Bộ chỉ số cảnh báo sớm: Công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số lan tỏa rủi ro (TCI) là thước đo quan trọng phản ánh mức độ căng thẳng của hệ thống tài chính Việt Nam trong các giai đoạn biến động mạnh. Do đó, đối với cơ quan quản lý, việc đưa TCI vào bộ chỉ số cảnh báo sớm là cần thiết nhằm phát hiện sớm các điểm nghẽn và chủ động triển khai biện pháp ổn định thị trường.

Việc xây dựng bộ chỉ số cảnh báo sớm là cần thiết nhằm phát hiện sớm các điểm nghẽn và chủ động triển khai biện pháp ổn định thị trường. Ảnh minh họa

Việc xây dựng bộ chỉ số cảnh báo sớm là cần thiết nhằm phát hiện sớm các điểm nghẽn và chủ động triển khai biện pháp ổn định thị trường. Ảnh minh họa

Thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn 2018-2025 trải qua nhiều cú sốc có tính chất cấu trúc, phản ánh mức độ hội nhập sâu rộng của nền kinh tế và sự nhạy cảm trước các biến động toàn cầu. Từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, đại dịch COVID-19, cú sốc dầu năm 2020 đến khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2022-2023, các yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp đến từng nhóm tài sản mà còn tạo ra hiệu ứng lan truyền phức tạp trong toàn hệ thống.

Các quan sát cho thấy rủi ro dịch chuyển tuần tự: từ dầu và vàng (2018-2020) sang tài chính - ngân hàng - bất động sản (2021-2023) và trở lại trạng thái phân tán (2024-2025). Việc nắm bắt quy luật dịch chuyển này có ý nghĩa quan trọng trong hoạch định chính sách ổn định tài chính và thiết kế danh mục đầu tư tối ưu.

Giai đoạn 2018-2021: Từ cú sốc toàn cầu đến bong bóng nội sinh

Đầu năm 2020 đánh dấu một trong những giai đoạn biến động dữ dội nhất của thị trường tài chính toàn cầu. Đại dịch COVID-19 khiến các nền kinh tế buộc phải phong tỏa và cuộc chiến giá dầu giữa Ả Rập Xê Út và Nga đã tạo ra cú sốc kép chưa từng có. Đỉnh điểm là khi hợp đồng dầu thô WTI kỳ hạn tháng 4/2020 rơi xuống mức giá âm ngày 20/4/2020, phản ánh sự sụp đổ hoàn toàn của nhu cầu và sự quá tải của hệ thống kho chứa.

Tại Việt Nam, thị trường phản ứng tức thời với trạng thái hoảng loạn. Chỉ số kết nối tổng thể (TCI) - thước đo lan tỏa rủi ro giữa các nhóm tài sản - tăng vọt lên mức trên 80%, mức cao nhất trong giai đoạn 2018-2021. Đây là tín hiệu cho thấy tính đa dạng hóa danh mục gần như bị triệt tiêu; mọi tài sản, từ cổ phiếu blue-chip đến cổ phiếu đầu cơ, đều bị bán tháo đồng loạt theo tâm lý bầy đàn và áp lực thanh khoản cấp bách.

Ngành Dầu khí Việt Nam, vốn nhạy cảm với biến động giá dầu, trở thành nhóm chịu tác động sớm và mạnh nhất. Các cổ phiếu GAS, PVD, PVS giảm sâu theo đà lao dốc của giá dầu, phản ánh nỗi lo suy giảm doanh thu và sự đình trệ của các dự án thăm dò, khai thác. Phân tích tương quan cho thấy biến động giữa giá dầu thế giới và nhóm dầu khí trong nước gần như đồng pha tuyệt đối trong giai đoạn này, chứng tỏ mức độ hấp thụ cú sốc toàn cầu rất nhanh của thị trường Việt Nam.

Tuy nhiên, vai trò của dầu thô như một “nguồn phát rủi ro” chỉ mang tính nhất thời. Khi giá dầu phục hồi từ giữa năm 2020, mức độ lan tỏa rủi ro từ dầu thô sang các tài sản nội địa suy giảm nhanh chóng, nhường chỗ cho các yếu tố nội tại khác. Điều này cho thấy cú sốc giá dầu thiên về tính chất sự kiện (event-driven), không mang tính cấu trúc kéo dài.

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán chìm trong sắc đỏ, vàng tái khẳng định vai trò là tài sản trú ẩn tối thượng. Dòng tiền rút khỏi cổ phiếu và các tài sản rủi ro chuyển mạnh sang vàng, đẩy giá kim loại quý tăng mạnh. Mô hình lan tỏa rủi ro cho thấy vàng trở thành “nút” trung tâm của mạng lưới, hấp thụ dòng rủi ro từ nhiều nhóm ngành khác.

Hiện tượng này phản ánh hành vi “flight-to-safety” kinh điển: khi tính chắc chắn của môi trường kinh tế suy giảm, nhà đầu tư ưu tiên tài sản vật chất có khả năng bảo toàn giá trị cao. Trong bối cảnh COVID-19, vàng không chỉ bảo vệ giá trị tài sản mà còn đóng vai trò “van an toàn” giúp hạn chế mức sụp đổ của danh mục tổng thể.

