Để dự án điện gió ngoài khơi tiếp cận được dòng vốn lớn

Từ góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, Tổng giám đốc CIP/COP Alessandro Antonioli chia sẻ những yếu tố then chốt để một dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn có thể đạt được quyết định đầu tư cuối cùng và huy động vốn thành công.

Để dự án điện gió ngoài khơi tiếp cận được dòng vốn lớn.

Để dự án điện gió ngoài khơi tiếp cận được dòng vốn lớn.

Trong lộ trình chuyển dịch năng lượng, điện gió ngoài khơi được xem là một trong những trụ cột dài hạn của Việt Nam. Từ góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, thách thức không nằm ở tiềm năng tài nguyên, mà ở khả năng biến dự án thành dòng tiền có thể huy động vốn.

Copenhagen Infrastructure Partners (CIP) là quỹ đầu tư hạ tầng năng lượng có trụ sở tại Đan Mạch, trong khi Copenhagen Offshore Partners (COP) là đơn vị phát triển dự án điện gió ngoài khơi thuộc hệ sinh thái này. Tại Việt Nam, CIP và COP đang hợp tác với Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) phát triển dự án điện gió ngoài khơi Nam Trung Bộ 1.

Trao đổi với Mekong ASEAN, ông Alessandro Antonioli, Đại diện cấp cao tại Việt Nam của CIP, cho rằng các yếu tố gồm hợp đồng mua bán điện, cơ chế giá và hạ tầng đấu nối sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng triển khai các dự án quy mô lớn, đặc biệt quan trong với phát triển dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.

Mekong ASEAN: Thưa ông, ông có thể cập nhật tiến độ triển khai dự án điện gió ngoài khơi Nam Trung Bộ 1?

Ông Alessandro Antonioli: Sau khi PVN và CIP ký Thỏa thuận phát triển chung (JDA) vào tháng 8/2025 và PVN được giao khu vực biển để tiến hành khảo sát cho dự án Nam Trung bộ 1 vào tháng 1/2026, hai bên đã bắt đầu triển khai các bước chuẩn bị quan trọng nhằm phát triển dự án theo các thông lệ quốc tế mà CIP đã áp dụng tại nhiều dự án điện gió ngoài khơi trên thế giới.

Hiện nay, để tối ưu tiến độ triển khai dự án, PVN và CIP đang phối hợp chuẩn bị thực hiện nghiên cứu tiền khả thi và các hoạt động khảo sát ngoài khơi, bao gồm khảo sát gió, khảo sát địa vật lý, khảo sát địa kỹ thuật cũng như các đánh giá tác động môi trường – xã hội theo tiêu chuẩn quốc tế.

Những dữ liệu này sẽ là nền tảng quan trọng cho việc thiết kế kỹ thuật, đồng thời đánh giá tính khả thi và hiệu quả đầu tư của dự án. Bên cạnh đó, hai bên cũng đang làm việc với các cơ quan chức năng để hoàn thiện các thủ tục pháp lý cần thiết cho các bước phát triển tiếp theo của dự án.

Trong thời gian tới, các mốc quan trọng của dự án điện gió ngoài khơi Nam Trung bộ 1 sẽ bao gồm: hoàn thiện và trình phê duyệt báo cáo tiền khả thi; hoàn tất các thủ tục để dự án được xem xét, chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định; và triển khai các hoạt động khảo sát ngoài khơi.

Phó Tổng giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường và Thành viên HĐQT CIP Robert Helms trao thỏa thuận phát triển chung về điện gió ngoài khơi tháng 8/2025. Ảnh: PVN

Phó Tổng giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường và Thành viên HĐQT CIP Robert Helms trao thỏa thuận phát triển chung về điện gió ngoài khơi tháng 8/2025. Ảnh: PVN

Mekong ASEAN: Tại dự án này, CIP và PVN phân chia vai trò như thế nào?

Ông Alessandro Antonioli: Trong quá trình phát triển dự án Nam Trung bộ 1, CIP và PVN phân chia vai trò dựa trên nguyên tắc phát huy năng lực và thế mạnh của mỗi bên.

PVN có hơn 50 năm kinh nghiệm trong ngành dầu khí, với năng lực trong xây dựng, lắp đặt và quản lý các công trình ngoài khơi quy mô lớn. Đây là nền tảng quan trọng khi phát triển các dự án điện gió ngoài khơi. Bên cạnh đó, PVN cũng có sự am hiểu về thị trường năng lượng trong nước, khung pháp lý cũng như chuỗi cung ứng nội địa.

Về phía CIP, chúng tôi đã phát triển, xây dựng và vận hành danh mục các dự án điện gió ngoài khơi trên toàn cầu với tổng công suất khoảng 50 GW. Nhờ vậy, CIP có thể đóng góp kinh nghiệm thực tiễn và thông lệ quốc tế trong phát triển điện gió ngoài khơi, từ ứng dụng công nghệ, quy trình quản lý dự án đến đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm tại các dự án quy mô lớn.

