Đầu tư công phải tạo hiệu ứng lan tỏa, không thể chỉ chạy theo tỷ lệ giải ngân
(NB&CL) TS. Nguyễn Quốc Việt cho rằng, đầu tư công không thể chỉ được đánh giá bằng tỷ lệ giải ngân mà quan trọng hơn là hiệu quả sử dụng vốn và khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa cho nền kinh tế. Theo ông, cần tránh tư duy chạy theo tiến độ, đồng thời gắn trách nhiệm giải trình với chất lượng và tác động thực tế của từng dự án.
Theo số liệu từ Bộ Tài chính, sau 7 tháng năm 2026, khoảng 98% kế hoạch vốn đầu tư công đã được phân bổ, nhưng tỷ lệ giải ngân mới đạt 41,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao.
Tiến độ chậm cho thấy hàng trăm nghìn tỷ đồng vốn vẫn chưa được đưa vào nền kinh tế, trong khi nhiều bộ, ngành và địa phương tiếp tục đối mặt với các điểm nghẽn về thủ tục, giải phóng mặt bằng và tổ chức thực hiện.
Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu giải ngân 100% vốn đầu tư công để tạo động lực cho tăng trưởng GDP hai con số, TS. Nguyễn Quốc Việt, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách (VEPR), cho rằng điều quan trọng không phải chỉ là giải ngân nhanh mà phải bảo đảm hiệu quả sử dụng vốn. Theo ông, đầu tư công cần thực sự trở thành “vốn mồi”, dẫn dắt đầu tư tư nhân và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
+ Thưa ông, nhìn lại nền kinh tế trong giai đoạn nửa đầu năm, ông đánh giá như thế nào về vai trò của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế?
- Tôi cho rằng đầu tư công tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng. Nếu nhìn vào kết quả đạt được trong nửa đầu năm, có thể thấy Chính phủ đã định vị đúng vai trò của đầu tư công khi tập trung nguồn lực vào các công trình hạ tầng chiến lược quốc gia.
Đầu tư công hiện nay không chỉ mang ý nghĩa kích cầu trong ngắn hạn mà còn tạo nền tảng phát triển dài hạn cho nền kinh tế. Những dự án hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng hay hạ tầng số đang từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện để thu hút mạnh hơn các dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.
Có thể nói, đây chính là “vốn mồi” giúp dẫn dắt các nguồn lực xã hội tham gia đầu tư, thay vì Nhà nước phải gánh toàn bộ trách nhiệm phát triển.
+ Ông vừa nhắc đến khái niệm “vốn mồi”. Theo ông, điều này cần được hiểu như thế nào trong giai đoạn hiện nay?
- Trước đây, nhiều người nhìn đầu tư công chủ yếu dưới góc độ chi tiêu của Nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, đầu tư công phải tạo ra sức lan tỏa.
Một tuyến cao tốc mới không chỉ giúp rút ngắn thời gian vận chuyển mà còn kéo theo khu công nghiệp, khu đô thị, dịch vụ logistics và nhiều dự án đầu tư tư nhân khác. Một cảng biển hay sân bay mới cũng không chỉ phục vụ giao thông mà còn mở ra không gian phát triển kinh tế mới.
Nói cách khác, mỗi đồng vốn đầu tư công phải có khả năng kích hoạt nhiều đồng vốn của khu vực tư nhân. Đó mới là hiệu quả lớn nhất của đầu tư công.
Đây cũng là lý do Chính phủ tập trung nguồn lực vào các công trình hạ tầng trọng điểm thay vì đầu tư dàn trải như trước đây.

TS. Nguyễn Quốc Việt, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách. Ảnh: Hữu Thắng.
+ Chính phủ đang đặt mục tiêu giải ngân 100% vốn đầu tư công trong năm nay. Nhưng, sau 7 tháng năm 2026 nhưng tỷ lệ giải ngân mới đạt 41,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao. Vậy theo ông, mục tiêu này có khả thi?
- Với quyết tâm rất lớn của Chính phủ, cùng việc giao KPI cụ thể cho từng bộ, ngành và địa phương, tôi cho rằng mục tiêu này hoàn toàn có cơ sở để phấn đấu.
Hiện nay, việc điều hành đã thay đổi rất nhiều so với trước. Tiến độ giải ngân được theo dõi thường xuyên, trách nhiệm của từng đơn vị được xác định rõ hơn và nhiều nút thắt về thủ tục cũng đang được tháo gỡ.
Tuy nhiên, tôi cho rằng điều quan trọng không phải chỉ là giải ngân hết vốn mà phải giải ngân đúng địa chỉ, đúng thời điểm và tạo ra hiệu quả thực chất. Nếu chỉ chạy theo tỷ lệ giải ngân mà bỏ qua chất lượng đầu tư thì sẽ rất dễ quay trở lại tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả.
+ Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu kiên quyết cắt vốn đối với những nơi “có tiền mà không tiêu được”. Ông nhìn nhận như thế nào về chỉ đạo này?
- Tôi cho rằng đây là thông điệp rất quyết liệt và rất đúng thời điểm. Trong nhiều năm qua, một trong những hạn chế lớn nhất của đầu tư công là tình trạng chậm triển khai, đội vốn hoặc kéo dài nhiều năm, làm giảm đáng kể hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Việc điều chuyển vốn khỏi những dự án không thể triển khai để dành cho các dự án có khả năng giải ngân tốt hơn sẽ giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và tránh lãng phí nguồn lực quốc gia.
Điều quan trọng hơn, chỉ đạo này thể hiện rõ yêu cầu gắn trách nhiệm giải trình với hiệu quả thực hiện. Các cơ quan được giao vốn phải chứng minh được khả năng triển khai chứ không thể giữ vốn trong khi nền kinh tế đang rất cần nguồn lực cho tăng trưởng.
+ Theo ông, đâu là điểm nghẽn lớn nhất của đầu tư công hiện nay?
- Bên cạnh những vướng mắc về thủ tục, quy trình, giải phóng mặt bằng hay phối hợp giữa các cơ quan, thì một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn là tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm trong đội ngũ thực thi. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn, bởi nếu không tháo gỡ được điểm nghẽn này thì ngay cả khi chúng ta đã bố trí đủ nguồn vốn, có dự án và có chủ trương đầu tư, dòng vốn vẫn có thể bị chậm đưa vào nền kinh tế.
Thực tế cho thấy, không ít dự án đã được bố trí vốn nhưng tiến độ triển khai vẫn chậm do cán bộ thực thi còn e ngại trong việc ra quyết định. Khi đứng trước những vấn đề mới, những tình huống chưa có tiền lệ hoặc những quy định còn chưa thật sự rõ ràng, tâm lý phổ biến là lựa chọn phương án an toàn, thậm chí trì hoãn để tránh rủi ro trách nhiệm. Điều này vô hình trung khiến quá trình thực hiện dự án bị kéo dài, trong khi nguồn lực của Nhà nước vẫn phải nằm chờ.
Nếu nguồn vốn đầu tư công bị “đóng băng” chỉ vì tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm thì chi phí cơ hội đối với nền kinh tế là rất lớn. Bởi đầu tư công không chỉ đơn thuần là một khoản chi từ ngân sách, mà còn có vai trò tạo dựng hạ tầng, kích hoạt đầu tư tư nhân, dẫn dắt dòng vốn xã hội và tạo thêm năng lực sản xuất cho nền kinh tế.
Một tuyến đường chậm hoàn thành có thể khiến một khu vực chậm phát triển; một dự án hạ tầng chiến lược chậm đưa vào sử dụng có thể làm lỡ cơ hội thu hút các dự án tư nhân và dòng vốn đầu tư mới.
Vì vậy, tôi cho rằng bên cạnh việc đẩy nhanh tiến độ giải ngân, chúng ta phải thay đổi cách tiếp cận đối với hiệu quả đầu tư công. Không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ giải ngân cao hay thấp, mà phải đánh giá đồng thời chất lượng dự án, hiệu quả sử dụng vốn và tác động lan tỏa đối với nền kinh tế.
Nếu chỉ chạy theo mục tiêu giải ngân bằng mọi giá mà không kiểm soát hiệu quả, chúng ta có thể tạo ra những dự án đội vốn, chậm tiến độ hoặc hiệu quả thấp. Nhưng nếu quá thận trọng, không dám quyết định thì nguồn lực lại bị lãng phí theo một cách khác, đó là lãng phí do không được đưa vào sử dụng đúng thời điểm.
Theo tôi, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền, làm rõ trách nhiệm của từng cấp, từng ngành, từng cá nhân trong toàn bộ quá trình triển khai dự án. Khi trách nhiệm đã được phân định rõ thì người thực thi cũng cần được trao đủ thẩm quyền để quyết định và xử lý công việc trong phạm vi được giao. Đồng thời, phải có cơ chế bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung, trên cơ sở tuân thủ pháp luật và minh bạch trong quá trình ra quyết định.
Đặc biệt, trong bối cảnh mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang được triển khai, yêu cầu về năng lực thực thi ở địa phương sẽ ngày càng lớn. Các địa phương không chỉ là nơi tiếp nhận và giải ngân nguồn vốn mà phải thực sự trở thành chủ thể tổ chức thực hiện các dự án, chủ động tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục, mặt bằng, quy hoạch và phối hợp giữa các cơ quan.
Tôi cho rằng, khi đã giao quyền thì phải gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế đánh giá cụ thể. Người đứng đầu phải chịu trách nhiệm về tiến độ, chất lượng và hiệu quả của dự án, nhưng đồng thời cũng cần được trao không gian để chủ động xử lý những vấn đề phát sinh trong thực tế. Chỉ khi tạo được sự cân bằng giữa quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế bảo vệ người thực thi thì mới có thể khắc phục tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm.
