Chọn môn thi thứ ba vào lớp 10: Làm sao để giảm áp lực?
Việc lựa chọn môn thi thứ ba vào lớp 10 tại nhiều địa phương đang bộc lộ không ít bất cập, khiến học sinh và phụ huynh băn khoăn, lo lắng. Từ thực tế đó, nhiều chuyên gia cho rằng cần sớm ổn định chính sách theo hướng chỉ thi 2–3 môn cốt lõi, công bố sớm và mở thêm những lối đi sau THCS để giảm áp lực.
Môn thi thứ ba “bất định”, học sinh, phụ huynh trong vòng xoáy lo âu
Bộ GD&ĐT đã có văn bản hướng dẫn phương thức tuyển sinh vào lớp 10 THPT, song không quy định cứng môn thi hoặc bài thi thứ ba. Đây là một quan điểm mở, tạo điều kiện để các địa phương chủ động xây dựng phương án phù hợp với điều kiện thực tiễn. Tuy nhiên, nếu thiếu nguyên tắc và định hướng ổn định, sự linh hoạt này lại đang bộc lộ nhiều bất cập.
Thời gian qua, việc triển khai ở một số địa phương cho thấy, việc lựa chọn môn thi thứ ba đang vô tình làm gia tăng áp lực.

Tại Sơn La, phương án thi tổ hợp 6 môn từng gây phản ứng mạnh trong dư luận và đã được tạm dừng để xem xét điều chỉnh
Tại Sơn La, phương án bài thi tổ hợp 6 môn từng được công bố đã vấp phải phản ứng mạnh mẽ từ dư luận, buộc ngành giáo dục địa phương phải tạm dừng để xem xét lại. Trước đó, phương án này khiến học sinh phải bao phủ tới 8 mạch nội dung kiến thức. Trong khi đó, học sinh Tuyên Quang phải vận dụng kiến thức của 5 môn trong kỳ thi. Sự khác biệt quá lớn giữa các địa phương đặt ra câu hỏi: kỳ thi vào lớp 10 cần bao nhiêu môn là đủ để vừa đánh giá năng lực, vừa không tạo thêm áp lực không cần thiết cho học sinh?
Tại Hà Nội, việc chậm công bố môn thi thứ ba trong thời gian dài khiến học sinh lớp 9 rơi vào trạng thái “học dàn hàng ngang”, phải ôn tập nhiều môn cùng lúc để phòng ngừa rủi ro. Phụ huynh buộc phải cho con học thêm diện rộng, vừa tốn kém chi phí, vừa tạo áp lực tâm lý kéo dài. Nhà trường và giáo viên cũng khó tập trung củng cố những năng lực cốt lõi cho học sinh.
Trong khi đó, xét về mặt lý luận, hệ thống giáo dục Việt Nam đang theo đuổi triết lý phát triển năng lực người học. Giai đoạn tiểu học và THCS là giáo dục cơ bản, còn THPT là giai đoạn định hướng nghề nghiệp. Học sinh ở độ tuổi THCS chưa ổn định về tâm lý, năng lực và định hướng tương lai, vì vậy việc sử dụng quá nhiều môn thi để sàng lọc là không thực sự phù hợp.
Việc gia tăng số môn thi vô hình trung kéo toàn bộ hoạt động dạy – học chạy theo điểm số, đẩy học sinh, giáo viên và phụ huynh vào vòng xoáy luyện thi, làm méo mó mục tiêu giáo dục.
Thực tế này được em Minh Anh, học sinh lớp 9 tại Cầu Giấy (Hà Nội) chia sẻ: “Từ đầu năm đến giờ, em phải học thêm cả Toán, Văn, Anh rồi thêm cả Lý, Sử vì không biết môn thứ ba là môn gì. Có những hôm học tới 9–10 giờ tối, rất mệt. Em mong sớm quyết định môn thi thứ ba để chúng em còn tập trung ôn tập. Bây giờ ai cũng phải học dàn trải vì sợ trượt "môn rơi". Trong khi đó, “cuộc đua” năm nay rất khốc liệt: khoảng 160.000 học sinh nhưng chỉ hơn 100.000 bạn có cơ hội vào trường công lập”.
Không ít học sinh khác cũng thừa nhận, việc ôn nhiều môn cùng lúc khiến các em luôn trong trạng thái lo lắng, học đối phó, thiếu sự tập trung và mất dần hứng thú học tập.
