Đà Nẵng: Đánh thức giá trị carbon, bảo đảm quyền lợi người giữ rừng
Với diện tích rừng rộng lớn, Đà Nẵng có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế carbon từ khả năng hấp thụ và lưu giữ CO₂ của hệ sinh thái rừng.
Tuy nhiên, để biến tài nguyên xanh thành giá trị kinh tế thực chất, điều quan trọng không chỉ là tạo ra tín chỉ carbon mà còn phải bảo đảm người dân trực tiếp giữ rừng được hưởng lợi công bằng, minh bạch.
Rừng không chỉ giữ màu xanh
Sau khi mở rộng không gian phát triển, Đà Nẵng có thêm lợi thế lớn về tài nguyên rừng, hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học. Đây không chỉ là nền tảng bảo đảm an ninh sinh thái, điều tiết nguồn nước, hạn chế thiên tai mà còn mở ra dư địa phát triển kinh tế xanh thông qua các dịch vụ hệ sinh thái, đặc biệt là khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng.

Quan điểm của thành phố Đà Nẵng là người dân và cộng đồng dân cư miền núi phải trở thành chủ thể tham gia quản lý, bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời được thụ hưởng trực tiếp, công bằng, minh bạch từ các chính sách và nguồn lợi hợp pháp của rừng.
Trong bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp, carbon rừng đang dần trở thành một loại giá trị kinh tế mới. Những cánh rừng được bảo vệ, phục hồi và phát triển không chỉ góp phần hấp thụ khí nhà kính mà còn có thể tạo ra tín chỉ carbon nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về phương pháp đo đạc, giám sát, báo cáo, thẩm định và xác minh theo quy định.
Điều này mở ra cơ hội để Đà Nẵng chuyển hóa lợi thế tài nguyên rừng thành nguồn lực tài chính phục vụ mục tiêu phát triển bền vững. Thay vì chỉ nhìn nhận rừng qua giá trị gỗ, lâm sản hay diện tích che phủ, thành phố có thể từng bước khai thác giá trị kinh tế từ những lợi ích môi trường mà rừng mang lại.
Tuy nhiên, giá trị carbon không tự nhiên trở thành nguồn thu. Để một khu rừng có thể tham gia tạo tín chỉ carbon, cần có cơ sở xác định lượng carbon được hấp thụ hoặc lượng phát thải được giảm thiểu so với kịch bản cơ sở; bảo đảm tính bổ sung, tính lâu dài, hạn chế rò rỉ và tránh tính trùng. Quá trình này đòi hỏi nguồn lực tài chính, năng lực kỹ thuật, dữ liệu rừng và cơ chế quản lý minh bạch.
Đặc biệt, phía sau những con số về trữ lượng carbon là công sức của các chủ rừng, cộng đồng dân cư và đồng bào miền núi – những người trực tiếp tuần tra, bảo vệ, phục hồi và gìn giữ hệ sinh thái. Vì vậy, phát triển thị trường carbon rừng không thể chỉ đặt mục tiêu tạo nguồn thu từ tài nguyên thiên nhiên, mà phải giải quyết thỏa đáng quyền lợi của những người đang ngày đêm giữ rừng.
Thực tế, đối với nhiều hộ gia đình và cộng đồng miền núi, rừng vừa là không gian sinh sống, vừa gắn với sinh kế và tập quán sản xuất. Khi tham gia bảo vệ rừng, người dân phải dành thời gian tuần tra, phòng cháy, chữa cháy, ngăn chặn khai thác trái phép và chấp nhận những giới hạn nhất định trong việc sử dụng tài nguyên.
Do đó, việc phát triển carbon rừng cần được nhìn nhận như một cơ chế bổ sung nguồn thu cho công tác bảo vệ rừng và cải thiện đời sống người dân, chứ không đơn thuần là một hoạt động thương mại hóa tài nguyên thiên nhiên.
Quan điểm của thành phố Đà Nẵng là người dân và cộng đồng dân cư miền núi phải trở thành chủ thể tham gia quản lý, bảo vệ và phát triển rừng, đồng thời được thụ hưởng trực tiếp, công bằng, minh bạch từ các chính sách và nguồn lợi hợp pháp của rừng.
Định hướng này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thành phố đang thúc đẩy các mô hình kinh tế lâm nghiệp gắn với sinh kế. Người dân không chỉ được nhận kinh phí từ chính sách giao rừng, khoán bảo vệ rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng mà còn có cơ hội tham gia các hoạt động tạo ra giá trị kinh tế mới từ hệ sinh thái, trong đó có dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon.
Qua đó, nguồn lợi từ carbon có thể được sử dụng để chi trả công bảo vệ rừng, hỗ trợ phát triển sinh kế, đầu tư công trình thiết yếu tại cộng đồng, cải thiện điều kiện sản xuất và nâng cao năng lực quản lý tài nguyên. Qua đó, giá trị carbon không chỉ nằm trên thị trường mà phải được chuyển hóa thành những lợi ích cụ thể trong đời sống người dân.