Sau giai đoạn hoảng loạn ban đầu, thị trường Việt Nam phục hồi nhanh theo hình chữ V nhờ các gói hỗ trợ tài khóa - tiền tệ và mặt bằng lãi suất giảm mạnh. Dòng tiền rẻ tràn vào thị trường đã thúc đẩy sự bùng nổ của các nhóm ngân hàng, chứng khoán và bất động sản.

Thanh khoản dồi dào kéo theo làn sóng nhà đầu tư mới gia nhập thị trường (F0), giúp VN-Index liên tục vượt các đỉnh lịch sử. Các ngân hàng ghi nhận lợi nhuận cao nhờ chi phí vốn thấp; công ty chứng khoán hưởng lợi từ sự tăng vọt của giao dịch.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng và dễ dãi về dòng tiền này đã tạo tiền đề cho những rủi ro nội sinh. Bất động sản và xây dựng mở rộng mạnh dựa trên đòn bẩy tài chính lớn, trong đó kênh trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ trở thành công cụ huy động phổ biến. Lượng trái phiếu doanh nghiệp tăng đột biến, đặc biệt từ các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết, nhiều trong số đó thiếu tài sản đảm bảo chất lượng hoặc thiếu minh bạch về dòng tiền.

Sự bùng nổ này che giấu các rủi ro thanh khoản lớn và tạo ra nền móng cho khủng hoảng trái phiếu giai đoạn 2022-2023. Bong bóng tài sản được hình thành từ chính dòng tiền rẻ, đặt dấu chấm hết cho giai đoạn mà tâm điểm rủi ro chủ yếu đến từ các cú sốc toàn cầu và mở ra thời kỳ rủi ro nội sinh chi phối thị trường.

Giai đoạn 2022-2025: Đảo chiều chính sách, khủng hoảng nội sinh và tái cấu trúc

Giai đoạn 2021-2025 đánh dấu bước chuyển mạnh của thị trường tài chính Việt Nam khi các rủi ro nội sinh bắt đầu bộc lộ rõ sau thời kỳ dòng tiền rẻ 2020-2021.

Nếu giai đoạn trước được định hình bởi sự bùng nổ thanh khoản và giá tài sản tăng nóng thì từ năm 2022 trở đi, thị trường bước vào một chu kỳ mới của thắt chặt chính sách, khủng hoảng niềm tin và tái cấu trúc toàn diện. Sự dịch chuyển tâm điểm rủi ro từ “bên ngoài” sang “bên trong” là đặc trưng nổi bật của giai đoạn này, thể hiện rõ qua các chỉ báo lan tỏa rủi ro và sự thay đổi trong cấu trúc liên kết giữa các nhóm tài sản.

Năm 2022 được xem là “năm bản lề” khi Cục Dự trữ liên bang Mỹ (FED) bước vào chu kỳ tăng lãi suất mạnh nhất trong 40 năm, gây áp lực lớn lên tỷ giá và buộc Việt Nam phải thắt chặt chính sách tiền tệ để ổn định kinh tế vĩ mô. Thanh khoản hệ thống ngân hàng co lại, mặt bằng lãi suất tăng nhanh và dòng vốn rời khỏi thị trường tài sản rủi ro.

Cú siết này trùng khớp với thời điểm bong bóng trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, bắt đầu vỡ, phơi bày mức độ đòn bẩy lớn và sự thiếu minh bạch của nhiều doanh nghiệp. Rủi ro trái phiếu lan truyền sang ngân hàng thông qua quan hệ tín dụng, hợp tác ba bên và hoạt động bảo lãnh, làm gia tăng bất ổn hệ thống. Trong bối cảnh đó, chỉ số lan tỏa rủi ro TCI tăng mạnh trở lại vào cuối năm 2022, phản ánh sự kết nối chặt chẽ và đồng thời giữa các nhóm tài sản bất động sản, ngân hàng và tài chính.

Bước sang năm 2023, thị trường tài chính Việt Nam tiếp tục đối mặt với trạng thái suy yếu kéo dài khi những hệ quả từ năm 2022 chưa được giải quyết hoàn toàn. Các ngân hàng chịu áp lực nợ xấu gia tăng do khách hàng bất động sản và cá nhân gặp khó khăn thanh toán, buộc phải tăng mạnh trích lập dự phòng.

Song song đó, thị trường bất động sản rơi vào tình trạng đóng băng gần như toàn diện, khiến rủi ro lan tỏa sang các ngành phụ trợ như xây dựng và vật liệu. Môi trường đầu tư bất định làm dòng tiền chuyển sang trạng thái thận trọng hơn, với việc vàng và USD tái khẳng định vai trò là tài sản phòng thủ chủ đạo trong bối cảnh thị trường chứng khoán phân hóa mạnh theo chất lượng doanh nghiệp.

Năm 2024 đánh dấu thời điểm thị trường bước vào pha phục hồi theo chu kỳ khi mặt bằng lãi suất giảm sâu, góp phần nới lỏng thanh khoản và hỗ trợ nhóm ngân hàng, chứng khoán bật trở lại.

