự chủ quan, một chi tiết nhỏ bị bỏ qua có thể làm thay đổi cả cục diện điều trị.

Tiếng chào hỏi nhỏ nhẹ, những câu dặn dò tỉ mỉ và thói quen bắt đầu ngày mới bằng vòng thăm khám sớm đã trở thành nhịp điệu quen thuộc của GS Khoa suốt nhiều năm qua.

Hơn 30 năm gắn bó với nghề y, ông chứng kiến sự chuyển mình của y học Việt Nam, từ giai đoạn còn nhiều thiếu thốn đến thời kỳ hội nhập sâu rộng với các kỹ thuật hiện đại. Ông thuộc thế hệ bác sĩ vừa làm nghề, vừa tự học, vừa cập nhật liên tục để không tụt lại phía sau. Dù hoàn cảnh thay đổi thế nào, nguyên tắc làm nghề không đổi của ông vẫn là đặt lợi ích và sự an toàn của người bệnh lên trên hết.

 GS Mai Trọng Khoa, nguyên Phó giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, nguyên Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu. Ảnh: BVCC.

GS Mai Trọng Khoa, nguyên Phó giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, nguyên Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu. Ảnh: BVCC.

Trao đổi với Tri Thức - Znews, GS Khoa cho hay khoảng năm 2009-2010, khi tiếp cận các công bố quốc tế về đột biến gene trong ung thư, ông nhận ra một nghịch lý là Việt Nam đã có những nghiên cứu về sinh học phân tử, nhưng việc ứng dụng trong lâm sàng còn rất hạn chế. Bệnh nhân muốn làm xét nghiệm gene thường phải gửi mẫu ra nước ngoài với chi phí rất cao, thời gian chờ đợi kéo dài.

Trong thực hành lâm sàng, GS Khoa chứng kiến không ít trường hợp ung thư đã được phẫu thuật, xạ trị, hóa trị đầy đủ nhưng vẫn tái phát hoặc tiến triển nặng. Cùng một chẩn đoán mô bệnh học, nhưng kết quả điều trị lại khác nhau rõ rệt. Điều gì tạo nên sự khác biệt đó?

Câu trả lời nằm ở đặc điểm di truyền của từng người bệnh.

Theo GS Khoa mỗi cá thể mang một cấu trúc gene riêng. Khi xuất hiện các đột biến không được sửa chữa, quá trình phân chia tế bào mất kiểm soát và ung thư hình thành. Ngay cả khi cùng mắc một loại ung thư, mỗi bệnh nhân có thể mang các đột biến khác nhau, dẫn đến đáp ứng thuốc và tiên lượng khác nhau.

“Nếu chỉ áp dụng một phác đồ chung cho tất cả bệnh nhân, nguy cơ tái phát hoặc di căn vẫn rất cao. Muốn điều trị trúng đích, phải xác định được đột biến gene cụ thể”, GS Khoa chia sẻ.

Từ trăn trở ấy, ông quyết định không chỉ dừng ở vai trò một bác sĩ lâm sàng, mà tham gia sâu hơn vào việc triển khai các kỹ thuật sinh học phân tử trong thực tế điều trị.

Thành lập đơn vị gene trị liệu đầu tiên

Năm 2010, với sự cho phép của Bộ Y tế, một đơn vị Gene trị liệu (Gene Therapy) lần đầu tiên được thành lập tại Việt Nam, đặt tại Bệnh viện Bạch Mai. Đây là bước đi quan trọng nhằm chuẩn hóa quy trình xác định các đột biến gene thường gặp trong ung thư và từng bước đưa vào ứng dụng lâm sàng, rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến giường bệnh.

“Chúng tôi không làm nghiên cứu thuần túy trong phòng lab. Điều quan trọng là làm cầu nối, để công trình khoa học trở thành công cụ giúp bác sĩ ra quyết định cho từng bệnh nhân cụ thể”, GS Khoa nhấn mạnh.

 GS Mai Trọng Khoa (thứ 3 từ trái sang) đưa đoàn chuyên gia nước ngoài tham quan khu y học hạt nhân. Ảnh: BVCC.

GS Mai Trọng Khoa (thứ 3 từ trái sang) đưa đoàn chuyên gia nước ngoài tham quan khu y học hạt nhân. Ảnh: BVCC.

