Bảo vệ bản sắc dân tộc và tôn giáo: Tiêu chuẩn quốc tế và kinh nghiệm thực thi

Coi bản sắc dân tộc và tôn giáo là một nguồn lực mềm của quốc gia, việc bảo vệ quyền giữ gìn bản sắc dân tộc và tôn giáo vừa góp phần củng cố khối đại đoàn kết, vừa thể hiện sự đóng góp của Việt Nam vào giá trị phổ quát của nhân loại.

Bản sắc dân tộc và tôn giáo là thành tố cốt lõi của phẩm giá con người và tính đa dạng văn hóa, định hình cách con người tự nhận diện, liên kết cộng đồng và tham gia đời sống xã hội, là một nội dung cốt lõi của hệ thống luật nhân quyền quốc tế, gắn liền với nhân phẩm, bình đẳng và đa dạng văn hóa.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, di cư, chuyển đổi số và sự gia tăng của chính trị bản sắc, việc bảo đảm quyền về bản sắc dân tộc và tôn giáo trở nên ngày càng cấp thiết.

Các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế

Bảo vệ bản sắc dân tộc và tôn giáo là một vấn đề quan trọng trong hệ thống luật nhân quyền quốc tế. Tuyên ngôn Nhân quyền quốc tế (UDHR, 1948) đặt nền tảng với các điều khoản về tự do tư tưởng, lương tri và tôn giáo (Điều 18), tự do ngôn luận (Điều 19) và nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử (Điều 2, 7).

Các nội dung này được cụ thể hóa trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR, 1966) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR, 1966).

Trong ICCPR, các quyền liên quan đến bản sắc được thể hiện tập trung tại Điều 18 về quyền tự do tư tưởng, lương tri và tôn giáo; Điều 19 bảo đảm quyền tự do biểu đạt; Điều 20 cấm kích động thù hằn; Điều 26 khẳng định bình đẳng trước pháp luật; Điều 27 bảo vệ quyền của nhóm thiểu số được duy trì nền văn hóa, tôn giáo và ngôn ngữ riêng. Ủy ban Nhân quyền LHQ (HRC) đã diễn giải những quyền này trong các Bình luận chung (General Comment) số 22 (1993) về tự do tôn giáo, số 23 (1994) về quyền của nhóm thiểu số, số 34 (2011) về tự do ngôn luận và số 37 (2020) về quyền hội họp ôn hòa - qua đó làm rõ nội hàm, giới hạn hợp pháp và nghĩa vụ quốc gia.

Trong ICESCR, Điều 15 khẳng định quyền tham gia vào đời sống văn hóa, bao gồm quyền bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc dân tộc, tôn giáo và ngôn ngữ. Bình luận chung số 21 của Ủy ban CESCR (2009) nhấn mạnh rằng đời sống văn hóa chỉ toàn diện khi các nhóm thiểu số và cộng đồng tôn giáo có khả năng “tham gia, tiếp cận và đóng góp” mà không bị loại trừ.

Hệ thống tiêu chuẩn trên được củng cố bởi các công ước liên ngành, bao gồm, Công ước về chống phân biệt chủng tộc (ICERD, 1965); Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW, 1979) và Công ước về quyền trẻ em (CRC, 1989).

Bên cạnh các công ước trên, LHQ còn thông qua nhiều tuyên ngôn mang tính “luật mềm” (soft law) để bảo vệ bản sắc dân tộc và tôn giáo. Tuyên ngôn 1981 về xóa bỏ mọi hình thức bất khoan dung và phân biệt đối xử tôn giáo khẳng định nghĩa vụ quốc gia trong việc bảo vệ tự do tín ngưỡng. Tuyên ngôn 1992 về quyền của người thuộc nhóm thiểu số dân tộc, tôn giáo và ngôn ngữ yêu cầu các nhà nước tạo điều kiện để các nhóm duy trì bản sắc riêng.

Theo Văn phòng Cao ủy Nhân quyền LHQ (OHCHR, 2022), các quốc gia có nghĩa vụ kép: không can thiệp tùy tiện vào quyền thể hiện bản sắc dân tộc, tôn giáo; và thực hiện nghĩa vụ tích cực - xây dựng khung pháp lý, chính sách và môi trường đối thoại bảo đảm “sự tham gia có ý nghĩa” của các nhóm bị ảnh hưởng. Điều này nhằm thúc đẩy quản trị bao trùm, tăng cường minh bạch và củng cố gắn kết xã hội trong các xã hội đa tôn giáo - đa dân tộc.

Ở cấp khu vực, các cơ chế nhân quyền khu vực cũng đã hình thành hệ thống pháp lý và án lệ phong phú liên quan đến tự do tôn giáo và bản sắc văn hóa, điển hình như: Điều 9 Công ước Nhân quyền châu Âu (ECHR,1950) bảo đảm quyền tự do tư tưởng, lương tri và tôn giáo. Các án lệ Kokkinakis v. Greece (1993), Lautsi v. Italy (2011) và Bayatyan v. Armenia (2011) của Tòa án nhân quyền châu Âu (EctHR) khẳng định nguyên tắc nhà nước trung lập, khoan dung và cân bằng giữa tự do tôn giáo và lợi ích công.

