Bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình
Giữa đại ngàn xanh thẳm, những chiếc bẫy ảnh lặng lẽ ghi lại từng chuyển động của thế giới hoang dã. Mỗi hình ảnh thu lại những khoảnh khắc đều mang giá trị khoa học, góp phần giải mã đời sống tự nhiên và mở ra hướng tiếp cận mới trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học nơi đây.

Lực lượng kiểm lâm Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình, tỉnh Khánh Hòa tổ chức tuần tra trên vùng rừng do đơn vị quản lý. (Ảnh: NGUYỄN TRUNG)
Những “mắt thần” giữa đại ngàn
Ẩn mình giữa những cánh rừng nguyên sinh, Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình (Khánh Hòa) là không gian hội tụ nhiều hệ sinh thái đặc trưng, từ rừng khô hạn, rừng thường xanh đến những sinh cảnh núi cao, suối rừng. Sự đa dạng về địa hình, khí hậu và thảm thực vật đã tạo nên môi trường sống phong phú cho hàng nghìn loài động, thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm, đặc hữu và có nguy cơ bị đe dọa.
Giữ gìn kho báu thiên nhiên ấy là những bước chân tuần tra bền bỉ của lực lượng kiểm lâm cùng với sự hỗ trợ của khoa học, công nghệ. Nổi bật trong đó là hệ thống bẫy ảnh được lắp đặt tại các khu vực trọng điểm, trở thành những “mắt thần” âm thầm quan sát đời sống động vật hoang dã giữa rừng sâu.
Để có được những khuôn hình chân thực, cán bộ kỹ thuật phải vượt qua nhiều địa hình hiểm trở, lần theo dấu chân, phân tích dấu vết, xác định các lối mòn, nguồn nước và khu vực động vật thường xuyên qua lại. Từng chiếc bẫy ảnh được cố định trên thân cây, kích hoạt bằng cảm biến chuyển động, tự động ghi hình cả ngày lẫn đêm mà không cần sự hiện diện thường xuyên của con người, hạn chế tối đa tác động đến tập tính tự nhiên của các loài.

Thiết bị bay không người lái (UAV) là công nghệ hỗ trợ đắc lực cho lực lượng kiểm lâm trong công tác tuần tra, bảo vệ rừng. (Ảnh: NGUYỄN TRUNG)
Theo ông Não Duy Pháp, Trưởng phòng Bảo tồn tài nguyên rừng và biển, Ban Quản lý Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình, giá trị của bẫy ảnh nằm ở việc phát hiện những loài vật quý hiếm bằng khả năng theo dõi chúng trong môi trường sống tự nhiên. Thông qua thời gian, địa điểm và tần suất xuất hiện, các nhà nghiên cứu có thể bước đầu nhận diện quy luật hoạt động, xác định sinh cảnh ưa thích, đánh giá mức độ sử dụng không gian sống của từng loài. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để so sánh biến động quần thể qua các đợt khảo sát, đồng thời nhận diện những khu vực cần ưu tiên bảo vệ.
Mỗi đợt giám sát thường kéo dài từ 2-3 tháng. Khi thiết bị được thu hồi, hàng nghìn hình ảnh được ghi lại, cung cấp nguồn dữ liệu quý giá về sự hiện diện, thời gian hoạt động và phạm vi phân bố của từng loài. Qua phân tích những hình ảnh này, nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm như bò tót, cheo cheo lưng bạc, voọc chà vá chân đen, beo lửa, tê tê Java,... đã được phát hiện, góp phần làm rõ hơn hiện trạng đa dạng sinh học và hỗ trợ công tác bảo tồn tại khu vực.
Cùng với bẫy ảnh, đơn vị còn ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV), hệ thống giám sát rừng thông minh (FMS) và công cụ SMART trong tuần tra, bảo vệ rừng. Việc kết hợp nhiều công nghệ giúp mở rộng phạm vi giám sát, nâng cao khả năng phát hiện sớm các nguy cơ xâm hại tài nguyên, đồng thời hỗ trợ lực lượng chức năng xác định những điểm nóng để bố trí tuần tra phù hợp.
Nếu bẫy ảnh giúp quan sát thế giới động vật, UAV hỗ trợ kiểm tra những khu vực địa hình phức tạp, thì FMS và SMART góp phần số hóa dữ liệu, quản lý diễn biến rừng và hoạt động tuần tra. Sự kết hợp này tạo nên phương thức bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học, chuyển dần từ cách quản lý chủ yếu dựa vào kinh nghiệm sang giám sát có hệ thống, có dữ liệu và khả năng đánh giá lâu dài.
Lưu giữ nguồn gene, bảo vệ hệ sinh thái
Song song việc ghi nhận sự sống trong tự nhiên, Ban Quản lý Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình còn chú trọng nghiên cứu, lưu giữ nguồn gene thông qua hệ thống tiêu bản động, thực vật. Những mẫu vật như bò tót cùng nhiều tiêu bản thực vật được bảo quản, phân loại và lưu trữ, trở thành nguồn tư liệu khoa học phục vụ công tác nhận diện loài, nghiên cứu đặc điểm hình thái, phân bố và biến động đa dạng sinh học.
Ông Trần Văn Tiếp, Giám đốc Ban quản lý Vườn quốc gia Núi Chúa - Phước Bình, cho biết, mỗi tiêu bản không đơn thuần là một mẫu vật được lưu giữ mà còn là một “hồ sơ tự nhiên” ghi lại đặc điểm của loài tại thời điểm thu thập. Khi được gắn với thông tin về địa điểm, thời gian, sinh cảnh, điều kiện môi trường, các mẫu vật sẽ giúp đối chiếu, nhận diện những thay đổi về hình thái, phân bố qua nhiều giai đoạn. Đây là cơ sở khoa học cần thiết cho nghiên cứu phân loại, đánh giá hiện trạng và xây dựng các chương trình bảo tồn nguồn gene.
Theo thống kê, Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình hiện ghi nhận khoảng 1.971 loài thực vật và 867 loài động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm, nguy cấp nằm trong Danh lục Đỏ Việt Nam, Danh lục Đỏ thế giới (IUCN) và các danh mục ưu tiên bảo vệ. Tiêu biểu là bò tót, cheo cheo lưng bạc, voọc chà vá chân đen, gà lôi hông tía và sâm cau thạch (Peliosanthes thachii).

