Bảo quản dược liệu sau thu hái: Những điều người dân cần biết
Sơ chế, làm khô và bảo quản đúng cách giúp hạn chế nấm mốc, giữ chất lượng dược liệu và nâng cao giá trị sản phẩm.
Chất lượng dược liệu không chỉ phụ thuộc vào khâu thu hái
Dược liệu là nguồn nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thuốc cổ truyền và nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, chất lượng của dược liệu không chỉ được quyết định bởi giống cây, điều kiện canh tác hay thời điểm thu hái mà còn phụ thuộc lớn vào quá trình sơ chế, làm khô, đóng gói và bảo quản sau đó.
Sau khi rời khỏi cây, dược liệu tươi vẫn có thể tiếp tục xảy ra các biến đổi sinh học, hóa học và vật lý. Nếu không được xử lý kịp thời, nguyên liệu có thể bị dập nát, biến đổi màu sắc, mất mùi đặc trưng, giảm chất lượng hoặc tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Đặc biệt, trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa kéo dài, dược liệu tươi nếu chất đống hoặc để trong môi trường bí khí rất dễ bị hư hỏng.
Đối với các hộ dân trồng, thu hái dược liệu, những sai sót trong giai đoạn sau thu hoạch có thể làm giảm giá trị của cả vụ sản xuất. Nguyên liệu bị nấm mốc, nhiễm bẩn hoặc không đáp ứng yêu cầu chất lượng có thể khó tiêu thụ, thậm chí không được chấp nhận làm nguyên liệu sản xuất thuốc.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã ban hành hướng dẫn về thực hành tốt nuôi trồng và thu hái cây thuốc (GACP), trong đó đề cập các yêu cầu đối với việc làm khô, đóng gói, bảo quản và vận chuyển dược liệu. Hướng dẫn nhấn mạnh việc giữ vệ sinh khu vực sơ chế, bảo vệ nguyên liệu khỏi côn trùng, động vật và các nguồn gây nhiễm bẩn, đồng thời tạo điều kiện thông thoáng để dược liệu được làm khô đồng đều.
Vì vậy, bảo quản dược liệu không nên được xem là công đoạn phụ sau thu hoạch mà cần được tính toán ngay từ khi xây dựng kế hoạch sản xuất. Người dân cần nắm rõ đặc điểm từng loại cây thuốc, cách sơ chế phù hợp và yêu cầu bảo quản của nguyên liệu trước khi đưa ra thị trường.
Làm khô đúng cách, tránh nấm mốc và thất thoát chất lượng
Làm khô là công đoạn quan trọng đối với nhiều loại dược liệu sau thu hái. Việc giảm lượng nước trong nguyên liệu giúp hạn chế những điều kiện thuận lợi cho nấm mốc và vi sinh vật phát triển, đồng thời hỗ trợ bảo quản và vận chuyển. Tuy nhiên, làm khô không đúng cách có thể khiến dược liệu bị biến màu, mất mùi hoặc ảnh hưởng đến các thành phần có giá trị.

Làm khô là công đoạn quan trọng đối với nhiều loại dược liệu sau thu hái
Theo hướng dẫn GACP của WHO, khu vực làm khô cần sạch sẽ, thông thoáng và được bảo vệ khỏi chim, côn trùng, động vật nuôi cũng như các nguồn gây nhiễm bẩn. Dược liệu nên được trải thành lớp phù hợp trên giàn hoặc khay sạch, có khoảng cách với mặt đất để không khí lưu thông. Việc đảo nguyên liệu khi cần thiết giúp quá trình làm khô đồng đều hơn, hạn chế tình trạng lớp bên dưới bị giữ ẩm lâu.
Người dân không nên tùy tiện phơi dược liệu trực tiếp trên nền đất, đường đi hoặc bề mặt không bảo đảm vệ sinh. Dược liệu phơi ngoài trời cần được che chắn khỏi bụi, khói, côn trùng và nguy cơ nhiễm bẩn. Khi thời tiết chuyển mưa hoặc độ ẩm không khí tăng cao, cần chủ động đưa nguyên liệu vào khu vực có mái che, thông gió hoặc sử dụng phương pháp làm khô phù hợp.