Công ước Nhân quyền châu Mỹ (ACHR, 1969) và án lệ của IACtHR như Awas Tingni v. Nicaragua (2001) và Moiwana v. Suriname (2005) công nhận quyền duy trì bản sắc văn hóa - tôn giáo của cộng đồng bản địa. Điều 8 và 17 Hiến chương châu Phi về nhân quyền và quyền của các dân tộc (ACHPR, 1981) khẳng định quyền tự do tôn giáo, quyền tham gia đời sống văn hóa và nghĩa vụ của các nhà nước trong bảo tồn giá trị truyền thống tích cực.

Thách thức và kinh nghiệm thực thi của một số quốc gia

Mặc dù khung pháp lý quốc tế tương đối toàn diện, việc thực thi quyền về bản sắc dân tộc và tôn giáo vẫn gặp nhiều thách thức trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến động chính trị và xung đột bản sắc.

Thứ nhất, chính trị bản sắc nổi lên mạnh mẽ tại nhiều quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư quốc tế. Các nhóm xã hội ngày càng sử dụng bản sắc dân tộc hoặc tôn giáo để yêu cầu quyền lực và sự công nhận xã hội. Tuy nhiên, khi bị lợi dụng, chính trị bản sắc có thể dẫn đến chủ nghĩa dân túy, bài ngoại và cực đoan tôn giáo, làm gia tăng chia rẽ xã hội (Müller, 2016).

Thứ hai, thù hằn và bạo lực dựa trên tôn giáo - sắc tộc đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh con người. Báo cáo của Cao ủy nhân quyền LHQ (OHCHR, 2022) đã chỉ ra rằng các hành vi kích động thù ghét trực tuyến trên cơ sở tôn giáo và dân tộc gia tăng nhanh chóng, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng chính trị hoặc di cư quốc tế, khiến các nhóm thiểu số dễ trở thành mục tiêu của kì thị và bạo lực.

Thứ ba, nguy cơ đồng hóa và mai một bản sắc văn hóa vẫn hiện hữu ở nhiều cộng đồng nhỏ và yếu thế. Một số quốc gia duy trì chính sách đồng hóa ngôn ngữ, tôn giáo hoặc lối sống dưới danh nghĩa “thống nhất quốc gia”, dẫn đến sự biến mất của nhiều ngôn ngữ và di sản văn hóa bản địa. Theo UNESCO (2010), trung bình trên thế giới cứ bình quân hai tuần có một ngôn ngữ biến mất, kéo theo sự mất mát không thể phục hồi về bản sắc cộng đồng.

Thứ tư, thiếu dữ liệu và cơ chế tham vấn làm suy yếu việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Ở nhiều nước, thông tin thống kê về các nhóm thiểu số, tôn giáo hoặc ngôn ngữ còn hạn chế, thiếu đầy đủ hoặc bị xem là nhạy cảm, dẫn đến khó đánh giá mức độ bảo đảm quyền của họ (OHCHR, 2012).

Để giải quyết những thách thức trên, nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách đa dạng và sáng tạo nhằm hài hòa giữa thống nhất quốc gia và đa dạng bản sắc dân tộc, tôn giáo.

Một số mô hình điển hình như: Na Uy - nổi bật về bảo vệ quyền của người bản địa. Hiến pháp Na Uy (sửa đổi 1988) quy định trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo tồn ngôn ngữ, văn hóa và đời sống xã hội của người bản địa Sámi. Quốc hội Sámi (Sámediggi) được thành lập từ năm 1989, đóng vai trò là cơ quan đại diện chính thức của cộng đồng bản địa, có quyền được tham vấn trong mọi chính sách ảnh hưởng đến họ. Chính phủ Na Uy cũng ban hành Đạo luật Ngôn ngữ Sámi (Sami Language Act, 1990), để bảo đảm quyền sử dụng tiếng Sámi trong cơ quan hành chính và tòa án (United Nations, 2007).

Tại New Zealand, Hiệp ước Waitangi (1840) được coi là văn bản sáng lập quan hệ giữa người Māori và chính quyền. Hiệp ước khẳng định quyền của người Māori đối với đất đai, tài nguyên và văn hóa của tổ tiên họ. Chính phủ đã thành lập Waitangi Tribunal - một thiết chế để xử lý các khiếu nại lịch sử và khôi phục quyền lợi của cộng đồng bản địa. Chương trình phục hồi ngôn ngữ Te Reo Māori được triển khai trong hệ thống giáo dục, truyền thông và dịch vụ công, góp phần tái sinh văn hóa Māori và tăng cường đoàn kết quốc gia (Durie, 2005).

Hiến pháp Ấn Độ (1950) dành nhiều điều khoản để bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số tôn giáo và ngôn ngữ, như quyền thành lập và điều hành cơ sở giáo dục (Điều 30), quyền tự do tín ngưỡng và thực hành tôn giáo (Điều 25-28). Tòa án Tối cao Ấn Độ, qua nhiều án lệ, đã phát triển bộ quy định về “những thực hành tôn giáo thiết yếu”, qua đó cho phép cân bằng giữa tự do tôn giáo và lợi ích công cộng, duy trì sự ổn định trong xã hội đa tôn giáo (Supreme Court of India, 2018).

