Bài 1 - Thị trường rác Việt Nam: Ai đang sở hữu “mỏ vàng” nghìn tỷ?
Từ gần 70.000 tấn rác mỗi ngày, Việt Nam đang hình thành một chuỗi kinh tế phía sau chất thải. Ở đó, doanh nghiệp không chỉ được trả tiền để đưa rác đi, mà còn có thể kiếm tiền từ việc xử lý, tái chế, phát điện và thu hồi tài nguyên.
LTS: Rác đang trở thành một ngành kinh tế như thế nào?
Mỗi ngày, hàng chục nghìn tấn rác được thải ra từ các đô thị, khu dân cư, nhà máy và hoạt động sản xuất. Nếu trước đây chất thải chủ yếu được nhìn nhận như một bài toán vệ sinh môi trường và chi phí xã hội, thì cùng với quá trình đô thị hóa, yêu cầu giảm chôn lấp và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, rác đang dần trở thành một nguồn tài nguyên có giá trị kinh tế.
Phía sau mỗi tấn rác là cả một chuỗi dịch vụ và dòng tiền: thu gom, vận chuyển, xử lý, chôn lấp, đốt phát điện, tái chế, thu hồi vật liệu và xử lý các sản phẩm sau quá trình đốt. Hàng loạt dự án có tổng vốn hàng nghìn tỷ đồng đang được triển khai, trong khi các doanh nghiệp môi trường ngày càng tham gia sâu hơn vào lĩnh vực điện rác, tái chế và xử lý chất thải công nghiệp, chất thải nguy hại.
Nhưng ai đang sở hữu những “mỏ rác” này? Doanh nghiệp kiếm tiền từ rác thế nào? Đâu là những tài sản thực sự có giá trị trong ngành môi trường? Và khi Việt Nam chuyển từ chôn lấp sang đốt rác phát điện, tái chế và kinh tế tuần hoàn, dòng tiền trong ngành sẽ thay đổi ra sao?
Đây cũng là một thị trường có những nghịch lý không dễ nhìn thấy. Nhu cầu xử lý rác rất lớn nhưng không phải dự án nào cũng có hiệu quả tài chính; vốn đầu tư cho công nghệ cao, thời gian thu hồi vốn dài, trong khi giá dịch vụ xử lý, cơ chế mua điện và nguồn rác đầu vào quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành của doanh nghiệp.
Với loạt bài “Thị trường rác Việt Nam: Ai đang sở hữu “mỏ vàng” nghìn tỷ?”, Tạp chí Kinh tế Môi trường sẽ đi từ những con số về lượng rác phát sinh đến những doanh nghiệp đang sở hữu nhà máy, công nghệ và hạ tầng xử lý chất thải; từ các dự án điện rác quy mô nghìn tỷ đến những doanh nghiệp môi trường đang hiện diện trên thị trường chứng khoán.
Thông qua các dữ liệu về vốn đầu tư, công suất xử lý, doanh thu, lợi nhuận, cổ đông, dự án và dòng tiền, loạt bài hướng tới phác họa bản đồ kinh tế phía sau ngành rác Việt Nam – nơi chất thải đang từng bước được nhìn nhận không chỉ là thứ cần loại bỏ, mà còn là nguồn nguyên liệu cho một nền kinh tế tuần hoàn.
Bài 1: Thị trường rác Việt Nam: Ai đang sở hữu “mỏ vàng” nghìn tỷ?
Mỗi ngày Việt Nam phát sinh khoảng 72.341 tấn chất thải rắn sinh hoạt, tương đương hơn 26 triệu tấn mỗi năm. Phía sau những con số này là một thị trường dịch vụ xử lý chất thải ngày càng lớn, nơi các doanh nghiệp đang đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào nhà máy đốt rác phát điện, tái chế và thu hồi tài nguyên.
Hơn 70.000 tấn rác mỗi ngày
Rác thải sinh hoạt đang trở thành một trong những thị trường hạ tầng môi trường có quy mô đáng kể tại Việt Nam.