Trong toàn bộ quá trình phát triển dự án, từ thiết kế kỹ thuật, quản lý tiến độ, quản lý nhà thầu, huy động tài chính cho đến vận hành dài hạn, hai bên phối hợp và trao đổi trong các quyết định quan trọng, nhằm bảo đảm dự án được triển khai đúng tiến độ và phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường Việt Nam.

Đối với CIP, trong dự án đầu tiên tại Việt Nam, việc hợp tác với một đối tác có năng lực và kinh nghiệm như PVN là một lợi thế quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Chúng tôi kỳ vọng sự hợp tác này sẽ góp phần triển khai hiệu quả dự án điện gió ngoài khơi Nam Trung bộ 1, đồng thời đóng góp vào quá trình hình thành và phát triển ngành điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.

Mekong ASEAN: Theo ông, những yếu tố nào là then chốt để một dự án điện gió ngoài khơi đạt quyết định đầu tư?

Ông Alessandro Antonioli, Đại diện cấp cao tại Việt Nam của CIP

Ông Alessandro Antonioli: Từ kinh nghiệm phát triển điện gió ngoài khơi tại nhiều thị trường, chúng tôi nhận thấy có một số yếu tố then chốt để một dự án quy mô lớn như Nam Trung bộ 1 có thể đạt được quyết định đầu tư cuối cùng và huy động vốn thành công.

Thứ nhất là hợp đồng mua bán điện. Hợp đồng cần có tính ổn định, minh bạch và dài hạn, để các nhà đầu tư cũng như các tổ chức tài chính có thể đánh giá rủi ro và dự báo dòng tiền trong suốt vòng đời dự án. Các điều khoản cần được quy định rõ ràng, bao gồm: (1) đồng tiền thanh toán cùng cơ chế quản lý rủi ro tỷ giá nhằm giảm thiểu biến động doanh thu quy đổi; (2) quy định minh bạch về việc cắt giảm công suất, thứ tự ưu tiên huy động và cơ chế bồi hoàn trong trường hợp việc cắt giảm không do lỗi của nhà máy; cũng như (3) các điều khoản về chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Khi các yếu tố này được thiết kế hợp lý và có tính dự đoán, hợp đồng mua bán điện sẽ có khả năng huy động vốn, tức là có thể tiếp cận nguồn tài chính từ các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư. Một số nội dung trong hợp đồng mua bán điện hiện nay có thể tiếp tục được hoàn thiện nhằm phù hợp hơn với đặc thù của các dự án quy mô lớn. Theo kinh nghiệm quốc tế, việc thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà đầu tư và cơ quan quản lý ngay từ các dự án đầu tiên có thể góp phần hình thành các khuôn khổ tham chiếu cho thị trường.

Thứ hai là khung giá phát điện. Mức giá cần phản ánh đầy đủ chi phí đầu tư, vận hành và bảo dưỡng của các dự án điện gió ngoài khơi, đồng thời bảo đảm khả năng thu hút dòng vốn đầu tư. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy trong giai đoạn đầu phát triển, một số thị trường đã áp dụng các cơ chế khuyến khích như giá FIT hoặc các hình thức hỗ trợ doanh thu nhằm thu hút nhà đầu tư và từng bước hình thành chuỗi cung ứng, hoàn thiện khung pháp lý.

Khi thị trường đạt quy mô đủ lớn và chi phí công nghệ giảm dần, các cơ chế cạnh tranh hơn như đấu thầu thường được triển khai. Theo kinh nghiệm quốc tế, chi phí đầu tư trong giai đoạn đầu thường gắn với việc hình thành ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng trong nước; khi thị trường phát triển hơn, các chi phí này có xu hướng giảm theo thời gian, góp phần cải thiện tính cạnh tranh của giá điện.

Thứ ba là hạ tầng đấu nối. Đối với các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn, khả năng đấu nối vào hệ thống truyền tải quốc gia với độ ổn định và khả năng hấp thụ phù hợp là yếu tố quan trọng. Việc quy hoạch và đầu tư hạ tầng truyền tải, bao gồm trạm biến áp, đường dây và hệ thống điều độ liên quan, cần được triển khai phù hợp với tiến độ dự án để bảo đảm khả năng giải tỏa công suất khi vận hành. Việc tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm khu vực công và tư, có thể góp phần hỗ trợ quá trình phát triển hạ tầng này.

