Báu vật ký ức dân tộc, minh chứng sống động của văn hóa chiến tranh nhân dân Việt Nam

Từ ngày 28-12-1953 đến 16-5-1954, giữa tiếng bom rơi và những trận đánh khốc liệt, Báo Quân đội nhân dân đã xuất bản 33 số báo ngay tại Mặt trận Điện Biên Phủ. Mỗi số báo là hơi thở của cuộc sống chiến đấu, là điểm tựa tinh thần, là tiếng nói chính nghĩa, là nhịp điệu ký ức gắn liền với một chiến thắng mang tầm vóc thế giới.

Đã đến lúc cần nhìn nhận bộ ấn phẩm này như một báu vật của ký ức dân tộc, cần được bảo tồn, số hóa, giới thiệu, trưng bày và có thể lập hồ sơ đề cử vào danh mục Di sản Ký ức thế giới của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO).

Hiện tượng độc đáo, đặc biệt trong lịch sử báo chí

Điều đầu tiên làm nên tính độc đáo, đặc biệt của 33 số báo không chỉ ở nội dung mà ở mô hình tòa soạn tác chiến, được đặt ngay tại sườn đồi Pu Ma Hong, ở Mường Phăng, là nơi chỉ cách hầm của Tổng Tư lệnh và Chủ nhiệm Chính trị mặt trận một cánh đồng. Phóng viên ở sát nhất với sở chỉ huy, nhận thông tin từ người đứng đầu chiến dịch một cách kịp thời và chính xác nhất, để rồi chỉ ít giờ sau, thông tin ấy đã đến tay chiến sĩ, dân công hỏa tuyến và đến khắp các hướng mũi tiến công.

Tòa soạn tiền phương lúc đó chỉ có 5 người. Mỗi người không chỉ làm một nhiệm vụ mà phải đảm nhiệm từ viết bài, thu thập tin tức, biên tập, chỉnh sửa, vẽ minh họa, in ấn, cho đến việc phát hành tận tay chiến sĩ. Họ vừa là nhà báo, vừa là lính chiến, vừa là cán bộ phục vụ chiến dịch, vừa là người kết nối tinh thần chiến đấu của bộ đội.

 Hình ảnh 33 số báo Quân đội nhân dân xuất bản tại Mặt trận Điện Biên Phủ năm 1954 xuất hiện tại Lễ kỷ niệm 100 năm Báo chí cách mạng Việt Nam, tháng 6-2025. Ảnh: TUẤN HUY

Hình ảnh 33 số báo Quân đội nhân dân xuất bản tại Mặt trận Điện Biên Phủ năm 1954 xuất hiện tại Lễ kỷ niệm 100 năm Báo chí cách mạng Việt Nam, tháng 6-2025. Ảnh: TUẤN HUY

Điểm độc đáo nằm ở chỗ tất cả quy trình báo chí hoàn toàn thủ công. Không có điện, không có hệ thống truyền thông, không có dây chuyền in công nghiệp, không có phương tiện hậu cần chuyên nghiệp. Tòa soạn không đứng ngoài cuộc chiến mà đứng ngay trong cuộc chiến. 5 nhà báo - chiến sĩ không chỉ mô tả chiến sự từ xa mà đứng ngay trong hơi thở của trận đánh. Họ cùng hành quân, cùng đào hầm, cùng chống pháo kích. Chính trải nghiệm gần gũi này làm cho từng dòng chữ trong báo mang độ chân thực, sinh động, giàu cảm xúc và đầy sức chiến đấu. Bất kỳ ai đọc lại những số báo này đều cảm nhận rõ: Đó không phải sản phẩm trung lập của một cơ quan truyền thông mà là tiếng nói sống động của chiến trường, là mạch truyền năng lượng tinh thần cho Quân đội đang đối mặt với đội quân thuộc địa mạnh nhất của Pháp.