Hoàn thiện chính sách, mở đường cho kinh tế carbon rừng
Để tạo nền tảng cho mục tiêu phát triển kinh tế lâm nghiệp gắn với quyền lợi người dân, Đà Nẵng đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ bảo vệ và phát triển rừng.
Đáng chú ý, Nghị quyết số 03/2026/NQ-HĐND ngày 11/02/2026 quy định mức đầu tư, hỗ trợ đầu tư các hoạt động lâm nghiệp, trong đó có chính sách hỗ trợ phát triển rừng sản xuất gỗ lớn. Chính sách này góp phần nâng cao giá trị kinh tế rừng trồng, khuyến khích người dân đầu tư dài hạn và nâng cao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp.

Sau khi mở rộng không gian phát triển, Đà Nẵng có thêm lợi thế lớn về tài nguyên rừng, hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học.
Cùng với đó, Nghị quyết số 50/2026/NQ-HĐND ngày 29/5/2026 quy định cơ chế khuyến khích bảo tồn, phát triển sâm Ngọc Linh và các cây dược liệu khác giai đoạn 2026–2030, với các chính sách hỗ trợ về giống, cơ sở sản xuất giống và phát triển vùng trồng dược liệu.
Những cơ chế này tạo điều kiện đa dạng hóa sinh kế, giúp người dân có thêm nguồn thu từ rừng và giảm áp lực khai thác tài nguyên tự nhiên. Đặc biệt, phát triển dược liệu, lâm sản ngoài gỗ và các mô hình sản xuất phù hợp dưới tán rừng có thể bổ trợ cho mục tiêu bảo tồn, nếu được triển khai đúng chức năng từng loại rừng và không làm suy giảm hệ sinh thái.
Trong thời gian tới, thành phố định hướng nâng cao hiệu quả giao rừng, khoán bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng; tạo điều kiện để cộng đồng dân cư, hộ gia đình tham gia quản lý, bảo vệ rừng và hưởng lợi theo quy định. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp liên kết với người dân trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm lâm nghiệp.
Đối với dịch vụ carbon, thành phố từng bước nghiên cứu, khai thác tiềm năng hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng theo cơ chế, chính sách được cấp có thẩm quyền quy định. Đây là hướng đi cần thiết để mở rộng nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát triển rừng, đồng thời tạo thêm cơ hội cải thiện thu nhập cho người dân miền núi.
Nhìn từ góc độ kinh tế môi trường, giá trị lớn nhất của carbon rừng không chỉ nằm ở khả năng tạo ra doanh thu từ tín chỉ mà còn ở việc thay đổi cách nhìn nhận về tài nguyên rừng. Rừng không còn đơn thuần là nguồn tài nguyên cung cấp lâm sản, mà còn là tài sản sinh thái có khả năng tạo ra giá trị kinh tế lâu dài.
Khi những lợi ích như hấp thụ carbon, điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, hạn chế sạt lở và bảo tồn đa dạng sinh học được ghi nhận đúng mức, công tác bảo vệ rừng sẽ có thêm cơ sở để huy động nguồn lực xã hội. Đây cũng là cách đưa nguyên tắc người hưởng lợi từ hệ sinh thái có trách nhiệm đóng góp trở lại cho những chủ thể bảo vệ hệ sinh thái đi vào thực tiễn.
Theo đó, Thành phố cần chú trọng xây dựng cơ chế tham vấn cộng đồng, công khai thông tin dự án, phương án phân chia lợi ích và giám sát sử dụng nguồn thu. Người dân phải được cung cấp thông tin dễ hiểu về quyền lợi, nghĩa vụ, thời hạn cam kết bảo vệ rừng và những ràng buộc khi tham gia dự án carbon. Đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm sự đồng thuận và tránh phát sinh tranh chấp trong quá trình triển khai.
Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực cho cộng đồng miền núi. Người dân cần được hỗ trợ kiến thức về quản lý rừng, kỹ thuật bảo tồn, giám sát tài nguyên và tiếp cận thông tin về thị trường carbon. Khi có đủ năng lực và được tham gia vào quá trình ra quyết định, họ mới thực sự trở thành chủ thể của kinh tế carbon rừng, thay vì chỉ là lực lượng thực hiện các cam kết bảo vệ rừng.
Đà Nẵng đang đứng trước cơ hội khai thác hiệu quả hơn những giá trị kinh tế từ tài nguyên rừng, trong đó carbon có thể trở thành nguồn lực mới cho tăng trưởng xanh. Theo đó, một thị trường carbon rừng chỉ có ý nghĩa khi giá trị kinh tế tạo ra quay trở lại phục vụ công tác bảo tồn và đời sống cộng đồng. cùng với đó, người dân miền núi không chỉ được nhắc đến như lực lượng có trách nhiệm giữ màu xanh của rừng, mà phải được xác lập vị trí là những chủ thể có quyền tham gia, có quyền hưởng lợi và có tiếng nói trong quá trình khai thác giá trị carbon.

