Bài 2: Thủy điện tích năng - 'Pin lưu trữ' của hệ thống năng lượng quốc gia
Quy hoạch điện VIII sửa đổi đang cho thấy sự thay đổi đáng kể trong tư duy phát triển ngành điện Việt Nam, đặc biệt đối với lĩnh vực thủy điện. Nếu trước đây thủy điện chủ yếu được xem là nguồn phát điện nền, thì nay loại hình năng lượng này đang được 'định vị lại' với vai trò điều tiết hệ thống, hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo và lưu trữ điện quy mô lớn thông qua thủy điện tích năng.
Theo định hướng mới, Quy hoạch điện VIII sửa đổi bổ sung thêm 2.958 MW thủy điện lớn đến năm 2030 và thêm 2.049 MW vào năm 2035. Đối với thủy điện nhỏ, quy hoạch bổ sung thêm hơn 132 MW trong giai đoạn 2025-2030 và 60 MW giai đoạn 2031-2035.
Đáng chú ý nhất là việc lần đầu tiên thủy điện tích năng được đưa vào quy hoạch ở quy mô lớn với tổng công suất lên tới 7.072 MW trong giai đoạn 2025-2035. Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm giải quyết bài toán lưu trữ năng lượng và vận hành hệ thống điện trong bối cảnh điện gió, điện mặt trời phát triển nhanh.
Thủy điện đang được “định vị lại”
Nhiều chuyên gia đánh giá, việc Bộ Công Thương liên tục làm việc với các địa phương từ đầu năm 2026 đến nay cho thấy Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã bước sang giai đoạn tập trung mạnh vào triển khai thực tế, thay vì chỉ dừng ở định hướng quy hoạch.
Các cuộc họp với những địa phương có tiềm năng năng lượng lớn như Lâm Đồng, Khánh Hòa, Sơn La, Điện Biên hay Hà Tĩnh phản ánh xu hướng phân bổ lại không gian phát triển năng lượng theo lợi thế từng vùng miền. Trong đó, khu vực Tây Bắc được định hướng phát triển mạnh thủy điện tích năng, điện gió và lưới truyền tải 500kV nhằm trở thành trung tâm điều tiết năng lượng của miền Bắc.

Theo TS. Tô Văn Trường, trước đây thủy điện chủ yếu được xem là nguồn điện nền thì nay sẽ chuyển mạnh sang vai trò nguồn điện điều tiết và ổn định hệ thống.
Theo TS. Tô Văn Trường, việc Quy hoạch điện VIII điều chỉnh tiếp tục ưu tiên phát triển thủy điện, đặc biệt là thủy điện tích năng, cho thấy tư duy phát triển điện lực của Việt Nam đang có bước chuyển quan trọng, từ tư duy “phát triển nguồn điện để đáp ứng nhu cầu điện” sang tư duy “xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt, ổn định và thích ứng với chuyển dịch xanh”.
Ông cho rằng, trước đây hệ thống điện chủ yếu dựa vào các nguồn điện nền như nhiệt điện than và thủy điện lớn. Tuy nhiên, khi điện gió và điện mặt trời phát triển nhanh với tỷ trọng ngày càng cao, bài toán của ngành điện không còn đơn thuần là sản xuất đủ điện mà là làm thế nào để hệ thống vận hành ổn định trước sự biến động rất lớn của các nguồn năng lượng tái tạo.
Trong bối cảnh đó, thủy điện nổi lên với vai trò đặc biệt quan trọng nhờ khả năng điều chỉnh công suất rất linh hoạt. Không giống nhiều loại hình phát điện khác cần thời gian khởi động dài, các tổ máy thủy điện có thể tăng, giảm hoặc dừng phát điện rất nhanh, giúp điều tiết phụ tải, ổn định tần số và điện áp của hệ thống điện quốc gia.
Điều này cho thấy vai trò của thủy điện đang thay đổi đáng kể. Nếu trước đây thủy điện chủ yếu được xem là nguồn phát điện nền giá rẻ, thì trong giai đoạn mới, loại hình này đang trở thành “bộ điều tiết” của hệ thống điện quốc gia.
