Bảo tồn không chỉ là trùng tu

PGS.TS. Bùi Hoài Sơn, Đại biểu Quốc hội, Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa - Xã hội của Quốc hội cho rằng, sự cố ở Hoàng thành Huế là lời nhắc nhở rằng chúng ta không thể tiếp tục tư duy bảo tồn thụ động.

Khi nói đến Huế, chúng ta không chỉ nói về một đô thị di sản, mà là nói về một “không gian ký ức” của dân tộc - nơi hội tụ lịch sử, mỹ học, triết lý sống và cả tinh thần Việt Nam. Chính vì vậy, bảo vệ Huế trước biến đổi khí hậu không chỉ là bảo vệ vài công trình, mà là gìn giữ một hệ sinh thái di sản đang ngày càng mong manh trước sự khắc nghiệt của tự nhiên. Để giữ được tính toàn vẹn của di tích, Huế cần một chiến lược tổng thể, khoa học, dài hạn hơn bao giờ hết.

Theo tôi, Huế cần đặt “an toàn di sản” vào trung tâm chiến lược phát triển đô thị. Huế phải được nhìn nhận như một không gian di sản đặc thù, nơi mọi quy hoạch đô thị - từ hệ thống thoát nước, chống ngập, giao thông, tới phát triển du lịch đều phải xuất phát từ yêu cầu bảo tồn.

Cùng với đó, xây dựng chiến lược thích ứng khí hậu dựa trên khoa học và công nghệ. Biến đổi khí hậu ngày nay không còn là vấn đề xa vời. Tần suất mưa lớn, lũ quét, ngập úng, độ ẩm cao kéo dài… đang gây áp lực trực tiếp lên vật liệu truyền thống vốn có tuổi đời hàng thế kỷ.

Ngoài ra, bảo đảm tính toàn vẹn bằng cách nhìn di sản như một chỉnh thể không tách rời từng công trình. Đặc trưng của Huế là sự hài hòa giữa kiến trúc - cảnh quan - tự nhiên. Bất cứ sự can thiệp nào chỉ vào một cấu kiện mà thiếu cái nhìn tổng thể đều dẫn đến nguy cơ mất cân bằng. Do vậy, chiến lược của Huế phải bảo tồn đồng bộ: từ việc gia cố tường thành, nắn dòng nước, cải thiện lớp phủ thực vật, đến việc điều chỉnh cách du khách tiếp cận di tích.

Tóm lại, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, bảo vệ tính toàn vẹn của di tích Huế đòi hỏi một tư duy hệ thống, kết hợp giữa bảo tồn - khoa học - quy hoạch - cộng đồng. Huế phải đi trước một bước trong nhận diện rủi ro, nâng cao sức chống chịu và biến thích ứng khí hậu thành trụ cột của chiến lược phát triển đô thị di sản trong thế kỷ XXI

Khi nói đến một cơ chế, chính sách riêng cho Huế, tôi cho rằng đây không chỉ là mong muốn, mà là yêu cầu tất yếu nếu chúng ta thực sự coi Huế là “viên ngọc” của di sản Việt Nam và là một trong những trung tâm di sản quan trọng của thế giới. Huế đang mang trên vai một khối lượng di sản đặc biệt lớn, trải rộng, đa tầng, đa lớp, lại nằm trong vùng thường xuyên hứng chịu thiên tai. Nếu vẫn áp dụng cơ chế chung như các địa phương khác, thì rất khó để Huế bảo tồn di sản một cách chủ động, bền vững và tương xứng với giá trị của mình.

Theo tôi, có ba nhóm chính sách mà Huế cần được trao quyền mạnh mẽ hơn. Đầu tiên, cơ chế tài chính và đầu tư đặc thù. Bảo tồn di sản không thể chỉ dựa vào ngân sách nhỏ giọt hằng năm. Nhiều quốc gia đã dành quỹ bảo vệ di sản riêng cho các địa điểm có giá trị nổi bật toàn cầu, điển hình. Huế cũng cần phát huy hơn nữa Quỹ Bảo tồn di sản Huế với sự vận hành liên tục, linh hoạt. Trong đó, cho phép huy động mạnh mẽ hơn từ xã hội hóa, hợp tác công - tư trong bảo tồn; có cơ chế phân cấp để tỉnh chủ động phê duyệt các dự án trùng tu, gia cố cấp bách. Với tần suất thiên tai ngày càng dày đặc, Huế cần được trao quyền “ứng phó nhanh” thay vì chờ đợi quy trình kéo dài như hiện nay.