Không phải loại dược liệu nào cũng thích hợp với cùng một phương pháp làm khô. Một số nguyên liệu có thể được phơi hoặc sấy theo quy trình quy định; những loại nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng hoặc dễ mất thành phần bay hơi cần điều kiện xử lý riêng. Vì vậy, không nên tự ý tăng nhiệt độ sấy hoặc kéo dài thời gian phơi chỉ để rút ngắn công đoạn.
Điều quan trọng là dược liệu phải đạt yêu cầu làm khô của từng loại, không chỉ dựa vào cảm quan bên ngoài. Nguyên liệu có thể trông khô ở bề mặt nhưng vẫn còn ẩm bên trong, nhất là với rễ, củ hoặc những bộ phận có kích thước lớn. Nếu đóng gói khi chưa khô đạt yêu cầu, hơi ẩm còn lại có thể tích tụ trong bao bì, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển trong quá trình lưu kho.
Sau khi làm khô, cần kiểm tra lại màu sắc, mùi, mức độ đồng đều và tình trạng nguyên liệu; loại bỏ những phần biến màu bất thường, hư hỏng hoặc lẫn tạp chất. Với dược liệu dùng làm nguyên liệu thuốc, việc đánh giá chất lượng cần căn cứ vào tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu kiểm nghiệm tương ứng, không thể chỉ dựa vào quan sát bằng mắt thường.
Đóng gói, bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng
Sau khi sơ chế và làm khô đạt yêu cầu, dược liệu cần được đóng gói sớm bằng vật liệu sạch, khô và phù hợp với đặc tính nguyên liệu. Bao bì bẩn, ẩm, có mùi lạ hoặc từng chứa hóa chất không được sử dụng. Nếu tái sử dụng vật liệu chứa đựng, cần bảo đảm chúng đã được làm sạch và làm khô đúng cách, đồng thời phù hợp với mục đích bảo quản.

Dược liệu cần được đóng gói sớm bằng vật liệu sạch, khô và phù hợp với đặc tính nguyên liệu
Khu vực lưu trữ cần sạch sẽ, khô ráo, thông thoáng, hạn chế biến động nhiệt độ và được kiểm soát để ngăn côn trùng, chuột cùng các loài gây hại khác. Các bao dược liệu nên được kê trên kệ hoặc giá sạch, không đặt trực tiếp xuống nền nhà và không kê sát tường đến mức cản trở việc vệ sinh, kiểm tra. Cần bố trí khoảng cách hợp lý để dễ quan sát, luân chuyển và phát hiện sớm dấu hiệu hư hỏng.
Không nên để dược liệu chung với phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhiên liệu, hóa chất tẩy rửa hoặc các hàng hóa có mùi mạnh. Môi trường lưu trữ có bụi bẩn, độ ẩm cao, nước thấm dột hoặc thông gió kém đều có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng.
Người dân cũng cần lưu ý rằng không có một mức nhiệt độ hay độ ẩm bảo quản chung phù hợp với tất cả các loại dược liệu. Điều kiện bảo quản phải căn cứ vào đặc tính nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng, dạng sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của từng loại. Với dược liệu dùng làm thuốc tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh, việc bảo quản cần tuân thủ các quy định chuyên môn có liên quan, trong đó có yêu cầu về thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc khi thuộc phạm vi áp dụng.
Trong thời gian lưu kho, cần kiểm tra định kỳ tình trạng bao bì, mùi, màu sắc, dấu hiệu ẩm mốc, côn trùng và các biến đổi bất thường. Nếu phát hiện lô dược liệu có dấu hiệu hư hỏng, cần tách riêng, đánh dấu và đánh giá trước khi quyết định xử lý. Không nên trộn nguyên liệu nghi ngờ bị nhiễm mốc với lô hàng tốt hoặc tự ý xử lý để tiếp tục sử dụng khi chưa xác định được mức độ an toàn.