Thủy điện tích năng - “Pin lưu trữ chiến lược” của quốc gia
Điểm đáng chú ý nhất trong Quy hoạch điện VIII sửa đổi là việc dành quy mô tới 7.072 MW cho các dự án thủy điện tích năng giai đoạn 2025-2035. Đây được xem là bước chuyển lớn trong tư duy quy hoạch điện của Việt Nam.
Theo TS. Tô Văn Trường, việc đưa thủy điện tích năng vào quy hoạch với quy mô lớn cho thấy Việt Nam đang tiếp cận xu hướng phát triển năng lượng tiên tiến của thế giới, nơi yêu cầu cao nhất không chỉ là công suất phát điện mà còn là khả năng lưu trữ năng lượng và bảo đảm an ninh vận hành hệ thống.

Thủy điện đang được “định vị lại” với vai trò điều tiết hệ thống, hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo và lưu trữ điện quy mô lớn thông qua thủy điện tích năng.
Ông nhận định, trong tương lai gần, vai trò của thủy điện sẽ có sự chuyển đổi căn bản. Nếu trước đây thủy điện chủ yếu được xem là nguồn điện nền thì nay sẽ chuyển mạnh sang vai trò nguồn điện điều tiết và ổn định hệ thống.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi điện gió và điện mặt trời có tính bất định rất cao, phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết. Có thời điểm điện mặt trời phát rất mạnh vào giữa trưa dẫn đến dư thừa công suất, nhưng đến chiều tối công suất lại giảm nhanh đúng lúc nhu cầu tiêu thụ điện tăng cao. Nếu không có nguồn điện linh hoạt để cân bằng thì nguy cơ mất ổn định hệ thống là rất lớn.
Trong số các loại hình phát điện hiện nay, thủy điện được đánh giá là giải pháp hiệu quả nhất để xử lý bài toán này. Đặc biệt, thủy điện tích năng có thể được ví như “pin lưu trữ năng lượng khổng lồ” của quốc gia.
Cơ chế vận hành của loại hình này là sử dụng điện dư vào giờ thấp tải để bơm nước từ hồ thấp lên hồ cao; khi hệ thống thiếu điện sẽ xả nước phát điện trở lại. Thực chất đây là quá trình lưu trữ điện dưới dạng thế năng của nước.
Theo TS. Tô Văn Trường, ưu điểm lớn nhất của thủy điện tích năng là quy mô lưu trữ lớn, tuổi thọ công trình dài và khả năng đáp ứng rất nhanh trước biến động phụ tải. Trong khi pin lưu trữ hóa học hiện nay vẫn có chi phí cao và phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, thủy điện tích năng có thể trở thành giải pháp chiến lược lâu dài đối với Việt Nam.
Thực tế cho thấy, nhiều địa phương đang được định hướng trở thành trung tâm năng lượng tích hợp mới. Tại Sơn La và Điện Biên, các dự án thủy điện tích năng, điện gió và lưới điện 500kV đang được nghiên cứu triển khai nhằm nâng cao khả năng điều tiết điện cho miền Bắc. Trong khi đó, Khánh Hòa nổi lên như cực tăng trưởng mới về điện mặt trời và điện gió tại miền Trung.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng lưu ý rằng thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở quy hoạch, mà là tiến độ triển khai thực tế. Các dự án thủy điện tích năng đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn, yêu cầu cao về địa hình, hạ tầng truyền tải và đánh giá tác động môi trường.
Ngoài ra, dư địa phát triển thủy điện truyền thống của Việt Nam cũng đang dần thu hẹp sau nhiều năm khai thác mạnh. Điều này đòi hỏi các dự án mới phải chú trọng hơn đến yếu tố môi trường, an toàn hồ đập và điều tiết dòng chảy.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng, thủy điện vẫn sẽ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thống điện Việt Nam nhiều thập niên tới. Nếu trước đây thủy điện là nguồn phát điện chủ lực, thì trong giai đoạn mới, loại hình này sẽ trở thành “nguồn dự trữ chiến lược” và “bộ điều tiết” cho quá trình chuyển dịch sang hệ thống năng lượng xanh, linh hoạt và ổn định hơn.