Cuối cùng, đầu tư công phải hướng tới mục tiêu lớn hơn là tạo ra năng lực phát triển mới cho nền kinh tế. Một đồng vốn ngân sách bỏ ra phải tạo được giá trị gia tăng, kích hoạt thêm nguồn lực tư nhân và cải thiện đời sống người dân.
Vì vậy, điều quan trọng không phải chỉ là giải ngân được bao nhiêu phần trăm, mà là số vốn đó được đưa vào nền kinh tế đúng thời điểm, đúng dự án và tạo ra hiệu quả thực chất như thế nào. Đây mới là thước đo cuối cùng để đánh giá hiệu quả của đầu tư công.

Hiệu quả đầu tư công phải được đo bằng sức lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế. Ảnh: Việt Vũ.
+ Vậy hiệu quả đầu tư công nên được đánh giá bằng tiêu chí nào?
- Tôi cho rằng không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ giải ngân. Điều cần quan tâm hơn là dự án đó có tạo ra năng lực sản xuất mới hay không, có nâng cao năng suất lao động hay không, có thu hút được đầu tư tư nhân hay không.
Hiệu quả đầu tư công phải được đo bằng sức lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế.
Nếu một tuyến cao tốc giúp doanh nghiệp giảm chi phí logistics, thu hút thêm khu công nghiệp và tạo thêm việc làm thì giá trị mang lại sẽ lớn hơn rất nhiều so với số vốn đầu tư ban đầu. Đó mới là mục tiêu mà đầu tư công cần hướng tới.
+ Trong mục tiêu tăng trưởng hai con số, đầu tư công sẽ đóng vai trò như thế nào?
- Tôi cho rằng đầu tư công vẫn sẽ là một trong những động lực quan trọng nhất trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, đầu tư công không thể thay thế đầu tư tư nhân.
Điều quan trọng là đầu tư công phải mở đường, tạo hạ tầng, tạo niềm tin và tạo môi trường đầu tư thuận lợi để khu vực kinh tế tư nhân phát triển.
Tinh thần của Nghị quyết 68 đã xác định rất rõ khu vực kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Vì vậy, đầu tư công phải đóng vai trò kích hoạt nội lực, khơi thông dòng vốn xã hội thay vì chỉ dựa vào nguồn lực ngân sách.
Khi đầu tư công và đầu tư tư nhân cùng tạo thành một vòng quay tích cực, mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững mới có thể hiện thực hóa.
+ Theo ông, cần làm gì để đầu tư công phát huy hiệu quả cao nhất trong giai đoạn tới?
- Tôi cho rằng cần thay đổi cách nhìn về chỉ tiêu giải ngân. Không nên coi tỷ lệ giải ngân đơn thuần là thước đo duy nhất để đánh giá hiệu quả đầu tư công. Nếu chạy theo tiến độ giải ngân mà bỏ qua chất lượng công trình, hiệu quả kinh tế và tác động xã hội thì chúng ta có thể đạt được con số giải ngân cao nhưng chưa chắc tạo ra tăng trưởng thực chất.
Ngược lại, một dự án được giải ngân đúng tiến độ, hoàn thành đúng chất lượng, nhanh chóng đưa vào khai thác và tạo ra dòng vốn, việc làm, năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế mới thực sự có ý nghĩa.
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao trong những năm tới, đầu tư công cần được gắn chặt hơn với yêu cầu nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng. Những dự án hạ tầng chiến lược phải có khả năng kết nối các vùng kinh tế, mở rộng không gian phát triển, giảm chi phí logistics, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường và thúc đẩy các chuỗi cung ứng mới.
Khi đó, một đồng vốn đầu tư công không chỉ tạo ra giá trị trực tiếp từ công trình mà còn có thể kéo theo nhiều đồng vốn đầu tư tư nhân và tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn đối với nền kinh tế.
Cuối cùng, tôi cho rằng hiệu quả của dự án và tác động đối với đời sống người dân phải là thước đo cuối cùng của đầu tư công. Tăng trưởng không thể chỉ được nhìn qua các con số GDP hay tỷ lệ giải ngân, mà phải được phản ánh bằng chất lượng hạ tầng, khả năng tiếp cận dịch vụ, việc làm, thu nhập và sinh kế của người dân.
Tăng trưởng phải đi đôi với nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo đảm an sinh xã hội và tạo sinh kế bền vững cho người dân ở từng địa phương. Khi đó, đầu tư công mới thực sự trở thành nền tảng cho phát triển nhanh nhưng bền vững, đồng thời tạo được niềm tin cho doanh nghiệp, người dân và các nhà đầu tư về một môi trường phát triển ổn định trong dài hạn.