Ba yếu tố trên, nếu được triển khai đồng bộ, có thể góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dự án điện gió ngoài khơi, trong đó có Nam Trung Bộ 1, đồng thời hỗ trợ mục tiêu chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư, điện gió ngoài khơi không chỉ là bài toán kỹ thuật mà là bài toán tài chính dài hạn. Khả năng huy động vốn phụ thuộc lớn vào mức độ rõ ràng của hợp đồng mua bán điện, cơ chế giá và hạ tầng truyền tải. Với các dự án quy mô lớn, những yếu tố này thường mang tính quyết định đối với tiến độ và khả năng triển khai thực tế.

Đây cũng là lý do nhiều dự án điện gió ngoài khơi tại các thị trường mới nổi thường chậm triển khai dù có tiềm năng tài nguyên lớn.

Điểm then chốt của dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn chính là khả năng huy động vốn. Ảnh minh họa

Điểm then chốt của dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn chính là khả năng huy động vốn. Ảnh minh họa

Mekong ASEAN: Với quy mô công suất lớn và tính biến động của điện gió ngoài khơi, CIP đánh giá thế nào về vai trò của lưu trữ năng lượng trong hệ thống điện, đặc biệt với các phụ tải lớn như trung tâm dữ liệu?

Ông Alessandro Antonioli: Đối với các nguồn năng lượng tái tạo có sản lượng phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên như điện gió ngoài khơi, các giải pháp lưu trữ năng lượng như hệ thống pin lưu trữ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng cung – cầu và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện. Vai trò này đặc biệt có ý nghĩa khi nguồn điện được kỳ vọng cung cấp cho các phụ tải lớn và vận hành liên tục, chẳng hạn như các trung tâm dữ liệu hoặc trung tâm tài chính.

Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, hệ thống lưu trữ năng lượng vẫn là một lĩnh vực còn tương đối mới tại Việt Nam, và khuôn khổ pháp lý liên quan – từ cơ chế giá, tiêu chuẩn kỹ thuật đến thị trường dịch vụ phụ trợ – đang trong quá trình hoàn thiện.

Việc triển khai các hệ thống lưu trữ quy mô lớn đòi hỏi chi phí đầu tư đáng kể, trong khi các cơ chế hỗ trợ hiệu quả tài chính và khả năng thu hồi vốn cho nhà đầu tư có thể tiếp tục được hoàn thiện. Tại nhiều thị trường khác, các cơ chế bồi hoàn cho công suất hỗ trợ, cân bằng hệ thống và dịch vụ phụ trợ đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống lưu trữ.

Trong giai đoạn hiện nay, chúng tôi cho rằng việc phát triển đồng bộ hạ tầng truyền tải, quy hoạch lưới điện và cơ chế vận hành hệ thống là những yếu tố quan trọng để tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn như điện gió ngoài khơi. Khi khung pháp lý và điều kiện thị trường dần hoàn thiện, các giải pháp lưu trữ năng lượng sẽ trở thành một phần ngày càng quan trọng trong quá trình tối ưu hóa hệ thống điện.

Mekong ASEAN: Từ góc nhìn của ông, Việt Nam hiện đang ở giai đoạn nào trong lộ trình phát triển điện gió ngoài khơi?

Ông Alessandro Antonioli: Từ góc nhìn của chúng tôi, Việt Nam đang ở giai đoạn bản lề trong lộ trình phát triển điện gió ngoài khơi. Trong thời gian qua, nhiều nền tảng quan trọng đã từng bước được thiết lập, từ việc đưa mục tiêu điện gió ngoài khơi vào Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh đến việc ban hành các văn bản pháp lý liên quan như Luật Điện lực, Nghị quyết 253 và các nghị định hướng dẫn phát triển dự án.

Bước tiếp theo mang tính quyết định là hiện thực hóa các dự án điện gió ngoài khơi đầu tiên. Theo kinh nghiệm quốc tế, các dự án tiên phong thường được triển khai với những điều kiện thuận lợi hơn về quy trình và cơ chế, nhằm tạo nền tảng cho thị trường trong giai đoạn đầu.

Khi các dự án đầu tiên được thực hiện thành công, điều này có thể góp phần chứng minh tính khả thi của thị trường và tạo hiệu ứng thu hút các nhà đầu tư tiếp theo.

Song song với các bước đi ngắn hạn, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý chuyên biệt cho điện gió ngoài khơi, cùng với đầu tư nâng cấp hạ tầng đấu nối và truyền tải, sẽ đóng vai trò quan trọng để bảo đảm khả năng tích hợp các dự án quy mô lớn.

Nếu vừa có những bước đi phù hợp trong giai đoạn đầu, vừa kiên trì xây dựng nền tảng chính sách và hạ tầng cho dài hạn, Việt Nam có tiềm năng trở thành một thị trường phát triển năng động trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi trong khu vực.

Mekong ASEAN: Xin cảm ơn ông!

Ngọc Linh

Nguồn Mekong Asean: https://mekongasean.vn/de-du-an-dien-gio-ngoai-khoi-tiep-can-duoc-dong-von-lon-52840.html