Cảm thụ văn học: Khi mẹ hóa bờ bên dòng sông ký ức

Mẹ luôn là một trong những hình tượng trung tâm của văn học Việt Nam.

Dòng sông vẫn chảy còn con người thì hóa thân vào bờ bãi - một sự chuyển hóa lặng lẽ nhưng tất yếu. Minh họa: Bình Thanh.

Dòng sông vẫn chảy còn con người thì hóa thân vào bờ bãi - một sự chuyển hóa lặng lẽ nhưng tất yếu. Minh họa: Bình Thanh.

Từ ca dao dân gian đến thơ ca hiện đại, hình ảnh người mẹ tảo tần, giàu đức hy sinh đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận để giới văn nghệ sĩ ngợi ca.

Mẹ và dòng sông ấy và tôi

Nguyễn Thị Mai

Bán mua ở khúc sông này Mẹ nghèo gồng gánh tháng ngày ruổi rong Đánh phèn cho đục nên trong Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa. Sông thì trẻ mãi không già Ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng Chảy trôi nên bãi, nên đồng Thuyền trăng ghé bến mà không cắm sào Tôi thì như một giọt sao Của trời và đất ập vào đêm mưa Chìm đáy sông tháng năm mờ Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên Như là cái cũ chưa quên Cái mơ chưa tới, cái nên chưa thành Mẹ tin lời sóng chòng chành Tôi thương câu hát ru lành nên tôi Con sông ấy, mải mê trôi Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ.

Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có một cách riêng để tiếp cận và khai thác đề tài quen thuộc ấy. Trong bài thơ “Mẹ và sông ấy và tôi”, tác giả Nguyễn Thị Mai không chỉ viết về mẹ như một đối tượng cảm xúc đơn thuần, mà còn đặt mẹ trong mối quan hệ với dòng sông và cái tôi trữ tình, từ đó mở ra một không gian nghệ thuật giàu tính biểu tượng và chiều sâu suy tưởng.

Đối sánh sâu sắc

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo được ấn tượng đặc biệt trong cách dùng từ “và” lặp lại hai lần tưởng chừng dư thừa nhưng thực chất lại là một dụng ý nghệ thuật tinh tế.

“Mẹ - và - sông ấy - và - tôi” không chỉ là phép liệt kê đơn thuần, mà còn là cách nối ba thực thể vào cùng một dòng chảy: Dòng chảy của đời sống, của ký ức và của cảm xúc. Ở đó, mẹ không tách rời khỏi không gian sinh tồn của mình là dòng sông; còn “tôi” cũng không tồn tại độc lập mà được nuôi dưỡng, hình thành từ chính mối liên kết ấy. Nhan đề vì thế vừa giản dị, vừa gợi mở một cấu trúc cảm xúc bền chặt xuyên suốt toàn bài thơ.

Mở đầu bài thơ, hình ảnh người mẹ gắn với khúc sông quen thuộc, là không gian mưu sinh và cũng là không gian của những nhọc nhằn âm thầm mà người mẹ trải qua bao tháng ngày:

“Bán mua ở khúc sông này

Mẹ nghèo gồng gánh tháng ngày

ruổi rong

Đánh phèn cho đục nên trong

Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa”.

Chỉ bằng bốn câu lục bát, tác giả đã khắc họa một cách chân thực và giàu sức gợi về cuộc sống của người mẹ nơi sông nước. Cặp từ “bán - mua” không chỉ mang ý nghĩa đối lập, mà còn gợi ra vòng quay mưu sinh khép kín lặp đi lặp lại không ngừng nghỉ theo ngày tháng. Đó là cuộc sống của những con người lam lũ, chịu thương chịu khó: Bán đi công sức lao động và mua về những nhu yếu phẩm tối thiểu để duy trì cuộc sống cho các thành viên trong gia đình.

Hình ảnh “gồng gánh tháng ngày ruổi rong” làm nổi bật thân phận vất vả kéo dài theo thời gian. Không chỉ là một hành động, “gồng gánh”, mà còn là biểu tượng của sự chịu đựng, của sức nặng đè lên đôi vai người mẹ. Là sức nặng của mưu sinh, trách nhiệm và của tình yêu thương dành cho gia đình. Từ “ruổi rong” ngân dài càng gợi ra một hành trình không điểm dừng, là một sự dịch chuyển liên tục, bấp bênh như chính cuộc đời người mẹ.

Đặc biệt, câu thơ “Đánh phèn cho đục nên trong” mang ý nghĩa tả thực rất rõ nhưng đồng thời cũng mở ra một tầng nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Công việc làm trong nước phèn của người dân vùng sông nước được nâng lên thành hình ảnh tượng trưng cho sự chắt lọc, hy sinh. Người mẹ như đang âm thầm gạn lọc những nhọc nhằn, những đục ngầu của cuộc sống để giữ lại phần trong trẻo cho con.

