Chuyển đổi mô hình tăng trưởng: Việt Nam đứng trước ‘cửa sổ cơ hội’
Việt Nam đang đứng trước “cửa sổ cơ hội” để chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế, hướng đến mục tiêu trở thành một quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc khi chuỗi cung ứng toàn cầu được định hình lại, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra cuộc cách mạng về năng suất và chuyển đổi xanh trở thành chuẩn mực mới của cạnh tranh quốc tế. Với Việt Nam, đây không chỉ là thách thức mà còn là “cửa sổ cơ hội” để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Quá trình chuyển đổi cần mang tính bao trùm, để người dân và doanh nghiệp đều có khả năng đóng góp và thụ hưởng thành quả phát triển. Muốn vậy, Việt Nam cần đồng thời nâng cao năng suất, làm chủ công nghệ, phát triển khu vực kinh tế tư nhân, thúc đẩy tăng trưởng xanh và tiếp tục cải cách thể chế.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
“Cửa sổ cơ hội” lớn nhất kể từ Đổi mới
Bốn mươi năm sau công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế năng động của thế giới. Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, năm 2025 GDP tăng 8,02%, đưa quy mô nền kinh tế lên khoảng 514 tỷ USD; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 930 tỷ USD, tương đương khoảng 1,8 lần GDP. Việt Nam hiện là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu về điện tử, dệt may và công nghiệp chế biến, chế tạo.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động giá rẻ, thu hút FDI và mở rộng xuất khẩu đang dần chạm tới giới hạn. Trong giai đoạn tới, tăng trưởng ngày càng phụ thuộc vào năng suất, đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và khả năng làm chủ công nghệ.
Bối cảnh quốc tế cũng thay đổi nhanh chóng. Cạnh tranh địa chính trị khiến các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi cung ứng. AI đang làm thay đổi phương thức sản xuất và bào mòn lợi thế lao động chi phí thấp. Chuyển đổi xanh, với những cơ chế như Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) của EU bước vào giai đoạn thực hiện chính thức từ năm 2026, ngày càng trở thành điều kiện tham gia thương mại quốc tế.
“Cửa sổ cơ hội” này không mở mãi. Theo dự báo của Cục Thống kê, thời kỳ dân số vàng của Việt Nam dự kiến kết thúc vào khoảng cuối thập niên 2030, trong khi bản đồ sản xuất toàn cầu có thể được định hình lại trong 5-10 năm tới. Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, với định hướng phấn đấu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tới. Muốn đạt mục tiêu này, Việt Nam phải tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo.
Một yêu cầu quan trọng là nâng cấp vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Thành công trong thu hút FDI là không thể phủ nhận, nhưng khu vực FDI hiện chiếm khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu, trong khi mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào các khâu có giá trị gia tăng cao vẫn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam còn tham gia ở khâu gia công, lắp ráp hoặc cung ứng linh kiện đơn giản; thiết kế, nghiên cứu, sở hữu công nghệ và thương hiệu chủ yếu nằm trong tay doanh nghiệp nước ngoài. Việt Nam xuất khẩu nhiều nhưng giá trị giữ lại chưa tương xứng.
Giai đoạn phát triển mới vì vậy cần chuyển từ mở rộng năng lực sản xuất sang nâng cấp chất lượng, tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như bán dẫn, AI, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng tái tạo và dịch vụ số.
Chính sách thu hút FDI cũng cần chuyển từ tư duy “thu hút càng nhiều càng tốt” sang “lựa chọn có chiến lược”, ưu tiên dự án có cam kết chuyển giao công nghệ, đặt trung tâm R&D tại Việt Nam, phát triển nhà cung cấp trong nước, đào tạo nhân lực chất lượng cao và tạo lan tỏa công nghệ.
Theo Bộ Tài chính, năm 2025 vốn FDI thực hiện đạt mức kỷ lục khoảng 27,6 tỷ USD. Tuy nhiên, thành công trong giai đoạn mới không nên chỉ đo bằng số lượng dự án hay số vốn đăng ký mà cần được đánh giá bằng tỷ lệ nội địa hóa, mức độ chuyển giao công nghệ, năng suất lao động và số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục tiêu phát triển khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi giá trị của khu vực FDI, trong đó có 500-1.000 nhà cung cấp cấp một, cần trở thành một trong những thước đo quan trọng của chính sách.

Nghị quyết 68 đặt mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp, khu vực tư nhân đóng góp 55-58% GDP.
Động lực mới từ khu vực tư nhân, AI và chuyển đổi xanh
Song song với nâng cao chất lượng FDI, khu vực kinh tế tư nhân cần trở thành lực lượng dẫn dắt tăng trưởng. Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, cùng Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế và Nghị quyết 66 về xây dựng, thi hành pháp luật đã tạo nền tảng chính sách quan trọng cho giai đoạn phát triển mới.
Nghị quyết 68 đặt mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp, khu vực tư nhân đóng góp 55-58% GDP. Để đạt mục tiêu này, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần lớn hơn về quy mô mà phải đổi mới sáng tạo nhiều hơn, nâng khả năng tiếp cận vốn dài hạn, được bảo vệ tốt hơn về quyền sở hữu trí tuệ và hoạt động trong môi trường pháp lý minh bạch, chi phí tuân thủ thấp.