Lực lượng kiểm lâm kết hợp dữ liệu bẫy ảnh với công nghệ định vị GPS, khảo sát dấu vết và thông tin để nhận diện rõ hơn sự phân bố, tập tính và phạm vi di chuyển của các loài trong mỗi chuyến tuần tra. (Ảnh: NGUYỄN TRUNG)
Sự hiện diện của các loài không chỉ tạo nên giá trị đa dạng sinh học đặc sắc mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Mỗi loài đều giữ một vai trò riêng trong mạng lưới sinh học: động vật ăn thực vật điều tiết thảm cây rừng; thú ăn thịt kiểm soát quần thể con mồi; chim và thú phát tán hạt giống, thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên. Vì vậy, sự suy giảm của một loài có thể kéo theo những biến động dây chuyền, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của toàn bộ hệ sinh thái.
Do đó, bảo vệ động vật hoang dã không chỉ dừng lại ở việc gìn giữ từng cá thể hay điểm ghi nhận riêng lẻ, mà phải gắn với bảo tồn sinh cảnh, hạn chế chia cắt rừng và duy trì các hành lang sinh học.
Trên cơ sở đó, Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình kết hợp dữ liệu bẫy ảnh với công nghệ định vị GPS, khảo sát dấu vết và thông tin tuần tra để nhận diện rõ hơn sự phân bố, tập tính và phạm vi di chuyển của các loài. Những dữ liệu về vị trí, thời gian và tần suất xuất hiện được phân tích, đối chiếu nhằm xác định sinh cảnh quan trọng, hành lang di chuyển và những khu vực có nguy cơ bị tác động. Qua quá trình tích lũy và theo dõi lâu dài, nguồn dữ liệu khoa học này trở thành cơ sở để đánh giá biến động quần thể, xác định vùng ưu tiên và điều chỉnh các giải pháp bảo tồn theo hướng chủ động, hiệu quả và bền vững.
Đây cũng là hướng tiếp cận quan trọng của bảo tồn hiện đại: không chỉ bảo vệ những gì đang hiện hữu mà còn chủ động phục hồi các quá trình sinh thái, duy trì khả năng tự tái tạo của tự nhiên. Bởi một khu rừng được bảo tồn đúng nghĩa không đơn thuần là nơi còn nhiều cây xanh, mà phải là một hệ sinh thái có khả năng duy trì sự sống, tái sinh và phát triển ổn định.
Cùng với ứng dụng công nghệ và nghiên cứu khoa học, Ban Quản lý Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình tiếp tục tăng cường lực lượng tại những khu vực có nhiều loài quý hiếm, đẩy mạnh tuần tra, kiểm soát các nguy cơ xâm hại tài nguyên rừng; đồng thời tuyên truyền, vận động người dân sống gần rừng tham gia bảo vệ thiên nhiên. Sự đồng hành của cộng đồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi bảo tồn chỉ có thể bền vững khi người dân nhận thức được giá trị của rừng và trở thành chủ thể cùng gìn giữ tài nguyên.

Tổ tuần tra nghỉ chân để thu thập dữ liệu ghi hình từ bẫy ảnh. (Ảnh: NGUYỄN TRUNG)
Giữa nhịp sống hiện đại, khi các hệ sinh thái tự nhiên đang chịu nhiều sức ép từ biến đổi khí hậu, suy giảm sinh cảnh và hoạt động của con người, những nỗ lực tại Vườn quốc gia Núi Chúa-Phước Bình mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ một cánh rừng. Đó là gìn giữ nguồn gen quý, bảo vệ các mối liên kết sinh thái và duy trì những dịch vụ thiết yếu mà thiên nhiên cung cấp cho con người.
Những hình ảnh lặng lẽ ghi lại các hoạt động giữa đại ngàn là thêm một dữ liệu khoa học, thêm một manh mối về thế giới hoang dã cần được khám phá và bảo vệ. Và phía sau những “mắt thần” ấy là sự bền bỉ của những người làm công tác bảo tồn, đang ngày đêm gìn giữ báu vật thiên nhiên cho hôm nay và các thế hệ mai sau.