Theo thống kê trong năm 2025, trên cả nước phát sinh 72.341 tấn chất thải rắn sinh hoạt mỗi ngày, trong đó ở đô thị là 39.194 tấn/ngày, chiếm tỉ lệ 54,17%, còn ở nông thôn là 33.147 tấn/ngày, chiếm tỉ lệ 45,82%.
Nếu duy trì ở mức này, lượng rác phát sinh tương đương khoảng 26,4 triệu tấn mỗi năm. Riêng Hà Nội phát sinh khoảng 7.300 tấn/ngày, trong khi TP.HCM khoảng 14.000 tấn/ngày. Hai đô thị lớn nhất cả nước chiếm khoảng 23% tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên toàn quốc.

Theo thống kê trong năm 2025, trên cả nước phát sinh 72.341 tấn chất thải rắn sinh hoạt mỗi ngày. Ảnh: O.L
Quy mô này cho thấy rác không chỉ là bài toán về vệ sinh đô thị mà còn hình thành một chuỗi dịch vụ kinh tế gồm thu gom, vận chuyển, xử lý, chôn lấp, đốt phát điện, tái chế và thu hồi tài nguyên.
Tuy nhiên, thị trường này vẫn đang ở giai đoạn chuyển đổi. Những năm trước, chôn lấp vẫn là phương thức xử lý phổ biến. Trong khi đó, yêu cầu giảm diện tích chôn lấp, hạn chế ô nhiễm và tận dụng nguồn tài nguyên trong chất thải đang thúc đẩy các địa phương chuyển sang những mô hình xử lý hiện đại hơn.
Đáng chú ý, việc phân loại rác tại nguồn vẫn chưa được triển khai đồng bộ. Theo Cục Môi trường, phân loại chất thải rắn sinh hoạt hiện mới dừng ở quy mô nhỏ, chủ yếu thí điểm tại một số địa phương. Một số nơi đã bước đầu thu phí thu gom, vận chuyển và xử lý dựa trên khối lượng hoặc thể tích rác đã phân loại, nhưng còn nhiều hạn chế.
Đây vừa là điểm nghẽn, vừa là dư địa cho những doanh nghiệp có năng lực đầu tư công nghệ xử lý.
Hàng nghìn tỷ đồng đổ vào những “mỏ rác”
Sự dịch chuyển của ngành rác thể hiện rõ nhất qua làn sóng đầu tư vào các nhà máy đốt rác phát điện.
Tại Hà Nội, nhà máy điện rác Sóc Sơn là một trong những dự án tiêu biểu. Cùng với đó, nhà máy điện rác Seraphin tại Khu xử lý chất thải rắn Xuân Sơn đang tạo ra một mô hình khác, khi rác đầu vào không chỉ được xử lý mà còn được chuyển hóa thành điện năng.
Theo số liệu của Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, từ ngày 1/7/2025 đến 31/7/2026, nhà máy Seraphin đã tiếp nhận và xử lý 764.601 tấn rác, bình quân khoảng 1.930 tấn/ngày. Trong thời gian này, nhà máy phát hơn 309 triệu kWh điện, trong đó gần 270 triệu kWh được đưa lên lưới điện.
Quá trình đốt cũng tạo ra khoảng 119.824 tấn xỉ đáy lò và 15.764 tấn tro bay.
Từ những số liệu này, có thể tính toán rằng mỗi tấn rác được Seraphin xử lý tạo ra bình quân khoảng 404 kWh điện, trong đó khoảng 353 kWh được đưa lên lưới. Đây là phép tính từ số liệu vận hành công bố, không phải chỉ tiêu doanh nghiệp công bố trực tiếp.

Nhà máy đốt rác phát điện Tâm Sinh Nghĩa có vốn đầu tư lên tới 6.400 tỷ đồng, công suất hàng nghìn tấn/ngày.
Điều đáng chú ý nằm ở chỗ, một nhà máy xử lý rác hiện đại có thể tạo ra nhiều dòng giá trị trên cùng một nguồn nguyên liệu. Rác được tiếp nhận để xử lý, sau đó tạo ra điện; một phần vật liệu có thể được thu hồi, tái chế, trong khi các sản phẩm sau đốt tiếp tục phải được xử lý theo quy định.