Đó chính là sự hy sinh không lời, bền bỉ và lặng lẽ. Câu thơ “Nuốt đi cơn khát trong lòng phù sa” khiến mạch cảm xúc chùng xuống. “Cơn khát” ở đây không chỉ là khát nước, mà còn là khát vọng, nhu cầu sống, là những mong muốn rất đỗi bình thường của con người mặc dù tất cả đều bị “nuốt vào trong”.

Hình ảnh tưởng chừng giản dị này nhưng gợi nỗi nghẹn ngào: Người mẹ chấp nhận kìm nén mọi nhu cầu cá nhân để dành trọn vẹn những gì tốt đẹp nhất cho con. Đó là bản chất của tình mẫu tử âm thầm, bền bỉ và không đòi hỏi.

Nếu ở khổ thơ đầu, mẹ hiện lên trong sự vất vả của đời sống thì ở những câu thơ tiếp theo, dòng sông được đặt vào một chiều kích khác, là chiều kích của thời gian và sự vĩnh cửu:

“Sông thì trẻ mãi không già

Ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng

Chảy trôi nên bãi, nên đồng

Thuyền trăng ghé bến

mà không cắm sào”.

Dòng sông ở đây không chỉ là không gian địa lí có tên địa chỉ rõ ràng, mà đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật mang ý nghĩa sâu xa. “Trẻ mãi không già” là cách nói giàu tính khái quát về sự vĩnh hằng của thiên nhiên. Cặp từ trái nghĩa: Trẻ - già như một sự nhấn mạnh rõ ràng hiển nhiên: Dòng sông vẫn chảy qua bao thế hệ, bồi đắp phù sa và vẫn tái sinh sự sống; trong khi đó, đời người lại hữu hạn.

Chính sự đối lập này tạo nên một nền cảm xúc trầm lắng gợi suy tư về thời gian và thân phận. Hình ảnh “ngàn năm vỗ sóng nõn hoa cải ngồng” mang vẻ đẹp vừa cụ thể vừa gợi cảm. “Nõn” gợi sự tươi non, đầy sức sống; “hoa cải ngồng” lại gợi một vẻ đẹp dân dã, gần gũi. Dòng sông vì thế không chỉ vĩnh cửu, mà còn luôn tươi mới, tràn đầy sức sống. Đó là sự vận động không ngừng của tự nhiên.

Trong khổ thơ, câu thơ “Thuyền trăng ghé bến mà không cắm sào” là một điểm nhấn giàu chất thơ. Hình ảnh con thuyền dưới ánh trăng gợi nên không gian thanh bình nhưng chi tiết “không cắm sào” lại tạo ra cảm giác bất định, trôi nổi. Mọi thứ dường như chỉ dừng lại trong khoảnh khắc rồi tiếp tục trôi đi. Đó cũng là ẩn dụ cho cuộc đời con người luôn vận động, không thể níu giữ.

Trong dòng chảy ấy, hình ảnh người mẹ dường như trở nên nhỏ bé, mong manh hơn. Nếu dòng sông có thể “trẻ mãi không già” thì mẹ lại ngày một già đi. Sự nhận thức này không được nói trực tiếp nhưng hiện lên qua sự đối sánh khiến nỗi xót xa càng trở nên thấm thía.

Minh họa/INT.

Minh họa/INT.

Sự chuyển hóa lặng lẽ

Từ việc nhận ra sự vĩnh cửu của thiên nhiên, cái tôi trữ tình quay trở về đối diện với chính mình:

“Tôi thì như một giọt sao

Của trời và đất ập vào đêm mưa

Chìm đáy sông tháng năm mờ

Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên”.

So sánh mình với “một giọt sao” là một sáng tạo thi vị giàu ý nghĩa. Không phải là “ngôi sao” rực rỡ mà chỉ là “giọt sao” - một đơn vị nhỏ bé, mong manh. Hình ảnh này gợi ra cảm giác về sự hữu hạn của cá nhân trong vũ trụ bao la. “Giọt sao” vừa mang ánh sáng, vừa mang tính chất rơi xuống và tan biến.

Đó chỉ là giọt sao của trời và đất mà thôi nhưng lại cho thấy một ý thức về sự hòa nhập: Con người là kết tinh của tự nhiên, thuộc về cả trời và đất. Nhưng ngay sau đó, hình ảnh ấy lại “ập vào đêm mưa” trong một không gian tối tăm xóa nhòa ánh sáng. Sự đối lập này làm nổi bật cảm giác lạc lõng, bơ vơ nặng trĩu. Câu thơ “Chìm đáy sông tháng năm mờ” là một ẩn dụ cho sự bị thời gian vùi lấp.

