Bài 2: Xăng sinh học - Đột phá chiến lược trong chuyển đổi xanh
Thay vì kế hoạch sẽ triển khai xăng sinh học E10 (pha trộn 10% ethanol) vào tháng 6/2026, Chính phủ đã quyết định đẩy nhanh lộ trình triển khai xăng E10 ngay từ tháng 4/2026. Theo các chuyên gia, đây không chỉ là giải pháp tình thế trước những biến động của thị trường năng lượng thế giới, mà còn là một bước đột phá chiến lược trong chuyển đổi xanh.
Sẵn sàng vào cuộc
Theo Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 19/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ, việc đưa xăng E10 vào lưu hành sớm hơn hai tháng so với dự kiến là một yêu cầu cấp thiết. Đưa xăng E10 vào sử dụng sẽ giảm 10% lượng tiêu thụ xăng khoáng, từ đó giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng cường an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh địa chính trị thế giới đầy rủi ro. Bên cạnh đó, theo các chuyên gia, việc chuyển dịch sang xăng E10 được đánh giá là phù hợp với xu hướng toàn cầu. Các chuyên gia nhận định, đây là loại nhiên liệu "xanh hơn, sạch hơn và bền vững hơn", giúp giảm đáng kể phát thải khí nhà kính so với xăng khoáng truyền thống.
Theo ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam (Vinpa), không có trở ngại lớn nào về công nghệ khi triển khai xăng E10, bởi vì Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã triển khai nhiên liệu sinh học như Thái Lan, Philippines và Hoa Kỳ. Việc này cũng giúp Việt Nam giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, qua đó bảo vệ môi trường và góp phần phát triển bền vững.
“Tất cả doanh nghiệp thành viên hiệp hội đã chuẩn bị năng lực, công nghệ để đưa xăng E10 vào kinh doanh. Những doanh nghiệp không có cơ sở vật chất để pha chế cũng đã có phương án hợp đồng dịch vụ với các đầu mối lớn, có đủ cơ sở vật chất để gia công phối trộn. Có thể nói, hệ thống tổ chức kinh doanh xăng dầu của ngành đã sẵn sàng cho lộ trình đề ra ban đầu”, ông Bùi Ngọc Bảo cho hay.

Chính phủ đã quyết định đẩy nhanh lộ trình triển khai xăng sinh học E10 ngay từ tháng 4/2026.
Hiện tại, các doanh nghiệp lớn trong ngành xăng dầu như Petrolimex, PVOIL, Sài Gòn Petro đã triển khai các giải pháp như: Hệ thống cơ sở vật chất tại các kho pha chế, cửa hàng xăng dầu đã được hoàn thiện; các kế hoạch chuyển đổi cũng đã được xây dựng để đảm bảo việc triển khai xăng E10 một cách suôn sẻ.
Đơn cử, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) đã hoàn thành việc nâng cấp 7 kho pha chế và chuẩn bị sẵn sàng hệ thống hơn 2.800 cửa hàng xăng dầu trên toàn quốc để phân phối xăng E10. Từ tháng 8/2025, Petrolimex đã thí điểm kinh doanh E10 tại 36 cửa hàng ở TP Hồ Chí Minh với kết quả rất khả quan: Sản lượng tiêu thụ tăng trưởng tích cực và chưa ghi nhận phản ánh tiêu cực nào về chất lượng hay ảnh hưởng đến động cơ. Tương tự, Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) cũng đã hoàn tất việc nâng cấp hệ thống pha chế và tồn trữ tại 13 kho đầu mối. Với lợi thế hệ thống kho cảng trải dài khắp cả nước, PVOIL không chỉ sẵn sàng cung ứng cho gần 900 cửa hàng của mình mà còn có khả năng gia công phối trộn cho các đơn vị kinh doanh khác.
Trong khi đó, ở khâu sản xuất, Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) đóng vai trò hạt nhân khi sẵn sàng sản xuất 60.000 tấn ethanol mỗi năm thông qua sự kết nối trực tiếp giữa Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dầu khí Miền Trung. Việc chủ động nguồn cung ethanol tại chỗ giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính liên tục cho thị trường.
Góp phần “xanh hóa” giao thông đô thị
Chuyển đổi xanh là cấp thiết trong bối cảnh ô nhiễm môi trường không khí do hoạt động giao thông đã trở nên bức xúc, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe người dân tại các đô thị lớn. Việc chuyển đổi phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng xanh có vai trò vô cùng quan trọng trong việc giảm phát thải khí carbon và khí metan.
Tại hội nghị triển khai lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống do Bộ Công Thương vừa tổ chức, đây cũng là vấn đề được nhấn mạnh.
Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân, việc thúc đẩy sử dụng xăng sinh học không chỉ giúp giảm phát thải so với xăng khoáng truyền thống, mà còn góp phần bảo vệ môi trường, đặc biệt là thúc đẩy phát triển ngành nhiên liệu sinh học, tạo đầu ra ổn định cho sản xuất nông nghiệp, góp phần giảm phụ thuộc vào nhập khẩu xăng khoáng.
Đánh giá của Bộ Công thương cho thấy, trong bối cảnh nguồn cung năng lượng thế giới tiềm ẩn nhiều biến động do xung đột vũ trang, xăng E10, E15, E20 đã được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới như Mỹ, Brazil, các nước châu Âu, Trung Quốc, Thái Lan... Còn ở Việt Nam, xăng E5 được phân phối trên toàn quốc từ năm 2018 và thí điểm phân phối xăng E10 từ tháng 1/8/2025. Bộ Công Thương cũng cho biết, trên thực tế cho thấy, chưa ghi nhận bất kỳ trường hợp nào phản ứng về chất lượng xăng E5 và E10 đến hiệu suất hoạt động và ảnh hưởng xấu đến động cơ xe.

