Chiến lược vốn cho doanh nghiệp trong bối cảnh lãi suất cao

Đa dạng hóa cấu trúc vốn, hướng tới các chuẩn mực minh bạch tín dụng quốc tế và thắt chặt kỷ luật dòng tiền là con đường thiết lập tấm khiên tài chính vững chắc.

Khi vốn đắt trở thành bài toán tăng trưởng

Mặt bằng lãi suất hiện đang chịu sức ép từ nhiều phía. Theo FiinRatings, lãi suất tiền gửi đã tăng khoảng 150 điểm phần trăm trong một năm qua, đưa mức bình quân lên hơn 6% mỗi năm. Chi phí huy động qua kênh trái phiếu của các tổ chức tín dụng cũng tăng thêm hơn 200 điểm phần trăm, lên khoảng 8 - 9% đối với kỳ hạn 12 tháng.

Trên thị trường vốn, lãi suất bình quân của trái phiếu doanh nghiệp vào khoảng 12%. Chi phí vốn thực tế sau khi loại trừ tiền gửi không kỳ hạn ở mức 9,2% đối với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và 6,1% đối với nhóm ngân hàng quốc doanh. Khi vốn ngày càng đắt, sức ép trước hết dồn lên doanh nghiệp đi vay nhưng phía sau là những giới hạn sâu hơn của chính hệ thống cung ứng vốn.

Mặt bằng lãi suất tăng cao. Nguồn: FiinRatings

Mặt bằng lãi suất tăng cao. Nguồn: FiinRatings

Chia sẻ trong sự kiện "ID TALK #1" của VNIDA, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings cho rằng, áp lực chi phí vốn hiện nay không đến từ một yếu tố đơn lẻ. Đằng sau mặt bằng lãi suất cao là khoảng cách ngày càng lớn giữa nhu cầu tín dụng và khả năng huy động vốn, bộ đệm vốn mỏng, chất lượng tài sản chịu sức ép, cơ cấu tiền gửi ngắn hạn và dư địa tạo thanh khoản của hệ thống ngân hàng đang thu hẹp.

Trước hết là khoảng cách giữa tín dụng và huy động vốn. Tính đến ngày 31/7/2026, chênh lệch này vào khoảng 2 triệu tỷ đồng, trong khi tín dụng đã tăng 8,98% từ đầu năm. Khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn khả năng huy động nguồn vốn tương ứng, các ngân hàng phải cạnh tranh quyết liệt hơn để thu hút tiền gửi, đồng thời tìm kiếm thêm nguồn funding trên thị trường.

Áp lực này càng lớn khi bản thân các ngân hàng cũng đang thiếu một bộ đệm vốn đủ dày để mở rộng bảng cân đối.

CAR của nhóm ngân hàng quốc doanh hiện chỉ khoảng 9,9%, khiến dư địa mở rộng tín dụng của nhóm này bị giới hạn. Để đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế, các ngân hàng phải bù đắp thông qua tiền gửi, trái phiếu ngân hàng và các khoản vay bằng ngoại tệ. Khi nhiều ngân hàng cùng phải tìm kiếm thêm nguồn vốn, chi phí huy động khó tránh khỏi chịu sức ép.

Trong khi đó, khả năng huy động và sử dụng vốn còn chịu ảnh hưởng từ chất lượng tài sản của chính hệ thống ngân hàng.

Tỷ lệ nợ xấu đã lên 2,01% vào tháng 6/2026, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu còn 79%. Những con số này cho thấy áp lực đối với chất lượng tài sản vẫn hiện hữu. Khi rủi ro tín dụng tăng lên, ngân hàng phải dành thêm nguồn lực cho dự phòng và quản trị rủi ro, qua đó thu hẹp dư địa giảm chi phí cho vay.

Áp lực này còn xuất phát từ chính cấu trúc nguồn vốn mà các ngân hàng đang nắm giữ. Khoảng 80% số dư tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng, trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế ngày càng lớn. Sự lệch pha này khiến ngân hàng phải trả chi phí cao hơn để tìm kiếm những nguồn vốn có kỳ hạn phù hợp, đồng thời phải thận trọng hơn khi chuyển hóa nguồn vốn ngắn hạn thành các khoản cho vay dài hạn.

Khả năng tạo thanh khoản của hệ thống cũng đang đứng trước những giới hạn nhất định. Trước đây, trái phiếu chính phủ là một trong những tài sản quan trọng giúp các ngân hàng tạo thanh khoản thông qua nghiệp vụ cầm cố. Khi dư địa sử dụng kênh này giảm xuống, các ngân hàng phải dựa nhiều hơn vào nguồn funding trên thị trường tiền tệ và thị trường liên ngân hàng. Chi phí vốn vì thế trở nên nhạy cảm hơn với trạng thái thanh khoản của toàn hệ thống.