Con người, dù có khát vọng lớn lao đến đâu, thực hiện được hay không thì cuối cùng vẫn không tránh khỏi quy luật phai mờ hay rơi vào trạng thái cô đơn. Câu thơ cuối mang tính phủ định nỗi mong mỏi của con người: “Chẳng ai cất vó để nhờ kéo lên” càng thấm thía một nỗi cô đơn sâu sắc: Không có sự cứu vớt, không có điểm tựa, đừng trông chờ ai đó kéo mình lên mà phải tự đối diện với chính mình trong dòng chảy vô tận của thời gian.

Để rồi sau những suy tư ấy, mạch cảm xúc chuyển sang trạng thái chiêm nghiệm:

“Như là cái cũ chưa quên

Cái mơ chưa tới, cái nên chưa thành

Mẹ tin lời sóng chòng chành

Tôi thương câu hát ru lành nên tôi”.

Điệp cấu trúc “cái… chưa” tạo nên nhịp điệu trầm gợi cảm giác dang dở. Đó là một đời người chưa trọn vẹn: Quá khứ còn vương vấn, tương lai còn xa vời, hiện tại còn nhiều điều chưa hoàn thành. Trong khi đó, “mẹ tin lời sóng chòng chành” cho thấy một niềm tin giản dị có phần mong manh nhưng vẫn bền bỉ.

Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Ảnh minh họa: AI.

Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Ảnh minh họa: AI.

Đối lập với điều đó là tình cảm của người con. “Tôi thương câu hát ru lành nên tôi” là một câu thơ giàu tính khái quát. Lời ru của mẹ không chỉ là âm thanh, mà còn là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách. Nếu dòng sông bồi đắp phù sa cho đất thì lời ru của mẹ cũng bồi đắp cho con người.

Biết bao điều muốn bộc bạch nhưng rồi bài thơ cũng phải khép lại bằng hai câu thơ ngắn nhưng giàu ám ảnh:

“Con sông ấy, mải mê trôi

Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ”.

Dòng sông vẫn “mải mê trôi”, là một chuyển động không ngừng, không quan tâm đến sự tồn tại hữu hạn của con người bởi vì đó là quy luật của tự nhiên, của tạo hóa. Trong khi đó “mẹ và tôi… hóa bờ” là một hình ảnh mang tính triết lí. Bờ sông là nơi đứng lại, nơi lặng lẽ tồn tại để dòng nước chảy qua còn con người rồi cũng sẽ trở thành một phần của đất đai, hao mòn theo thời gian.

Dấu ba chấm trong câu thơ “Biết đâu là mẹ và tôi… hóa bờ” tạo ra khoảng lặng, mở ra nhiều tầng suy nghĩ. Đó không chỉ là sự kết thúc, mà còn là sự tiếp diễn trong ý niệm. Dòng sông vẫn chảy còn con người thì hóa thân vào bờ bãi - một sự chuyển hóa lặng lẽ nhưng tất yếu.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hệ thống hình ảnh giàu tính biểu tượng: Dòng sông, phù sa, giọt sao, bờ bãi… Những hình ảnh này không chỉ mang ý nghĩa tả thực, mà còn gợi mở nhiều tầng nghĩa. Ngôn ngữ thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, nhịp điệu chậm phù hợp với mạch cảm xúc trầm lắng. Bên cạnh đó, các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, điệp cấu trúc được sử dụng linh hoạt góp phần tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.

Có thể nói, “Mẹ và sông ấy và tôi” không chỉ là một bài thơ về mẹ, mà còn là một suy tư về thời gian, thân phận và về mối quan hệ giữa con người với tự nhiên. Dòng sông là biểu tượng của sự vĩnh cửu, còn mẹ là biểu tượng của tình yêu thương và “tôi” là biểu tượng của ý thức cá nhân đang tìm kiếm vị trí của mình trong dòng chảy ấy.

Bài thơ khép lại nhưng dư âm vẫn ngân dài như một lời nhắc nhở: Đời người hữu hạn còn tình mẹ và ký ức thì lắng sâu, bền bỉ. Và có lẽ, trong dòng chảy không ngừng của thời gian, điều còn lại sau cùng chính là những yêu thương đã từng nâng đỡ con người đi qua mọi biến động của cuộc đời.

Nguyễn Hồng Nhung (Giáo viên Trường THCS Sơn Kim, Hà Tĩnh)

Nguồn GD&TĐ: https://giaoducthoidai.vn/cam-thu-van-hoc-khi-me-hoa-bo-ben-dong-song-ky-uc-post781438.html