Tại TP.HCM, quy mô thị trường còn lớn hơn khi thành phố phát sinh khoảng 14.000 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày. Một loạt dự án đang được triển khai để thay đổi phương thức xử lý lượng rác khổng lồ này.
Tháng 3/2025, TP.HCM khởi công Nhà máy tích hợp xử lý chất thải rắn sinh hoạt VietStar tại Khu liên hợp xử lý chất thải Tây Bắc, với tổng vốn đầu tư 3.500 tỷ đồng và công suất 2.000 tấn/ngày.
Dự án sử dụng công nghệ tích hợp gồm phân loại, sản xuất compost và đốt rác phát điện theo công nghệ của Đức, thời gian thi công dự kiến 17 tháng.
Mô hình này cho thấy hướng đi của ngành xử lý rác đang thay đổi: thay vì coi chất thải là thứ cần nhanh chóng đưa đi chôn lấp, doanh nghiệp tìm cách tách các thành phần có giá trị, tạo ra sản phẩm tái chế, phân compost hoặc điện năng.
Từ rác thành điện: một thị trường mới đang hình thành
Quy mô đầu tư của các dự án nói trên không phải hiện tượng riêng lẻ.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030, tổng công suất điện sản xuất từ rác và chất thải rắn được định hướng ở mức 1.441-2.137 MW. Quy hoạch cũng cho phép phát triển ở quy mô lớn hơn nếu đáp ứng các điều kiện về nguồn nguyên liệu, hiệu quả sử dụng đất, nhu cầu xử lý môi trường, hạ tầng lưới điện và tính hợp lý của giá điện, chi phí truyền tải.
Như vậy, rác đang được đặt vào một chuỗi giá trị mới: xử lý chất thải - thu hồi tài nguyên - sản xuất năng lượng.
Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp môi trường không còn dừng ở hoạt động thu gom và chôn lấp. Các dự án có vốn đầu tư hàng nghìn tỷ đồng xuất hiện ngày càng nhiều, kéo theo cuộc cạnh tranh về công nghệ, nguồn rác đầu vào, quỹ đất, vốn dài hạn và đầu ra của sản phẩm.
Một trong những doanh nghiệp niêm yết cho thấy rõ nhất khả năng tạo doanh thu từ lĩnh vực này là BIWASE.
Năm 2025, BIWASE ghi nhận tổng doanh thu 5.627 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 899 tỷ đồng. Trong cơ cấu doanh thu, xử lý chất thải mang về 1.154 tỷ đồng, tương đương 20,51% tổng doanh thu; xử lý nước thải đóng góp thêm 355 tỷ đồng.
Như vậy, chỉ riêng mảng xử lý chất thải của một doanh nghiệp đã tạo ra doanh thu vượt mốc 1.000 tỷ đồng mỗi năm.
BIWASE cũng đang mở rộng sang điện rác. Dự án Nhà máy điện rác BIWASE có tổng vốn đầu tư khoảng 45 triệu USD, tương đương 1.150 tỷ đồng, công suất xử lý giai đoạn đầu 500 tấn rác/ngày và phát điện 12 MW. Đây là giai đoạn đầu của dự án có quy mô công suất 24 MW.
Câu chuyện của BIWASE cho thấy một điểm đáng chú ý: khi doanh nghiệp sở hữu đồng thời hạ tầng xử lý, nguồn rác và năng lực vận hành, chất thải có thể trở thành một mảng kinh doanh thay vì chỉ là chi phí phải bỏ ra để xử lý.
Ai đang nắm “dòng rác”?
Nếu nhìn từ góc độ thị trường, giá trị không chỉ nằm ở nhà máy.
Một doanh nghiệp muốn biến rác thành tiền cần kiểm soát được ít nhất ba yếu tố: nguồn rác ổn định, công nghệ xử lý và đầu ra của sản phẩm sau xử lý.