AI và chuyển đổi số sẽ là một trong những yếu tố quyết định năng suất của nền kinh tế. Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đến năm 2030, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp trên 55% vào tăng trưởng và quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP. Để hiện thực hóa mục tiêu này cần đầu tư mạnh cho khoa học dữ liệu, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, an ninh mạng và nguồn nhân lực AI.
Bên cạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đang tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Các tiêu chuẩn ESG, CBAM và yêu cầu giảm phát thải đang thay đổi luật chơi thương mại quốc tế. Với cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam có thể biến áp lực thành cơ hội phát triển những ngành kinh tế mới.
Tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam được Ngân hàng Thế giới ước tính gần 600 GW. Điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp xanh và sản xuất xanh có thể trở thành những động lực tăng trưởng mới, đồng thời giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng tốt hơn yêu cầu tại các thị trường như châu Âu và Bắc Mỹ.
Những động lực này phụ thuộc lớn vào chất lượng nguồn nhân lực. Trong kỷ nguyên AI, lợi thế lao động giá rẻ sẽ giảm nhanh, còn lợi thế cạnh tranh ngày càng thuộc về các kỹ sư, nhà khoa học dữ liệu, chuyên gia AI, nhà nghiên cứu và doanh nhân công nghệ.
Đề án phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đặt mục tiêu đến năm 2030 phát triển ít nhất 50.000 nhân lực có trình độ đại học trở lên phục vụ các công đoạn trong chuỗi giá trị ngành. Mục tiêu này cần đi cùng đổi mới giáo dục đại học, tăng hợp tác doanh nghiệp - trường đại học và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Quá trình chuyển đổi cũng phải bảo đảm tính bao trùm. Theo một nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), khoảng 86% việc làm trong ngành dệt may và da giày của Việt Nam thuộc nhóm có rủi ro cao trước tác động của tự động hóa, trong đó phần lớn là lao động nữ. Vì vậy, cần đẩy mạnh đào tạo lại, hỗ trợ chuyển đổi việc làm và coi đầu tư xã hội là một chính sách nâng cao năng suất, để người lao động có thể thích ứng và cùng thụ hưởng thành quả tăng trưởng.

Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ tăng trưởng GDP đơn thuần sang nâng cao năng suất và đổi mới sáng tạo; xây dựng chính sách công nghiệp thế hệ mới cho các ngành công nghệ chiến lược.
Cải cách thể chế để biến cơ hội thành tăng trưởng
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chất lượng thể chế quyết định hiệu quả của các chính sách phát triển. Việc tinh gọn bộ máy, sắp xếp lại các bộ, ngành và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp với 34 tỉnh, thành phố từ năm 2025 thể hiện quyết tâm cải cách mạnh mẽ. Thách thức tiếp theo là biến một bộ máy tinh gọn hơn thành nền hành chính hiện đại, minh bạch và số hóa, với hệ thống pháp luật ổn định, giảm chi phí giao dịch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút vốn toàn cầu, lợi thế dài hạn của Việt Nam sẽ không chỉ nằm ở ưu đãi thuế mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng quản trị quốc gia.
Để biến cơ hội thành kết quả phát triển thực chất, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ tăng trưởng GDP đơn thuần sang nâng cao năng suất và đổi mới sáng tạo; xây dựng chính sách công nghiệp thế hệ mới cho các ngành công nghệ chiến lược; cải thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Cùng với đó, thể chế cần được nhìn nhận như “hạ tầng mềm” của nền kinh tế, quyết định hiệu quả phân bổ nguồn lực và niềm tin của nhà đầu tư. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, giáo dục đại học, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số cũng phải trở thành các trụ cột nâng cao năng suất.
Thập niên tới sẽ có ý nghĩa quyết định đối với vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu. Vị trí địa chiến lược, mạng lưới hiệp định thương mại tự do, môi trường chính trị ổn định và lực lượng lao động trẻ tiếp tục tạo nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, những lợi thế truyền thống sẽ không đủ để duy trì tốc độ tăng trưởng cao nếu không được bổ sung bằng năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và sức mạnh của khu vực kinh tế tư nhân.
Mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 vì vậy không chỉ đòi hỏi tăng trưởng nhanh mà quan trọng hơn là hình thành một mô hình tăng trưởng mới dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, phát triển xanh, phát triển bao trùm và quản trị hiện đại.
Nếu tận dụng hiệu quả “cửa sổ cơ hội” của quá trình tái cấu trúc kinh tế toàn cầu, Việt Nam có thể chuyển từ vị thế một trung tâm sản xuất thành nền kinh tế đổi mới sáng tạo, có năng lực cạnh tranh cao hơn và tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị tri thức toàn cầu.
Để tận dụng “cửa sổ cơ hội” trong giai đoạn mới, Việt Nam cần chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động chi phí thấp, FDI và mở rộng xuất khẩu sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh. Cùng với đó là nâng cao chất lượng FDI, phát triển khu vực kinh tế tư nhân, nguồn nhân lực chất lượng cao và tiếp tục cải cách thể chế, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
