Bài 2: Từ lợi thế sẵn có đến làm chủ cuộc chơi

Điện gió ngoài khơi mở ra một thị trường mới, nhưng cơ hội nội địa hóa sẽ khó trở thành hiện thực nếu Việt Nam chỉ dừng ở lợi thế sẵn có. Các chuyên gia cho rằng, nền tảng từ dầu khí, cơ khí hàng hải và xây dựng công trình biển là “bệ phóng” quan trọng, nhưng để bước vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi cần một chiến lược dài hạn về nhân lực, tiêu chuẩn, công nghệ, kiểm định và chuyển giao kỹ thuật.

Khi điện gió ngoài khơi được xác định là một trong những hướng phát triển quan trọng của hệ thống năng lượng, câu hỏi không chỉ là Việt Nam sẽ xây dựng bao nhiêu MW điện, mà còn là doanh nghiệp và đội ngũ kỹ thuật trong nước sẽ tham gia vào chuỗi giá trị đó ở mức nào.

Theo TS Vũ Đan Chỉnh, Viện Xây dựng và Công trình biển, Việt Nam hiện đã có nền tảng nhất định từ phát triển điện gió trên bờ, ven bờ, xây dựng công trình biển và ngành dầu khí. Nhiều đơn vị tư vấn thiết kế, tổng thầu EPC trong lĩnh vực điện gió hiện nay vốn phát triển từ các lĩnh vực xây dựng cơ bản, xây dựng công trình biển và dầu khí. Đây là lợi thế quan trọng bởi các kết cấu điện gió ngoài khơi có nhiều điểm tương đồng với công trình biển phục vụ khai thác dầu khí.

Sự phát triển của điện gió ngoài khơi có thể kéo theo nhu cầu lớn về cảng biển, bãi chế tạo, kết cấu thép, móng, cáp ngầm, tàu chuyên dụng, dịch vụ khảo sát, logistics... (Ảnh minh họa)

Sự phát triển của điện gió ngoài khơi có thể kéo theo nhu cầu lớn về cảng biển, bãi chế tạo, kết cấu thép, móng, cáp ngầm, tàu chuyên dụng, dịch vụ khảo sát, logistics... (Ảnh minh họa)

Tuy nhiên, sự tương đồng không có nghĩa là có thể chuyển đổi nguyên trạng năng lực sẵn có sang điện gió ngoài khơi. Môi trường làm việc, tải trọng tác động, yêu cầu vận hành, công nghệ tuabin và phương pháp thi công đều có những khác biệt đáng kể. Chính vì vậy, nội địa hóa không thể chỉ được hiểu là thay thế thiết bị nhập khẩu bằng thiết bị sản xuất trong nước, mà phải là quá trình nâng cấp toàn bộ năng lực thiết kế, chế tạo, thi công, kiểm định và vận hành.

Nền tảng dầu khí là lợi thế, nhưng không phải “tấm vé sẵn có”

Trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi, Việt Nam có một lợi thế đáng chú ý là đã hình thành lực lượng kỹ sư, doanh nghiệp và cơ sở vật chất phục vụ công trình biển. Theo GS.TS Đinh Quang Cường, lực lượng kỹ sư xây dựng công trình biển hiện có, trong đó nhiều người đang làm việc trong ngành dầu khí và đã có kinh nghiệm tham gia các dự án điện gió ngoài khơi ở nước ngoài, là nguồn lực cần được tận dụng.

Đây là nhóm nhân lực có thể hiểu về khảo sát biển, kết cấu ngoài khơi, nền móng, tải trọng sóng - gió - dòng chảy, thi công hàng hải và quản lý các dự án có mức độ rủi ro cao. Nhưng điện gió ngoài khơi hiện đại đặt ra những yêu cầu mới, đặc biệt khi quy mô tuabin ngày càng lớn và dự án tiến ra các vùng nước sâu.