Nguồn rác ổn định đặc biệt quan trọng bởi một nhà máy hàng nghìn tỷ đồng không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu nguyên liệu đầu vào. Đây cũng là lý do các dự án xử lý rác thường gắn chặt với địa bàn, khu xử lý tập trung và các hợp đồng cung cấp dịch vụ.

“Mỏ vàng” của ngành rác không nằm đơn thuần ở số lượng rác phát sinh, mà nằm ở khả năng biến một tấn chất thải thành nhiều dòng doanh thu. Ảnh: O.L
Ở chiều ngược lại, công nghệ quyết định doanh nghiệp có thể thu hồi bao nhiêu giá trị từ một tấn rác. Một dây chuyền chỉ chôn lấp rác sẽ tạo ra giá trị khác hoàn toàn so với nhà máy có khả năng phân loại, tái chế, sản xuất compost và phát điện.
Cuối cùng là đầu ra. Với điện rác, doanh nghiệp có thêm doanh thu từ điện bên cạnh dịch vụ xử lý chất thải. Với mô hình kinh tế tuần hoàn, các sản phẩm thu hồi như kim loại, nhựa, vật liệu tái chế hoặc compost có thể tiếp tục tham gia vào chuỗi sản xuất.
Do đó, “mỏ vàng” của ngành rác không nằm đơn thuần ở số lượng rác phát sinh, mà nằm ở khả năng biến một tấn chất thải thành nhiều dòng doanh thu.
Không phải cứ đốt rác là có lãi
Dù tiềm năng lớn, điện rác không phải cuộc chơi dễ dàng.
Các nhà máy đốt rác phát điện đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp và thời gian thu hồi vốn dài. Doanh nghiệp đồng thời phải giải quyết bài toán khí thải, nước rỉ rác, tro bay, xỉ đáy lò và chất lượng rác đầu vào.
Đặc biệt, hiệu quả tài chính của dự án phụ thuộc đáng kể vào giá dịch vụ xử lý rác, giá bán điện và cơ chế hợp đồng với địa phương.
Bởi vậy, không thể mặc nhiên coi toàn bộ số tiền đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào điện rác là giá trị tài sản có thể nhanh chóng chuyển thành lợi nhuận. Giữa công suất thiết kế và hiệu quả kinh doanh thực tế còn có một khoảng cách lớn.
Nhưng chính quy mô rác ngày càng tăng, áp lực giảm chôn lấp và định hướng phát triển điện từ chất thải đang tạo ra một thị trường mới cho các doanh nghiệp có tiềm lực vốn và công nghệ.
Từ gần 70.000 tấn rác mỗi ngày, Việt Nam đang hình thành một chuỗi kinh tế phía sau chất thải. Ở đó, doanh nghiệp không chỉ được trả tiền để đưa rác đi, mà còn có thể kiếm tiền từ việc xử lý, tái chế, phát điện và thu hồi tài nguyên.
Cuộc chơi vì thế đang dịch chuyển từ câu hỏi “đưa rác đi đâu?” sang một câu hỏi mang tính kinh tế hơn: “Ai sở hữu công nghệ, hạ tầng và quyền xử lý dòng rác đó?”
Và câu trả lời đang dần hiện lên qua những nhà máy trị giá hàng nghìn tỷ đồng mọc lên tại Hà Nội, TP.HCM và nhiều địa phương khác.
Thị trường rác Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà xử lý chất thải không chỉ là bài toán môi trường, mà còn là bài toán vốn và dòng tiền. Nhưng doanh nghiệp thực sự kiếm tiền từ rác như thế nào? Mỗi tấn rác tạo ra bao nhiêu doanh thu và cần bao nhiêu vốn để biến thành điện?
Câu chuyện tại BIWASE phần nào cho thấy câu trả lời. Doanh nghiệp này đã mở rộng từ nước sạch sang xử lý chất thải, nước thải và điện rác, với hàng nghìn tỷ đồng được đầu tư vào hạ tầng. Bài 2 của loạt bài sẽ đi sâu vào dòng tiền từ rác của BIWASE, nơi doanh thu đang tăng nhưng bài toán vốn đầu tư và hiệu quả từng mảng cũng ngày càng trở nên đáng chú ý.