Khi nền kinh tế cần nhiều vốn hơn

Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings

Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings

Triển vọng lãi suất trong thời gian tới vẫn khó xác định. Trong một khảo sát quy mô nhỏ với 50 lãnh đạo cấp cao của các ngân hàng và doanh nghiệp hạ tầng được ông Thuân dẫn lại, khoảng 59% người tham gia dự báo lãi suất tín dụng sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới. Điều đó cho thấy áp lực chi phí vốn vẫn đang hiện hữu ngay cả khi cơ quan điều hành tiếp tục tìm cách giữ ổn định mặt bằng lãi suất.

Dù vậy, nền kinh tế Việt Nam vẫn có những điểm tựa đáng kể để chống đỡ sức ép từ tỷ giá và lãi suất. Thặng dư thương mại đạt khoảng 20 tỷ USD, tạo nguồn cung ngoại tệ quan trọng để bù đắp lượng vốn ngoại rút khỏi thị trường chứng khoán. Nhờ nguồn ngoại tệ đến từ hoạt động thương mại, Ngân hàng Nhà nước vẫn duy trì dự trữ ngoại hối trên 83 tỷ USD.

Một yếu tố thuận lợi khác nằm ở diễn biến tỷ giá. Tỷ giá trên thị trường tự do đang thấp hơn tỷ giá chính thức của hệ thống ngân hàng. Theo ông Thuân, trạng thái này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài thực hiện các nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với các khoản đầu tư hoặc khoản vay bằng ngoại tệ tại Việt Nam.

Tuy nhiên, những điểm tựa này đang phải đối trọng với nhiều lực cản. Trên thị trường quốc tế, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ chưa cho thấy tín hiệu sẽ sớm hạ lãi suất. Mặt bằng lãi suất tham chiếu toàn cầu tiếp tục gây sức ép lên chi phí huy động ngoại tệ của các tổ chức tài chính trong nước.

Trong nước, thị trường vốn vẫn chưa phát huy đầy đủ vai trò san sẻ gánh nặng cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng. Lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp mới đã vượt 300 nghìn tỷ đồng, song cơ cấu vẫn nghiêng đáng kể về phía các tổ chức tín dụng. Trái phiếu do các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh phát hành chỉ chiếm khoảng 20 - 30%.

Niềm tin trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp vì thế vẫn cần thêm thời gian để phục hồi. Khi thị trường vốn chưa thể cung cấp đủ nguồn vốn dài hạn, hệ thống ngân hàng tiếp tục phải gánh phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, áp lực lạm phát từ chi phí đẩy, cùng những tác động của thiên tai và biến động địa chính trị toàn cầu, càng khiến dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ trở nên hạn chế.

Vấn đề đáng chú ý hơn nằm ở chỗ nhu cầu vốn của Việt Nam đang tăng lên rất nhanh. Theo ông Thuân, một trong những bài toán lớn nhất đối với tăng trưởng dài hạn là khả năng hấp thụ vốn của các đại dự án hạ tầng.

Việt Nam đang triển khai hàng loạt dự án giao thông quy mô lớn trong khi nguồn lực trong nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn. Các tổ chức tín dụng nội địa chưa có đủ quy mô vốn và bộ đệm rủi ro để tài trợ cho những dự án hạ tầng trị giá hàng chục tỷ USD. Ngân sách nhà nước cũng chỉ có thể đáp ứng một phần nhu cầu.

Vì vậy, theo ông Thuân, các dự án phải được thiết kế với cấu trúc tài chính đủ khả thi để tiếp cận nguồn vốn thương mại quốc tế.

Khi tính khả thi về tài chính chưa được chứng minh đầy đủ, những dòng vốn dài hạn từ các quỹ đầu tư hạ tầng toàn cầu khó có thể chảy mạnh vào các dự án. Khoảng trống giữa nhu cầu vốn khổng lồ và khả năng chuyển nhu cầu đó thành những dự án đủ sức huy động vốn quốc tế vì thế đang trở thành một điểm nghẽn của quá trình tăng trưởng.

Doanh nghiệp phải thay đổi cách quản trị vốn

Trong môi trường chi phí vốn cao và rủi ro vĩ mô gia tăng, sức ép đối với doanh nghiệp vì thế không chỉ nằm ở việc tìm được tiền để tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải thay đổi cách chuẩn bị và sử dụng nguồn vốn.

Khảo sát 49 lãnh đạo cấp cao các định chế đầu tư và doanh nghiệp tại sự kiện riêng do FiinRatings tổ chức tháng 8/2026. 

Khảo sát 49 lãnh đạo cấp cao các định chế đầu tư và doanh nghiệp tại sự kiện riêng do FiinRatings tổ chức tháng 8/2026. 