Theo ông Zhang Ming Hui, Giám đốc Điện gió ngoài khơi khu vực châu Á - Thái Bình Dương, công suất tua bin gió đã tăng rất nhanh. Khi kích thước thiết bị mở rộng, thách thức không chỉ nằm ở khả năng chế tạo mà còn ở việc kiểm tra, tiêu chuẩn hóa, vận hành và bảo trì một cách đáng tin cậy. Những vấn đề về cánh tuabin, hệ thống điều khiển, bộ chuyển đổi điện, móng, vật liệu mới và các điều kiện môi trường khắc nghiệt đòi hỏi chuỗi bằng chứng kỹ thuật được xây dựng từ giai đoạn nghiên cứu và phát triển, thay vì chỉ đánh giá khi thiết kế đã hoàn thành.

Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với các đơn vị trong nước. Muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, năng lực thiết kế hay chế tạo không chỉ cần “có thể làm”, mà phải được chứng minh, kiểm định và xác minh theo các tiêu chuẩn được thị trường quốc tế chấp nhận.

Ông Zhang Ming Hui cho rằng, nội địa hóa thành công luôn phải đi cùng chương trình đảm bảo chất lượng và chuyển giao công nghệ dài hạn. Năng lực chế tạo, hàn, sơn phủ và quản lý chất lượng của các doanh nghiệp trong nước cần được đánh giá theo chuẩn quốc tế. Khi đáp ứng được các yêu cầu đó, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ phục vụ các dự án trong nước mà còn có cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khoảng trống lớn nhất là nhân lực chuyên sâu

Nếu hạ tầng và công nghệ có thể đầu tư trong một thời gian nhất định, nhân lực chất lượng cao là bài toán cần chuẩn bị dài hạn hơn. Theo TS Vũ Đan Chỉnh, lực lượng kỹ sư khảo sát, thiết kế, thi công, lắp đặt và vận hành bảo dưỡng có chuyên môn sâu về công trình biển hiện còn hạn chế, trong khi nhu cầu nhân lực cho phát triển điện gió ngoài khơi trong giai đoạn 2025-2030 được dự báo vượt 10.000 người.

Khoảng cách giữa nhu cầu và năng lực hiện có cho thấy nguy cơ thiếu hụt nhân lực có thể trở thành một trong những “điểm nghẽn” của quá trình nội địa hóa. Nếu các dự án phát triển nhanh hơn tốc độ đào tạo, Việt Nam có thể phải phụ thuộc lớn vào chuyên gia, nhà thầu và công nghệ nước ngoài ngay cả ở những khâu mà doanh nghiệp trong nước có khả năng tham gia.

Các chuyên gia vì vậy đề xuất nhiều tầng đào tạo song song, từ đào tạo đại học, thạc sĩ, tiến sĩ đến đào tạo chuyển đổi, đào tạo ngắn hạn và cấp chứng chỉ chuyên môn. Đối tượng cần được đào tạo cũng không chỉ là kỹ sư thiết kế mà còn bao gồm cán bộ quản lý nhà nước, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu thi công và lực lượng vận hành bảo dưỡng.

Điện gió ngoài khơi mở ra một thị trường mới, nhưng cơ hội nội địa hóa sẽ khó trở thành hiện thực nếu Việt Nam chỉ dừng ở lợi thế sẵn có. (Ảnh minh họa)

Điện gió ngoài khơi mở ra một thị trường mới, nhưng cơ hội nội địa hóa sẽ khó trở thành hiện thực nếu Việt Nam chỉ dừng ở lợi thế sẵn có. (Ảnh minh họa)

Một yêu cầu khác là phát triển năng lực nghiên cứu và thiết kế trong nước. Theo TS Vũ Đan Chỉnh, cần hoàn thiện phương pháp luận tính toán công trình điện gió ngoài khơi trên cơ sở tham khảo các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như IEC, DNV, ISO, đồng thời xây dựng và hoàn thiện các tiêu chuẩn Việt Nam phù hợp với điều kiện thực tế.