Nhiều doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh xăng dầu đã chuẩn bị đủ năng lực, công nghệ để đưa xăng E10 vào kinh doanh.
Cùng đánh giá xăng sinh học sẽ góp phần không nhỏ trong quá trình “xanh hóa” giao thông đô thị, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và Phương tiện tự hành (Đại học Bách khoa Hà Nội) cho rằng, đẩy nhanh lộ trình xăng E10 là minh chứng cụ thể cho hành động của Việt Nam trong việc thực hiện cam kết về Net Zero tại COP26 vào năm 2050. Nhiên liệu sinh học không chỉ giúp cải thiện chất lượng không khí tại các đô thị lớn, mà còn góp phần thay đổi nhận thức của người tiêu dùng về sử dụng năng lượng trách nhiệm.
“Xăng sinh học E10 là giải pháp hiệu quả, phù hợp với điều kiện Việt Nam, vừa giúp giảm ô nhiễm, vừa bảo đảm an ninh năng lượng. Xăng sinh học sẽ là bước đệm quan trọng trong lộ trình phát triển năng lượng xanh, góp phần thực hiện cam kết Net Zero. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng của các doanh nghiệp và sự chỉ đạo sát sao từ Chính phủ, xăng E10 hứa hẹn sẽ tạo ra bước chuyển đổi xanh, hướng tới một tương lai xanh và bền vững”, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến đánh giá.
Động lực mới cho ngành nông nghiệp
Một trong những lợi ích to lớn và bền vững nhất của việc chuyển đổi sang xăng E10 chính là tạo ra đầu ra ổn định cho nông sản trong nước, đặc biệt là sắn và ngô - những nguyên liệu chính để sản xuất ethanol. Theo tính toán, khi chuyển hẳn sang xăng E10, nhu cầu ethanol của Việt Nam ước tính khoảng 1,1 triệu m³ mỗi năm. Điều này mở ra cơ hội “vàng” cho nông dân và các doanh nghiệp chế biến trong lĩnh vực nông nghiệp.
Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam Bùi Ngọc Bảo cho rằng, đây là "lợi ích kép" về kinh tế và môi trường, tạo chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững, nâng cao thu nhập cho nông dân. “Hàng loạt tác động tích cực đến lĩnh vực nông nghiệp có thể kể đến như nhu cầu sản xuất ethanol (nguyên liệu pha trộn xăng) tăng cao, tạo "cứu cánh" cho các vùng nguyên liệu sắn, ngô, tránh tình trạng "được mùa rớt giá". Cùng với đó, việc sản xuất nhiên liệu sinh học giúp tăng giá trị gia tăng cho nông sản, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tạo việc làm tại địa phương. Xăng sinh học sẽ tạo ra cầu nối liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp chế biến và nông dân trồng trọt, xây dựng chuỗi giá trị bền vững. Tôi cho rằng, trong dài hạn, việc nâng tỷ lệ phối trộn lên E10, E15, E20 sẽ đòi hỏi nguồn nguyên liệu lớn hơn, mở ra không gian phát triển rộng lớn cho nông nghiệp xanh”, ông Bảo phân tích.

Xăng sinh học còn góp phần quan trọng trong lộ trình phát triển năng lượng xanh, thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam (sản xuất ethanol) cho biết, nhà máy sản xuất cồn của doanh nghiệp này tại Đồng Nai có công suất thiết kế khoảng 6.000 - 7.000m³ mỗi tháng, trong đó khoảng một nửa sản lượng được sử dụng để sản xuất cồn pha xăng.
“Để bảo đảm nguồn cung nguyên liệu, doanh nghiệp chúng tôi đang áp dụng chiến lược linh hoạt giữa hai loại nguyên liệu chính là ngô và sắn. Trong đó, sắn chủ yếu được thu mua trong nước, còn ngô được kết hợp giữa nguồn nội địa và nhập khẩu. Về lâu dài, khi các nhà máy ethanol hoạt động ổn định, nông dân không chỉ là người cung cấp nguyên liệu mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị chuyển đổi xanh”, ông Tuấn nói.
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng của nền kinh tế ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm và phát triển các nguồn năng lượng thay thế đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều quốc gia. Đối với Việt Nam, việc triển khai đồng bộ chương trình xăng sinh học không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu mà còn thúc đẩy sự liên kết giữa nông nghiệp và công nghiệp chế biến, tạo thêm giá trị gia tăng cho nền kinh tế và từng bước củng cố vững chắc an ninh năng lượng quốc gia.