Tiếp đó cần có cơ chế khoa học - công nghệ dành riêng cho bảo tồn. Huế cần được ưu tiên tiếp cận các chương trình nghiên cứu về vật liệu, thiết kế, trùng tu và thích ứng khí hậu. Có thể hình thành trung tâm nghiên cứu bảo tồn di sản vùng miền Trung - nơi tập trung chuyên gia hàng đầu về khí tượng, thủy văn, kiến trúc truyền thống, vật liệu và công nghệ số. Đây sẽ là điểm tựa để Huế vừa trùng tu chuẩn xác, vừa nâng cao sức chống chịu trước khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

Tôi tin rằng, một cơ chế đặc thù cho Huế không phải là sự ưu ái, mà là đầu tư cho tương lai, là cách để gìn giữ một báu vật của dân tộc trước những thách thức chưa từng có. Huế mang giá trị vượt ra ngoài không gian địa phương - đó là biểu tượng văn hóa quốc gia, là ký ức chung của người Việt, và cũng là tài sản của nhân loại. Vì vậy, Huế cần và xứng đáng có một cơ chế đủ mạnh để bảo vệ chính những giá trị ấy.

Tôi cho rằng, bảo tồn, trùng tu di sản Huế trong bối cảnh biến đổi khí hậu phải dựa trên ba trụ cột lớn. Trụ cột thứ nhất: Quy hoạch tổng thể thích ứng khí hậu cho toàn bộ quần thể di tích. Huế cần một bản quy hoạch tích hợp, trong đó các dòng chảy nước, cấu trúc địa hình, mật độ cây xanh, thoát nước, vật liệu, và cả hành vi du khách đều được tính toán đồng bộ. Không thể chỉ gia cố tường thành nếu hệ thống hào vẫn ngập; không thể thay mái nếu nền móng đã bị bão hòa nước. Quy hoạch phải nhìn di sản như một hệ sinh thái, nơi mọi thành phần liên kết với nhau và phải được bảo vệ tổng thể. Nhiều di sản thế giới đã thành công nhờ cách tiếp cận này và Huế hoàn toàn có thể làm được.

Trụ cột thứ hai: Tái thiết kế kỹ thuật trùng tu theo hướng bền vững. Chúng ta tôn trọng nguyên gốc, nhưng không có nghĩa là bảo tồn bằng vật liệu “y như xưa” trong một khí hậu đã thay đổi rất nhiều so với thời Nguyễn. Cần có nghiên cứu kỹ lưỡng về vật liệu thay thế, phụ gia tăng độ bền, giải pháp chống ẩm, thoát nước, kháng mưa gió… nhưng phải kết hợp hài hòa với kỹ thuật truyền thống. Nhiều nước trên thế giới đã thành công khi tích hợp khoa học hiện đại vào trùng tu mà vẫn giữ nguyên hồn cốt di sản. Đây cũng là con đường mà Huế cần đi.

Trụ cột thứ ba: Thiết lập cơ chế quản trị và giám sát liên tục. Di sản không chỉ xuống cấp theo thời gian, mà còn “di chuyển”, “thở”, “giãn nở” theo độ ẩm, nhiệt độ, mưa gió. Vì vậy, Huế cần hệ thống giám sát 24/7 theo thời gian thực, từ cảm biến theo dõi độ ẩm, nứt vỡ, lún sụt, đến hệ thống cảnh báo sớm. Đặc biệt, cần một bộ tiêu chuẩn giám sát định kỳ hàng tháng, hàng quý để không đợi đến khi sự cố xảy ra mới can thiệp. Đây là cách mà nhiều di sản lớn trên thế giới đã áp dụng, và kết quả cho thấy chi phí phòng ngừa bao giờ cũng thấp hơn rất nhiều so với chi phí khắc phục.

Từ những phân tích trên, tôi muốn nhấn mạnh rằng: bảo tồn di sản Huế không thể chỉ là sửa chỗ hỏng, vá chỗ mục, mà phải là một chiến lược dài hạn, chủ động, tích hợp giữa khoa học, quản trị và quy hoạch. Huế không chỉ là di sản của riêng Huế, mà là tài sản tinh thần của cả dân tộc. Đứng trước những biến đổi lớn của thiên nhiên, chúng ta càng phải tỉnh táo, càng phải kiên trì, càng phải đầu tư bài bản hơn.

Và tôi tin, nếu có quyết tâm chính trị đủ mạnh, có cơ chế phù hợp, có sự đồng hành của cộng đồng và giới chuyên môn, Huế hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu của Việt Nam trong bảo tồn di sản thích ứng biến đổi khí hậu - không chỉ gìn giữ quá khứ, mà còn truyền cảm hứng cho tương lai.

Xin cảm ơn PGS.TS Bùi Hoài Sơn về cuộc trò chuyện!

Nguồn Thừa Thiên Huế: https://huengaynay.vn/e-magazine/bao-ton-khong-chi-la-trung-tu-162576.html