Đằng sau cú sốc nguồn cung dầu khí ở eo biển Hormuz
Eo biển Hormuz không chỉ gây cú sốc giá dầu mà đang mở ra một rủi ro lớn hơn: khủng hoảng nợ giảm phát. Việc dòng dầu và LNG bị gián đoạn làm thiếu nguyên liệu công nghiệp, bóp nghẹt doanh thu doanh nghiệp trong khi nghĩa vụ nợ vẫn cố định. Nếu cú sốc kéo dài, cơ chế “nợ-giảm phát” của Irving Fisher có thể biến cú sốc nguồn cung thành vòng xoáy bán tháo tài sản, vỡ nợ và suy giảm kinh tế.

(Ảnh minh họa)
Từ cuối tháng 2/2026, việc đóng cửa Hormuz đã chặn khoảng 11 triệu thùng dầu/ngày, gần 1/5 nguồn cung dầu toàn cầu, đồng thời làm gián đoạn khoảng 1/4 nguồn LNG thế giới. Một số mô hình cho rằng nếu 20% nguồn cung dầu bị loại khỏi thị trường, tăng trưởng GDP toàn cầu có thể giảm gần 3 điểm phần trăm theo tốc độ thường niên trong quý chịu cú sốc.
Tuy nhiên, dầu thô chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất. Chuỗi cung ứng còn bị gián đoạn đối với axit sulfuric, helium, phân bón, sản phẩm dầu mỏ tinh chế, nhôm, linh kiện điện tử và dược phẩm. Axit sulfuric quan trọng với chế biến đồng; helium thiết yếu với bán dẫn, còn phân bón nối cú sốc năng lượng với sản lượng nông nghiệp và giá lương thực.
Ảnh hưởng thực tế chưa xuất hiện đầy đủ vì tồn kho tích lũy trước khi eo Hormuz đóng cửa đang tạm thời bù đắp thiếu hụt. Nhưng khi dự trữ cạn dần, thiếu nguyên liệu sẽ rõ hơn, khiến chi phí tăng và sản lượng giảm. Với doanh nghiệp đòn bẩy cao, đây là điểm nguy hiểm: doanh thu giảm nhưng khoản trả nợ vẫn cố định.
Đây là cơ chế nợ-giảm phát mà Irving Fisher hệ thống hóa năm 1933. Khi doanh nghiệp và hộ gia đình giảm nợ, họ phải bán tài sản. Bán tháo kéo giá tài sản xuống; giá và thu nhập giảm làm gánh nặng thực của nợ tăng lên. Điều đó buộc họ tiếp tục cắt chi tiêu và bán tài sản, tạo vòng xoáy suy giảm. Tỷ lệ nợ/GDP vẫn có thể tăng nếu GDP giảm nhanh hơn nợ.
Theo bài phân tích, cú sốc nguồn cung vật chất có thể kích hoạt cơ chế này. Khi không mua được nguyên liệu, doanh nghiệp không thể duy trì sản lượng, doanh thu suy giảm trong khi nghĩa vụ nợ vẫn cố định. Doanh nghiệp đòn bẩy lớn sẽ phải cắt đầu tư, sa thải lao động hoặc bán tài sản, truyền cú sốc từ khu vực khai thác sang tài chính.
Rủi ro càng lớn vì ba yếu tố xuất hiện cùng lúc. Thứ nhất là dư nợ cao của doanh nghiệp và hộ gia đình. Thứ hai, định giá tài sản Mỹ rất cao: chỉ số CAPE, theo bài viết, đã vượt mức hiện tại chỉ một lần trong lịch sử, vào thời bong bóng công nghệ năm 2000. Nếu lợi nhuận giảm kéo dài, thị trường có thể định giá lại mạnh, làm tài sản giảm trong khi nợ giữ nguyên.
Thứ ba là thế khó của chính sách. Lạm phát do năng lượng khiến ngân hàng trung ương khó cắt giảm lãi suất mạnh, trong khi đây lại là công cụ thường dùng để hỗ trợ kinh tế khi suy thoái. Cắt lãi suất hay bơm thanh khoản có thể giúp tín dụng rẻ hơn, nhưng không thể tạo ra axit sulfuric, helium hay phân bón đang thiếu. Vì vậy, công cụ truyền thống sau khủng hoảng 2008 có thể không đủ để xử lý cú sốc bắt nguồn từ sản lượng và doanh thu.
Báo cáo chia diễn biến thành ba giai đoạn. Đầu tiên là rút tồn kho: giá hàng hóa tăng, nhà khai thác có nguồn cung và logistics an toàn hưởng lợi. Tiếp đó là thiếu hụt đầu vào, khi biên lợi nhuận thu hẹp và vỡ nợ chọn lọc xuất hiện. Cuối cùng là giảm đòn bẩy trên diện rộng, với giá tài sản và hàng hóa suy giảm. Doanh nghiệp có tiền mặt ròng, nợ lãi suất cố định dài hạn và đầu tư linh hoạt sẽ có lợi thế.
Thông điệp quan trọng với nhà đầu tư là thời điểm. Những biện pháp cần thiết để sống sót qua giai đoạn giảm phát phải được thực hiện khi lợi nhuận từ cú sốc giá còn tăng. Với cổ phiếu khai khoáng và năng lượng, cần ưu tiên bảng cân đối lành mạnh, nợ ròng thấp, dòng tiền tốt, nợ lãi suất cố định dài hạn và khả năng cắt giảm chi tiêu vốn.
Eo biển Hormuz vì thế không chỉ là câu chuyện dầu mỏ. Nếu gián đoạn kéo dài, cú sốc nguồn cung có thể chuyển từ lạm phát sang suy giảm doanh thu, rồi kích hoạt vòng xoáy nợ-giảm phát. Nhà đầu tư cần tránh hai sai lầm: quá sớm bỏ qua cơ hội từ giá tăng, hoặc quá muộn nhận ra rủi ro giảm phát.
