Chuyến tàu liên vận quốc tế đầu tiên từ Thanh Hải (Trung Quốc) đến Đồng Nai
Ngày 3/6, chuyến tàu chuyên chở container đầu tiên trên tuyến vận tải liên vận quốc tế bằng đường sắt Thanh Hải (Trung Quốc)-Đồng Nai (Việt Nam) đã chính thức xuất phát từ ga Đông Anh (Hà Nội). Trước đó, vào chiều 2/6, đoàn tàu đã đến ga Yên Viên để hoàn tất các thủ tục cần thiết.

Chuyến tàu chuyên chở container đầu tiên trên tuyến vận tải liên vận quốc tế bằng đường sắt Thanh Hải (Trung Quốc)-Đồng Nai (Việt Nam).
Đây là lần đầu tiên tỉnh Thanh Hải (Trung Quốc) tổ chức tuyến vận tải container bằng đường sắt đến ga Trảng Bom (Đồng Nai), do Sở Thương mại tỉnh Thanh Hải phối hợp Công ty Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng và ngành Đường sắt Việt Nam triển khai. Hoạt động này nhằm cụ thể hóa các thỏa thuận hợp tác chiến lược trong lĩnh vực đường sắt giữa Việt Nam và Trung Quốc, được lãnh đạo cấp cao hai nước thống nhất trong chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vào tháng 4/2026.
Tuyến vận tải mới có nhiều ưu thế nổi bật, nhất là rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển nhờ tổ chức chạy tàu liên tục. Theo đó, thời gian vận chuyển từ Thanh Hải đến ga Trảng Bom chỉ còn khoảng 7 ngày, bao gồm cả thời gian làm thủ tục hải quan, thay vì từ 12 đến 15 ngày như trước đây.
Chuyến tàu lần này xuất phát từ ga Song Trại (Thanh Hải, Trung Quốc) ngày 27/5, vận chuyển gần 1.000 tấn nhựa PVC (polyvinyl chloride). Đoàn tàu đi qua cặp cửa khẩu đường sắt Bằng Tường (Quảng Tây, Trung Quốc) - Đồng Đăng (Lạng Sơn, Việt Nam), sau đó về ga Yên Viên để làm thủ tục hải quan. Toàn bộ hàng hóa tiếp tục được chuyển sang toa xe của Đường sắt Việt Nam, khởi hành từ ga Đông Anh để vận chuyển đến ga Trảng Bom.
Tổng chiều dài hành trình gần 4.000km, trong đó chặng qua lãnh thổ Trung Quốc dài 2.178km với thời gian khoảng 4 ngày; chặng qua lãnh thổ Việt Nam dài hơn 1.700km, thời gian vận chuyển khoảng 3 ngày.
Phó Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Vận tải và Thương mại đường sắt Nguyễn Hoàng Thanh cho biết, việc triển khai chủ trương đưa cửa khẩu vào sâu trong nội địa đã tạo điều kiện để các đoàn tàu xuất phát từ các địa phương sâu trong nội địa Trung Quốc như Thanh Hải, Nam Ninh, Tô Châu có thể vận hành trực tiếp đến các trung tâm logistics tại Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, ngành Đường sắt Việt Nam đang tích cực xây dựng phương án tổ chức vận tải hai chiều, không chỉ tiếp nhận hàng hóa từ Trung Quốc mà còn đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang thị trường này, qua đó nâng cao hiệu quả khai thác, hạn chế tình trạng toa xe chạy rỗng.
Đánh giá về triển vọng phát triển, Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Đường sắt Việt Nam Nguyễn Chính Nam cho rằng, sự phục hồi và tăng trưởng của vận tải liên vận quốc tế bằng đường sắt đang mở ra cơ hội lớn cho cả lĩnh vực kinh tế và du lịch. Đây là bước tiến có ý nghĩa chiến lược đối với hành lang kinh tế Trung Quốc-ASEAN, góp phần thúc đẩy lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia trong khu vực.
Trong lĩnh vực vận tải hành khách, các tuyến tàu khách liên vận quốc tế như Hà Nội-Nam Ninh và Hà Nội-Bắc Kinh cũng đang được khôi phục sau thời gian gián đoạn, mở ra triển vọng kết nối mới.
Năm 2026 được xác định là “Năm du lịch Việt Nam-Trung Quốc”, trong đó đường sắt được kỳ vọng trở thành phương thức kết nối quan trọng giữa các trung tâm du lịch, góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa và hợp tác nhân dân giữa hai nước.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, nhiều dự án hạ tầng đường sắt quy mô lớn đang được triển khai, nổi bật là tuyến đường sắt Lào Cai -Hà Nội-Hải Phòng dài 391km, tổng mức đầu tư hơn 203.000 tỷ đồng. Tuyến đường này được xây dựng theo khổ tiêu chuẩn 1.435mm, kết nối trực tiếp mạng lưới đường sắt Việt Nam với Trung Quốc.
Bên cạnh đó, các tuyến Hà Nội-Đồng Đăng và Hải Phòng-Hạ Long-Móng Cái cũng đang được nghiên cứu quy hoạch. Khi hoàn thành, các tuyến đường sắt chiến lược này sẽ tạo nên mạng lưới kết nối liên hoàn từ các cảng biển phía Bắc tới khu vực biên giới, góp phần hình thành hành lang vận tải xuyên ASEAN, kết nối Việt Nam với Trung Quốc, Trung Á và xa hơn là châu Âu.
Theo đánh giá của các chuyên gia, đây không chỉ là hạ tầng phục vụ giao thương song phương mà còn là nền tảng quan trọng thúc đẩy tiến trình hội nhập kinh tế khu vực, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam, nhất là nông sản, thủy sản, dệt may, tiếp cận sâu hơn với thị trường quốc tế.