Một điểm rất đáng chú ý là báo ra với tần suất khá dày, từ cách 4-5 ngày một số, đến 2-3 ngày một số, thậm chí có thời điểm phát hành hằng ngày khi chiến sự bước vào giai đoạn quyết liệt. Điều này cho thấy tốc độ xử lý thông tin, năng lực tổ chức và sự cống hiến phi thường của nhóm làm báo chiến trường. Giữa tiếng súng, giữa công tác chiến đấu, việc xuất bản mỗi tờ báo luôn đòi hỏi trí tuệ, bản lĩnh và cả sự can trường. Họ không chỉ tạo ra nội dung mà còn bảo vệ an toàn của tòa soạn, bảo vệ đường vận chuyển, bảo vệ sự liền mạch thông tin-một yếu tố có giá trị chiến lược trong chiến tranh.

Không thể không nhắc đến tính đa dạng thông tin trong 33 số báo. Có số báo ca ngợi các tấm gương chiến sĩ “lấy lưng làm bệ kê súng máy”, nhưng cũng có số báo thẳng thắn phản ánh và xử lý kỷ luật đối với hành vi vi phạm quân kỷ. Điều này chứng minh rằng báo chí chiến đấu không phải là tuyên truyền đơn tuyến mà vẫn giữ tinh thần khách quan, trung thực, tôn trọng kỷ luật Quân đội, không né tránh tiêu cực. Chính sự đa chiều ấy làm nên phẩm chất của báo chí cách mạng Việt Nam: Vì chiến thắng, vì kỷ luật, vì xây dựng Quân đội, vì bảo vệ sự thật lịch sử.

Chính sự kết hợp giữa trí tuệ báo chí, nghệ thuật truyền thông, tinh thần chiến đấu và đạo đức nghề nghiệp đã tạo nên 33 số báo QĐND xuất bản tại Mặt trận Điện Biên Phủ như một minh chứng sống động của văn hóa chiến tranh nhân dân Việt Nam.

Báu vật của ký ức dân tộc và văn hóa giữ nước

33 số báo QĐND xuất bản tại Mặt trận Điện Biên Phủ không chỉ lưu giữ thông tin chiến sự mà là một bộ “ký ức chiến tranh nhân dân” vô cùng sống động. Nếu coi ký ức là những gì còn lại sau khi chiến tranh qua đi, thì ký ức ở đây không phải là cảm xúc hồi tưởng của một cá nhân, mà là ký ức cộng đồng-ký ức của cả một chiến trường, của cả một lực lượng, của cả một dân tộc đang chiến đấu chống lại đội quân xâm lược hùng mạnh nhất ở Đông Dương thời bấy giờ.

Giá trị lớn nhất của 33 số báo nằm ở chỗ: Được sinh ra giữa gian khổ và trong chính trạng thái của cuộc chiến đấu. Mỗi dòng tin, mỗi câu thơ, mỗi mẩu chuyện trong báo đều là sự kiện đang xảy ra, đang thở, đang sống. Chính vì thế, những tờ báo ấy trở thành “ký ức tại chỗ”, được ghi lại trong thời điểm mà chiến thắng chưa phải là kết quả tất yếu, khi hiểm nguy và rủi ro còn bủa vây từng người lính và từng cán bộ làm báo.

Đó cũng là điều tạo nên tính chân thực và tính cảm xúc đặc biệt của bộ 33 số báo: Không có khoảng cách giữa người viết và sự kiện, không có sự che phủ của thời gian, không có tư duy tái dựng lịch sử theo ý chí chính trị, mà là những gì chiến sĩ nhìn thấy, nghe thấy, đang trải qua, đang hy sinh, đang chiến đấu, đang giữ từng quả đồi, từng đoạn chiến hào. Chính vì được tạo ra giữa gian khổ, giữa thiếu thốn của kháng chiến, 33 số báo lại có một vẻ đẹp thẩm mỹ rất riêng. Những trang giấy nứa mỏng, những minh họa bằng nét bút vội, những câu thơ, những lời chúc Tết, chữ ký của Chủ tịch Hồ Chí Minh được in ngay trong lán báo giữa rừng Mường Phăng-tất cả tạo nên một thẩm mỹ chiến tranh vừa mộc mạc, vừa mạnh mẽ, vừa hào sảng. Không phải là vẻ đẹp của công nghệ, của thiết kế hiện đại, của giấy trắng mực đen bóng bẩy, mà là vẻ đẹp của sự bình dị, của khát vọng chiến thắng.