Những ngày đầu triển khai, khó khăn không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở thay đổi tư duy. Việc điều trị dựa trên đặc điểm phân tử đòi hỏi bác sĩ phải tiếp cận theo hướng cá thể hóa, thay vì áp dụng phác đồ chung. Nhưng khi những ca bệnh đáp ứng tốt với thuốc điều trị đích, hiệu quả thực tế đã thuyết phục nhiều người.

Từ những đột biến gene đầu tiên được triển khai trong ung thư phổi, ung thư vú, đến nay các kỹ thuật sinh học phân tử phổ biến trên thế giới đã được ứng dụng tại nhiều bệnh viện lớn tại Việt Nam.

Ứng dụng sinh học phân tử đã tạo ra bước ngoặt trong điều trị ung thư theo ba hướng chính: chẩn đoán chính xác hơn, xây dựng phác đồ cá thể hóa và tiên lượng nguy cơ tái phát.

Với ung thư phổi, nếu bệnh nhân mang đột biến gene đặc hiệu, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc điều trị đích phù hợp. Nếu không có đột biến đó, phác đồ hoàn toàn khác. Sự khác biệt này có thể quyết định hiệu quả điều trị và thời gian sống thêm.

Trong ung thư vú giai đoạn sớm, xét nghiệm gene giúp đánh giá nguy cơ tái phát cao hay thấp, từ đó quyết định có cần điều trị bổ trợ tích cực hay không. Nhờ vậy, người bệnh có thể tránh được điều trị quá mức hoặc ngược lại, không bỏ lỡ cơ hội kiểm soát bệnh.

“Điều trị đích và điều trị miễn dịch không thể thực hiện nếu không có sinh học phân tử. Đây là xu hướng tất yếu của y học hiện đại”, ông khẳng định.

Hành trình của một thế hệ bác sĩ

So với các quốc gia trong khu vực như Singapore hay Thái Lan, Việt Nam khởi động muộn hơn trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, ở góc độ ứng dụng lâm sàng, theo GS Khoa, Việt Nam đã tiệm cận khá gần.

Phần lớn kỹ thuật sinh học phân tử phổ biến hiện đã có mặt trong nước. Giá thành xét nghiệm khi triển khai trong nước thấp hơn đáng kể so với việc gửi mẫu ra nước ngoài, vốn có thể tốn từ vài nghìn đến hàng chục nghìn USD tùy kỹ thuật.

 GS Khoa vẫn miệt mài tham gia hội chẩn cùng bác sĩ trẻ. Ảnh: BVCC.

GS Khoa vẫn miệt mài tham gia hội chẩn cùng bác sĩ trẻ. Ảnh: BVCC.

Không chỉ trong ung thư, sinh học phân tử còn được ứng dụng trong sàng lọc trước sinh, tư vấn tiền hôn nhân, phát hiện sớm nguy cơ bệnh lý di truyền. Khi được triển khai bài bản, công nghệ gene góp phần nâng cao chất lượng dân số và giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài.

Thách thức còn lại nằm ở các đột biến hiếm, chi phí cao và cơ chế chi trả. Với những xét nghiệm đặc thù, nếu chưa có cơ chế đầu tư hoặc hỗ trợ tài chính phù hợp, bệnh nhân vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận.

“Vấn đề không phải chúng ta không làm được, mà là cơ chế và nguồn lực”, GS Khoa thẳng thắn nhìn nhận.

Ở tuổi đã có nhiều thành tựu và từng đảm nhiệm cương vị quản lý quan trọng, Giáo sư Mai Trọng Khoa vẫn giữ nhịp làm việc bền bỉ. Ông thường có mặt tại bệnh viện từ rất sớm, đi buồng, hội chẩn và tham gia đào tạo bác sĩ trẻ. Trong các buổi giảng, ông nhấn mạnh rằng kiến thức y khoa thay đổi từng ngày, người làm nghề phải học suốt đời nếu không muốn tụt lại phía sau.

Hành trình đưa công nghệ gene từ phòng thí nghiệm ra giường bệnh vì thế không chỉ là câu chuyện về một kỹ thuật mới. Đó còn là câu chuyện về trách nhiệm của người thầy thuốc trước sự thay đổi của khoa học, về nỗ lực để người bệnh Việt Nam được tiếp cận những tiến bộ y học ngay trong nước.

Nguyễn Thuận

Nguồn Znews: https://znews.vn/bac-si-tao-buoc-ngoat-dieu-tri-ung-thu-tai-viet-nam-post1630219.html