Thi ít môn, ổn định và mở thêm lối đi để giảm áp lực
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều nước như Phần Lan, Pháp, Anh, Đức không tổ chức thi tuyển vào THPT mà đánh giá quá trình học tập kết hợp hướng nghiệp. Nhật Bản, Hàn Quốc vẫn duy trì thi tuyển nhưng chủ yếu tập trung vào các môn nền tảng như Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ. Ngay cả Trung Quốc – nơi từng tổ chức thi nhiều môn với áp lực rất lớn – hiện cũng đang cải cách theo hướng giảm số môn thi.
Theo TS Đặng Tự Ân - Giám đốc Quỹ hỗ trợ đổi mới Giáo dục phổ thông Việt Nam, không có quốc gia phát triển nào coi bài thi tổ hợp nhiều môn là giải pháp tối ưu cho tuyển sinh vào THPT. Xu hướng chung của thế giới là giảm thi cử ở đầu cấp; nếu buộc phải tổ chức thi, thì chỉ nên thi ít môn mang tính cốt lõi, nền tảng để đánh giá năng lực chung của học sinh.

TS Đặng Tự Ân, Giám đốc Quỹ hỗ trợ Đổi mới Giáo dục Phổ thông Việt Nam (VIGEF)
Từ thực tiễn giáo dục Việt Nam, chuyên gia cho rằng kỳ thi vào lớp 10 chỉ cần 2–3 môn là đủ để đánh giá năng lực cốt lõi. Nếu thi quá nhiều môn, hoạt động dạy – học sẽ bị chi phối bởi mục tiêu điểm số, kéo theo tình trạng học thêm, luyện thi tràn lan, gia tăng chi phí và làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giữa các vùng, các trường.
Ở góc độ hệ thống TS Hoàng Ngọc Vinh, nguyên Vụ trưởng Vụ Giáo dục chuyên nghiệp (Bộ GD&ĐT) cho rằng muốn giảm áp lực thi vào lớp 10 một cách bền vững, không thể tiếp tục dồn toàn bộ học sinh lớp 9 vào một “cánh cửa hẹp” trường công lập. Điều quan trọng là phải mở ra nhiều lối đi có giá trị tương đương. Giáo dục nghề nghiệp sau THCS được kỳ vọng là “van giảm áp”, nhưng thực tế chưa đủ sức hút do định kiến xã hội, thiếu lộ trình liên thông rõ ràng, chưa tạo được niềm tin về cơ hội việc làm và thu nhập. Theo ông, để giáo dục nghề nghiệp trở thành lựa chọn thực chất, học sinh cần được bảo đảm nền tảng văn hóa cốt lõi, được học gắn với thực tiễn nghề nghiệp và có cơ chế liên thông minh bạch, linh hoạt.
Ở góc độ phụ huynh, nhu cầu có thêm những “lối đi thật” sau THCS cũng ngày càng rõ ràng. Chị Nguyễn Thị Hồng, phụ huynh có con học lớp 9 tại phường Hai Bà Trưng (Hà Nội) bày tỏ: “Gia đình tôi không quá nặng chuyện con phải vào bằng được trường THPT công lập, nhưng hiện nay ngoài con đường thi lớp 10 thì gần như không có lựa chọn nào đủ rõ ràng để yên tâm. Nếu giáo dục nghề nghiệp được tổ chức tốt, có đầu ra và cơ hội học tiếp, chắc chắn nhiều phụ huynh sẽ sẵn sàng cân nhắc thay vì dồn hết áp lực vào một kỳ thi”.
Nhiều ý kiến cũng cho rằng, kỳ thi lớp 10 về bản chất chỉ cần 2–3 môn cốt lõi như Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ. Nếu kỳ thi bị “phình to” về số môn, hệ quả không tránh khỏi là học sinh và giáo viên bị cuốn vào vòng xoáy luyện thi - điểm số - học thêm.
Vì vậy, thay vì để mỗi địa phương “tự xoay xở” với môn thi thứ ba, chính sách tuyển sinh vào lớp 10 cần được định hướng theo các nguyên tắc rõ ràng: ít môn, ổn định, minh bạch và phù hợp tâm lý lứa tuổi. Việc duy trì 2–3 môn thi cốt lõi không chỉ bảo đảm đánh giá được năng lực nền tảng, mà còn giúp học sinh và phụ huynh định hướng chỉ cần học chắc chương trình, không cần học dàn trải hay luyện thi đối phó.
Về lâu dài, muốn giảm áp lực một cách căn cơ, ngành giáo dục không thể chỉ điều chỉnh “kỹ thuật” kỳ thi mà cần mở rộng những “lối đi thật” sau THCS, đồng thời nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Khi học sinh có nhiều lựa chọn có giá trị tương đương, kỳ thi vào lớp 10 sẽ dần trở về đúng vai trò đánh giá năng lực, thay vì trở thành một “cuộc đua” gây căng thẳng cho gia đình và xã hội.