Điều đáng nói hơn, những tờ báo ấy không chỉ truyền tin mà còn truyền tinh thần. Chúng là một mũi tiến công đặc biệt, đi thẳng đến tâm trí người lính, làm cho tinh thần chiến đấu được củng cố, ý chí được nung nấu, niềm tin được lan tỏa, sự đoàn kết được nuôi dưỡng, kỷ luật được duy trì và niềm tin vào thắng lợi được củng cố từng ngày. Chính vì vậy, 33 số báo không chỉ có giá trị thông tin mà có giá trị tinh thần chiến đấu-một thứ tài sản vô giá của chiến thắng Điện Biên Phủ.

Ở đây, ký ức không chỉ nằm trong con chữ. Nó nằm trong quá trình tạo tác, trong chính hành vi làm báo: Một nhóm 5 người vừa phải tác nghiệp, vừa phải chống pháo, vừa phải chuyển tin, vừa phải di chuyển theo chiến sự, vừa phải in báo và còn phải phát hành bằng sức người đến từng mũi chiến đấu. Họ đã biến việc làm báo thành một hành vi văn hóa-hành vi chiến đấu-hành vi sáng tạo, nơi mỗi tờ báo giống như một binh đoàn tinh thần, đi xuyên qua rừng núi, vượt qua bom đạn, để đến với người lính ngay khi họ đang chiến đấu.

Cần nhìn nhận 33 số báo này như một thể chế văn hóa trong chiến tranh nhân dân, chứ không phải chỉ là phương tiện truyền thông của chiến sự. Trong điều kiện mà vũ khí không phải là lợi thế, chiến tranh nhân dân của Việt Nam dựa vào sức mạnh tinh thần, sức mạnh của thông tin, sức mạnh của sự minh bạch và sức mạnh của sự thấu hiểu. 33 số báo đã thực hiện đúng chức năng ấy: Nuôi dưỡng văn hóa chiến đấu, củng cố giá trị kỷ luật, tạo dựng niềm tin chiến thắng và bảo đảm sự thông suốt giữa người lính-lãnh đạo-chiến trường. Chính vì vậy, chúng không chỉ mô tả chiến tranh mà còn làm nên chiến tranh bằng cách tạo nên một không gian tinh thần thống nhất, gắn bó, kiên cường.

Khi so sánh 33 số báo với các di sản ký ức khác của Việt Nam, như Mộc bản triều Nguyễn, Châu bản triều Nguyễn, tài liệu Hán Nôm, các bản đồ Hoàng Sa - Trường Sa, chúng ta thấy một điểm chung: Đó là những di sản được sinh ra từ lịch sử, mang trong mình sức mạnh của ký ức văn hóa dân tộc. Nhưng 33 số báo có một điểm khác biệt quan trọng: Chúng mang ký ức chiến tranh nhân dân dưới dạng thông tin báo chí, tức là một loại hình di sản sống, cập nhật từng ngày, mang tính tương tác xã hội, phản ánh cả chiến sự và cả đời sống tinh thần của quân-dân.

Vì vậy, khi nhìn lại 33 số báo sau hơn 70 năm, chúng ta không chỉ thấy chiến sự Điện Biên Phủ, không chỉ thấy chiến thắng vang dội của Quân đội ta, mà còn thấy văn hóa giữ nước của dân tộc Việt Nam được thể hiện thông qua báo chí chiến đấu-một thứ văn hóa không chỉ ghi chép chiến tranh mà tạo nên chiến thắng bằng sức mạnh của tinh thần, của ký ức và của sự kết nối cộng đồng trong hoàn cảnh hiểm nghèo nhất.

Tôn vinh di sản ký ức tiêu biểu của dân tộc

Khi đã nhìn nhận 33 số báo như một báu vật ký ức dân tộc, câu hỏi đặt ra là: Chúng ta phải làm gì để di sản sống động này không chỉ được lưu giữ trong ký ức lịch sử mà còn trở thành một phần hữu cơ của đời sống văn hóa đương đại?