Đề xuất chính sách đối với Việt Nam

Chính sách dân tộc - tôn giáo luôn có vai trò đặc biệt với Việt Nam khi có 54 dân tộc, hơn 95% dân số theo tín ngưỡng, tôn giáo, 43 tổ chức thuộc 16 tôn giáo được công nhận và cấp giấy chứng nhận đăng kí hoạt động với gần 28 triệu tín đồ. Hiến pháp năm 2013 khẳng định bình đẳng giữa các dân tộc và quyền tự do tôn giáo (Điều 5, 24), cho thấy việc hiến định các chuẩn mực quốc tế của Việt Nam về vấn đề này theo ICCPR, ICESCR và ICERD.

Tuy nhiên, giống như ở nhiều nước khác, Việt Nam phải đối mặt với những thách thức trong thực tế bảo đảm quyền về bản sắc dân tộc và tôn giáo, bao gồm những hạn chế trong việc thực thi và nguy cơ cực đoan hóa. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục củng cố cách tiếp cận toàn diện, dựa trên quyền con người và hợp tác quốc tế, để hài hòa giữa tính thống nhất của quốc gia và tính đa dạng về bản sắc dân tộc, tôn giáo, cụ thể như:

Tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định về tôn giáo, dân tộc, bình đẳng và chống phân biệt đối xử, bảo đảm hoàn toàn tương thích với ICCPR, ICESCR và ICERD.

Các giới hạn đối với quyền tự do tôn giáo và biểu đạt bản sắc cần quy định rõ, dựa trên nguyên tắc hợp pháp - cần thiết - tương xứng, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát độc lập để bảo đảm thực thi các quyền này một cách công bằng, nhất quán.

Xây dựng các diễn đàn đối thoại thường xuyên giữa nhà nước và đại diện các tổ chức tôn giáo và các dân tộc và các nhóm thiểu số trong xã hội. Về vấn đề này, có thể học hỏi mô hình Sámediggi (Na Uy) hoặc Ủy ban Waitangi (New Zealand) nhằm thể chế hóa quyền tham gia của các cộng đồng bị ảnh hưởng vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách, từ đó giúp tăng tính minh bạch, đồng thuận và gắn kết xã hội.

Lồng ghép giáo dục nhân quyền, khoan dung và tôn trọng đa dạng văn hóa - tôn giáo vào chương trình phổ thông và chương trình đào tạo cán bộ, công chức.

Về vấn đề này, có thể tham khảo Các nguyên tắc hướng dẫn Toledo của OSCE (Toledo Guiding Principles, OSCE/ODIHR, 2007), trong đó nêu ra những hướng dẫn cụ thể trong việc tổ chức một hệ thống giáo dục liên văn hóa mà sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu, chấp nhận và bảo vệ sự khác biệt, đồng thời phòng ngừa bạo lực và cực đoan hóa bản sắc.

Ưu tiên bảo vệ lễ hội, phong tục và không gian linh thiêng (đình, chùa, nhà rông, đền miếu...) và ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số, gắn với phát triển bền vững du lịch văn hóa. Chính sách này phù hợp với Công ước UNESCO 2005 về Đa dạng văn hóa và Công ước 2003 về Di sản phi vật thể, góp phần củng cố bản sắc và lòng tự hào dân tộc.

Coi bản sắc dân tộc và tôn giáo là một nguồn lực mềm của quốc gia, việc bảo vệ quyền giữ gìn bản sắc dân tộc và tôn giáo vừa góp phần củng cố khối đại đoàn kết, vừa thể hiện sự đóng góp của Việt Nam vào giá trị phổ quát của nhân loại.

Trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển mô hình “thống nhất trong đa dạng” - vừa giữ gìn truyền thống, vừa tôn trọng những điều khác biệt. Cách tiếp cận dựa trên quyền con người, lấy con người và cộng đồng làm trung tâm, là nền tảng để bảo đảm hài hòa giữa ổn định chính trị, phát triển kinh tế và đa dạng văn hóa - tôn giáo.

Hệ thống các văn kiện nhân quyền quốc tế, từ Tuyên ngôn Nhân quyền quốc tế (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Công ước quốc tế về quyền kinh tế, văn hóa và xã hội (ICESCR), đến Tuyên ngôn 1992 về quyền của nhóm thiểu số, đã thiết lập khung pháp lý toàn diện cho việc bảo vệ và thúc đẩy bản sắc dân tộc - tôn giáo. Thực tiễn quốc tế cho thấy, bảo vệ bản sắc không chỉ là quyền cá nhân hay của nhóm mà còn là chính sách phát triển và đoàn kết xã hội.

Nguyễn Duy Hà Ngân - Vũ Công Giao

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/bao-ve-ban-sac-dan-toc-va-ton-giao-tieu-chuan-quoc-te-va-kinh-nghiem-thuc-thi-362289.html