Đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để giám sát hoạt động nhận chìm ở biển
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), viễn thám, GIS, thiết bị bay không người lái và hệ thống giám sát hành trình nhằm nâng cao khả năng phát hiện, kiểm soát các dấu hiệu vi phạm trong hoạt động nhận chìm ở biển.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lấy ý kiến các tổ chức, cá nhân đối với dự thảo Thông tư hướng dẫn kiểm tra, giám sát hoạt động nhận chìm ở biển. Đây được xem là bước hoàn thiện cơ sở quản lý đối với hoạt động có nguy cơ tác động trực tiếp đến chất lượng môi trường biển, nhất là trong bối cảnh số lượng dự án nạo vét, nhận chìm chất nạo vét ngày càng gia tăng.

Đề xuất sử dụng nhiều biện pháp để giám sát quá trình nhận chìm ở biển (ảnh minh họa)
Theo Cục Biển và Hải đảo Việt Nam, thực tế quản lý hiện nay còn thiếu quy trình thống nhất về trình tự, nội dung, hình thức kiểm tra, giám sát cũng như cơ chế phối hợp giữa các lực lượng tuần tra, kiểm soát. Điều này tiềm ẩn nguy cơ xảy ra tình trạng nhận chìm không đúng vị trí, chủng loại hoặc khối lượng được cấp phép.
Một vấn đề khác được cơ quan soạn thảo chỉ ra là thiết bị giám sát hành trình trên phương tiện vận chuyển vật, chất nhận chìm chưa được chuẩn hóa về khả năng kết nối và truyền dữ liệu đến cơ quan quản lý. Đây là điểm nghẽn đáng chú ý nếu muốn chuyển từ phương thức quản lý chủ yếu dựa vào kiểm tra thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu.
Kết hợp nhiều lớp công nghệ để kiểm soát hoạt động nhận chìm
Theo dự thảo, hoạt động kiểm tra, giám sát sẽ được thực hiện bằng nhiều phương thức, gồm kiểm tra trực tiếp tại hiện trường; kiểm tra hồ sơ, tài liệu; khai thác dữ liệu từ hệ thống giám sát hành trình, thiết bị định vị, camera, quan trắc môi trường và các nguồn dữ liệu hợp pháp khác.
Đáng chú ý, dự thảo đề xuất ứng dụng trí tuệ nhân tạo, viễn thám, GIS, thiết bị bay không người lái và các công nghệ phù hợp để theo dõi hoạt động nhận chìm, việc sử dụng khu vực biển và diễn biến môi trường.
Việc cho phép kết hợp nhiều nguồn dữ liệu là hướng tiếp cận đáng chú ý. Thay vì chỉ kiểm tra sau khi hoạt động nhận chìm đã diễn ra, cơ quan quản lý có thể từng bước xây dựng hệ thống giám sát liên tục, từ hành trình của phương tiện, vị trí nhận chìm, khối lượng vật chất đến những biến động bất thường của môi trường.
Trong đó, AI có thể đóng vai trò hỗ trợ phân tích dữ liệu, nhận diện các hành trình hoặc vị trí có dấu hiệu bất thường để cơ quan chức năng tập trung kiểm tra. Viễn thám và GIS có thể hỗ trợ theo dõi không gian khu vực biển, trong khi thiết bị bay không người lái có thể bổ sung dữ liệu kiểm tra tại những khu vực khó tiếp cận.
Chuyển từ kiểm tra thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu
Một điểm tích cực khác của dự thảo là quy định kiểm tra định kỳ và kiểm tra đột xuất. Kiểm tra đột xuất được thực hiện khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, có thông tin phản ánh, dữ liệu giám sát bất thường hoặc xảy ra sự cố môi trường biển.
Cách tiếp cận này có thể giúp nguồn lực kiểm tra được sử dụng hiệu quả hơn. Thay vì tổ chức kiểm tra dàn trải, cơ quan quản lý có thể dựa trên dữ liệu để xác định các trường hợp có nguy cơ cao, từ đó tiến hành kiểm tra có trọng tâm.
Dự thảo cũng quy định xây dựng hồ sơ theo dõi đối với từng giấy phép nhận chìm, đồng thời phân loại mức độ tuân thủ thành ba nhóm: tuân thủ đầy đủ; tuân thủ nhưng còn tồn tại cần khắc phục; và không tuân thủ. Đây là cơ sở quan trọng để chuyển hoạt động quản lý từ việc kiểm tra từng vụ việc sang theo dõi quá trình thực hiện giấy phép.
Hướng đi cần nhân rộng
Điểm đáng chú ý nhất của dự thảo là định hướng quản lý dựa trên dữ liệu và công nghệ. Nếu được triển khai đồng bộ, AI, GIS, viễn thám, camera, thiết bị định vị và thiết bị bay không người lái có thể giúp giảm chi phí kiểm tra trực tiếp, nâng cao khả năng phát hiện sớm vi phạm và hạn chế rủi ro môi trường.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu đầy đủ, liên tục, chính xác và được kết nối giữa các hệ thống. Vì vậy, cùng với việc cho phép ứng dụng AI, cần đặc biệt chú trọng chuẩn hóa thiết bị giám sát hành trình, quy định thống nhất về truyền và lưu trữ dữ liệu, trách nhiệm xác thực dữ liệu và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan.
Về lâu dài, mục tiêu không chỉ là phát hiện và xử phạt vi phạm mà phải hướng tới phòng ngừa rủi ro môi trường ngay từ quá trình nhận chìm. Đây mới là giá trị lớn nhất của việc ứng dụng công nghệ trong quản lý tài nguyên và môi trường biển.
Nhìn tổng thể, các biện pháp được đề xuất trong dự thảo cho thấy tư duy quản lý hoạt động nhận chìm đang chuyển theo hướng chủ động, liên tục và dựa trên bằng chứng dữ liệu. Việc kết hợp kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực địa với dữ liệu số và công nghệ giám sát có thể tạo thành một hệ thống kiểm soát nhiều lớp.
Tuy nhiên, để những quy định này đi vào thực tế, cần làm rõ hơn cơ chế vận hành, tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm quản lý dữ liệu và khả năng liên thông giữa các hệ thống. Đặc biệt, dữ liệu do AI phân tích nên được xem là công cụ hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện và đánh giá rủi ro, không nên thay thế hoàn toàn hoạt động xác minh, kiểm tra thực tế.
Nếu được triển khai đồng bộ, phương án này không chỉ góp phần kiểm soát hoạt động nhận chìm mà còn tạo nền tảng cho chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên biển, qua đó giảm chi phí quản lý, nâng cao hiệu quả giám sát và quan trọng hơn là giảm thiểu các chi phí môi trường mà xã hội phải gánh chịu do những hành vi nhận chìm không đúng quy định.