Trước hết, cần thực hiện một đề án bảo tồn toàn diện. Hiện nay, những tờ báo gốc là tư liệu rất mỏng manh, dễ hư hại do thời tiết, thời gian và tính hữu cơ của chất liệu. Đây là điều rất đáng lo ngại, bởi mỗi tờ báo không chỉ mang thông tin mà còn mang chữ viết, minh họa, cảm xúc và không khí lịch sử của Điện Biên Phủ. Bảo tồn vật lý là cần thiết, nhưng vẫn chưa đủ. Cần số hóa toàn bộ tư liệu, lưu trữ trong dạng dữ liệu mở, tạo điều kiện cho bảo tàng, thư viện, trường học, cơ quan nghiên cứu và công chúng truy cập một cách rộng rãi. Khi số hóa, không chỉ là chụp lại bản in mà còn phải ghi lại bối cảnh, lời kể của nhân chứng, quy trình tác nghiệp, không gian lán báo, thiết bị in, đường vận chuyển báo, hành trình phát hành... để tạo nên một câu chuyện ký ức đầy đủ, mang chiều sâu văn hóa-lịch sử-nghề nghiệp.

Quan trọng hơn, cần đưa bộ 33 số báo vào giáo dục lịch sử và giáo dục báo chí. Trong bối cảnh hội nhập và truyền thông số, nhiều người trẻ có thể nghĩ rằng làm báo là viết bài, ghi hình và phát hành bằng công nghệ hiện đại. Nhưng 33 số báo cho chúng ta một chuẩn mực sâu sắc hơn: Làm báo trước hết là trách nhiệm với sự thật, với đất nước, với cuộc sống của người dân, với an nguy của chiến sĩ; làm báo phải dấn thân, phải gắn với đời sống, phải đồng hành với nhân dân trong từng hoàn cảnh, phải có khả năng cổ vũ tinh thần và kiến tạo niềm tin. Khi được đưa vào chương trình giáo dục lịch sử, quốc phòng, truyền thông và báo chí, 33 số báo sẽ trở thành tài sản tinh thần, làm giàu thêm phẩm chất nghề nghiệp của thế hệ nhà báo tương lai.

Một bước đi mang tầm nhìn chiến lược là xem xét lập hồ sơ đề cử UNESCO-Di sản Ký ức Thế giới (Memory of the World) cho 33 số báo. So với các di sản ký ức đã được thế giới công nhận, 33 số báo có đầy đủ những yếu tố cần thiết: Có chủ sở hữu rõ ràng (Báo Quân đội nhân dân), có bối cảnh lịch sử đặc biệt (Chiến dịch Điện Biên Phủ-chiến thắng quân đội Pháp, thay đổi cục diện thế giới), có nhân chứng, có tính độc đáo (một mô hình tòa soạn in, phát hành ngay tại mặt trận), có giá trị toàn cầu (báo chí không chỉ ghi chép chiến tranh mà tham gia cấu thành chiến thắng trong một chiến tranh giải phóng dân tộc). UNESCO không chỉ công nhận những tài liệu lịch sử cũ mà còn công nhận ký ức văn hóa hình thành trong thời chiến, do cộng đồng và thiết chế dân tộc tạo tác với giá trị nhân văn mạnh mẽ.

Nếu lập được hồ sơ, bộ 33 số báo không chỉ là niềm tự hào của báo chí Quân đội, không chỉ của lịch sử Điện Biên Phủ, mà sẽ trở thành một đóng góp của Việt Nam cho di sản nhân loại, mở rộng phạm vi hiểu biết của thế giới về cách chiến tranh nhân dân kiến tạo ký ức-kiến tạo tinh thần-kiến tạo chiến thắng. Đây là một đóng góp rất mới, rất có ý nghĩa, bởi UNESCO có thể lần đầu tiên đưa một bộ báo chí chiến đấu trở thành di sản ký ức thế giới, mở ra một cánh cửa mới cho di sản thông tin, di sản truyền thông trong lịch sử.

Nguồn QĐND: https://www.qdnd.vn/van-hoa/doi-song/bau-vat-ky-uc-dan-toc-minh-chung-song-dong-cua-van-hoa-chien-tranh-nhan-dan-viet-nam-1021065