Từ thực tiễn tư vấn và xếp hạng tín nhiệm, Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings gợi ý sáu trụ cột trong chiến lược quản trị tài chính cho doanh nghiệp.

Trước hết là chủ động nâng cao hồ sơ tín dụng trước khi phát sinh nhu cầu huy động vốn. Các ngân hàng thương mại đang ngày càng chú trọng quản trị rủi ro, khiến những doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy cao dễ đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp hạn mức tín dụng.

Một hồ sơ tín dụng minh bạch, trong đó có thể bao gồm xếp hạng tín nhiệm độc lập, giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với các định chế tài chính. Đặc biệt, việc tiếp cận thị trường trái phiếu hoặc các quỹ tín dụng tư nhân quốc tế thường đòi hỏi quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều tháng. Doanh nghiệp chuẩn bị từ sớm sẽ có vị thế chủ động hơn khi thị trường thay đổi hoặc nhu cầu vốn lưu động tăng mạnh.

Cùng với đó là yêu cầu đa dạng hóa nguồn vốn. Trong môi trường lãi suất trong nước cao, trái phiếu xanh và các công cụ nợ có bảo lãnh quốc tế có thể mở thêm một hướng tiếp cận nguồn vốn dài hạn cho những doanh nghiệp và dự án phù hợp.

Thực tế thị trường đã ghi nhận các giao dịch phát hành trái phiếu xanh của doanh nghiệp năng lượng và hạ tầng tại Việt Nam với kỳ hạn 15 - 20 năm. Một số giao dịch có mức lãi suất cố định khoảng 5 - 8% mỗi năm nhờ sự tham gia bảo lãnh thanh toán của các tổ chức tài chính quốc tế. Những cấu trúc như vậy có thể giúp doanh nghiệp giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn ngân hàng trong nước và chủ động hơn với rủi ro kỳ hạn.

Ở phía sử dụng vốn, chi phí vốn cao cũng buộc doanh nghiệp phải khắt khe hơn với từng quyết định đầu tư. Khi chi phí vay nợ vượt 10%, những dự án sử dụng đòn bẩy tài chính phải tạo ra mức sinh lời đủ cao để bù đắp chi phí vốn và rủi ro. Các doanh nghiệp vì vậy cần rà soát danh mục đầu tư, ưu tiên những dự án có khả năng tạo dòng tiền rõ ràng và cân nhắc kỹ những khoản đầu tư chưa đáp ứng được yêu cầu về hiệu quả.

Quản trị dòng tiền cũng cần được đặt lên trước khi áp lực thanh khoản xuất hiện. Ông Thuân cho rằng nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng vỡ nợ kỹ thuật hoặc vi phạm các điều khoản trái phiếu do thiếu chuẩn bị trong việc dự báo dòng tiền.

Ban điều hành cần xây dựng các kịch bản về nguồn thu, xác định khả năng thiếu hụt thanh khoản theo từng quý và chuẩn bị phương án đàm phán với chủ nợ từ sớm. Khi những tín hiệu căng thẳng dòng tiền đầu tiên xuất hiện, việc tái cơ cấu nợ cần được tính đến thay vì chờ đến khi áp lực thanh khoản trở nên nghiêm trọng.

Một nguồn vốn khác mà doanh nghiệp có thể tự tạo ra nằm ngay trong hoạt động kinh doanh. Rút ngắn vòng quay tiền mặt thông qua kiểm soát tồn kho, cải thiện chính sách bán hàng và đẩy nhanh thu hồi các khoản phải thu sẽ giúp doanh nghiệp giải phóng vốn lưu động. Khi dòng tiền quay vòng nhanh hơn, nhu cầu sử dụng các khoản vay vốn lưu động với chi phí cao cũng giảm xuống.

Sau cùng là quản trị rủi ro ở cấp độ doanh nghiệp. Theo ông Thuân, các tập đoàn vượt qua được những đợt khủng hoảng tài chính vừa qua thường có điểm chung là sở hữu ủy ban quản trị rủi ro hoạt động độc lập và có thực quyền tại cấp HĐQT.

Ủy ban này có thể chịu trách nhiệm nhận diện các rủi ro tài chính vĩ mô, thiết lập giới hạn chịu đựng đối với biến động tỷ giá và lãi suất, đồng thời giám sát việc thực hiện các chính sách phòng ngừa rủi ro của ban điều hành.

Chủ tịch FiinGroup nhấn mạnh, quản trị rủi ro không tạo ra lợi nhuận trực tiếp song giá trị của nó nằm ở khả năng bảo vệ doanh nghiệp trước những cú sốc có thể làm đứt gãy dòng tiền và đe dọa khả năng tồn tại.

Tùng Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/chien-luoc-von-cho-doanh-nghiep-trong-boi-canh-lai-suat-cao-d47449.html