Tuy nhiên, sự phục hồi này vẫn thiếu tính đồng đều. Rủi ro nợ xấu tiếp tục là vấn đề đáng quan ngại, đặc biệt ở các khoản vay liên quan đến bất động sản - lĩnh vực chưa thể bước vào chu kỳ tăng trưởng mới do quá trình xử lý pháp lý và tái cơ cấu tài chính diễn ra chậm. Dòng tiền thị trường nhìn chung vẫn duy trì tâm lý thận trọng.

Trong mô hình lan tỏa rủi ro, ngân hàng vẫn là trung tâm của mạng lưới nhưng mức phát rủi ro đã giảm so với giai đoạn căng thẳng 2022-2023, phản ánh sự cải thiện bước đầu nhưng chưa thực sự bền vững.

Năm 2025 là thời điểm thị trường tiến sát trạng thái ổn định hóa. Chỉ số TCI giảm về mức trung bình, cho thấy mức lan tỏa rủi ro thấp hơn đáng kể so với các năm trước. Hệ thống ngân hàng bước vào giai đoạn lành mạnh hóa, khi nợ xấu được kiểm soát tốt hơn và chất lượng tài sản cải thiện sau quá trình xử lý kéo dài từ 2022.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp phục hồi sau khi cơ chế pháp lý và quy trình tái cơ cấu được thiết lập vững chắc hơn. Bất động sản dần thoát đáy nhưng tăng trưởng diễn ra trong khuôn khổ thận trọng, dựa nhiều hơn vào nhu cầu thực và nguồn vốn dài hạn thay vì đòn bẩy tài chính. Dòng tiền đầu tư cũng có xu hướng quay trở lại chiến lược đa tài sản, phản ánh sự dịch chuyển của thị trường sang trạng thái cân bằng và bền vững hơn.

Năm 2026: Giai đoạn ổn định tương đối sau quá trình tái cấu trúc

Trên cơ sở xu hướng giảm dần của mức độ lan tỏa rủi ro trong giai đoạn 2024-2025, năm 2026 được dự báo là giai đoạn hệ thống tài chính Việt Nam bước vào trạng thái ổn định tương đối sau quá trình tái cấu trúc.

Chỉ số kết nối tổng thể (TCI) nhiều khả năng duy trì ở mức trung bình, phản ánh rủi ro hệ thống đã được kiểm soát tốt hơn và tính lan truyền giữa các nhóm tài sản giảm so với các giai đoạn căng thẳng trước đó.

Tuy nhiên, rủi ro vẫn có thể phát sinh cục bộ tại một số phân khúc của thị trường vốn và khu vực tài chính phi ngân hàng, đòi hỏi cơ quan quản lý tiếp tục tăng cường giám sát, hoàn thiện cơ chế cảnh báo sớm nhằm bảo đảm an toàn và ổn định tài chính vĩ mô.

Cảnh báo sớm rủi ro

Tóm lại, giai đoạn 2018-2025 cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt của rủi ro tài chính tại Việt Nam: từ phụ thuộc vào cú sốc toàn cầu (2018-2020) sang bùng phát rủi ro nội sinh (2021-2023) và bước vào quá trình tái cấu trúc (2024-2025).

Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số lan tỏa rủi ro (TCI) là thước đo quan trọng phản ánh mức độ căng thẳng của hệ thống tài chính Việt Nam trong các giai đoạn biến động mạnh. Do đó, đối với cơ quan quản lý, việc đưa TCI vào bộ chỉ số cảnh báo sớm là cần thiết nhằm phát hiện sớm các điểm nghẽn và chủ động triển khai biện pháp ổn định thị trường.

Bên cạnh đó, các cú sốc từ bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2022-2023 đặt ra yêu cầu phải kiểm soát chặt đòn bẩy, chuẩn hóa minh bạch thông tin, tăng giám sát dòng tiền sử dụng vốn và nâng chuẩn an toàn vốn ngân hàng theo Basel II/III để hạn chế rủi ro lan truyền.

Đối với nhà đầu tư, TCI đóng vai trò gợi ý chiến lược phân bổ danh mục theo chu kỳ rủi ro. Khi TCI ở mức cao, ưu tiên tài sản phòng thủ như vàng, tiền mặt và USD giúp giảm thiểu tác động từ bán tháo diện rộng.

Ngược lại, khi TCI giảm và rủi ro phân hóa giữa các nhóm tài sản, chiến lược đa tài sản trở nên hiệu quả hơn. Việc theo dõi các trung tâm phát rủi ro, đặc biệt là ngân hàng, bất động sản và tài chính phi ngân hàng, giúp nhà đầu tư chủ động quản trị rủi ro và điều chỉnh danh mục phù hợp với biến động hệ thống./.

TS. Đặng Thị Lan Phương và Nhóm tác giả Trường ĐHTM

Nguồn Kiểm Toán: http://baokiemtoan.vn/bo-chi-so-canh-bao-som-cong-cu-phong-ngua-rui-ro-tai-chinh-46372.html