Chọn lốp xe ô tô nào cho đúng mục đích sử dụng?
Lốp xe ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và chi phí vận hành. Chuyên gia khuyến nghị chọn đúng loại theo điều kiện di chuyển thay vì theo thương hiệu.
Lốp xe là bộ phận duy nhất tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, ảnh hưởng đến độ an toàn, khả năng vận hành và chi phí sử dụng. Các chuyên gia khuyến nghị nên chọn lốp theo điều kiện di chuyển thực tế thay vì theo thương hiệu hay giá bán.
Đại diện một công ty thử nghiệm phương tiện chuyên về lốp tại Việt Nam cho biết, các ký hiệu HT (Highway Terrain), AT (All Terrain) và MT (Mud Terrain) trên lốp thể hiện mục đích sử dụng cụ thể.
“HT phù hợp đường nhựa, ưu tiên độ êm và tiết kiệm nhiên liệu. AT cân bằng giữa đường phố và đường xấu nhẹ. MT dành cho địa hình bùn đất, đèo núi nhưng gây ồn và hao nhiên liệu hơn khi đi đường nhựa,” vị này nói.

Các loại lốp đáp ứng với từ nhu cầu của người sử dụng.
Chọn lốp theo môi trường vận hành
Với người dùng chủ yếu di chuyển trong đô thị, lốp HT là lựa chọn phổ biến nhờ thiết kế gai nhỏ, mật độ dày giúp giảm tiếng ồn và tăng độ êm. Loại lốp này cũng hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu trong điều kiện dừng - đi liên tục.
Trường hợp thường xuyên đi tỉnh hoặc chạy cao tốc, người dùng có thể cân nhắc lốp HT cao cấp hoặc AT. Các dòng lốp này có rãnh thoát nước tốt hơn, giúp giảm nguy cơ trượt nước khi trời mưa, đồng thời tăng độ ổn định khi vận hành ở tốc độ cao.
Đối với địa hình đèo núi, đường đất hoặc công trường, lốp AT hoặc MT phù hợp hơn nhờ gai lớn và rãnh sâu, tăng độ bám. Tuy nhiên, lốp MT thường gây ồn lớn và giảm độ êm khi chạy trên đường nhựa nên ít phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Khi nào cần thay lốp và lưu ý kỹ thuật
Ngoài việc chọn loại lốp, các thông số kỹ thuật cũng cần được đảm bảo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất. Kích thước lốp, chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và khả năng vận hành.
Việc thay lốp sai kích thước có thể làm sai lệch đồng hồ tốc độ, ảnh hưởng hệ thống treo và tăng mức tiêu hao nhiên liệu.

Theo khuyến cáo kỹ thuật, lốp nên được thay sau khoảng 60.000-100.000 km tùy điều kiện sử dụng.
Theo khuyến cáo kỹ thuật, lốp nên được thay sau khoảng 60.000 - 100.000 km tùy điều kiện sử dụng. Người dùng cũng cần kiểm tra định kỳ và thay sớm nếu lốp có dấu hiệu mòn gai, nứt hoặc phồng.
Thị trường lốp tại Việt Nam hiện có nhiều thương hiệu với các đặc tính khác nhau. Ví dụ như thương hiệu Michelin thường được nhắc đến với khả năng vận hành êm, Bridgestone chú trọng độ bền, Dunlop thiên về độ bám, Goodyear hướng đến tiết kiệm nhiên liệu, còn Continental nổi bật ở khả năng phanh và ổn định tốc độ cao. Mức giá dao động từ khoảng 1,2 triệu đến hơn 11 triệu đồng mỗi lốp, tùy kích thước và phân khúc.
Ở góc độ người dùng, anh Hoàng Nam (phương Thanh Xuân, Hà Nội) cho biết, đã thay đổi lựa chọn lốp sau một thời gian sử dụng xe của mình. “Ban đầu tôi chọn lốp êm để đi phố. Nhưng sau vài chuyến đi tỉnh gặp đường xấu, xe bị trượt nhẹ nên chuyển sang AT. Đi phố có ồn hơn, nhưng khi đi xa cảm giác chắc chắn và yên tâm hơn,” anh nói.
Theo các chuyên gia, không có loại lốp phù hợp cho mọi điều kiện. Người dùng cần xác định rõ tỷ lệ di chuyển giữa nội đô, đường trường và địa hình để đưa ra lựa chọn phù hợp, thay vì chọn theo xu hướng hoặc số đông.