Các bài toán nghiên cứu trọng tâm bao gồm tương tác giữa tuabin và kết cấu, tương tác giữa nền đất và công trình, phân tích dao động, độ bền mỏi và công nghệ thi công. Cùng với đó, cần đầu tư các trung tâm thí nghiệm chuyên ngành, ứng dụng kết quả nghiên cứu vào các dự án thực tế và nâng cao năng lực sử dụng phần mềm chuyên dụng cho từng loại hình công trình.

Nội địa hóa phải đi cùng tiêu chuẩn và kiểm định độc lập

Một trong những rủi ro lớn nhất của quá trình phát triển nhanh là năng lực sản xuất và thi công đi trước hệ thống đảm bảo chất lượng. Với điện gió ngoài khơi, một sai sót ở khâu thiết kế hoặc chế tạo có thể chỉ được phát hiện khi công trình đã ở ngoài biển, khi chi phí sửa chữa và thời gian khắc phục tăng lên rất lớn.

Vì vậy, kinh nghiệm quốc tế được các chuyên gia nhấn mạnh là cần áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và phát huy vai trò của thẩm định, kiểm định độc lập. Theo ông Zhang Ming Hui, bên thứ ba độc lập có thể trở thành điểm tham chiếu chung cho chủ đầu tư, nhà thầu và các tổ chức tín dụng, giúp phát hiện sớm các sai lệch và giảm rủi ro trong toàn bộ quá trình từ thiết kế, chế tạo đến thi công.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam chưa có đầy đủ hệ thống tiêu chuẩn chuyên ngành riêng cho mọi khâu của điện gió ngoài khơi. Trong giai đoạn chuyển tiếp, việc xác định rõ nội dung nào áp dụng quy chuẩn Việt Nam, nội dung nào sử dụng tiêu chuẩn quốc tế và cơ chế xử lý khi các hệ thống có khác biệt sẽ quyết định tính thống nhất của quá trình thiết kế và thẩm định.

Các chuyên gia cũng lưu ý rằng công nghệ điện gió đang thay đổi rất nhanh. Những nội dung từng là khoảng trống kỹ thuật của vài năm trước có thể đã được đưa vào tiêu chuẩn mới, trong khi các thiết bị và giải pháp công nghệ thế hệ tiếp theo lại tiếp tục đặt ra vấn đề mới. Do đó, năng lực của đội ngũ trong nước phải được cập nhật liên tục, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm của các dự án trước.

Bên cạnh đó, sự phát triển của điện gió ngoài khơi có thể kéo theo nhu cầu lớn về cảng biển, bãi chế tạo, kết cấu thép, móng, cáp ngầm, tàu chuyên dụng, dịch vụ khảo sát, logistics, kiểm định, bảo dưỡng và công nghệ số.

Đây chính là không gian để ngành dầu khí, cơ khí hàng hải và các doanh nghiệp xây dựng công trình biển chuyển đổi và mở rộng thị trường. Nhưng sự chuyển đổi cần được tổ chức theo chuỗi. Một doanh nghiệp không thể chỉ đầu tư riêng lẻ vào một công đoạn mà không biết năng lực đó sẽ kết nối với hệ sinh thái dự án ra sao.

Kinh nghiệm từ các dự án quốc tế cho thấy chiến lược vận hành và bảo dưỡng cũng cần được tính từ giai đoạn thiết kế. Khả năng tiếp cận tuabin, cửa sổ thời tiết, đội tàu, kho phụ tùng và phương án thay thế thiết bị lớn đều ảnh hưởng đến hiệu quả vòng đời. Vì vậy, chuỗi cung ứng trong nước muốn phát triển phải hướng tới cả giai đoạn sau khi công trình được đưa vào vận hành.

Nhìn rộng hơn, điện gió ngoài khơi có thể trở thành một động lực mới cho công nghiệp biển Việt Nam. Nhưng cơ hội chỉ được nắm bắt khi lợi thế từ dầu khí và công trình biển được chuyển hóa thành năng lực mới, đáp ứng những yêu cầu riêng của ngành điện gió.

Đình Khương

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/bai-2-tu-loi-the-san-co-den-lam-chu-cuoc-choi-744975.html