Bài 1: Nhiệt điện vẫn là trụ đỡ của hệ thống điện trong giai đoạn tăng trưởng mới
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số trong những năm tới, nhu cầu điện được dự báo sẽ tăng nhanh hơn bao giờ hết. Cùng với quá trình thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển mạnh điện gió, điện mặt trời, một câu hỏi được đặt ra là liệu nhiệt điện có còn giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống điện?

Nhà máy Nhiệt điện Sông Hậu 1 là điểm sáng trong xây dựng công nghiệp năng lượng tự chủ quốc gia.
Vì sao năng lượng tái tạo chưa thể thay thế nguồn điện nền?
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu đáp ứng nhu cầu điện phục vụ tăng trưởng kinh tế cao, phát triển công nghiệp, trung tâm dữ liệu, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và quá trình điện hóa nền kinh tế. Dự báo giai đoạn 2026-2030, phụ tải điện sẽ tiếp tục tăng khoảng 10-12% mỗi năm, cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Để đáp ứng nhu cầu này, hệ thống điện không chỉ cần thêm nguồn công suất mới mà còn phải bảo đảm khả năng cung cấp điện liên tục 24/7. Đây chính là thách thức lớn khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng gia tăng.
Theo Bộ Công Thương, cùng với phát triển điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và các nguồn năng lượng sạch khác, hệ thống vẫn cần duy trì nguồn điện nền đủ lớn để bảo đảm ổn định tần số, điện áp và đáp ứng phụ tải trong mọi điều kiện thời tiết.
Trong vài năm qua, điện mặt trời và điện gió phát triển rất nhanh, góp phần đa dạng hóa nguồn cung và giảm phát thải. Tuy nhiên, đặc tính phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên khiến hai loại hình này chưa thể thay thế hoàn toàn các nguồn điện nền.
Điện mặt trời chỉ phát vào ban ngày và giảm mạnh khi nhiều mây hoặc mưa. Điện gió phụ thuộc vào tốc độ gió, có thể biến động rất lớn giữa các mùa, thậm chí giữa các giờ trong ngày. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ điện của nền kinh tế không thể "chờ" khi có nắng hay có gió.
Theo các chuyên gia năng lượng, để hệ thống vận hành an toàn với tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo, cần có các nguồn điện có khả năng phát điện ổn định, điều chỉnh linh hoạt nhằm bù đắp phần công suất thiếu hụt khi gió và mặt trời suy giảm. Đây chính là vai trò mà nhiệt điện cùng thủy điện đang đảm nhận.
Bên cạnh đó, các giải pháp như lưu trữ năng lượng bằng pin, thủy điện tích năng hay lưới điện thông minh vẫn đang trong quá trình phát triển, chưa đủ quy mô để thay thế vai trò của nguồn điện nền trong giai đoạn trước mắt.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đến năm 2030, tầm nhìn 2045, nhiệt điện than và nhiệt điện khí vẫn tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn điện đến năm 2030, chiếm 21,4-27,6% tổng công suất.
Trong đó, nhiệt điện than và nhiệt điện khí giữ lần lượt ở mức 31.055 MW (chiếm 16,9-13,1% tổng công suất) và 10.861 MW (chiếm 5,9-4,6%), giữ nguyên so với Quy hoạch điện VIII. Nhiệt điện LNG 8.824 MW (chiếm 4,8-3,7 %), giảm so với Quy hoạch điện VIII 13.576 MW do các nguồn điện bị chậm tiến độ.
Nhiệt điện than tiếp tục đóng vai trò nguồn điện nền với khả năng vận hành ổn định, công suất lớn và đáp ứng phụ tải cơ sở. Trong khi đó, nhiệt điện khí, đặc biệt là các dự án sử dụng LNG, được định hướng trở thành nguồn điện linh hoạt, có khả năng tăng giảm công suất nhanh để phối hợp với năng lượng tái tạo.
Dự án nhiệt điện LNG Nhơn Trạch 3 và 4 được kỳ vọng mở ra giai đoạn mới cho điện khí LNG tại Việt Nam, vừa góp phần giảm phát thải so với điện than, vừa nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện. Gần 4.000 MW điện khí LNG tại khu vực Đông Nam Bộ được đánh giá là nguồn lực rất quan trọng, góp phần tăng cường khả năng cân bằng cung - cầu điện của hệ thống điện quốc gia.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam sẽ không diễn ra theo hướng "loại bỏ" nhiệt điện, mà là từng bước chuyển đổi từ các công nghệ phát thải cao sang các công nghệ sạch hơn, đồng thời kết hợp hài hòa với năng lượng tái tạo.

Các tổ máy nhiệt điện luôn nằm trong nhóm nguồn được huy động ở mức cao trong những ngày nắng nóng.
Mùa cao điểm vẫn cần nguồn điện có thể huy động ngay
Thực tế vận hành hệ thống trong các mùa nắng nóng những năm gần đây cho thấy, mỗi khi phụ tải lập đỉnh, các tổ máy nhiệt điện luôn nằm trong nhóm nguồn được huy động ở mức cao.
Theo Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và Thị trường điện quốc gia (NSMO), trong đợt nắng nóng cao điểm tháng 6 vừa qua, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đều được NSMO phối hợp chặt chẽ để bố trí, sắp xếp lịch sửa chữa các nhà máy nhiệt điện để bảo đảm độ khả dụng cao nhất trong mùa nắng nóng. Đồng thời, bảo đảm đầy đủ khả năng cung cấp nhiên liệu cho các tổ máy nhiệt điện vận hành ổn định trong quá trình nắng nóng, tránh ảnh hưởng đến hệ thống điện quốc gia.
Đặc biệt vào các khung giờ buổi tối - thời điểm điện mặt trời gần như không còn phát điện trong khi nhu cầu sử dụng điện sinh hoạt tăng mạnh, lúc này hệ thống phụ thuộc chủ yếu vào thủy điện, nhiệt điện than và nhiệt điện khí để bảo đảm cung ứng điện.
Việc duy trì các nguồn điện nền có độ tin cậy cao vẫn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an ninh năng lượng, nhất là trong bối cảnh phụ tải tăng nhanh và tỷ trọng nguồn điện biến đổi ngày càng lớn.
Các chuyên gia cho rằng, chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc đặt nhiệt điện và năng lượng tái tạo ở hai thái cực đối lập. Ngược lại, trong nhiều năm tới, hệ thống điện Việt Nam cần được xây dựng trên nguyên tắc bổ trợ giữa các loại hình nguồn điện. Năng lượng tái tạo giúp giảm phát thải và tiết kiệm nhiên liệu hóa thạch; trong khi nhiệt điện bảo đảm tính ổn định, khả năng điều chỉnh công suất và duy trì an ninh cung cấp điện.
Khi các công nghệ lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và thị trường điện phát triển hoàn thiện hơn, tỷ trọng năng lượng tái tạo có thể tiếp tục tăng mạnh. Tuy nhiên, ít nhất trong giai đoạn 2026-2030, nhiệt điện vẫn là "trụ đỡ" không thể thiếu của hệ thống điện quốc gia, đóng vai trò bảo đảm nền tảng cho tăng trưởng kinh tế và quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra an toàn, hiệu quả.












